CFL chúc mừng các bạn Học viên đã đạt TOEIC 450 trong tháng 6/2015

Trung tâm Ngoại ngữ CFL – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin chúc mừng các bạn là Học viên của trung tâm (các lớp luyện thi TOEIC T0, T1, T2; các lớp luyện đề TP và đặc biệt là các bạn thuộc chương trình cam kết TOEIC 450 – P450) đã đạt TOEIC 450 trong đợt thi vừa qua.

TT MSSV Họ và đệm Tên Nghe Đọc Tổng Học CFL
1 20101067 Nguyễn Đường Trường An 240 210 450 TPA1505
2 20109139 Bùi Xuân Anh 250 230 480 TPA1503
3 20101081 Hoàng Tuấn Anh 230 305 535 TPA1505
4 20109482 Trần Lê Hoàng Anh 305 300 605 P450+ lớp lần 1, T0A1513
5 20100056 Nguyễn Huy Bằng 230 255 485 TPA1501
6 20100060 Đỗ Văn Biên 305 220 525 P450
7 20110065 Bùi Đức Bình 200 330 530 T1A1508
8 20101137 Đinh Công Bình 240 295 535 TPA1503
9 20100098 Lê Xuân Công 200 275 475 TPA1504
10 20104015 Nguyễn Đức Công 260 200 460 TPA1503
11 20120132 Đỗ Trí Cường 315 330 645 TPA1504
12 20104650 Lê Mạnh Cường 245 255 500 P450+
13 20104609 Hoàng Ngọc Châm 240 250 490 T1A1511
14 20100084 Nguyễn Văn Chiến 240 220 460 P450
15 20115891 Trần Thị Chinh 270 275 545 TPA1503
16 20090519 Lê Viết Dũng 270 340 610 TPA1505
17 20103068 Ngô Quang Dũng 160 335 495 P450, L2, T1A1514
18 20125059 Nguyễn Tiến Dũng 190 310 500 TPA1503
19 20120198 Vũ Văn Dũng 285 235 520 TPA1503
20 20101257 Trần Đức Duy 275 290 565 P450+
21 20103442 Võ Đức Duy 250 205 455 P450, TPA1505
22 20101313 Nguyễn Văn Dương 370 360 730 TPA1504
23 20102623 Nguyễn Quốc Đại 245 335 580 TPA1504
24 20104679 Dương Thị Tiến Đạt 220 375 595 TPA1503
25 20090665 Lê Khắc Đạt 300 310 610 TPA1504
26 20110212 Nguyễn Đức Đông 160 355 515 P450
27 20100199 Nguyễn Ngọc Đồng 255 225 480 TPA1504
28 20090795 Nguyễn Anh Đức 260 300 560 P450
29 20131014 Nguyễn Huy Đức 300 270 570 T0A1515
30 20115843 Vũ Minh Đức 200 285 485 TPA1502
31 20090771 Nguyễn Xuân Đương 295 220 515 T1A1511
32 20103096 Phạm Trường Giang 260 210 470 TPA1503
33 20103098 Hoàng Nam 270 220 490 TPA1505
34 20110262 Lê Thanh Hải 220 255 475 P450+
35 20114241 Nguyễn Thị Thuý Hằng 250 255 505 TPA1503
36 20123091 Trần Thị Hằng 255 235 490 TPA1504
37 20112976 Hà Thị Hiên 230 320 550 TPA1503
38 20106094 Nguyễn Văn Hiên 280 175 455 T2A1504
39 20101549 Vũ Trọng Hinh 270 310 580 T2A1502, TPA1504
40 20101034 Nguyễn Khánh Hòa 230 220 450 TPA1503
41 20101572 Khương Việt Hoàng 295 260 555 TPA1505
42 20101642 Đặng Việt Hùng 245 240 485 TPA1504
43 20115558 Nguyễn Việt Hùng 210 325 535 T1A1504
44 20101660 Trần Tiến Hùng 305 350 655 T2A1505
45 20103158 Đỗ Quang Huy 225 230 455 TPA1504
46 20101610 Lỗ Trọng Huy 210 255 465 P450
47 20110388 Trần Quang Huy 240 210 450 TPA1504
48 20104130 Vũ Ngọc Huy 315 155 470 T0A1511
49 20115949 Nguyễn Thị Thu Huyền 185 280 465 TPA1504
50 20113039 Trần Thị Huyền 320 220 540 P450
51 20103502 Đỗ Thị Hương 230 235 465 TPA1505
52 20115561 Nguyễn Thị Hường 280 170 450 P450, T1A1508
53 20116111 Nguyễn Trung Kiên 240 290 530 P450
54 20110412 Lê Văn Khoa 220 285 505 TPA1504
55 20091484 Nguyễn Hữu Khôi 350 335 685 T2A1506
56 20091540 Ngô Trọng Lãm 210 260 470 TPA1503
57 20103209 Hoàng Văn Liêm 165 310 475 TPA1503
58 20101040 Nguyễn Đức Linh 245 350 595 TPA1503
59 20104730 Phạm Thị Thuỳ Linh 365 310 675 T1A1511
60 20104369 Đậu Văn Loan 285 285 570 TPA1503
61 20100432 Phạm Văn Long 210 275 485 TPA1503
62 20103227 Nguyễn Hữu Lộc 300 220 520 TPA1505
63 20100435 Lã Thành Luân 195 310 505 T2A1505
64 20122029 Nguyễn Thành Luân 255 230 485 P450, T1A1508
65 20114117 Lê Thị Quỳnh Mai 245 305 550 T2A1505
66 20109788 Lưu Bá Mạnh 345 250 595 TPA1503
67 20101874 Vũ Tiến Mạnh 275 175 450 TPA1503
68 20101876 Phạm Đức Miêng 250 220 470 TPA1505
69 20115653 Đào Thanh Minh 275 185 460 P450
70 20120610 Đỗ Quang Minh 245 220 465 P450, T1A1517
71 20109852 Đinh Văn Mười 275 210 485 TPA1503
72 20124498 Nguyễn Thị Na 125 400 525 T1A1511
73 20101919 Phạm Đức Nam 255 360 615 TPA1504
74 20113158 Nguyễn Thị Nụ 360 240 600 TPA1503
75 20114411 Nguyễn Thị Ngọc 275 335 610 TPA1504
76 20124891 Đoàn Hữu Nho 255 275 530 TPA1504
77 20113193 Đào Thị Hồng Nhung 300 350 650 T1A1513
78 20100506 Bùi Xuân Phái 280 235 515 T1A1508, T2A1506
79 20100508 Vũ Ngọc Phi 270 225 495 P450
80 20133039 Phạm Thị Phương 225 255 480 TPA1505
81 20115994 Phạm Thị Phượng 245 255 500 TPA1504
82 20115272 Lê Trọng Quang 315 270 585 P450 lần 1, T0A1501
83 20102027 Nguyễn Tiến Quảng 285 385 670 TPA1503
84 20106103 Uông Đức Quân 280 220 500 T2A1506
85 20092154 Bùi Văn Quốc 260 340 600 T1A1513, TPA1503
86 20124899 Nguyễn Trọng Quý 270 225 495 TPA1504
87 20133251 Trần Vũ Hồng Quý 250 200 450 T0A1510
88 20109361 Phạm Thị Ngọc Quyên 280 175 455 TPA1503
89 20092205 Nguyễn Bá Sang 260 320 580 TPA1504
90 20112073 Nguyễn Hoàng Sơn 220 260 480 T1A1509
91 20106011 Nguyễn Thành Tài 335 205 540 P450
92 20113808 Phạm Thị Thơm Tâm 255 320 575 TPA1504
93 20122389 Phan Tân 310 295 605 T1A1509
94 20133932 Lê Khắc Tiến 245 250 495 T0A1510
95 20120973 Vũ Quang Tiến 245 210 455 T2A1505
96 20104107 Quách Trọng Tín 235 220 455 TPA1505
97 20102321 Lều Như Tình 155 300 455 TPA1505
98 20100734 Nguyễn Văn Toàn 235 230 465 TPA1505
99 20104356 Nguyễn Đức Tôn 320 275 595 TPA1503
100 20102516 Đồng Xuân 310 270 580 TPA1505
101 20093186 Lê Văn 180 275 455 P450
102 20104797 Nguyễn Văn Tuấn 330 230 560 P450
103 20093032 Trần Văn Tuấn 235 240 475 P450
104 20102475 Lưu Thanh Tùng 380 295 675 T1A1507
105 20109415 Nguyễn Dương Tùng 325 250 575 T1A1512
106 20134419 Nguyễn Lâm Tùng 230 240 470 T0A1510
107 20102492 Nguyễn Thanh Tùng 225 255 480 T2A1507
108 20102458 Trần Văn Tuyến 285 275 560 TPA1504
109 20103409 Cao Thị Tuyết 255 225 480 P450, L2, T1A1513
110 20092468 Nguyễn Đức Thái 225 260 485 TPA1505
111 20102184 Nguyễn Ngọc Thái 275 240 515 P450, lần 3, T2A1416
112 20092383 Nguyễn Duy Thanh 360 230 590 P450
113 20123499 Đàm Quang Thành 305 280 585 TPA1505
114 20115315 Nguyễn Trung Thành 245 250 495 P450
115 20103468 Lê Tiến Thao 200 320 520 TPA1501
116 20120844 Nguyễn Văn Thao 310 160 470 T0A1513
117 20109786 Lê Phương Thảo 240 275 515 TPA1502
118 20113823 Lưu Thị Thảo 220 240 460 TPA1503
119 20113329 Nguyễn Thị Thảo 285 220 505 TPA1501
120 20104089 Nguyễn Chiến Thắng 305 320 625 TPA1505
121 20102238 Lương Văn Thiện 270 370 640 TPA1504
122 20100690 Nguyễn Hữu Thống 235 250 485 P450
123 20102758 Nguyễn Quang Thuyên 220 235 455 T0A1515
124 20096285 Bùi Thị Trang 255 270 525 TPA1505
125 20116036 Đặng Thị Thùy Trang 250 340 590 T1A1510
126 20123625 Phạm Thị Trang 255 235 490 P450
127 20092844 Trần Văn Trọng 275 225 500 TPA1502
128 20113428 Bùi Mạnh Trung 270 230 500 P450
129 20102376 Nguyễn Quang Trung 225 280 505 TPA1504
130 20112704 Nguyễn Quang Trung 310 285 595 P450
131 20112390 Nguyễn Xuân Trung 255 225 480 P450
132 20093237 Hoàng Văn Viên 305 275 580 P450
133 20100883 Nguyễn Văn 295 405 700 P450
134 20101061 Phùng Đức 250 260 510 TPA1503
135 20113595 Hoàng Thị Xuân 285 285 570 T0A1511

Ghi chú: Đây là danh sách thống kê nhanh trên danh sách học viên trong vài tháng qua, con số thực tế có thể còn nhiều hơn.

Comments

comments

You may also like...

Leave a Reply