Danh sách & lịch thi Aptis quốc tế ngày 22, 23, 24/1/2021 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 22, 23, 24/1/2021  dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi

  • Thời gian thi: Xem chi tiết trong danh sách thi (có mặt trước 20 phút)
  • Địa điểm thi: 204 – C3B & 313 – Thư viện trường ĐH Bách Khoa HN

Quy định thi

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn tay và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt tại địa điểm thi theo giờ quy định, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / HC (nếu là người nước ngoài) để xuất trình dự thi
  • Thẻ sinh viên (hoặc giấy xác nhận SV)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 22/1/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode
22.01 7h15 An Nguyen Thi 08.03.1998 AM 20160294
22.01 7h15 Anh Do Thi Ngoc 15.07.1997 AM 20150214
22.01 7h15 Anh Nguyen Tuan 15.09.1997 AM 20150130
22.01 7h15 Anh Nguyen Thi Lan 26.10.1998 AM 20165747
22.01 7h15 Bao Trinh Van 22.09.1998 AM 20160340
22.01 7h15 Cong Phan Thanh 26.04.1998 AM 20160497
22.01 7h15 Cong Tran Van 21.04.1998 AM 20160504
22.01 7h15 Cuong Phung Van 04.08.1997 AM 20150531
22.01 7h15 Cuong Trinh Quoc 13.06.1998 AM 20160590
22.01 7h15 Dieu Nguyen Thi 26.03.1998 AM 20160622
22.01 7h15 Do Nguyen Van 07.12.1998 AM 20161039
22.01 7h15 Duy Nguyen Van 20.05.1998 AM 20160775
22.01 7h15 Giap Doan The 10.09.1998 AM 20161197
22.01 7h15 Ha Hoang Ngoc 03.10.1997 AM 20151140
22.01 7h15 Hiep Nguyen Van 02.06.1994 AM 20141655
22.01 7h15 Hung Vu Van 28.10.1998 AM 20161997
22.01 7h15 Khang Nguyen Ngoc 22.09.1996 AM 20146388
22.01 7h15 Linh Nguyen Thi Thuy 15.10.1998 AM 20162458
22.01 7h15 Manh Le Van 21.05.1998 AM 20167285
22.01 7h15 Minh Pham Nguyet 04.07.1995 AM N210328
22.01 7h15 Minh Truong Thi 15.05.1998 AM N205293
22.01 7h15 Nghia Vu Ngoc 06.11.1997 AM 20156142
22.01 7h15 Ngoc Duong Van 08.02.1997 AM 20156145
22.01 7h15 Oanh Nguyen Thi 02.01.1998 AM 20163103
22.01 7h15 Quan Hoang Manh 11.06.1998 AM 20163350
22.01 7h15 Quang Nguyen Duc 11.01.1998 AM 20163307
22.01 7h15 Sen Dong Thi 10.09.1998 AM 20163485
22.01 7h15 Tien Nguyen Duc 20.11.1998 AM 20167397
22.01 7h15 Tuan Luu Duc 26.06.1997 AM 20164355
22.01 7h15 Tuan Pham Xuan 07.05.1998 AM 20164314
22.01 7h15 Tuan Tran Anh 10.11.1998 AM 20164413
22.01 7h15 Thanh Nguyen Van 24.03.1998 AM 20163648
22.01 7h15 Thanh Nguyen Van 20.09.1998 AM 20166745
22.01 7h15 Thanh Vu La 23.10.1996 AM 20144122
22.01 7h15 Thanh Vu Thi 04.02.1998 AM 20163660
22.01 7h15 Thao Vu Thi 05.10.1998 AM 20165566
22.01 7h15 Thuc Trinh Duy 04.06.1998 AM 20164036
22.01 7h15 Trang Nguyen Thi 07.12.1997 AM 20156661
22.01 7h15 Truong Ta Van 15.11.1997 AM 20154047
22.01 7h15 Xuyen Trieu Thi 08.07.1998 AM 20164746
22.01 13h Anh Le Thi Ngoc 12.07.1998 PM N208584
22.01 13h Bao Bui Dang 02.10.1999 PM 20173662
22.01 13h Binh Do Thanh 25.07.1999 PM N210271
22.01 13h Cuong Nguyen Duy 25.08.1999 PM 20173700
22.01 13h Dat Pham Xuan 27.11.1999 PM 20170131
22.01 13h Duc Ha Van 27.10.1998 PM 20161068
22.01 13h Dung Dang The 19.05.1999 PM N210389
22.01 13h Dung Nguyen Tien 25.01.1999 PM N210273
22.01 13h Giang Tran Thi 04.05.1998 PM N210283
22.01 13h Giang Tran Thi Nam 16.02.1998 PM N210324
22.01 13h Hang Nguyen Thi 10.10.1998 PM N208086
22.01 13h Hung Mai The 08.12.1999 PM 20173161
22.01 13h Huy Nguyen The 26.09.1999 PM 20171416
22.01 13h Khai Mac Phuc 03.10.1998 PM 20173534
22.01 13h Lan Pham Phuong 24.04.1999 PM N210269
22.01 13h Linh Do Thuy 29.06.1999 PM N210332
22.01 13h Long Nguyen Huu 30.05.1988 PM N203542
22.01 13h Minh Pham Thanh 05.04.1999 PM 20175415
22.01 13h Minh Tran Quang 01.12.1999 PM 20174070
22.01 13h My Tran Thi Tra 17.11.1999 PM N210391
22.01 13h Nam Nguyen Van 21.10.1997 PM 20152590
22.01 13h Ngoc Nguyen Thi 08.09.1999 PM N208323
22.01 13h Ngoc Vu Thi Bich 23.01.1999 PM N208498
22.01 13h Oanh Le Thi Hoan 22.01.1997 PM N210326
22.01 13h Phuong Tran Mai 22.11.2002 PM N210272
22.01 13h Quyen Ngo Luong 18.07.1999 PM N210337
22.01 13h Son Le Hong 04.07.1998 PM 20163514
22.01 13h Tai Le Dinh 10.03.1999 PM 20173352
22.01 13h Tung Vu Huu 13.08.1998 PM 20173459
22.01 13h Thai Vu Quoc 04.12.1998 PM N210320
22.01 13h Thao Nguyen Minh 18.07.1999 PM N210388
22.01 13h Thuy Pham Thi 10.02.1999 PM N210323
22.01 13h Thuy Vu Thi 11.09.1999 PM N210329
22.01 13h Trang Mai Kieu 05.03.1997 PM N205818
22.01 13h Trang Nguyen Thi 11.04.1999 PM 20170438
22.01 13h Trang Pham Ngoc Ha 04.06.2002 PM N210330
22.01 13h Trong Hoang Van 24.11.1997 PM N208001
22.01 13h Trung Le Anh 01.10.2002 PM 20203242
22.01 13h Yen Than Thi 19.10.1998 PM 20164761

Danh sách thi ngày 23/1/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode
23.01 7h15 Anh Pham Van 17.03.1997 AM 20150173
23.01 7h15 Bao Giap Van 21.05.1998 AM 20160322
23.01 7h15 Bao Nguyen Duc 10.12.1998 AM 20160330
23.01 7h15 Cong Nguyen Thanh 13.05.1997 AM 20150442
23.01 7h15 Dai Mai Viet 17.07.1996 AM 20140925
23.01 7h15 Duong Dinh Quang 22.10.1998 AM 20160816
23.01 7h15 Duong Nguyen Van 18.07.1998 AM 20160855
23.01 7h15 Ha Nguyen Thanh 20.12.1998 AM 20161232
23.01 7h15 Hang Nguyen Thi 22.10.1998 AM 20161384
23.01 7h15 Hang Nguyen Thi Thuy 10.12.1998 AM 20161386
23.01 7h15 Hiep Phan Van 26.02.1998 AM 20161452
23.01 7h15 Kien Nguyen Huu 24.02.1998 AM 20162233
23.01 7h15 Khuong Nguyen Tien 25.05.1998 AM 20162215
23.01 7h15 Lam Ngo Gia 24.12.1998 AM 20162311
23.01 7h15 Lam Nguyen Van 15.01.1997 AM 20152137
23.01 7h15 Linh Hoang Ngoc 11.10.1998 AM 20162396
23.01 7h15 Manh Pham Duc 15.05.1998 AM 20162667
23.01 7h15 Manh Tran Dinh 18.04.1998 AM 20162671
23.01 7h15 Minh Nguyen Cong 20.03.1998 AM 20162722
23.01 7h15 Oanh Nguyen Thi Kim 06.03.1998 AM 20163107
23.01 7h15 Phi Le Duc 24.10.1998 AM 20163124
23.01 7h15 Phi Mai Khac 04.02.1998 AM 20163126
23.01 7h15 Phu Dinh Hoang 19.02.1998 AM 20163166
23.01 7h15 Phuong Le Thi 04.08.1998 AM 20163269
23.01 7h15 Quyet Nguyen Duc 19.01.1998 AM 20163449
23.01 7h15 Son Nguyen Chi 22.08.1998 AM 20163529
23.01 7h15 Tien Pham Huu 08.05.1998 AM 20164085
23.01 7h15 Tin Dang Duc 10.08.1997 AM 20153802
23.01 7h15 Tung Nguyen Huu 21.09.1998 AM 20164531
23.01 7h15 Thanh Tu Thai 12.07.1998 AM 20163658
23.01 7h15 Thao Nghiem Van 10.10.1998 AM 20163771
23.01 7h15 Thu Ha Thi 15.01.1998 AM 20163938
23.01 7h15 Thuong Tran Thi Thuong 11.02.1998 AM 20164023
23.01 7h15 Thuy Nguyen Thi Phuong 04.09.1998 AM 20163980
23.01 7h15 Trang Nguyen Thi Quynh 23.03.1998 AM 20164169
23.01 7h15 Trong Nguyen Thanh 15.05.1998 AM 20164225
23.01 7h15 Trung Hoang Anh 15.08.1998 AM 20164240
23.01 7h15 Vien Do Van 07.02.1997 AM 20164637
23.01 7h15 Viet Nguyen Anh 09.04.1996 AM 20145233
23.01 13h Diem Ngo Thi Minh 10.10.1999 PM N207798
23.01 13h Duc Le Huynh 02.08.1999 PM N210212
23.01 13h Duc Vu Minh 02.01.1999 PM 20171180
23.01 13h Dung Nguyen Tien 11.08.1999 PM N208014
23.01 13h Duong Nguyen Thuy 23.04.1998 PM N210327
23.01 13h Hai Nguyen Son 10.04.1970 PM N181596
23.01 13h Hanh Man Thi 21.10.1999 PM 20170338
23.01 13h Hien Nguyen Van 24.01.1998 PM 20167172
23.01 13h Hien Tran Thi Thu 22.12.1999 PM 20170341
23.01 13h Hoai Nguyen Viet 19.10.1999 PM 20173124
23.01 13h Hung Vu Xuan 13.08.1999 PM N210264
23.01 13h Khanh Dao Duy 10.06.1999 PM 20175634
23.01 13h Le Vu Thi Nhat 25.02.1999 PM 20170371
23.01 13h Lien Nguyen Thi 05.07.1999 PM N210183
23.01 13h Linh Nguyen Thi 08.07.1999 PM N208644
23.01 13h Linh Nguyen Van 24.05.1999 PM 20175747
23.01 13h Linh Tran Thao 18.11.2000 PM N210099
23.01 13h Linh Tran Thuy 18.11.2000 PM N210100
23.01 13h Loan Tran Thi Bich 16.03.1999 PM N210232
23.01 13h Long Nguyen Duc 11.03.1997 PM 20164973
23.01 13h Luan Le Van 22.01.1998 PM 20167281
23.01 13h Man Hoang Thi 01.04.1999 PM 20170386
23.01 13h My Nguyen Tra 29.04.1999 PM N206156
23.01 13h Nam Bui Hoang 19.11.1984 PM N208310
23.01 13h Nga Tran Thi 07.09.1999 PM 20175532
23.01 13h Oanh Tran Thi Mai 28.02.1998 PM 20166560
23.01 13h Sang Phan Van 24.01.1999 PM N208593
23.01 13h Tai Le Van 22.03.1999 PM 20171708
23.01 13h Tinh Nguyen Van 30.04.1997 PM 20199504
23.01 13h Tinh Phung Thi 31.12.1999 PM 20170434
23.01 13h Tung Pham Van 28.08.1998 PM 20166980
23.01 13h Thinh Tran Quang 25.04.1999 PM 20175799
23.01 13h Tra Chu Thi Thu 17.10.1999 PM N210082
23.01 13h Trang Nguyen Thi 18.10.1998 PM N210140
23.01 13h Trung Nguyen Huu 24.11.1999 PM 20175814
23.01 13h Uyen Hoang Thi Thu 24.01.1999 PM N206805
23.01 13h Uyen Nguyen Thi 30.03.1999 PM 20175829
23.01 13h Viet Nguyen Duc 14.03.1998 PM 20164658
23.01 13h Vu Dang Quang 13.10.1997 PM 20164704
23.01 13h Vy Luong Van 04.08.1998 PM 20164735

Danh sách thi ngày 24/1/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode
24.01 7h15 An Le Truong 17.05.1998 AM 20160009
24.01 7h15 Cuong Phan Quoc 27.10.1996 AM 20140616
24.01 7h15 Chien Pham Dang 19.07.1998 AM 20160430
24.01 7h15 Dat Nguyen Van 20.06.1998 AM 20160951
24.01 7h15 Dong Nguyen Thien 17.03.1998 AM 20161027
24.01 7h15 Duong Nguyen The 18.02.1997 AM 20155376
24.01 7h15 Duy Van Tien 29.06.1998 AM 20160791
24.01 7h15 Hai Pham Ngoc 03.03.1998 AM 20161322
24.01 7h15 Hanh Ngo Minh 16.10.1998 AM 20161354
24.01 7h15 Hieu Nguyen Minh 12.01.1998 AM 20161543
24.01 7h15 Hoan Dinh Van 18.03.1998 AM 20161614
24.01 7h15 Hoang Vu Dinh 05.06.1998 AM 20161727
24.01 7h15 Huan Nguyen Van 26.10.1997 AM 20151633
24.01 7h15 Hung Dang Manh 06.01.1997 AM 20155749
24.01 7h15 Huu Nguyen Van 09.01.1997 AM 20151939
24.01 7h15 Khang Nguyen An 22.05.1998 AM 20162116
24.01 7h15 Khoa Ho Dang 02.06.1998 AM 20162193
24.01 7h15 Khu Bui The 06.08.1998 AM 20162208
24.01 7h15 Lam Nguyen Huu 08.10.1998 AM 20162313
24.01 7h15 Loan Pham Thi 03.08.1996 AM 20162508
24.01 7h15 Luong Nguyen Thi Hien 07.09.1998 AM 20162593
24.01 7h15 Luyen Nguyen Van 17.03.1996 AM 20142746
24.01 7h15 Mai Nguyen Huu 11.09.1998 AM 20162623
24.01 7h15 Nam Vu Xuan 21.02.1998 AM 20162866
24.01 7h15 Ngoc Dao Thi 23.02.1998 AM 20162935
24.01 7h15 Nhat Hoang Lam 10.12.1998 AM 20163034
24.01 7h15 Nhat To Van 11.02.1998 AM 20163047
24.01 7h15 Nhat Vu Long 18.10.1998 AM 20163050
24.01 7h15 Phong Vu Manh 02.07.1997 AM 20152839
24.01 7h15 Quan Nguyen Sy 20.08.1997 AM 20163376
24.01 7h15 Quang Bui Van 28.02.1998 AM 20163279
24.01 7h15 Quang Ngo Huy 03.10.1998 AM 20163302
24.01 7h15 Quynh Bui Thi 10.11.1998 AM 20163454
24.01 7h15 Son Phung Hong 02.10.1998 AM 20163566
24.01 7h15 Tuan Le Van 08.03.1998 AM 20164351
24.01 7h15 Tuyen Nguyen Dang 26.12.1998 AM 20164434
24.01 7h15 Thai Nguyen Quang 27.09.1998 AM 20163683
24.01 7h15 Thang Nguyen Canh 11.03.1998 AM 20163839
24.01 7h15 Thuan Nguyen Dinh 02.02.1997 AM 20163949
24.01 7h15 Uyen Chu Thi 20.03.1997 AM 20156832
24.01 13h An Nguyen Van 09.01.1998 PM 20167047
24.01 13h Anh Nguyen Thi Tram 26.02.1998 PM 20170304
24.01 13h Anh Tran Ngoc 14.10.1998 PM 20167064
24.01 13h Bich An Thi 12.07.1999 PM N210089
24.01 13h Chien Nguyen Van 10.11.1998 PM 20165806
24.01 13h Dang Dang The 01.08.1998 PM 20165969
24.01 13h Dat Tran Tien 26.09.1999 PM 20171136
24.01 13h Duyen Hoang Thi 25.08.2001 PM N210203
24.01 13h Hang Nguyen Thi 03.08.1999 PM 20170334
24.01 13h Hieu La Minh 12.06.1998 PM 20167177
24.01 13h Hoan Pham Thi 14.05.1999 PM N208769
24.01 13h Hoang Le Minh 08.10.1999 PM 20174716
24.01 13h Hue Hoang Thi 24.08.1998 PM 20170355
24.01 13h Huong Tran Thi 27.09.1999 PM 20175496
24.01 13h Linh Le Thi Hoai 13.08.1999 PM 20170379
24.01 13h Linh Vo Tuan 12.01.1998 PM 20167267
24.01 13h Long Khuc Hoang 09.12.2000 PM N208850
24.01 13h Long Nguyen Duc 15.07.1998 PM 20167274
24.01 13h Ly Vu Thi Khanh 10.02.1999 PM 20175521
24.01 13h Nga Le Thi Thuy 18.05.1999 PM 20175533
24.01 13h Ngan Truong Thu 03.05.2000 PM N208851
24.01 13h Ngoc Pham Thi Hong 01.12.1999 PM 20170395
24.01 13h Ngoc Tran Van 07.07.1998 PM 20167314
24.01 13h Nhung Pham Cam 24.12.2000 PM N208852
24.01 13h Phuong Tran Thi 26.06.1998 PM N207501
24.01 13h Tan Mai Van 11.11.1999 PM 20174186
24.01 13h Tung Ngo Thanh 26.08.1998 PM 20164524
24.01 13h Tuyen Vu Van 13.02.1995 PM 20134367
24.01 13h Tuyet Hoang Thi 28.09.1999 PM 20170442
24.01 13h Thang Ta Quyet 08.01.1997 PM 20165572
24.01 13h Thao Dang Phuong 25.09.2000 PM N208854
24.01 13h Tho Le Thi 18.11.1999 PM 20175203
24.01 13h Thu Cao Van 30.08.1999 PM 20172355
24.01 13h Trang Pham Thi Thuy 04.04.1999 PM 20170436
24.01 13h Trung Nguyen Thanh 03.10.1997 PM N205877
24.01 13h Vu Nguyen Long 15.01.1998 PM 20164713
24.01 13h Vu Nguyen Tuan 02.05.1996 PM 20145315
24.01 13h Xoan Duong Thi 09.09.1998 PM N210001
24.01 13h Xuan Le Thi 24.06.1999 PM 20170447

Danh sách thi ngày 24/1/2021 (tại 313 – Thư viện)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode
24.01 7h15 Anh Bui Thi Trung 07.07.2002 AM N210361
24.01 7h15 Anh Nguyen Ngoc 19.03.2001 AM N210350
24.01 7h15 Anh Nguyen Phuong 08.02.2002 AM N210370
24.01 7h15 Anh Nguyen Van Tuan 04.02.1999 AM N210375
24.01 7h15 Bach Dao Duy 05.09.2002 AM N210371
24.01 7h15 Chinh Hoang Minh 05.10.2001 AM N210362
24.01 7h15 Chinh Phan Van 14.04.1998 AM 20160420
24.01 7h15 Dien Be Thuy 14.04.2001 AM N210360
24.01 7h15 Duc Nguyen Minh 01.03.2002 AM N210340
24.01 7h15 Ha Dinh Thi Viet 30.03.2002 AM N210363
24.01 7h15 Ha Nguyen Le Ngoc 07.10.2002 AM N210364
24.01 7h15 Ha Nguyen Thi Hai 07.03.2001 AM N210348
24.01 7h15 Hang Ngo Thuy 20.03.2001 AM N210354
24.01 7h15 Hoa Le Thanh 13.11.2002 AM N210358
24.01 7h15 Hoai Pham Thi Thu 29.09.2000 AM N210365
24.01 7h15 Huyen Dinh Thi Ngoc 27.09.2000 AM N210355
24.01 7h15 Lan Nguyen Mai 24.04.2002 AM N210346
24.01 7h15 Linh Tran Thi Ngoc 30.12.2002 AM N210372
24.01 7h15 Mai Nguyen Quynh 31.03.2002 AM N210349
24.01 7h15 Mai Pham Thi Ngoc 09.12.2002 AM N210341
24.01 7h15 Minh Vu Duc 27.10.1995 AM 20162758
24.01 7h15 My Nong Thi Kieu 18.10.1997 AM N194176
24.01 7h15 Ngat Pham Hong 03.12.2001 AM N210373
24.01 7h15 Ngoc Le Hong 30.10.2001 AM N210343
24.01 7h15 Ngoc Le Minh 07.09.2002 AM N210367
24.01 7h15 Phuong Nguyen Thi 02.08.1995 AM N210368
24.01 7h15 Phuong Nguyen Thu 18.09.2001 AM N210352
24.01 7h15 Quyen Tran Do 19.09.2001 AM N210347
24.01 7h15 Tien Vu Thi Thuy 22.01.2001 AM N210344
24.01 7h15 Thai Do Van 20.12.1992 AM N210366
24.01 7h15 Tham Vu Thi 11.10.2002 AM N210357
24.01 7h15 Thanh Duong Thi Kim 27.07.1995 AM N210374
24.01 7h15 Thanh Nguyen Thi Huyen 27.05.2002 AM N210369
24.01 7h15 Thanh Nguyen Thuy 22.10.2002 AM N210359
24.01 7h15 Thu Do Thien 13.08.2002 AM N210376
24.01 7h15 Thuong Nguyen Thi 03.02.2002 AM N210342
24.01 7h15 Tram Nguyen Do Quynh 30.10.2000 AM N210345
24.01 7h15 Trang Nguyen Thi Minh 16.02.2000 AM N210351
24.01 7h15 Trang Nguyen Thu 15.06.2000 AM N210356
24.01 7h15 Uyen Pham Thu 04.02.2001 AM N210353
24.01 13h Anh Hoang 31.08.1998 PM 20160073
24.01 13h Anh Nguyen Duc 01.10.1999 PM N210274
24.01 13h Anh Tran Thi Ngoc 21.04.1999 PM N210396
24.01 13h Chinh Le Duc 25.09.1998 PM 20160415
24.01 13h Chuc Nguyen Huu 29.09.1998 PM 20160453
24.01 13h Dat Nguyen Van 11.07.1998 PM 20167129
24.01 13h Ha Hoang Thi Thu 27.03.1979 PM N210263
24.01 13h Hanh Pham Thi Hong 22.02.1975 PM N210259
24.01 13h Hieu Hoang Van 23.08.1998 PM 20173883
24.01 13h Hoa Ngo Thi Thanh 23.09.1999 PM N208517
24.01 13h Hong Nguyen Thi Thu 17.01.1976 PM N210262
24.01 13h Hong Trinh Thi 16.08.1980 PM N210252
24.01 13h Hung Nguyen Manh 24.09.1974 PM N210258
24.01 13h Huong Le Thi 02.08.1975 PM N210261
24.01 13h Huong Nguyen Thi 20.09.1985 PM N207980
24.01 13h Huong Truong Thi 09.05.1984 PM N207986
24.01 13h Huyen Bui Thi Thanh 24.08.1974 PM N210256
24.01 13h Khang Nguyen Ngoc 04.07.1999 PM N210270
24.01 13h Khuyen Vu Thi 28.03.1976 PM N210254
24.01 13h Lam Le The 18.05.1998 PM 20162310
24.01 13h Le Nguyen Hang 02.01.2000 PM N210267
24.01 13h Linh Le Gia 11.10.1983 PM N208824
24.01 13h Linh Nguyen Ngoc 11.02.1998 PM 20162434
24.01 13h Linh Nguyen Thi Ai 02.01.2000 PM N210266
24.01 13h Loi Dinh Thi 15.11.1992 PM N210248
24.01 13h Minh Nguyen Duc 14.05.1998 PM 20162728
24.01 13h Ninh Nguyen Ha 01.04.1997 PM 20156212
24.01 13h Nhung Tran Thi Hong 19.09.1982 PM N207985
24.01 13h Phu Nguyen Dinh 17.02.1998 PM 20163170
24.01 13h Phuc Duong Thi 05.05.1987 PM N201707
24.01 13h Quynh Nguyen Thi 06.04.1984 PM N210250
24.01 13h Suu Phan Ba 26.03.1973 PM N210253
24.01 13h Tin Duong Trung 16.05.1998 PM 20164587
24.01 13h Tuan Nguyen Anh 05.07.1976 PM N210260
24.01 13h Tuyet Cao Thi Anh 12.05.1976 PM N210251
24.01 13h Thanh Do Hoai 04.02.1974 PM N210255
24.01 13h Thao Le Thi Thu 29.05.1979 PM N207978
24.01 13h Thoa Tran Bao 06.10.1973 PM N210257

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem trước điểm số  tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

 

Comments