Danh sách & lịch thi Aptis quốc tế ngày 27-28/3/2021 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 27-28/3/2021  dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi

  • Thời gian thi: Có mặt trước 15 phút để làm thủ tục (Xem chi tiết trong danh sách thi)
  • Địa điểm thi 1: 204 – C3B trường ĐH Bách Khoa HN
  • Địa điểm thi 2: 313 – Thư viện Tạ Quang Bửu trường ĐH Bách Khoa HN

Quy định thi

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt tại địa điểm thi theo giờ quy định, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / HC (nếu là người nước ngoài) để xuất trình dự thi
  • Thẻ sinh viên (hoặc giấy xác nhận SV)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 27/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
27.037h15AnhTrinh Phuong01.03.1999AMN2107831
27.037h15AnhDao Quoc05.08.1999AMN2107302
27.037h15BeDang Thi23.01.1999AMN2107333
27.037h15BienNguyen Quoc20.12.1999AMN2107684
27.037h15DungNong Van23.09.1998AMN2107315
27.037h15DuongTran Thuy18.10.1999AMN2106936
27.037h15DucNguyen Minh17.09.1999AMN2107847
27.037h15GiangKieu Huong26.11.1999AMN2106978
27.037h15HaoTrieu Quang20.12.1999AMN2107349
27.037h15HoaTran Thi02.09.1999AMN21078810
27.037h15HuyNguyen Cong11.05.1999AMN21073511
27.037h15HuyenNguyen Thi26.08.1992AMN21061412
27.037h15LanTran Thi Phuong24.01.1999AMN21073613
27.037h15LinhDuong Ngoc Khanh05.11.1999AMN21073214
27.037h15LoanBui Thi16.08.1999AMN21072615
27.037h15LyLe Thi Huong28.10.1999AMN21043516
27.037h15LyDao Vu Huong21.08.1999AMN21043017
27.037h15OanhPham Thi Kieu20.02.1995AMN21059418
27.037h15PhuongLe Thi23.09.1999AMN21072519
27.037h15SonNguyen Bao14.03.1999AMN21078520
27.037h15ThanhPhan Thi My16.01.1999AMN21056721
27.037h15ThanhNguyen Duc18.06.1990AMN21055822
27.037h15ThaoTran Phuong09.01.1999AMN21064123
27.037h15ThoaLe Thi Phuong22.04.1999AMN21074324
27.037h15ThoaTran Bao06.10.1973AMN21025725
27.037h15ThuyDo Phuong22.08.1999AMN21077826
27.037h15TrangTran Thi Kieu03.02.1998AMN21077627
27.037h15TrangTran Thi07.07.1999AMN21071828
27.037h15TrangPham Linh07.04.1999AMN21069229
27.037h15VietLe Tan19.07.1988AMN21070230
27.0313hAnhNguyen Thi Hai02.05.1999PMN21077031
27.0313hDatNguyen Van13.09.2002PMN21074932
27.0313hDucHoang Minh24.04.1998PMN21075033
27.0313hDucNguyen Minh21.08.2003PMN20618334
27.0313hGiangHoang04.04.2003PMN20618535
27.0313hHaVu Thi Thu27.10.1999PMN21042936
27.0313hHangNguyen Thu06.05.2002PMN21074737
27.0313hHungNguyen Manh24.09.1974PMN21025838
27.0313hHungNguyen Manh05.02.1996PM2015967739
27.0313hHuongTruong Thi Thu30.09.1999PMN21075240
27.0313hKietNguyen Le19.10.2003PMN20617741
27.0313hMORADADALLEN ROEBERTE
SANTILLAN
28.08.1995PMN21074242
27.0313hNganVu Hanh27.02.1988PMN21000343
27.0313hNhiGiap Thi07.07.1999PM2017060544
27.0313hPhuongPham Hoai18.11.2000PMN21075345
27.0313hQuynhNguyen Dang Truc11.11.1999PMN21076946
27.0313hTucDinh Van20.04.1997PM2015422047
27.0313hTungNguyen Xuan19.03.1992PM2010249548
27.0313hThaoNguyen Phuong06.05.2002PMN21074849
27.0313hThaoPham Thi22.11.1999PMN20872950
27.0313hThuongNguyen Thuong03.07.1999PMN21075151
27.0313hVanNguyen Bich07.08.1988PMN21000252
27.037h15VietAn Toan04.04.1998AMN21051853
27.037h15VietTran Duc01.09.1999AMN21051954
27.037h15YenNguyen Ngoc11.05.1999AMN21078155

Danh sách thi ngày 28/3/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
28.037h15AnhDo Huyen26.03.1999AMN2106811
28.037h15AnhNguyen Phuong07.12.1999AMN2106802
28.037h15AnhNguyen Hong22.05.1997AMN2106243
28.037h15DungNguyen Thi Ngoc26.08.1999AMN2106764
28.037h15GiangPhan Thi12.11.1999AMN2106785
28.037h15HaDang Thi Thu16.05.1999AMN2106106
28.037h15HaiTran Thi30.08.2000AMN2106307
28.037h15HanhVu Thi24.01.1999AMN2106758
28.037h15HauHoang Thi14.07.1999AMN2106829
28.037h15HienMai Thi18.01.1999AMN21062910
28.037h15HienNguyen Thi Thu18.03.1999AMN21061511
28.037h15HieuLy Thanh14.11.1994AMN21063912
28.037h15HoaDo Thi19.01.1999AMN21063413
28.037h15HueMai Thi24.09.1999AMN21062814
28.037h15HungNguyen Viet13.09.1975AMN21061815
28.037h15KhaiLe Gia13.08.1998AMN21063316
28.037h15KhoaDo Cao22.04.1976AMN21061917
28.037h15LinhPhan Phuong02.09.1998AMN21063218
28.037h15LinhTran My14.01.2000AMN21063119
28.037h15MinhNguyen Ngoc17.01.1999AMN21062320
28.037h15NgaHo Thanh27.09.1999AMN21060921
28.037h15NguyetHa Thi26.06.1975AMN21061722
28.037h15NhuNguyen Hoai10.09.1999AMN21067723
28.037h15QuangHoang Ngoc07.05.1969AMN21061624
28.037h15QuyenLy Thi Thuy12.08.1999AMN21068525
28.037h15TungNguyen Chi16.09.2000AMN21068626
28.037h15TuyenNguyen Thi14.09.1999AMN21062627
28.037h15ThanhDuong Thi Hong15.02.1999AMN21062228
28.037h15ThaoNgo Thi Thu06.02.2000AMN21068329
28.037h15ThaoNguyen Thi20.11.1999AMN21067430
28.037h15ThuyNguyen Thi Thanh15.06.1975AMN21062131
28.037h15ThuyNguyen Thu22.11.1998AMN21060432
28.037h15ThuyNguyen Thi Thanh10.08.1999AMN21060633
28.037h15TrangMac Quynh02.04.1999AMN21062534
28.037h15YenNguyen Thi01.05.1999AMN21067135
28.0313hAnhNguyen Tung31.05.1999PMN21060236
28.0313hAnhNguyen Thi Van01.10.1999PM2017054737
28.0313hChuyenNguyen Thi Kieu27.08.1998PMN21057638
28.0313hDiemDo Le04.09.1999PMN21059839
28.0313hDuongLe Thuy03.05.1999PMN21056040
28.0313hDuongCao Hong28.06.1996PM2014084741
28.0313hDaiNguyen Quang24.12.1998PM2016089842
28.0313hDucVu Duong28.02.1999PMN21056443
28.0313hDucLe Van21.04.1999PM2017221844
28.0313hGiangHoang Thi Minh12.06.2000PM2018701245
28.0313hHaTran Thi Thu20.04.1999PMN21059046
28.0313hHaDinh Ngoc09.08.1999PMN21058947
28.0313hHaDau Thi18.10.1997PM2015113848
28.0313hHanhDinh Thi Hong14.11.1999PMN21059949
28.0313hHauNguyen Thi20.08.1999PM2017223650
28.0313hHienHoang Thi12.03.1998PM2017310251
28.0313hHieuTruong Xuan24.01.1999PM2017224252
28.0313hHieuPham Minh04.04.1998PM2016156353
28.0313hHieuLe Duc17.01.1998PM2016152054
28.0313hKhanhNguyen Phu10.04.1999PM2017226655
28.0313hMaiDo Thi Hong07.03.1999PM2017491756
28.0313hNgaTran Thi15.10.1999PMN21045757
28.0313hNganPhan Kim13.09.1998PMN19502158
28.0313hPhuongVu Van04.08.1998PM2017162659
28.0313hQuangTran Vinh02.10.1998PM2017232960
28.0313hTienNguyen Van18.01.1997PM2016407661
28.0313hThamDoan Thi31.05.1999PMN20743162
28.0313hThuTran Minh19.04.1999PMN20866763
28.0313hThuNguyen Thi16.01.1998PM2016558464
28.0313hThuyLe Thi Thanh12.11.1999PMN21059565
28.0313hTrangDang Huyen15.12.1996PMN21059366
28.0313hTrangHoang Ha08.04.1999PMN21056567
28.0313hTrungDinh Hoang13.05.1999PMN21060168
28.0313hVietNguyen Cong11.10.1999PMN21060069
28.0313hYenTran Thi20.08.1976PMN21062070

Danh sách thi ngày 28/3/2021 (tại 313 – Thư viện Tạ Quang Bửu)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

DateTimeLNameFNameDOBShiftScodeNo
28.037h15AnhNguyen Hoang24.01.1999AMN2107731
28.037h15AnhLe Thi Phuong16.09.1999AMN2107272
28.037h15BichPham Ngoc02.02.2000AMN2107203
28.037h15ChinhNguyen Thi Kieu14.04.1999AMN2107214
28.037h15HaNguyen Thi Thu04.12.1999AMN2107085
28.037h15HanhNguyen My31.03.1999AMN2107406
28.037h15HangVu Thi16.10.1999AMN2106967
28.037h15HienHoang Thi16.09.1999AMN2107128
28.037h15HoanDo Kim14.08.1999AMN2107759
28.037h15LinhHoang Dieu24.08.1999AMN21073810
28.037h15LinhLe Thi Phuong09.12.1999AMN21070911
28.037h15LyTran Thi Huong04.12.1999AMN21074512
28.037h15MaiNguyen Thi Quynh30.07.1999AMN21074413
28.037h15MaiNghiem Thi Ngoc27.04.1998AMN21078014
28.037h15ManhNguyen Tien05.09.1999AMN21070615
28.037h15MinhDo Duc12.02.1999AMN21071316
28.037h15MinhHa Thi05.09.1999AMN21070117
28.037h15NgoanNguyen Thi20.06.1998AMN21071718
28.037h15NgocDoan Minh01.10.1999AMN21072819
28.037h15NgocPham Thi Minh02.05.1999AMN21069920
28.037h15NguyetDao Anh15.12.1999AMN21073921
28.037h15NhungVu Thi Hong15.01.1999AMN21074122
28.037h15PhuongNguyen Thi Lam24.03.1999AMN21077123
28.037h15PhuongDo Hien16.08.1999AMN21072424
28.037h15PhuongDang Nhu23.06.1999AMN21071625
28.037h15QuyenDo Hanh11.02.1999AMN21072926
28.037h15QuynhNguyen Thi Hong02.01.1999AMN21071427
28.037h15SaoVu Thi Nhu18.09.1995AMN21059728
28.037h15ThaoPham Thanh Phuong18.01.1999AMN21070029
28.037h15ThuanDiem Thi20.02.1999AMN21076730
28.0313hThuyHoang Thi11.12.2000PMN21071931
28.0313hTrangVu Thuy20.08.1999PMN21071032
28.0313hVanChu Thi14.06.1996PMN21070433
28.0313hVanPham Thi Hong29.08.1998PMN21070334
28.0313hYenTo Hai23.06.1999PMN21073735
28.0313hAnNguyen Truong30.07.2001PMN21076136
28.0313hAnNguyen Thi Loc16.02.1999PMN21069837
28.0313hAnhNguyen The Canh26.03.1999PMN21009638
28.0313hBaoTran Quoc09.02.1999PM2017219339
28.0313hChiNgo Thi Quynh10.04.1999PMN21069440
28.0313hDiuDo Hong31.05.2000PMN21075541
28.0313hDuyenPham Thi Thu11.06.2000PMN21075842
28.0313hDaiHa Quang12.06.2000PMN21076543
28.0313hDatNguyen Tuan13.01.2000PMN21068844
28.0313hDangPham Doan31.07.1999PMN21065945
28.0313hGiangVu Ngoc27.07.1999PMN21076646
28.0313hHaTran Thi06.10.1999PM2017461547
28.0313hHieuChu Minh06.06.1998PM2016717648
28.0313hHuyenTran Thi Hong Ngoc26.11.1999PMN21075449
28.0313hHuongDang Mai31.01.1999PMN21069050
28.0313hKhanhNguyen Tuan19.05.2000PMN21068751
28.0313hKhoaPham Dang13.11.1999PM2017226952
28.0313hLinhNguyen Khanh02.09.2000PMN21076053
28.0313hLinhDo Tuan19.05.1996PM2014254954
28.0313hLongNguyen Huu30.05.1988PMN20354255
28.0313hLyDang Thi Huong01.11.1995PMN21059156
28.0313hNhuDang Hai24.11.2000PMN21075657
28.0313hQuangNguyen Van27.06.2000PMN21068958
28.0313hQuyNguyen Viet06.02.1998PM2016341459
28.0313hQuynhNguyen Thi Huong26.11.2000PMN21075960
28.0313hSonTo Chinh21.08.1998PM2016356961
28.0313hThaoNguyen Phuong03.01.2001PMN21076462
28.0313hThamLiu Thi04.02.1999PMN21043363
28.0313hThuVu Thi04.06.1999PMN20834064
28.0313hThuyDang Thi04.04.1999PM2017524065
28.0313hUyenNgo Thi To04.09.1994PMN21075766
28.0313hVinhNguyen Thanh12.11.2000PMN21076267
28.0313hVuTran Nguyen25.07.2001PMN21076368
28.0313hVuNguyen Chi05.10.1999PM2017238769

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem trước điểm số  tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

Comments