Danh sách & lịch thi Aptis quốc tế ngày 29, 30, 31/1/2021 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 29, 30, 31/1/2021  dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi

  • Thời gian thi: Có mặt trước 20 phút để làm thủ tục (Xem chi tiết trong danh sách thi)
  • Địa điểm thi: 204 – C3B & 313 – Thư viện trường ĐH Bách Khoa HN

Quy định thi

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn tay và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt tại địa điểm thi theo giờ quy định, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / HC (nếu là người nước ngoài) để xuất trình dự thi
  • Thẻ sinh viên (hoặc giấy xác nhận SV)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 29/1/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode No Note
29.01 7h15 Anh Nguyen Phuong 29.07.2002 AM N210504 1
29.01 7h15 Anh Le Hai 23.09.1999 AM N210459 2
29.01 7h15 Anh Pham Thi Quynh 24.07.1999 AM N210432 3
29.01 7h15 Anh Hoang Mai 19.10.1999 AM N208022 4
29.01 7h15 Anh Nguyen Nam 07.05.1996 AM 20140134 5
29.01 7h15 Anh Tran Tuan 24.03.1998 AM 20160244 6
29.01 7h15 Anh Vu Thi Trang 22.12.1999 AM N210417 7
29.01 7h15 Anh Nguyen Thi Phuong 23.02.1997 AM N210286 8
29.01 7h15 Anh Mai Thi Ngoc 29.04.1999 AM 20170550 9
29.01 7h15 Cuong Pham Quoc 29.01.1999 AM N210456 10
29.01 7h15 Cuong Nguyen Manh 09.03.1998 AM 20160559 11
29.01 7h15 Dung Truong Tien 01.09.1997 AM 20160715 12
29.01 7h15 Dang Nguyen Ngoc 30.07.1988 AM N208595 13
29.01 7h15 Dinh Nguyen Qui 20.01.1998 AM 20165982 14
29.01 7h15 Duc Phan Doan 04.01.1998 AM 20161126 15
29.01 7h15 Giang Nguyen Thi Huong 03.03.1999 AM N210418 16
29.01 7h15 Ha Ta Thu 27.02.1999 AM N210451 17
29.01 7h15 Hanh Bui Thi Hong 07.06.2000 AM N210412 18
29.01 7h15 Hoa Ngo My 27.10.1999 AM N207489 19
29.01 7h15 Hoa Nguyen Thi 04.09.1999 AM N210419 20
29.01 7h15 Hoang Mai Duc 24.10.1998 AM 20167464 21
29.01 7h15 Huyen Trinh Thi 10.03.1999 AM N203777 22
29.01 7h15 Huyen Nguyen Thanh 05.09.1999 AM N208499 23
29.01 7h15 Huyen Nguyen Thu 02.04.1999 AM N210401 24
29.01 7h15 Kien Nguyen Trung 17.02.1999 AM N210421 25
29.01 7h15 Kiet Nguyen Duc Linh 27.04.1998 AM N208721 26
29.01 7h15 Lan Nguyen Ngoc 06.11.1999 AM N200134 27
29.01 7h15 Le Mai Chau 02.09.2002 AM N210480 28
29.01 7h15 Linh Vu Thuy 10.04.1999 AM N210437 29
29.01 7h15 Linh Nguyen Thi Diep 04.05.1998 AM N210394 30
29.01 7h15 Loi Do Van 21.07.1996 AM N210406 31
29.01 7h15 Long Ma Thanh 24.01.1999 AM 20172063 32
29.01 7h15 Minh Ly Van 28.02.1998 AM 20162714 33
29.01 7h15 My Phan Thi Tra 27.02.1999 AM N210450 34
29.01 7h15 Nam Hoang Duc 05.12.1986 AM N210502 35
29.01 7h15 Ninh Pham Ngoc 18.04.1998 AM 20163094 36
29.01 7h15 Ngan Nguyen Thi 02.10.1999 AM N210427 37
29.01 7h15 Ngoc Nguyen Thi Bich 26.07.2001 AM N210449 38
29.01 7h15 Ngoc Ninh Thi 15.04.1999 AM N210403 39
29.01 7h15 Quan Nguyen Truong 05.11.1995 AM N210503 40
29.01 13h Hieu Nguyen Hoang 02.06.1997 PM 20170228 41
29.01 13h Lam Do Tung 02.11.1998 PM 20162306 42
29.01 13h Loan Nguyen Kim 07.08.1995 PM N210531 43
29.01 13h Nhung Dinh Thi 10.01.1999 PM 20175047 44
29.01 13h Nhung Nguyen Hong 27.01.1998 PM N210420 45
29.01 13h Oanh Phan Thi Hoai 11.08.1999 PM N210384 46
29.01 13h Phuc Nguyen Van 26.08.1998 PM 20163194 47
29.01 13h Phuong Do Thi Thu 25.06.2001 PM N210422 48
29.01 13h Phuong Nguyen Thi 27.07.1997 PM 20152903 49
29.01 13h Quang Ngo Minh 01.07.1999 PM 20173326 50
29.01 13h Quan Do Hong 17.06.1995 PM 20163347 51
29.01 13h Quynh Do Thi Nhu 25.06.1998 PM N210507 52
29.01 13h Sang Nguyen Thi 10.09.1999 PM N210387 53
29.01 13h Son To Ngoc 10.04.1999 PM N202814 54
29.01 13h Son Pham Ba 21.12.1999 PM 20173338 55
29.01 13h Tam Dang Thi 02.12.1987 PM N210407 56
29.01 13h Tan Vuong Ngoc 31.12.1997 PM 20153312 57
29.01 13h Tien Nguyen Duc 20.11.1998 PM 20167397 58
29.01 13h Tien Dao Trung 16.09.1998 PM 20164050 59
29.01 13h Tien Tran Xuan 09.11.1996 PM 20144499 60
29.01 13h Tien Dau Quang 23.05.1998 PM 20164051 61
29.01 13h Tien Le Minh 17.05.1998 PM 20164058 62
29.01 13h Tu Nguyen Thanh 23.05.1997 PM N210413 63
29.01 13h Tung Nguyen Huu 12.04.1998 PM 20164530 64
29.01 13h Thanh Vu La 23.10.1996 PM 20144122 65
29.01 13h Thanh Dong Tien 04.10.1996 PM N210452 66
29.01 13h Thanh Dang Van 02.07.1996 PM 20163697 67
29.01 13h Thang Vu Van 20.12.1998 PM 20163875 68
29.01 13h Thinh Nguyen Khac 20.09.1996 PM 20153597 69
29.01 13h Thom Ninh Thi 04.03.2000 PM N210446 70
29.01 13h Thu Ngo Minh 15.11.1999 PM N210416 71
29.01 13h Thuy Trinh Thi 26.03.1995 PM N210411 72
29.01 13h Trang Nguyen Thi Huyen 13.11.1999 PM N210426 73
29.01 13h Trang Giap Thi 02.09.1999 PM N210415 74
29.01 13h Trang Vu Linh 01.09.2000 PM N210405 75
29.01 13h Trang Hoang Ha 20.05.1999 PM N207672 76
29.01 13h Tri Phung Minh 01.03.1997 PM N210392 77
29.01 13h Troi Hoang Van 25.08.1998 PM 20167413 78
29.01 13h Truong Vu Minh 05.03.1999 PM 20171863 79
29.01 13h Yen Luong Thi Hai 21.02.1999 PM N210386 80
29.01 7h15 Anh Ngo Thi Van 27.08.1998 AM 20160111 81

Danh sách thi ngày 30/1/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode No Note
30.01 7h15 An Nguyen Truong 28.02.1996 AM 20150012 1
30.01 7h15 Anh Nguyen Phuc Trung 28.10.1997 AM 20150107 2
30.01 7h15 Anh Vu Tuan 03.01.1999 AM 20172184 3
30.01 7h15 Anh Bui Thi Quynh 07.05.1999 AM 20170546 4
30.01 7h15 Anh Nguyen Van 16.10.1995 AM N210530 5
30.01 7h15 Anh Nguyen Thi Ngoc 24.08.1997 AM 20150222 6
30.01 7h15 Binh Do Van 12.11.1996 AM 20150283 7
30.01 7h15 Canh Nguyen Trong 01.01.1998 AM 20160391 8
30.01 7h15 Can Nguyen Xuan 18.01.1996 AM 20160396 9
30.01 7h15 Cong Nguyen Minh 23.11.1998 AM N210378 10
30.01 7h15 Cong Vu Thanh 14.07.1998 AM 20160508 11
30.01 7h15 Chi Tran Thi Mai 01.10.1999 AM N210395 12
30.01 7h15 Duong Nguyen Thi Thuy 09.03.1999 AM N210377 13
30.01 7h15 Duong Dang Thi Binh 08.11.1998 AM 20160815 14
30.01 7h15 Da Dang Van 23.06.1998 AM 20167461 15
30.01 7h15 Dai Pham Quoc 20.02.1996 AM 20140931 16
30.01 7h15 Dang Nguyen Ngoc 30.07.1988 AM N208595 17
30.01 7h15 Giang Tran Thi 06.01.1997 AM 20151112 18
30.01 7h15 Hien Nguyen Thi Thanh 19.11.1999 AM N208533 19
30.01 7h15 Hieu Le Duc 17.01.1998 AM 20161520 20
30.01 7h15 Hoang Dinh Huy 15.02.1996 AM 20141748 21
30.01 7h15 Hoang Pham Huy 16.05.1998 AM 20167193 22
30.01 7h15 Hue Nguyen Bich 15.07.1997 AM N210196 23
30.01 7h15 Hung Cu Van 19.11.1997 AM 20151768 24
30.01 7h15 Huyen Duong Thi Thu 27.02.1999 AM 20174784 25
30.01 7h15 Huyen Dao Thu 08.03.2000 AM N210397 26
30.01 7h15 Hung Thieu Quang 30.07.1997 AM 20151884 27
30.01 7h15 Hung Nguyen Van 26.04.1998 AM 20167218 28
30.01 7h15 Huong Bui Thi Thu 08.03.1999 AM 20170577 29
30.01 7h15 Kien Pham Van 22.08.1997 AM 20167242 30
30.01 7h15 Kien Le Trung 10.05.1998 AM 20162226 31
30.01 7h15 Kiet Bui Tho 09.04.1998 AM 20162264 32
30.01 7h15 Kiet Duong Dinh 14.06.1997 AM 20152089 33
30.01 7h15 Linh Dao Anh 18.05.2000 AM N210431 34
30.01 7h15 Linh Do Ngoc 21.09.1998 AM 20162390 35
30.01 7h15 Long Nguyen Huu 30.05.1988 AM N203542 36
30.01 7h15 Ly Dao Thi 26.01.1998 AM 20162614 37
30.01 7h15 Minh Le Van 12.02.1998 AM 20162711 38
30.01 7h15 Minh Bui Thi Nguyet 18.12.1999 AM N210398 39
30.01 13h Dung Nguyen Duc 05.01.1996 PM 20140800 40
30.01 13h MUNA AMINATH 30.07.1988 PM N210382 41 Advanced
30.01 13h Nam Tran Xuan 29.01.1999 PM 20171569 42
30.01 13h Nam Pham Van 20.04.1996 PM 20152602 43
30.01 13h Nghia Do Trong 13.04.1997 PM 20156136 44
30.01 13h Nghia Nguyen Quoc 20.07.1997 PM 20152659 45
30.01 13h Nghia Dam Tien 10.04.1998 PM 20162899 46
30.01 13h Nghia Pham Tuan 22.08.1998 PM 20165438 47
30.01 13h Ngoc Nguyen Huu 17.04.1998 PM 20162951 48
30.01 13h Ngoc Vu Thi Bao 14.04.1998 PM 20162977 49
30.01 13h Nhat Vu Hong 26.02.1997 PM 20163030 50
30.01 13h Nhung Nguyen Thi Hong 03.09.1999 PM N207796 51
30.01 13h Phu Doan Huu 05.01.1998 PM 20166577 52
30.01 13h Phuc Nguyen Tuan 01.03.1998 PM 20163193 53
30.01 13h Quan Hoang Xuan Hong 28.05.1997 PM 20167346 54
30.01 Quan Nguyen Ngoc 08.01.1998 20163375 55
30.01 13h Quyet Pham Van 12.07.1998 PM 20167351 56
30.01 13h Sang Nguyen Thi Thu 27.10.1999 PM 20170409 57
30.01 13h Tay Tran Quoc 26.02.1998 PM N210402 58
30.01 13h Tien Nong Thuy 21.09.1998 PM N210287 59
30.01 13h Tien Nguyen Huy 02.03.1999 PM 20172135 60
30.01 13h Tien Nguyen Van 09.12.1999 PM 20173402 61
30.01 13h Tien Trinh Van 19.01.1996 PM 20144500 62
30.01 13h Tien Nguyen Van 18.01.1997 PM 20164076 63
30.01 13h Toan Nguyen Minh 10.09.1998 PM 20165615 64
30.01 13h Tu Pham Van 21.10.1999 PM 20170967 65
30.01 13h Tuan Doan Van 26.04.1998 PM 20164328 66
30.01 13h Tung Tong Thanh 10.03.1993 PM N210434 67
30.01 13h Tuom Tong Thi 09.07.1999 PM N210331 68
30.01 13h Thao Dam Thi Thu 06.02.1997 PM 20153431 69
30.01 13h Thang Nguyen Van 19.09.1998 PM N210400 70
30.01 13h Thoa Bui Thi 13.12.1999 PM N210404 71
30.01 13h Thom Phung Van 22.02.1999 PM 20170928 72
30.01 13h Thuong Luong Trinh Hoai 27.11.1999 PM N210399 73
30.01 13h Trang Nguyen Thuy 28.07.1997 PM 20153891 74
30.01 13h Trang Tran Thi Thu 24.05.1999 PM N210393 75
30.01 13h Trang Nguyen Thi 29.01.1998 PM 20165633 76
30.01 13h Truong Le Quang 10.06.1997 PM 20164274 77
30.01 13h Van Hoang Cong 06.03.1997 PM 20154313 78
30.01 13h Vinh Dao Cong 23.09.1996 PM 20154383 79
30.01 13h Vu Nguyen Van 07.01.1997 PM 20164715 80

Danh sách thi ngày 31/1/2021 (tại 204-C3B)

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode No Note
31.01 7h15 Anh Nguyen Tuan 23.10.1998 AM 20160193 1
31.01 7h15 Anh Tran Thi 01.01.1998 AM 20160290 2
31.01 7h15 Bao Vu Ngoc 08.08.1996 AM 20140336 3
31.01 7h15 Cuong Le Van 01.07.1995 AM 20130510 4
31.01 7h15 Chinh Ha Phuong 19.09.1999 AM 20170556 5
31.01 7h15 Dung Nguyen Thuy 24.11.1999 AM N210285 6
31.01 7h15 Duy Vu 02.02.1998 AM 20165107 7
31.01 7h15 Duyen Le Thi 27.03.1998 AM 20165909 8
31.01 7h15 Duong Do Danh 27.12.1997 AM 20150739 9
31.01 7h15 Dai Nguyen Quang 24.12.1998 AM 20160898 10
31.01 7h15 Dai Ngo Quang 08.01.1998 AM 20160897 11
31.01 7h15 Dat Nguyen Tuan 12.06.1997 AM 20150862 12
31.01 7h15 Dat Vu Duc 14.01.1997 AM 20150893 13
31.01 7h15 Dac Ngo Quang 01.02.1998 AM 20160995 14
31.01 7h15 Duc Hoang Minh 18.10.1998 AM 20161071 15
31.01 7h15 Duc Dam Tien 02.11.1999 AM N210284 16
31.01 7h15 Duc Nguyen Anh 18.01.1998 AM 20161093 17
31.01 7h15 Giang Le Thi 11.04.1997 AM 20161174 18
31.01 7h15 Ha Nguyen Thi 31.08.1999 AM N210238 19
31.01 7h15 Ha Nguyen Quang 27.09.1998 AM 20161231 20
31.01 7h15 Hanh Vu Thi Hong 14.01.1997 AM N210321 21
31.01 7h15 Hanh Nguyen An 07.08.1997 AM 20151247 22
31.01 7h15 Hang Le Thi Thu 17.02.1999 AM N208658 23
31.01 7h15 Hang Le Thi Thanh 30.11.1998 AM N210199 24
31.01 7h15 Hang Nguyen Thi 01.03.1998 AM 20161383 25
31.01 7h15 Hoa Nguyen Thi Thu 16.12.1997 AM N210322 26
31.01 7h15 Hoa Nguyen Huu 25.12.1999 AM 20173887 27
31.01 7h15 Hoang Le Van 12.07.1998 AM 20161670 28
31.01 7h15 Hung Le Huy 22.05.1999 AM 20172029 29
31.01 7h15 Huyen Nguyen Thi 19.08.1998 AM 20170581 30
31.01 7h15 Hung Nguyen Manh 07.06.1998 AM 20167216 31
31.01 7h15 Kien Ha Trung 23.02.1996 AM 20142391 32
31.01 7h15 Kien Nguyen Trung 02.12.1996 AM 20155874 33
31.01 7h15 Khai Tran Hoang 10.10.1998 AM 20166294 34
31.01 7h15 Khanh Nguyen Van 28.03.1998 AM 20166284 35
31.01 7h15 Lam Nguyen Thanh 13.07.2000 AM N208853 36
31.01 7h15 Lan Do Thi 26.07.1999 AM N208328 37
31.01 7h15 Lam Pham Son 09.03.1998 AM 20162329 38
31.01 7h15 Lien Dinh Thi Hong 25.10.1999 AM 20170585 39
31.01 13h Hung Dong Van 24.11.1996 PM 20142140 40
31.01 13h Linh Nguyen Thuy 11.07.1999 PM N210325 41
31.01 13h Linh Giang Tuan 02.04.1998 PM 20166348 42
31.01 13h Luong Tran Xuan 02.05.1995 PM 20132463 43
31.01 13h Mai Nguyen Tuyet 15.08.1999 PM N210333 44
31.01 13h Nguyen Nguyen Huu 31.10.1997 PM 20152723 45
31.01 13h Nhat Nguyen Long 18.04.1999 PM N210380 46
31.01 13h Nhat Nguyen Van 23.10.1998 PM 20168394 47
31.01 13h Oanh Tran Thi Kim 13.01.1999 PM N210181 48
31.01 13h Oanh Duong Thi 18.10.1996 PM 20143382 49
31.01 13h Phong Nguyen Van 14.02.1998 PM 20163149 50
31.01 13h Phuong Vu Van 04.08.1998 PM 20171626 51
31.01 13h Quang Mai Cong 16.10.1998 PM 20163300 52
31.01 13h Quang Nguyen Van 15.11.1997 PM 20156308 53
31.01 13h Quan Vu Tien 12.04.1998 PM 20163397 54
31.01 13h Quy Dinh Van 04.03.1998 PM 20166636 55
31.01 13h Quyet Luu Van 02.04.1997 PM 20153072 56
31.01 13h Quynh Nguyen Thanh 25.02.1998 PM N210334 57
31.01 13h Quynh Nguyen Thi Nhu 20.05.1999 PM 20170614 58
31.01 13h Sang Lam Thi 20.01.1997 PM 20153154 59
31.01 13h Son Nguyen Thai 31.03.1996 PM 20143854 60
31.01 13h Son Luu Hong 01.02.1997 PM 20153197 61
31.01 13h Tam Tran Thi Thanh 30.09.1998 PM 20170618 62
31.01 13h Tien Le Dang 31.05.1997 PM 20153761 63
31.01 13h Tu Tran Thanh 06.03.1998 PM 20164487 64
31.01 13h Tu Tang Van 07.12.1997 PM 20154211 65
31.01 13h Tuan Le Hoang Anh 28.05.1998 PM N210339 66
31.01 13h Tuan Nguyen Ta 07.10.1998 PM 20164386 67
31.01 13h Tuoi Luong Thi 05.06.1996 PM 20156828 68
31.01 13h Tuong Nguyen Manh 22.02.1997 PM 20164581 69
31.01 13h Thai Le Van 13.02.1997 PM 20153346 70
31.01 13h Thao Pham Thi 08.09.1995 PM 20133628 71
31.01 13h Thang Nguyen Duc 13.11.1999 PM 20170902 72
31.01 13h Thang Nguyen Van 22.09.1995 PM 20133691 73
31.01 13h Thang Ngo Huy 12.11.1998 PM 20175791 74
31.01 13h Thuy Le Thu 12.03.1999 PM N210338 75
31.01 13h Thuy Le Thi Bich 06.07.1977 PM N210288 76 Advanced
31.01 13h Thu Nguyen Thi Hue 25.05.1999 PM 20170428 77
31.01 13h Van Do Thanh 09.10.2000 PM N210379 78
31.01 13h Viet Nguyen Tuan 08.10.1999 PM 20171938 79
31.01 13h Yen Nguyen Thi Hai 06.11.1999 PM 20170638 80

Danh sách thi ngày 31/1/2021 (tại 313 – Thư viện)

  • Update 1: Sáng 31/1 chuyển sang sáng 1/2/2021 tại 204-C3B.
  • Update 2: Chiều 31/1 chuyển sang sáng 2/2/2021 tại 204-C3B

Xem tại đây: https://cfl.edu.vn/danh-sach-lich-thi-aptis-quoc-te-ngay-1-2-3-2-2021-khung-6-bac-chau-au-cefr/

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem trước điểm số  tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

 

Comments