Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 14, 15, 16/1 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do trường ĐH BKHN phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 14, 15, 16/1/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo.

Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.

Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau, thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.

Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-3 tuần.

Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC của IIG Việt Nam: download tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 7 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà VDZC3B

Danh sách thi ngày 14/1/2020
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
14.01 8:30 Ngô Thị Kim Quy 11/10/1984 N193668 VDZ-101 1
14.01 8:30 Nguyễn Duy Hưng 13/11/1991 N195293 VDZ-101 2
14.01 8:30 Đặng Phương Thảo 02/02/1995 N195276 VDZ-101 3
14.01 8:30 Nguyễn Thị 23/08/1997 20152150 VDZ-101 4
14.01 8:30 Phạm Ngọc Thịnh 01/08/1996 N180634 VDZ-101 5
14.01 8:30 Đặng Huy Hùng 03/04/1999 N200005 VDZ-101 6
14.01 8:30 Đỗ Nguyễn Ngọc Anh 21/02/1998 N194643 VDZ-101 7
14.01 8:30 Phùng Thị Huyền 07/05/1998 N195294 VDZ-101 8
14.01 8:30 Nguyễn Thị Ngần 07/05/1999 N193741 VDZ-101 9
14.01 8:30 Ngô Thị Phương Lan 06/06/1999 N195310 VDZ-101 10
14.01 8:30 Phạm Xuân Bắc 31/07/1994 20121268 VDZ-101 11
14.01 8:30 Phạm Thanh 13/03/1997 20156794 VDZ-101 12
14.01 8:30 Trần Thị Bích Ngọc 24/02/1998 N195124 VDZ-101 13
14.01 8:30 Lê Tuấn Anh 04/05/1995 20130100 VDZ-101 14
14.01 8:30 Hà Văn Cường 01/09/1998 N200018 VDZ-101 15
14.01 8:30 Trịnh Thị Thạo 20/05/1990 N195307 VDZ-101 16
14.01 8:30 Trịnh Thị Yến 29/03/1995 N194813 VDZ-101 17
14.01 8:30 Nguyễn Lê Trung 23/11/2000 N200020 VDZ-101 18
14.01 8:30 Lê Hiểu Phong 08/05/1999 N194825 VDZ-101 19
14.01 8:30 Nguyễn Thị Huyền Trang 19/04/1989 N200039 VDZ-101 20
14.01 8:30 Phạm Ngọc Long 19/09/1997 N192242 VDZ-101 21
14.01 8:30 Trần Hữu Kiên 08/01/1995 20132161 VDZ-101 22
14.01 8:30 Hoàng Minh Cảnh 17/12/1999 N194910 VDZ-101 23
14.01 8:30 Lương Văn Trung 15/08/1995 N200029 VDZ-101 24
14.01 8:30 Nguyễn Sơn Anh 18/05/1997 20150110 VDZ-101 25
14.01 8:30 Nguyễn Thị Tuyết Trang 20/09/1990 N195274 VDZ-101 26
14.01 8:30 Đặng Thành Đạt 12/02/1997 20150817 VDZ-101 27
14.01 8:30 Vũ Bích Ngọc 16/10/1997 N192512 VDZ-101 28
14.01 8:30 Mai Linh Chi 24/11/2000 N195075 VDZ-101 29
14.01 8:30 Đinh Hồng Nhung 27/10/1992 N195264 VDZ-101 30
14.01 8:30 Nguyễn Thị Khánh Linh 12/09/1997 N195305 VDZ-101 31
14.01 8:30 Nguyễn Thị Hồng Nhung 28/07/1998 20165468 VDZ-101 32
14.01 8:30 Nguyễn Quang Thắng 10/02/1992 N195321 VDZ-101 33
14.01 8:30 Đặng Thị Chinh 11/04/1996 N194817 VDZ-101 34
14.01 8:30 Nguyễn Tất Phương 28/09/1997 N195077 VDZ-101 35
14.01 8:30 Nguyễn Thị Thanh Huyền 11/01/1996 N195309 VDZ-101 36
14.01 8:30 Nguyễn Huy Mạnh 06/10/1999 N195303 VDZ-101 37
14.01 8:30 Quản Văn 04/04/1991 20134665 VDZ-101 38
14.01 8:30 Nguyễn Thành Trung 09/08/1997 20153986 VDZ-101 39
14.01 8:30 Hoàng Thị Phương 23/12/1998 N194633 VDZ-101 40
14.01 8:30 Trần Thị Tâm Anh 29/06/1997 20150179 VDZ-101 41
14.01 8:30 Hà Kiều Anh 10/11/1998 N195306 VDZ-101 42
14.01 8:30 Lê Văn Công 12/10/1997 20150435 VDZ-101 43
14.01 8:30 Đỗ Thị Hải Vân 23/10/1983 N200009 VDZ-101 44
14.01 8:30 Đỗ Thành Việt 07/06/1995 N195111 VDZ-205 45
14.01 8:30 Lê Văn Hoàng 10/04/1996 20155636 VDZ-205 46
14.01 8:30 Nguyễn Thị Thanh Hường 16/10/1999 N195301 VDZ-205 47
14.01 8:30 Nguyễn Huỳnh Đức 04/11/1997 20151034 VDZ-205 48
14.01 8:30 Hoàng Thị Lan Anh 11/05/1998 N194645 VDZ-205 49
14.01 8:30 Đặng Thị Kim Anh 19/12/1998 N194644 VDZ-205 50
14.01 8:30 Phạm Thị Thư 11/08/1992 N195320 VDZ-205 51
14.01 8:30 Phạm Thị Hồng Ngát 10/10/1998 N195308 VDZ-205 52
14.01 8:30 Trịnh Văn Lực 26/09/1998 N193956 VDZ-205 53
14.01 8:30 Lê Thị Trung Thu 05/01/1998 20165583 VDZ-205 54
14.01 8:30 Trịnh Sỹ Đồng 20/01/1995 20150976 VDZ-205 55
14.01 8:30 Dương Trí Anh 16/12/1996 20169400 VDZ-205 56
14.01 8:30 Nguyễn Đình Nam 18/03/1996 20159683 VDZ-205 57
14.01 8:30 Nguyễn Thị Hoài 06/12/1997 20151479 VDZ-205 58
14.01 8:30 Bùi Thị Quỳnh Như 09/03/1998 N194855 VDZ-205 59
14.01 8:30 Lê Văn Thi 30/09/1991 N194618 VDZ-205 60
14.01 8:30 Nguyễn Thị Hiếu 10/12/1997 20166107 VDZ-205 61
14.01 8:30 Văn Đức Anh 02/07/1997 20150199 VDZ-205 62
14.01 8:30 Nguyễn Hữu Phú 02/10/1999 N194826 VDZ-205 63
14.01 8:30 Lý Gia Bảo 03/08/1988 N200032 VDZ-205 64
14.01 13:30 Nguyễn Hữu Tuấn 26/02/1976 N200040 VDZ-101 65
14.01 13:30 Bùi Ngọc Diệp 03/02/1971 N200037 VDZ-101 66
14.01 13:30 Phùng Thị Vân Anh 30/05/1981 N200035 VDZ-101 67
14.01 13:30 Nguyễn Phương Mai 03/12/1974 N200036 VDZ-101 68
14.01 13:30 Vũ Bình Tuyển 07/04/1976 N200043 VDZ-101 69
14.01 13:30 Nguyễn Thị Bưởi 02/01/1996 N194004 VDZ-101 70
14.01 13:30 Nguyễn Mạnh Hùng 25/08/1983 N194308 VDZ-101 71
14.01 13:30 Nguyễn Đức Huy 22/09/1987 N200006 VDZ-101 72
14.01 13:30 Phạm Duy Tân 26/11/1996 N195331 VDZ-101 73
14.01 13:30 Nguyễn Ngọc Sơn 30/07/1996 N195168 VDZ-101 74
14.01 13:30 Nguyễn Đăng Đức 13/01/1996 20141142 VDZ-101 75
14.01 13:30 Trần Thiên Nam 20/09/1997 20143101 VDZ-101 76
14.01 13:30 Nguyễn Trường Thịnh 10/07/1998 20166802 VDZ-101 77
14.01 13:30 Vũ Đức Tài 08/07/1999 N195126 VDZ-101 78
14.01 13:30 Nguyễn Văn Tùng 25/10/1999 N195302 VDZ-101 79
14.01 13:30 Đào Thị Nguyên 04/04/1994 N195272 VDZ-101 80
14.01 13:30 Nguyễn Khánh Huyền 17/04/1996 20151736 VDZ-101 81
14.01 13:30 Khuất Thị Thảo Quỳnh 01/05/1997 20153119 VDZ-101 82
14.01 13:30 Đỗ Thùy Chi 22/05/1998 N194629 VDZ-101 83
14.01 13:30 Trần Ánh Hồng 05/10/1998 N194979 VDZ-101 84
14.01 13:30 Nguyễn Thị Nhung 16/08/1998 N194636 VDZ-101 85
14.01 13:30 Đàm Ngọc Minh Châu 22/03/1998 N195068 VDZ-101 86
14.01 13:30 Vũ Thị Thanh Huyền 16/01/1998 N195038 VDZ-101 87
14.01 13:30 Đặng Bích Dương 19/11/1999 N195093 VDZ-101 88
14.01 13:30 Nguyễn Minh Đức 23/11/2000 20187162 VDZ-101 89
14.01 13:30 Lê Cẩm 21/01/1976 N194741 VDZ-101 90
14.01 13:30 Ngạc Thị Duyên 16/07/1992 N195277 VDZ-101 91
14.01 13:30 Ngô Bích Diệp 01/02/1991 N200038 VDZ-101 92
14.01 13:30 Nguyễn Thị Vân Anh 25/05/1993 N195044 VDZ-101 93
14.01 13:30 Nguyễn Thị Trà My 16/09/1994 N195275 VDZ-101 94
14.01 13:30 Lê Khánh Chi 27/06/1995 N200022 VDZ-101 95
14.01 13:30 Trần Anh Thi 17/03/1997 N194257 VDZ-101 96
14.01 13:30 Phạm Anh Bảo 11/10/1997 N192713 VDZ-101 97
14.01 13:30 Phạm Ngọc Thảo 21/04/1997 N194778 VDZ-101 98
14.01 13:30 VŨ Huyền Linh 19/05/1994 N195273 VDZ-101 99
14.01 13:30 Quách Thị Thủy 12/07/1988 N195313 VDZ-101 100
14.01 13:30 Trần Quốc Phong 31/08/1998 N195128 VDZ-101 101
14.01 13:30 Lê Phương Anh 14/01/1998 N195172 VDZ-101 102
14.01 13:30 Nguyễn Tuấn Thanh 16/12/1996 N195130 VDZ-101 103
14.01 13:30 Nguyễn Thị Hòe 30/12/1982 N200011 VDZ-101 104
14.01 13:30 Hà Thị Quế 20/05/1986 N200012 VDZ-101 105
14.01 13:30 Chu Lam Sương 22/06/1998 N194632 VDZ-101 106
14.01 13:30 Trần Ngọc Sơn 05/02/1996 20143885 VDZ-101 107
14.01 13:30 Nguyễn Trung Đoan 06/08/1999 N194827 VDZ-101 108
14.01 13:30 Vũ Văn Nam 25/04/1975 N200042 VDZ-205 109
14.01 13:30 Nguyễn Ngọc Thắng 09/01/1976 N200034 VDZ-205 110
14.01 13:30 Đỗ Văn Trịnh 08/11/1972 N200044 VDZ-205 111
14.01 13:30 Trần Văn Hiếu 27/08/1976 N200041 VDZ-205 112
14.01 13:30 Kim Văn Hùng 22/01/1997 20151781 VDZ-205 113
14.01 13:30 Nguyễn Thị Anh Thư 14/12/1995 N195304 VDZ-205 114
14.01 13:30 Nguyễn Văn Hưng 02/02/1995 N195107 VDZ-205 115
14.01 13:30 Nguyễn Minh Cường 26/01/1996 N194780 VDZ-205 116
14.01 13:30 Nguyễn Thị Quỳnh 08/08/1998 N194808 VDZ-205 117
14.01 13:30 Đỗ Thị Lan Anh 10/12/1999 N195076 VDZ-205 118
14.01 13:30 Nguyễn Nhân Minh 12/07/1997 20152466 VDZ-205 119
14.01 13:30 Nguyễn Thùy Linh 01/01/1996 N195048 VDZ-205 120
14.01 13:30 Vũ Văn Cương 02/05/1990 N195103 VDZ-205 121
14.01 13:30 Nguyễn Thị Thư 11/05/1998 N195025 VDZ-205 122
14.01 13:30 Lương Thị Thu Quyên 01/01/1998 N194630 VDZ-205 123
14.01 13:30 Nguyễn Hà Phương 22/01/2000 N195095 VDZ-205 124
14.01 13:30 Vũ Thị Hồng Anh 10/08/2000 20180411 VDZ-205 125
14.01 13:30 Vũ Kim Oanh 05/05/1997 20152810 VDZ-205 126
14.01 13:30 Hà Huy Cần 06/09/1979 N200010 VDZ-205 127
14.01 13:30 Nguyễn Văn Tuyển 14/09/1986 N200013 VDZ-205 128

Danh sách thi ngày 15/1/2020
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
15.01 8:30 Trần Đức Huy 15/09/1997 N195256 VDZ-101 1
15.01 8:30 Vũ Thùy Linh 14/04/1998 N195170 VDZ-101 2
15.01 8:30 Phạm Đức Tùng 04/03/1993 20112147 VDZ-101 3
15.01 8:30 Ngô Nhật Minh 09/06/1986 N195060 VDZ-101 4
15.01 8:30 Bùi Ngọc Long 15/12/1987 N181420 VDZ-101 5
15.01 8:30 Đỗ Khắc Huy 06/01/1997 N195136 VDZ-101 6
15.01 8:30 Bùi Văn Hòa 10/09/1997 20151587 VDZ-101 7
15.01 8:30 Cao Anh 28/02/1997 20154189 VDZ-101 8
15.01 8:30 Nguyễn Ngọc Thông 18/10/1997 20153625 VDZ-101 9
15.01 8:30 Nguyễn Thùy Dương 03/10/1978 N194868 VDZ-101 10
15.01 8:30 Đào Thị Phương Anh 09/08/1982 N195330 VDZ-101 11
15.01 8:30 Vũ Thùy Linh 18/10/1993 N195167 VDZ-101 12
15.01 8:30 Bùi Thu Huyền 08/10/1997 N194836 VDZ-101 13
15.01 8:30 Hoàng Thị Hồng Hạnh 12/11/1997 N194838 VDZ-101 14
15.01 8:30 Nguyễn Bích Hồng 04/08/1998 N193696 VDZ-101 15
15.01 8:30 Phan Kim Ngân 13/09/1998 N195021 VDZ-101 16
15.01 8:30 Trương Lan Phương 01/10/1998 N195139 VDZ-101 17
15.01 8:30 Cấn Ngọc Anh 29/05/1998 N194854 VDZ-101 18
15.01 8:30 Hoàng Hương Duyên 26/01/1998 N195233 VDZ-101 19
15.01 8:30 Trương Thị Trang 30/09/1998 N194919 VDZ-101 20
15.01 8:30 Phạm Thu Trang 10/09/1998 N195232 VDZ-101 21
15.01 8:30 Trần Bích Thảo 19/11/1999 N195037 VDZ-101 22
15.01 8:30 Đặng Minh Thi 28/08/1999 N195008 VDZ-101 23
15.01 8:30 Trần Khánh Hưng 08/10/2001 N195066 VDZ-101 24
15.01 8:30 Trương Thị Hoàng Thảo 12/08/1982 N194922 VDZ-101 25
15.01 8:30 Phạm Khánh Ngà 24/07/1985 N195061 VDZ-101 26
15.01 8:30 Hoàng Hương Giang 19/01/1996 N195241 VDZ-101 27
15.01 8:30 Nguyễn Thị Thanh Xuân 22/04/1994 N194846 VDZ-101 28
15.01 8:30 Nguyễn Trung Anh 29/03/1997 N195287 VDZ-101 29
15.01 8:30 Văn Xuân Trường An 23/04/1997 N195137 VDZ-101 30
15.01 8:30 Nguyễn Hữu Đức 25/03/1996 20141152 VDZ-101 31
15.01 8:30 Nguyễn Quỳnh Giao 17/04/1998 N195106 VDZ-101 32
15.01 8:30 Phạm Hải Yến 27/10/1998 N195105 VDZ-101 33
15.01 8:30 Nguyễn Hoàng Giang 21/02/1998 N195247 VDZ-101 34
15.01 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Mai 04/02/1998 N195112 VDZ-101 35
15.01 8:30 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 16/01/1997 N194866 VDZ-101 36
15.01 8:30 Đỗ Thị Thanh Mai 29/05/1998 N194864 VDZ-101 37
15.01 8:30 Nguyễn Thị Mỹ Linh 11/06/1998 N195031 VDZ-101 38
15.01 8:30 Lê Khánh Huyền 02/08/1996 N194474 VDZ-101 39
15.01 8:30 Lương Thị Tiểu Ngọc 19/04/1994 N195078 VDZ-101 40
15.01 8:30 Nguyễn Tiến Dũng 30/01/1997 20150689 VDZ-101 41
15.01 8:30 Nguyễn Văn Tiến 09/07/1997 20153782 VDZ-101 42
15.01 8:30 Đỗ Thị Dịu 13/09/1998 N194920 VDZ-101 43
15.01 8:30 Nguyễn Minh Nguyệt 23/07/1996 N194837 VDZ-101 44
15.01 8:30 Nguyễn Thị Huế 27/07/1998 N195134 VDZ-101 45
15.01 8:30 Nguyễn Xuân Biên 09/02/1996 20140357 VDZ-205 46
15.01 8:30 Nguyễn Đình Hải 03/12/1996 20141370 VDZ-205 47
15.01 8:30 Nguyễn Thị Lan Anh 30/01/1998 N195250 VDZ-205 48
15.01 8:30 Nguyễn Quang Huy 05/01/1997 N195329 VDZ-205 49
15.01 8:30 Vũ Đức Phong 01/05/1998 N194909 VDZ-205 50
15.01 8:30 Cao Thị HIền 20/10/1998 N195006 VDZ-205 51
15.01 8:30 Nguyễn Minh Hạnh 25/12/1998 N195129 VDZ-205 52
15.01 8:30 Hoàng Thị Nga 10/06/1998 N194944 VDZ-205 53
15.01 8:30 Phạm Thị Nguyệt 07/05/1998 N195016 VDZ-205 54
15.01 8:30 Lê Văn Hải 27/11/1996 20141361 VDZ-205 55
15.01 8:30 Trịnh Anh Đức 10/09/1998 N195020 VDZ-205 56
15.01 8:30 Hoàng Văn Mạnh 07/11/1996 20142841 VDZ-205 57
15.01 8:30 Nguyễn Thị Hồng Dương 07/03/1996 N194847 VDZ-205 58
15.01 8:30 Đặng Ngọc Hải 17/05/1995 20135444 VDZ-205 59
15.01 8:30 Nguyễn Thị Hồng Thúy 14/01/1997 N194848 VDZ-205 60
15.01 8:30 Lê Thị Kiều Oanh 29/12/1997 20152806 VDZ-205 61
15.01 8:30 Lê Minh Đức 31/01/1997 20151015 VDZ-205 62
15.01 8:30 Nguyễn Thị Hường 16/07/1998 N195017 VDZ-205 63
15.01 8:30 Nguyễn Văn Nam 29/01/1994 20179701 VDZ-205 64
15.01 8:30 Nguyễn Thanh Tùng 04/12/1995 N194900 VDZ-205 65
15.01 13:30 Phan Trung HIếu 06/09/1997 N195252 VDZ-101 66
15.01 13:30 Lê Thị Linh 19/04/1997 N194206 VDZ-101 67
15.01 13:30 Nông Phương Thảo 04/04/1996 N194212 VDZ-101 68
15.01 13:30 Nguyễn Thị Lan Vy 12/12/1997 N195023 VDZ-101 69
15.01 13:30 Ngô Văn Huynh 10/04/1997 N194185 VDZ-101 70
15.01 13:30 Đinh Thị Tho 25/09/1997 N194873 VDZ-101 71
15.01 13:30 Nguyễn Quang Huy 29/01/1997 N194981 VDZ-101 72
15.01 13:30 Nguyễn Văn Đức 30/01/1999 N195035 VDZ-101 73
15.01 13:30 Hoàng Diệu Linh 12/07/1998 N195249 VDZ-101 74
15.01 13:30 Phạm Thanh Đức 12/02/1997 20151058 VDZ-101 75
15.01 13:30 Đồng Hữu Hùng 19/07/1998 20166216 VDZ-101 76
15.01 13:30 Đỗ Thị Thơm 18/11/1998 N195040 VDZ-101 77
15.01 13:30 Đỗ Thu Trang 13/01/1998 N195243 VDZ-101 78
15.01 13:30 Trần Trung Tơn 26/07/1995 N195034 VDZ-101 79
15.01 13:30 Lê Văn Quang 06/08/1997 N193090 VDZ-101 80
15.01 13:30 Hoàng Minh Tân 11/07/1998 N192464 VDZ-101 81
15.01 13:30 Lê Hoàng Ngọc Hà Vy 25/05/1998 N194917 VDZ-101 82
15.01 13:30 Vũ Kim Dung 04/11/1998 N195121 VDZ-101 83
15.01 13:30 Phạm Quốc Duy 02/09/1998 N194916 VDZ-101 84
15.01 13:30 Nguyễn Thị Thùy Linh 04/10/1998 N194994 VDZ-101 85
15.01 13:30 Nguyễn Thị Tuyết 08/08/1998 N195085 VDZ-101 86
15.01 13:30 Phạm Văn Đức 08/11/1997 20151059 VDZ-101 87
15.01 13:30 Phạm Đình Quang 09/06/1997 N190578 VDZ-101 88
15.01 13:30 Bùi Thị Bình 08/12/1990 N195110 VDZ-101 89
15.01 13:30 Nguyễn Thị Liên 28/09/1995 N195328 VDZ-101 90
15.01 13:30 Vũ Thị Nguyệt 15/01/1997 N200002 VDZ-101 91
15.01 13:30 Phạm Thùy Dung 31/07/1998 N195070 VDZ-101 92
15.01 13:30 Nguyễn Thành Nam 22/09/1992 N194247 VDZ-101 93
15.01 13:30 Nguyễn Thị 21/09/1992 N195258 VDZ-101 94
15.01 13:30 Cồ Huy Phúc 25/01/1995 N195036 VDZ-101 95
15.01 13:30 Đỗ Thị Xuân Diệu 12/10/1996 N195003 VDZ-101 96
15.01 13:30 Đỗ Thị Lan Anh 14/01/1997 N194861 VDZ-101 97
15.01 13:30 Hà Thị Phương Anh 10/04/1998 N194322 VDZ-101 98
15.01 13:30 Phạm Ngọc Hoàng Linh 11/08/1998 N195064 VDZ-101 99
15.01 13:30 Trịnh Thị Lan Anh 18/07/1997 N195005 VDZ-101 100
15.01 13:30 Lê Huy Hoàng 26/08/1998 20166139 VDZ-101 101
15.01 13:30 Trần Thị Huệ 01/02/1996 N195013 VDZ-101 102
15.01 13:30 Nguyễn Quỳnh Anh 19/10/1998 N195267 VDZ-101 103
15.01 13:30 Dương Thị Ngọc Ánh 22/07/1998 N195266 VDZ-101 104
15.01 13:30 Nguyễn Thị Mai 09/03/1996 N195259 VDZ-101 105
15.01 13:30 Trần Thị Hồng Ninh 07/07/1990 N195246 VDZ-101 106
15.01 13:30 Hoàng Thùy Dương 01/11/1998 N194852 VDZ-101 107
15.01 13:30 Phạm Thị Hồng 02/01/1996 20141863 VDZ-101 108
15.01 13:30 Nguyễn Văn Thư 19/05/1995 20133898 VDZ-101 109
15.01 13:30 Lê Thanh Phát 29/09/1996 N195257 VDZ-205 110
15.01 13:30 Trần Thị Thu 20/02/1997 20155464 VDZ-205 111
15.01 13:30 Trương Quốc Huy 19/09/1998 N194901 VDZ-205 112
15.01 13:30 Đinh Văn Túc 20/04/1997 20154220 VDZ-205 113
15.01 13:30 Nguyễn Thị Nga 17/10/1995 N200003 VDZ-205 114
15.01 13:30 Lê Thị Kiên 18/04/1994 N180492 VDZ-205 115
15.01 13:30 Nguyễn Anh Chiến 02/09/1993 N195001 VDZ-205 116
15.01 13:30 Phạm Thị Sao 16/11/1998 N195009 VDZ-205 117
15.01 13:30 Trịnh Thị Phương Thảo 07/06/1998 N194918 VDZ-205 118
15.01 13:30 Thái Thị 02/01/1996 N195122 VDZ-205 119
15.01 13:30 Nguyễn Thị Long 20/11/1996 20142688 VDZ-205 120
15.01 13:30 Nguyễn Văn Đông 02/03/1997 20175453 VDZ-205 121
15.01 13:30 Nguyễn Văn Lộc 02/01/1997 N193789 VDZ-205 122
15.01 13:30 Nguyễn Thị Hồng 10/03/1997 N194992 VDZ-205 123
15.01 13:30 Nguyễn Thị Lan Hương 19/01/1998 N194998 VDZ-205 124
15.01 13:30 Cao Văn Hùng 30/12/1996 20142056 VDZ-205 125
15.01 13:30 Nguyễn Thị Hoa 06/04/1997 N194902 VDZ-205 126
15.01 13:30 Hồ Thị Thu Thảo 14/04/1997 20156472 VDZ-205 127
15.01 13:30 Nguyễn Trọng Phước 10/11/1997 N194993 VDZ-205 128
15.01 13:30 Lê Thị Uyên 08/02/1999 N190713 VDZ-205 129

Danh sách thi ngày 16/1/2020
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
16.01 8:30 Vũ Thị Hồng Hoa 25/12/1980 N200052 VDZ-101 1
16.01 8:30 Vương Thị Ngọc Ánh 31/07/1993 N200075 VDZ-101 2
16.01 8:30 Hoàng Thị Nguyệt 04/05/1993 N200072 VDZ-101 3
16.01 8:30 Bùi Quốc Khánh 02/09/1953 N200149 VDZ-101 4
16.01 8:30 Hoàng Văn Đoàn 14/01/1970 N200168 VDZ-101 5
16.01 8:30 Hoàng Văn Hưởng 10/09/1974 N200178 VDZ-101 6
16.01 8:30 Dương Minh Thắng 07/07/1973 N200170 VDZ-101 7
16.01 8:30 Phạm Cao Thắng 02/06/1969 N200184 VDZ-101 8
16.01 8:30 Nguyễn An Tuấn 07/07/1969 N200140 VDZ-101 9
16.01 8:30 Hoàng Thị Hoa 22/08/1986 N200200 VDZ-101 10
16.01 8:30 Nguyễn Quang Phương 05/10/1989 N200133 VDZ-101 11
16.01 8:30 Nguyễn Tiến Đạt 20/01/1977 N200177 VDZ-101 12
16.01 8:30 Lưu Công Chiến 17/05/1969 N200160 VDZ-101 13
16.01 8:30 Bùi Quốc Thịnh 14/05/1983 N200129 VDZ-101 14
16.01 8:30 Ngô Thị Quỳnh Trang 14/05/1983 N200189 VDZ-101 15
16.01 8:30 Bùi Đức Tùng 20/11/1976 N200169 VDZ-101 16
16.01 8:30 Bùi Văn Quyến 30/05/1981 N200128 VDZ-101 17
16.01 8:30 Nguyễn Thị Hương 06/09/1982 N200166 VDZ-101 18
16.01 8:30 Nguyễn Văn Thắng 09/04/1979 N200122 VDZ-101 19
16.01 8:30 Cao Quý Dương 22/12/1987 N200162 VDZ-101 20
16.01 8:30 Nguyễn Quang Hùng 05/10/1984 N200183 VDZ-101 21
16.01 8:30 Trịnh Tuấn Đạt 27/03/1988 N200142 VDZ-101 22
16.01 8:30 Bùi Hoàng Thương 02/04/1988 N200165 VDZ-101 23
16.01 8:30 Nguyễn Tấn Đạt 18/09/1977 N200151 VDZ-101 24
16.01 8:30 Lê Huy Tùng 14/08/1992 N200125 VDZ-101 25
16.01 8:30 Trịnh Lê Sơn 17/05/1987 N200192 VDZ-101 26
16.01 8:30 Nguyễn Xuân Đức 11/07/1983 N200132 VDZ-101 27
16.01 8:30 Nguyễn Thị 04/08/1985 N200148 VDZ-101 28
16.01 8:30 Nguyễn Đức Quế 06/09/1985 N200204 VDZ-101 29
16.01 8:30 Phạm Thị Huế 20/11/1989 N200208 VDZ-101 30
16.01 8:30 Nguyễn Quang Huy 01/04/1994 N194755 VDZ-101 31
16.01 8:30 Nguyễn Thị Phương Thúy 01/05/1994 N200199 VDZ-101 32
16.01 8:30 Phạm Đức Duy 14/09/1999 N200153 VDZ-101 33
16.01 8:30 Trần Xuân Hữu 25/07/1987 N200211 VDZ-101 34
16.01 8:30 Vũ Thị Bình 27/04/1996 N200058 VDZ-101 35
16.01 8:30 Đinh Thúy Quỳnh 04/04/1999 N200057 VDZ-101 36
16.01 8:30 Ngô Thị Hà My 31/01/1999 N200163 VDZ-101 37
16.01 8:30 Nguyễn Văn Tiến 24/10/1973 N200191 VDZ-101 38
16.01 8:30 Nguyễn Hồng Thơ 08/05/1977 N200176 VDZ-101 39
16.01 8:30 Cao Văn Khanh 01/03/1982 N200146 VDZ-101 40
16.01 8:30 Lại Tiến Quý 26/06/1983 N200181 VDZ-101 41
16.01 8:30 Phùng Xuân Cường 10/11/1985 N200147 VDZ-101 42
16.01 8:30 Nguyễn Mạnh Hùng 15/06/1986 N200161 VDZ-101 43
16.01 8:30 Lưu Đức Quỳnh 21/04/1986 N200164 VDZ-101 44
16.01 8:30 Nguyễn Việt Tiệp 21/09/1991 N200190 VDZ-101 45
16.01 8:30 Hoàng Minh Sơn 18/05/1997 N200068 VDZ-205 46
16.01 8:30 Nguyễn Thị Phương 25/10/1984 N200196 VDZ-205 47
16.01 8:30 Nguyễn Thị Yến 15/08/1987 N200173 VDZ-205 48
16.01 8:30 Phạm Thùy Dung 28/10/1989 N200174 VDZ-205 49
16.01 8:30 Đinh Thanh Dung 23/04/1992 N200205 VDZ-205 50
16.01 8:30 Nguyễn Thị Oanh 23/09/1997 N200077 VDZ-205 51
16.01 8:30 Kiều Thị Hương Ly 30/08/1998 N200091 VDZ-205 52
16.01 8:30 Phạm Minh Hoàn 01/11/1989 N200194 VDZ-205 53
16.01 8:30 Nguyễn Minh Huyền 03/01/2001 N200187 VDZ-205 54
16.01 8:30 Nguyễn Anh Luyện 28/08/1960 N200152 VDZ-205 55
16.01 8:30 Nguyễn Thị Oanh 08/07/1998 N200064 VDZ-205 56
16.01 8:30 Vương Ngọc Dũng 18/11/1995 N200056 VDZ-205 57
16.01 8:30 Nguyễn Ngọc Lan 06/11/1999 N200134 VDZ-205 58
16.01 8:30 Bùi Thị Nhung 18/06/1991 N200207 VDZ-205 59
16.01 8:30 Khổng Thị Kiều Oanh 23/01/1998 N171048 VDZ-205 60
16.01 8:30 Vũ Thị Trang 13/09/1990 N200150 VDZ-205 61
16.01 8:30 Phạm Thị Thùy Linh 26/08/1998 N200157 VDZ-205 62
16.01 8:30 Phạm Thị Thùy Tiên 12/02/1998 N194718 VDZ-205 63
16.01 8:30 Trương Mạnh Linh 29/09/1993 N200206 VDZ-205 64
16.01 8:30 Nguyễn Văn Đức 05/10/1982 N200155 VDZ-205 65
16.01 13:30 Đặng Minh Hiệp 18/01/1997 20151417 VDZ-101 66
16.01 13:30 Lê Quốc Huy 25/08/1977 N200063 VDZ-101 67
16.01 13:30 Hoàng Văn Thọ 07/11/1977 N200080 VDZ-101 68
16.01 13:30 Phạm Quốc Quyết 18/05/1979 N200081 VDZ-101 69
16.01 13:30 Nguyễn Tuấn 24/08/1980 N200060 VDZ-101 70
16.01 13:30 Trương Văn Môn 03/01/1983 N200082 VDZ-101 71
16.01 13:30 Đàm Đình Đông 20/08/1969 N200062 VDZ-101 72
16.01 13:30 Nguyễn Mạnh Tường 25/12/1973 N200079 VDZ-101 73
16.01 13:30 Lê Xuân Diệu 07/10/1972 N200061 VDZ-101 74
16.01 13:30 Đỗ Thủy Tiên 27/09/1982 N200078 VDZ-101 75
16.01 13:30 Nguyễn Thị Hương 20/08/1988 N200210 VDZ-101 76
16.01 13:30 Nguyễn Tuấn Hùng 21/05/1997 20155761 VDZ-101 77
16.01 13:30 Nguyễn Thành Long 14/03/1995 20132389 VDZ-101 78
16.01 13:30 Đàm Viết Thắng 08/05/1994 20120886 VDZ-101 79
16.01 13:30 Nguyễn Văn Linh 05/08/1994 20121990 VDZ-101 80
16.01 13:30 Vũ Sơn Thùy 22/06/1991 20136540 VDZ-101 81
16.01 13:30 Phạm Thị Quyên 10/01/1995 20133183 VDZ-101 82
16.01 13:30 Nghiêm Bích Thủy 27/01/1991 N200197 VDZ-101 83
16.01 13:30 Nguyễn Viết Long 11/11/1993 N200198 VDZ-101 84
16.01 13:30 Trần Kiều Oanh 23/07/1995 N200202 VDZ-101 85
16.01 13:30 Nguyễn Quang Phái 01/05/1965 N200180 VDZ-101 86
16.01 13:30 Nguyễn Thị Hương 10/04/1991 N194721 VDZ-101 87
16.01 13:30 Nguyễn Thị Huệ 10/03/1989 N200141 VDZ-101 88
16.01 13:30 Bùi Thị Hồng 13/08/1995 N200074 VDZ-101 89
16.01 13:30 Nguyễn Thị Minh Chính 09/11/1979 N200167 VDZ-101 90
16.01 13:30 Lữ Tiến Dương 23/02/1984 N200139 VDZ-101 91
16.01 13:30 Nguyễn Đức Tuyên 19/01/1993 N200201 VDZ-101 92
16.01 13:30 Lê Quyết Thắng 11/02/1986 N200203 VDZ-101 93
16.01 13:30 Hán Thị Thu 02/12/1981 N200076 VDZ-101 94
16.01 13:30 Ngô Hoài Phương 23/09/1997 N200138 VDZ-101 95
16.01 13:30 Nguyễn Thị Bích Hạnh 05/01/1980 N200195 VDZ-101 96
16.01 13:30 Vũ Thị Tuyền 10/02/1985 N200144 VDZ-101 97

Thông tin liên hệ

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments