Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 16/8 (thay cho 15/8) tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do trường ĐH BKHN phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 16/8/2020 (thay cho lịch 15/8) như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo.
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà D8, VDZC3B

Danh sách thi ngày 16/8/2020 (sáng)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
16.08 8:30 Đỗ Ngọc Anh 22.02.1981 N203694 D8 – 403 1
16.08 8:30 Phạm Huyền Trang 05.07.1993 N203723 D8 – 403 2
16.08 8:30 Nguyễn Hoàng Yến 23.06.1998 N204189 D8 – 403 3
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thiên Hoa 16.01.1978 N180407 D8 – 403 4
16.08 8:30 Nguyễn Mai Anh 15.05.1996 N191246 D8 – 403 5
16.08 8:30 Bùi Thị 25.01.1987 N202988 D8 – 403 6
16.08 8:30 Nguyễn Thị Phương 12.09.1983 N203768 D8 – 403 7
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thảo 14.08.1998 N204135 D8 – 403 8
16.08 8:30 Đỗ Thị Thơm 10.06.1998 N202273 D8 – 403 9
16.08 8:30 Trần Quỳnh Hoa 18.07.1998 N203714 D8 – 403 10
16.08 8:30 Trần Thị Thư 04.04.1986 N203695 D8 – 403 11
16.08 8:30 Nguyễn Thị Phương Dung 08.05.1990 N203993 D8 – 403 12
16.08 8:30 Vũ Thị Yến 20.09.1990 N204146 D8 – 403 13
16.08 8:30 Trần Thúy Hải 01.04.1985 N203855 D8 – 403 14
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thoa 17.09.1993 20123567 D8 – 403 15
16.08 8:30 Nguyễn Quốc Thịnh 15.02.1997 20153600 D8 – 403 16
16.08 8:30 Hồ Đình Tùng 19.05.1997 20156807 D8 – 403 17
16.08 8:30 Nguyễn Ánh Dương 10.06.1997 20150754 D8 – 403 18
16.08 8:30 Trần Nam Anh 08.05.1998 20160236 D8 – 403 19
16.08 8:30 Nguyễn Duy Quang 09.08.1998 20167342 D8 – 403 20
16.08 8:30 Nguyễn Thanh Minh 30.04.1997 20158258 D8 – 403 21
16.08 8:30 Lê Đăng Huy 19.01.1998 20161810 D8 – 403 22
16.08 8:30 Đinh Lâm Bảo 01.11.1998 20160321 D8 – 403 23
16.08 8:30 Nguyễn Trường Giang 15.02.1998 20166022 D8 – 403 24
16.08 8:30 Phạm Tuấn Anh 16.02.1997 20150171 D8 – 403 25
16.08 8:30 Ngô Minh Tuấn 19.06.1997 20154097 D8 – 403 26
16.08 8:30 Nguyễn Hồng Phượng 10.07.1998 20163271 D8 – 403 27
16.08 8:30 Bùi Doãn Dũng 27.01.1998 20165864 D8 – 403 28
16.08 8:30 Nguyễn Thanh Bình 03.02.1996 20140380 D8 – 403 29
16.08 8:30 Lương Mạnh Đạt 30.01.1997 20150835 D8 – 403 30
16.08 8:30 Phạm Đức Long 24.10.2000 20181621 D8 – 403 31
16.08 8:30 Nguyễn Trường Thành 18.02.1997 20153401 D8 – 403 32
16.08 8:30 Vũ Thái Duy 07.12.1997 20150639 D8 – 403 33
16.08 8:30 Nguyễn Thị Loan 18.04.1997 20152247 D8 – 403 34
16.08 8:30 Đinh Văn 28.12.1997 20150455 D8 – 403 35
16.08 8:30 Đặng Thị Ngọc Linh 19.12.1998 20162384 D8 – 403 36
16.08 8:30 Vũ Việt Hoàng 10.12.2000 20181498 D8 – 403 37
16.08 8:30 Nguyễn Thị Xim 08.05.2000 20182105 D8 – 403 38
16.08 8:30 Nguyễn Tuấn Anh 14.10.1997 20150129 D8 – 403 39
16.08 8:30 Nguyễn Đức Thiện 21.10.1998 20163892 D8 – 403 40
16.08 8:30 Nguyễn Như Ý 29.10.1998 20164750 D8 – 405 41
16.08 8:30 Đỗ Thị Hồng Hạnh 12.09.1999 20172234 D8 – 405 42
16.08 8:30 Cù Đức Mạnh 07.07.1997 20156028 D8 – 405 43
16.08 8:30 Đỗ Hoàng Thắng 11.09.1996 20144182 D8 – 405 44
16.08 8:30 Nguyễn Hải Thanh 21.12.1997 20153327 D8 – 405 45
16.08 8:30 Phan Tiến Đạt 08.11.1997 20150871 D8 – 405 46
16.08 8:30 Vũ Đức Nguyên 23.01.1997 20156178 D8 – 405 47
16.08 8:30 Nguyễn Văn Tuấn 24.02.1995 20154121 D8 – 405 48
16.08 8:30 Trần Huy Toàn 18.12.1996 20144559 D8 – 405 49
16.08 8:30 Ngô Thu Trang 24.09.1999 20176559 D8 – 405 50
16.08 8:30 Trịnh Đắc Chiến 01.05.1998 20160433 D8 – 405 51
16.08 8:30 Nguyễn Tài Giáp 01.04.1998 20167147 D8 – 405 52
16.08 8:30 Phạm Thị Lan 23.10.1998 20162286 D8 – 405 53
16.08 8:30 Ngô Minh Khiêm 27.11.1998 20166296 D8 – 405 54
16.08 8:30 Phan Ngọc Tiến 25.10.1998 20164082 D8 – 405 55
16.08 8:30 Đàm Công Trưởng 01.11.1994 20144820 D8 – 405 56
16.08 8:30 Nguyễn Văn Đức 15.06.1998 20161121 D8 – 405 57
16.08 8:30 Trần Hồng Hạnh 24.07.1996 20141436 D8 – 405 58
16.08 8:30 Nguyễn Ngọc Sơn 16.04.1997 20166679 D8 – 405 59
16.08 8:30 Phạm Văn Thắng 23.03.2000 20183833 D8 – 405 60
16.08 8:30 Nguyễn Hoàng Anh 22.06.1995 20130139 D8 – 405 61
16.08 8:30 Nguyễn Trọng Đức 25.07.1998 20161113 D8 – 405 62
16.08 8:30 Lê Việt Hoàng 18.01.2000 20184870 D8 – 405 63
16.08 8:30 Trần Hải Quân 28.07.1997 20153048 D8 – 405 64
16.08 8:30 Nguyễn Tiến Thành 08.05.1997 N204196 D8 – 405 65
16.08 8:30 Nguyễn Tiến Thành 08.05.1997 N204258 D8 – 405 66
16.08 8:30 Phạm Thị Thùy Dung 03.07.1998 N204138 D8 – 405 67
16.08 8:30 Lưu Phương Dung 07.01.2000 N203966 D8 – 405 68
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thương 17.08.1998 N204137 D8 – 405 69
16.08 8:30 Trần Thị Khánh Huyền 04.06.1998 N204038 D8 – 405 70
16.08 8:30 Đặng Thị Thanh Huyền 21.04.1998 N204136 D8 – 405 71
16.08 8:30 Trịnh Thị Như Diễm 06.09.1994 N204127 D8 – 405 72
16.08 8:30 Lê Thanh Hương 26.02.1995 N204128 D8 – 405 73
16.08 8:30 Nguyễn Thị Phương Thảo 06.12.1995 N203709 D8 – 405 74
16.08 8:30 Bùi Tiến Mạnh 31.07.1998 N203655 D8 – 405 75
16.08 8:30 Đỗ Mạnh Tuân 26.03.1999 N203769 D8 – 405 76
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thùy Linh 29.11.1997 N201205 D8 – 405 77
16.08 8:30 Nguyễn Mai Linh 22.03.1998 N203390 D8 – 405 78
16.08 8:30 Lê Hương Linh 29.11.1998 N203700 D8 – 405 79
16.08 8:30 Hoàng Thị Thu Hiền 18.06.1998 N204149 D8 – 406 80
16.08 8:30 Trương Thị Thảo 31.01.1998 N201919 D8 – 406 81
16.08 8:30 Hoàng Thị Khánh Ly 09.03.1999 N203845 D8 – 406 82
16.08 8:30 Nguyễn Ngọc Mai 08.10.2000 N203959 D8 – 406 83
16.08 8:30 Ngô Kim Hương 07.12.2000 N203956 D8 – 406 84
16.08 8:30 Lương Thị Hồng Trang 10.02.1999 N203813 D8 – 406 85
16.08 8:30 Lê Minh Hiếu 26.10.1998 N203748 D8 – 406 86
16.08 8:30 Hà Quang Anh 02.03.1998 N202880 D8 – 406 87
16.08 8:30 Nguyễn Thái 27.08.1998 N201855 D8 – 406 88
16.08 8:30 Hoàng Khánh Linh 22.07.1999 N203779 D8 – 406 89
16.08 8:30 Lê Khắc Hùng 15.11.1999 N203970 D8 – 406 90
16.08 8:30 Phạm Thị Huyền 25.08.1998 N190796 D8 – 406 91
16.08 8:30 Hoàng Thế Nghĩa 08.08.1997 N203990 D8 – 406 92
16.08 8:30 Lý Văn Bằng 02.09.1998 N203133 D8 – 406 93
16.08 8:30 Đặng Châu Anh 08.07.2000 N203901 D8 – 406 94
16.08 8:30 Đinh Thị Ngọc Huyền 05.06.2001 N203871 D8 – 406 95
16.08 8:30 Bùi Đức Tuấn 27.05.1994 N202503 D8 – 406 96
16.08 8:30 Nguyễn Ngọc Sơn 27.12.1999 N204250 D8 – 406 97
16.08 8:30 Nguyễn Thị Nhật 24.07.1998 N204018 D8 – 406 98
16.08 8:30 Phạm Minh Quân 02.11.2001 N203712 D8 – 406 99
16.08 8:30 Nguyễn Văn Đức 06.06.2001 N203896 D8 – 406 100
16.08 8:30 Trương Thị Vân Anh 25.09.2000 N203719 D8 – 406 101
16.08 8:30 Hoàng Thị Kim Thoa 21.10.2000 N203937 D8 – 406 102
16.08 8:30 Nguyễn Minh Quân 04.02.1996 N203800 D8 – 406 103
16.08 8:30 Trần Văn Học 02.09.1996 N203790 D8 – 406 104
16.08 8:30 Hoàng Gia Tài 27.03.1996 N203791 D8 – 406 105
16.08 8:30 Bùi Bảo An 21.03.1996 N204019 D8 – 406 106
16.08 8:30 Nguyễn Anh Tuấn 09.04.1996 N204130 D8 – 406 107
16.08 8:30 Trần Chí Quyền 13.09.1997 N204095 D8 – 406 108
16.08 8:30 Ngô Tiến Sang 17.05.1997 N203803 D8 – 406 109
16.08 8:30 Nguyễn Xuân Hoàng 16.06.1997 N204022 D8 – 406 110
16.08 8:30 Trần Hoàng Huy 09.10.1997 N203931 D8 – 406 111
16.08 8:30 Bùi Đức Công 31.01.1997 N203942 D8 – 406 112
16.08 8:30 Nguyễn Thanh Bình 20.02.1997 N203920 D8 – 406 113
16.08 8:30 Hà Đức Anh 11.03.1997 N203908 D8 – 406 114
16.08 8:30 Chu Văn Phúc 25.06.1998 N193191 D8 – 406 115
16.08 8:30 Phạm Hồng Sơn 23.03.1998 N204105 D8 – 406 116
16.08 8:30 Đoàn Văn Nguyên 08.12.1998 N204060 D8 – 406 117
16.08 8:30 Nguyễn Đức Hải Long 30.10.1998 N203806 D8 – 406 118
16.08 8:30 Phạm Tiến Thành 13.10.1998 N203885 D8 – 406 119
16.08 8:30 Vũ Ngọc Long 30.03.1998 N204073 D8 – 408 120
16.08 8:30 Đinh Đức Độ 03.10.1998 N204032 D8 – 408 121
16.08 8:30 Bùi Minh Hiếu 02.11.1998 N203820 D8 – 408 122
16.08 8:30 Phạm Văn Minh 19.03.1998 N204076 D8 – 408 123
16.08 8:30 Đoàn Quang Khải 30.09.1998 N203989 D8 – 408 124
16.08 8:30 Bùi Đức Duy 26.02.1998 N203832 D8 – 408 125
16.08 8:30 Nguyễn Trung Hiếu 09.06.1998 N204047 D8 – 408 126
16.08 8:30 Nguyễn Thành Công 26.04.1998 N203817 D8 – 408 127
16.08 8:30 Trần Ngọc Dự 19.09.1998 N203793 D8 – 408 128
16.08 8:30 Lê Phú Thành 12.10.1998 N204077 D8 – 408 129
16.08 8:30 Nguyễn Ích Hoàng Việt 17.06.1998 N204102 D8 – 408 130
16.08 8:30 Nguyễn Bảo Anh 05.04.1998 N203823 D8 – 408 131
16.08 8:30 Nguyễn Đức Sơn 08.02.1998 N204097 D8 – 408 132
16.08 8:30 Đỗ Quang Trường 18.10.1999 N203887 D8 – 408 133
16.08 8:30 Nguyễn Mạnh Tường 07.10.1999 N203869 D8 – 408 134
16.08 8:30 Nguyễn Vũ Khang 12.07.1999 N204074 D8 – 408 135
16.08 8:30 Phạm Thanh Tùng 21.09.1999 N204109 D8 – 408 136
16.08 8:30 Phạm Văn Khởi 28.10.1999 N203808 D8 – 408 137
16.08 8:30 Nguyễn Văn Quang 03.08.1999 N204088 D8 – 408 138
16.08 8:30 Chu Minh Dương 09.12.1999 N203944 D8 – 408 139
16.08 8:30 Trương Việt Anh 14.07.1999 N203900 D8 – 408 140
16.08 8:30 Nguyễn Tùng Sơn 08.08.1999 N203891 D8 – 408 141
16.08 8:30 Lê Trung Kiên 30.12.1999 N204119 D8 – 408 142
16.08 8:30 Nguyễn Thị Ngọc 30.12.1996 N203798 D8 – 408 143
16.08 8:30 Phạm Minh Hằng 17.09.1997 N203946 D8 – 408 144
16.08 8:30 Đỗ Thị Hồng Nhung 16.07.1997 N203877 D8 – 408 145
16.08 8:30 Bùi Thị Vân 20.10.1997 N204080 D8 – 408 146
16.08 8:30 Vũ Thị Mỹ Linh 07.08.1997 N203917 D8 – 408 147
16.08 8:30 Trần Linh Chi 12.10.1997 N203802 D8 – 408 148
16.08 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 26.03.1998 N203941 D8 – 408 149
16.08 8:30 Đào Thị Bích Ngọc 04.07.1998 N204069 D8 – 408 150
16.08 8:30 Đặng Thị Dung 02.05.1998 N204094 D8 – 408 151
16.08 8:30 Phạm Thị Thanh 14.05.1998 N204061 D8 – 408 152
16.08 8:30 Đỗ Thị Ngọc Châm 02.03.1998 N193063 D8 – 408 153
16.08 8:30 Nguyễn Thị Phương Anh 20.01.1998 N204031 D8 – 408 154
16.08 8:30 Nguyễn Thúy Nga 15.11.1998 N204101 D8 – 408 155
16.08 8:30 Phạm Thị Phương 21.05.1998 N203985 D8 – 408 156
16.08 8:30 Nguyễn Thị Bích Ngọc 18.08.1998 N204067 D8 – 408 157
16.08 8:30 Nguyễn Thị Quỳnh 08.04.1998 N204118 D8 – 408 158
16.08 8:30 Vũ Thị Ngọc 29.12.1998 N203819 D8 – 408 159
16.08 8:30 Đào Thị Thu Vân 07.05.1998 N204062 D8 – 503 160
16.08 8:30 Đặng Thị Thạch Thảo 12.07.1998 N203936 D8 – 503 161
16.08 8:30 Phạm Thị Hoài 06.05.1998 N204036 D8 – 503 162
16.08 8:30 Phạm Thị Quỳnh 30.09.1998 N203868 D8 – 503 163
16.08 8:30 Bùi Thị Thanh Hiền 25.10.1998 N203833 D8 – 503 164
16.08 8:30 Nguyễn Thị Duyên 16.10.1998 N203977 D8 – 503 165
16.08 8:30 Nguyễn Thị Minh Thương 13.02.1998 N203987 D8 – 503 166
16.08 8:30 Đặng Thị Quỳnh Trang 12.07.1998 N203921 D8 – 503 167
16.08 8:30 Nguyễn Phương Hoa 07.09.1998 N204116 D8 – 503 168
16.08 8:30 Hoàng Ngọc Anh 12.10.1998 N203811 D8 – 503 169
16.08 8:30 Vương Ngọc Thảo 16.05.1998 N204090 D8 – 503 170
16.08 8:30 Vũ Thị Như Quỳnh 27.10.1998 N203870 D8 – 503 171
16.08 8:30 Phạm Thị Hải Ly 02.10.1998 N204110 D8 – 503 172
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thùy Linh 22.11.1998 N203889 D8 – 503 173
16.08 8:30 Hoàng Nhật Hạ 06.05.1998 N204027 D8 – 503 174
16.08 8:30 Lê Ngọc Châm 24.04.1998 N203974 D8 – 503 175
16.08 8:30 Trần Thị Thu 21.06.1999 N203979 D8 – 503 176
16.08 8:30 Lê Thị Anh Thư 17.03.1999 N203892 D8 – 503 177
16.08 8:30 Nguyễn Thị Như Phương 27.01.1999 N204037 D8 – 503 178
16.08 8:30 Bùi Thị Thanh Phương 26.07.1999 N203776 D8 – 503 179
16.08 8:30 Trần Thu Trang 18.12.1999 N203940 D8 – 503 180
16.08 8:30 Phạm Thị Hoài 02.09.1999 N204033 D8 – 503 181
16.08 8:30 Phạm Thị Hồng Nhung 10.02.1999 N204083 D8 – 503 182
16.08 8:30 Phạm Thu Chang 23.12.1999 N203975 D8 – 503 183
16.08 8:30 Dương Ngọc Anh 14.08.1999 N204068 D8 – 503 184
16.08 8:30 Nguyễn Thị Mỹ Linh 22.04.1999 N203913 D8 – 503 185
16.08 8:30 Phạm Trần Thảo Ly 18.09.1999 N203926 D8 – 503 186
16.08 8:30 Châu Xuân Phương 19.04.1999 N203878 D8 – 503 187
16.08 8:30 Nguyễn Thị Phương Linh 13.09.1999 N204072 D8 – 503 188
16.08 8:30 Khoa Năng Chiến 16.11.2000 N203915 D8 – 503 189
16.08 8:30 Phạm Trung Hiếu 12.10.2000 N203969 D8 – 503 190
16.08 8:30 Đồng Văn Đạt 20.10.2000 N193055 D8 – 503 191
16.08 8:30 Bùi Hoàng Dũng 29.11.2000 N203927 D8 – 503 192
16.08 8:30 Nguyễn Văn Minh 03.12.2000 N203997 D8 – 503 193
16.08 8:30 Lê Đức Đạt 06.11.2000 N203981 D8 – 504 194
16.08 8:30 Trần Tấn Đạt 22.08.2000 N204001 D8 – 504 195
16.08 8:30 Quách Thành Vinh 05.11.2000 N203923 D8 – 504 196
16.08 8:30 Phạm Văn Thành 04.06.2001 N203875 D8 – 504 197
16.08 8:30 Trịnh Hải Nam 22.09.2001 N203883 D8 – 504 198
16.08 8:30 Nguyễn Trung Hiếu 31.01.2001 N204085 D8 – 504 199
16.08 8:30 Phạm Ngọc Hiếu 07.02.2001 N204091 D8 – 504 200
16.08 8:30 Ngô Duy Chính 28.01.2001 N203986 D8 – 504 201
16.08 8:30 Nguyễn Thế Dương 06.05.2001 N203807 D8 – 504 202
16.08 8:30 Nguyễn Tiến Dũng 28.08.2001 N203814 D8 – 504 203
16.08 8:30 Bùi Văn Đức 13.08.2001 N203928 D8 – 504 204
16.08 8:30 Lương Minh Huy 16.09.2001 N203826 D8 – 504 205
16.08 8:30 Nguyễn Trung Anh 09.08.2001 N203818 D8 – 504 206
16.08 8:30 Nguyễn Tấn Hưng 10.02.2001 N203886 D8 – 504 207
16.08 8:30 Đoàn Minh Chiến 07.09.2001 N203821 D8 – 504 208
16.08 8:30 Phan Thanh Tùng 05.05.2001 N204053 D8 – 504 209
16.08 8:30 Đặng Xuân Tùng 15.06.2001 N203876 D8 – 504 210
16.08 8:30 Nguyễn Tùng Lâm 28.11.2001 N203918 D8 – 504 211
16.08 8:30 Trần Đình Quyết 06.09.2001 N203827 D8 – 504 212
16.08 8:30 Nguyễn Xuân Phúc 06.09.2001 N204011 D8 – 504 213
16.08 8:30 Trần Văn Huy 14.03.2001 N203893 D8 – 504 214
16.08 8:30 Nguyễn Văn Thành 20.08.2001 N203866 D8 – 504 215
16.08 8:30 Phạm Ngọc Nam 15.03.2001 N204049 D8 – 504 216
16.08 8:30 Nguyễn Cường Quốc Anh 23.09.2001 N203815 D8 – 504 217
16.08 8:30 Nguyễn Đăng Trung Hiếu 28.07.2001 N203822 D8 – 504 218
16.08 8:30 Tô Ngọc Văn 06.06.2001 N203796 D8 – 504 219
16.08 8:30 Hà Phú Thành 25.08.2001 N203930 D8 – 504 220
16.08 8:30 Đặng Văn Đạt 03.01.2003 N203943 D8 – 504 221
16.08 8:30 Nguyễn Thị Hương Trang 18.09.2000 N204055 D8 – 504 222
16.08 8:30 Đỗ Thị Phương Thảo 21.06.2000 N203934 D8 – 504 223
16.08 8:30 Tạ Thị Thu Huyền 06.04.2000 N203911 D8 – 504 224
16.08 8:30 Vũ Thị Phương Thảo 13.04.2000 N203873 D8 – 504 225
16.08 8:30 Đỗ Thanh Hiền 14.11.2000 N204089 D8 – 504 226
16.08 8:30 Bùi Kim Anh 28.12.2000 N203831 D8 – 504 227
16.08 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 03.08.2000 N204045 D8 – 506 228
16.08 8:30 Đinh Thị Bích Duyên 14.05.2000 N203945 D8 – 506 229
16.08 8:30 Mai Thị Quỳnh Thư 01.05.2000 N204059 D8 – 506 230
16.08 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Anh 27.02.2000 N204013 D8 – 506 231
16.08 8:30 Nguyễn Thị Phương Anh 29.02.2000 N203797 D8 – 506 232
16.08 8:30 Lê Thu Uyên 19.12.2000 N203922 D8 – 506 233
16.08 8:30 Tống Thị Hải Linh 24.09.2001 N203879 D8 – 506 234
16.08 8:30 Nguyễn Ngọc Diệu Ly 06.05.2001 N203932 D8 – 506 235
16.08 8:30 Lương Thị Phương Linh 12.01.2001 N203925 D8 – 506 236
16.08 8:30 Đào Thanh An 23.06.2001 N203919 D8 – 506 237
16.08 8:30 Lê Mỹ Uyên 21.06.2001 N203973 D8 – 506 238
16.08 8:30 Trần Thị Ngọc Trang 01.10.2001 N203972 D8 – 506 239
16.08 8:30 Bùi Thị Minh Châu 27.02.2001 N203916 D8 – 506 240
16.08 8:30 Vũ Thị Lâm 10.09.2001 N203898 D8 – 506 241
16.08 8:30 Bùi Thị Vân Anh 29.12.2001 N204120 D8 – 506 242
16.08 8:30 Nguyễn Thị Thiết 28.03.2001 N203978 D8 – 506 243
16.08 8:30 Đỗ Thúy Quỳnh 27.07.2001 N204078 D8 – 506 244
16.08 8:30 Đoàn Phương Thảo 05.07.2001 N203935 D8 – 506 245
16.08 8:30 Phạm Thị Thảo 23.10.2001 N204123 D8 – 506 246
16.08 8:30 Nguyễn Ngọc Huyền 03.01.2001 N203929 D8 – 506 247
16.08 8:30 Ngô Thị Diệu Linh 11.11.2001 N204058 D8 – 506 248
16.08 8:30 Bùi Thu Hạnh 08.12.2001 N203894 D8 – 506 249
16.08 8:30 Vũ Thị Thắm 13.03.2001 N204081 D8 – 506 250
16.08 8:30 Dương Thị Mỹ Linh 16.10.2001 N203984 D8 – 506 251
16.08 8:30 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 03.09.2001 N203903 D8 – 506 252
16.08 8:30 Đỗ Thị Lan Hương 15.04.2001 N203971 D8 – 506 253
16.08 8:30 Phạm Nhật Anh 06.11.2001 N203980 D8 – 506 254
16.08 8:30 Vũ Thu Hiền 18.11.2001 N203895 D8 – 506 255
16.08 8:30 Trần Thị Hà Thu 05.09.2001 N204016 D8 – 506 256
16.08 8:30 Phạm Ngọc Phương 08.09.2001 N203880 D8 – 506 257
16.08 8:30 Nguyễn Thu Phương 29.11.2003 N203933 D8 – 506 258
16.08 8:30 Hoàng Thị Nhung 02.05.1996 N203976 D8 – 506 259
16.08 8:30 Đào Khánh Linh 12.04.1997 N204043 D8 – 506 260
16.08 8:30 Nguyễn Thị Tú Anh 30.06.1997 N204111 D8 – 506 261

Danh sách thi ngày 16/8/2020 (chiều)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
16.08 13:30 Phạm Thị Hương Giang 24.09.1997 N203888 D8 – 403 262
16.08 13:30 Nguyễn Huy Thành 05.12.1997 N203805 D8 – 403 263
16.08 13:30 Hoàng Thị Ánh Hồng 27.03.1997 N203799 D8 – 403 264
16.08 13:30 Đỗ Thị Lan Hương 19.03.1997 N203905 D8 – 403 265
16.08 13:30 Nguyễn Văn Thanh 22.09.1997 N203792 D8 – 403 266
16.08 13:30 Bùi Hiển Sơn 09.12.1997 N203872 D8 – 403 267
16.08 13:30 Phạm Thị Ngọc Minh 08.11.1997 N204082 D8 – 403 268
16.08 13:30 Phạm Quỳnh Anh 02.10.1998 N203794 D8 – 403 269
16.08 13:30 Đỗ Minh Ngọc 22.04.1998 N204117 D8 – 403 270
16.08 13:30 Lương Thị Huyền Linh 20.03.1998 N204112 D8 – 403 271
16.08 13:30 Nguyễn Thu Ánh 04.06.1998 N203867 D8 – 403 272
16.08 13:30 Lê Thùy Linh 20.08.1998 N203825 D8 – 403 273
16.08 13:30 Trần Thị Phương Dung 16.09.1998 N203795 D8 – 403 274
16.08 13:30 Trần Đức Tới 10.09.1998 N203938 D8 – 403 275
16.08 13:30 Trần Dư Nguyệt Minh 18.05.1998 N203834 D8 – 403 276
16.08 13:30 Nguyễn Quang Huy 03.05.1998 N204096 D8 – 403 277
16.08 13:30 Đặng Mỹ Duyên 06.11.1998 N203924 D8 – 403 278
16.08 13:30 Lương Thị Phương Thảo 05.12.1998 N204107 D8 – 403 279
16.08 13:30 Lương Ngọc Phương Thảo 21.09.1998 N203991 D8 – 403 280
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thu Trang 13.06.1998 N204084 D8 – 403 281
16.08 13:30 Dương Xuân 29.06.1998 N203884 D8 – 403 282
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thu 06.02.1998 N204132 D8 – 403 283
16.08 13:30 Nguyễn Thị 28.04.1998 N203809 D8 – 403 284
16.08 13:30 Vũ Thị Thu Thảo 02.01.1998 N204039 D8 – 403 285
16.08 13:30 Trịnh Đức Hưng 02.10.1998 N204025 D8 – 403 286
16.08 13:30 Vũ Thị Trang 14.12.1997 N204122 D8 – 403 287
16.08 13:30 Đào Văn Hai 15.05.1999 N204098 D8 – 403 288
16.08 13:30 Nguyễn Phương Anh 29.09.1999 N204023 D8 – 403 289
16.08 13:30 Đỗ Thị Huyền 15.08.1999 N203914 D8 – 403 290
16.08 13:30 Vũ Mai Anh 20.06.1999 N203899 D8 – 403 291
16.08 13:30 Vũ Thị Hải 17.10.1999 N204108 D8 – 403 292
16.08 13:30 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 17.11.1999 N203952 D8 – 403 293
16.08 13:30 Nguyễn Minh Ngọc 06.11.1998 N204099 D8 – 403 294
16.08 13:30 Đào Thị Hương Giang 12.06.1999 N203910 D8 – 403 295
16.08 13:30 Lê Thị Phương Thảo 27.06.1999 N204075 D8 – 403 296
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thu Hằng 05.01.1999 N204057 D8 – 403 297
16.08 13:30 Trần Quang Việt 24.12.1999 N203982 D8 – 403 298
16.08 13:30 Nguyễn Văn Phú 24.12.1999 N203906 D8 – 403 299
16.08 13:30 Vũ Thị Hồng Nhung 09.05.1999 N203874 D8 – 403 300
16.08 13:30 Phạm Thị Phương Anh 19.08.1998 N202944 D8 – 403 301
16.08 13:30 Nguyễn Thị Lan Hương 01.01.1998 N202943 D8 – 405 302
16.08 13:30 Đặng Thị Khánh Ly 30.04.1999 N203961 D8 – 405 303
16.08 13:30 Phạm Hoàng Nam 11.07.2000 N200368 D8 – 405 304
16.08 13:30 Luyện Thị Lan Hương 31.08.2001 N204188 D8 – 405 305
16.08 13:30 Nguyễn Đức Tùng 28.07.1998 N203519 D8 – 405 306
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thắm 29.10.1999 N203912 D8 – 405 307
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thanh Ngọc 26.11.1999 N204087 D8 – 405 308
16.08 13:30 Nguyễn Thu Thảo 03.04.2001 N204103 D8 – 405 309
16.08 13:30 Trần Thị Kim Anh 26.07.2001 N203909 D8 – 405 310
16.08 13:30 Phạm Thị Hiện 26.05.2001 N203882 D8 – 405 311
16.08 13:30 Đỗ Văn Hiếu 06.05.1998 N204104 D8 – 405 312
16.08 13:30 Nguyễn Thế Hải 12.11.1999 N203964 D8 – 405 313
16.08 13:30 Nguyễn Thị Liên 15.03.1998 N203763 D8 – 405 314
16.08 13:30 Nguyễn Thị Hoài 04.09.1998 N203762 D8 – 405 315
16.08 13:30 Trần Thị Thu Trang 18.03.1999 N203939 D8 – 405 316
16.08 13:30 Nguyễn Thị Phương Thảo 30.07.1999 N203812 D8 – 405 317
16.08 13:30 Phạm Thị Thu Phương 08.01.1999 N204079 D8 – 405 318
16.08 13:30 Lê Anh Minh 03.05.1999 N204200 D8 – 405 319
16.08 13:30 Phạm Thị Thư 10.11.1996 N204255 D8 – 405 320
16.08 13:30 Lê Khánh Huyền 29.09.1999 N201984 D8 – 405 321
16.08 13:30 Hoàng Anh Chiến 02.02.2000 N203897 D8 – 405 322
16.08 13:30 Vũ Thị Trang 12.12.2000 N203512 D8 – 405 323
16.08 13:30 Trần Ngọc Châu 07.04.2001 N203988 D8 – 405 324
16.08 13:30 Phùng Nhật Hoàng 06.07.1999 N204041 D8 – 405 325
16.08 13:30 Ngô Thị Thu Thảo 21.08.1999 N203890 D8 – 405 326
16.08 13:30 La Văn Thuật 14.11.1997 20153664 D8 – 405 327
16.08 13:30 Lương Bảo Nhung 16.02.1998 N203857 D8 – 405 328
16.08 13:30 Trần Vũ Hoàng 21.03.1998 N202882 D8 – 405 329
16.08 13:30 Nguyễn Đức Thắng 17.04.1997 N204197 D8 – 405 330
16.08 13:30 Tô Thị Hồng Anh 08.06.1998 N204113 D8 – 405 331
16.08 13:30 Nguyễn Thị Nguyên 17.09.1998 N204065 D8 – 405 332
16.08 13:30 Nguyễn Thị Giang 08.09.1998 N204115 D8 – 405 333
16.08 13:30 Nguyễn Thị Anh 23.03.1998 N201921 D8 – 405 334
16.08 13:30 Cù Hoàng Linh 22.10.1999 N204179 D8 – 405 335
16.08 13:30 Lương Quỳnh Nga 02.06.2000 N203967 D8 – 405 336
16.08 13:30 Bùi Thị Nga 06.10.1996 N203865 D8 – 405 337
16.08 13:30 Tống Việt Hoàng 03.09.1997 N203829 D8 – 405 338
16.08 13:30 Bùi Văn Diến 22.11.1998 N203824 D8 – 405 339
16.08 13:30 Vũ Thị Linh 07.10.1998 N204121 D8 – 405 340
16.08 13:30 Đào Thị Thương Huyền 16.02.1998 N203698 D8 – 405 341
16.08 13:30 Nguyễn Thị Dung 06.05.1998 N203810 D8 – 406 342
16.08 13:30 Đào Thanh Trường 29.05.1999 N203881 D8 – 406 343
16.08 13:30 Nguyễn Thị Bích Nhuần 29.10.1999 N203907 D8 – 406 344
16.08 13:30 Ngô Thị Đào 08.08.1999 N203904 D8 – 406 345
16.08 13:30 Lương Thị Minh Thúy 29.07.1997 N203443 D8 – 406 346
16.08 13:30 Đặng Minh Thức 15.10.1998 N204086 D8 – 406 347
16.08 13:30 Nguyễn Văn Long 23.06.1996 N204066 D8 – 406 348
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thanh 24.10.1998 N203410 D8 – 406 349
16.08 13:30 Đậu Thị Thơm 11.03.1998 N204114 D8 – 406 350
16.08 13:30 Nguyễn Anh Tuấn 21.08.1998 N202986 D8 – 406 351
16.08 13:30 Nguyễn Nhật Tân 16.09.2001 N203828 D8 – 406 352
16.08 13:30 Đoàn Văn Quang 09.09.2000 N204071 D8 – 406 353
16.08 13:30 Phan Thanh Nam Anh 25.10.1997 N203082 D8 – 406 354
16.08 13:30 Lương Bảo Phương 16.02.1998 N203856 D8 – 406 355
16.08 13:30 Dương Thị Thu 14.06.1997 N203593 D8 – 406 356
16.08 13:30 Nguyễn Ngọc Thạch 30.04.1992 N202780 D8 – 406 357
16.08 13:30 Nguyễn Cảnh Tâm 29.01.1993 N202939 D8 – 406 358
16.08 13:30 Nguyễn Công Đức 30.12.1995 N203760 D8 – 406 359
16.08 13:30 Trần Hùng Sơn 11.03.1995 N203746 D8 – 406 360
16.08 13:30 Nguyễn Văn Bách 07.11.1996 N203775 D8 – 406 361
16.08 13:30 Nguyễn Huy Hoàn 18.08.1997 N204231 D8 – 406 362
16.08 13:30 Nguyễn Quang Thắng 07.12.1997 20153525 D8 – 406 363
16.08 13:30 Nguyễn Hải Lan 22.01.1975 N204153 D8 – 406 364
16.08 13:30 Trần Thị Trà My 13.12.1987 N204174 D8 – 406 365
16.08 13:30 Nguyễn Thanh Hằng 04.11.1989 N204208 D8 – 406 366
16.08 13:30 Phạm Thị Huyền Trang 13.02.1997 N204205 D8 – 406 367
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thùy Dương 14.08.1998 N204220 D8 – 406 368
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thanh 11.10.1999 N204213 D8 – 406 369
16.08 13:30 Nguyễn Thị Như Ngọc 04.01.1999 N204209 D8 – 406 370
16.08 13:30 Vũ Ngọc Thiện 25.11.2000 N204010 D8 – 406 371
16.08 13:30 Nguyễn Quang Huy 31.07.2000 N203208 D8 – 406 372
16.08 13:30 Nguyễn Đoàn Thùy An 25.05.2000 N203597 D8 – 406 373
16.08 13:30 Nguyễn Quang Thành 01.05.1973 N204144 D8 – 406 374
16.08 13:30 Nguyễn Ngọc Diệp 13.05.1977 N204168 D8 – 406 375
16.08 13:30 Nguyễn Quỳnh Lam 02.11.1975 N204201 D8 – 406 376
16.08 13:30 Nguyễn Đắc Cường 20.10.1985 N202167 D8 – 406 377
16.08 13:30 Lê Thanh Thúy 14.02.1991 N204210 D8 – 406 378
16.08 13:30 Nguyễn Đình Tiến 01.09.1979 N204198 D8 – 406 379
16.08 13:30 Phạm Thị Siêm 17.11.1976 N204148 D8 – 406 380
16.08 13:30 Đặng Hoàng Cường 22.03.1996 N203696 D8 – 406 381
16.08 13:30 Vũ Hà Vi 20.08.1997 N203962 D8 – 408 382
16.08 13:30 Nguyễn Minh Hằng 04.08.1998 N204219 D8 – 408 383
16.08 13:30 Nguyễn Thị Minh Tâm 28.03.1998 N204254 D8 – 408 384
16.08 13:30 Nguyễn Thị Cẩm 03.02.1997 N204224 D8 – 408 385
16.08 13:30 Nguyễn Hữu Dũng 04.09.1996 N204126 D8 – 408 386
16.08 13:30 Nguyễn Phương Nhị 22.06.1999 N204227 D8 – 408 387
16.08 13:30 Tạ Thúy Hường 26.03.1999 N204222 D8 – 408 388
16.08 13:30 Nguyễn Thị Minh 29.12.1997 N204191 D8 – 408 389
16.08 13:30 Nguyễn Thị Tuyết Chinh 25.11.1994 N180374 D8 – 408 390
16.08 13:30 Đỗ Thị An 19.09.1979 N204232 D8 – 408 391
16.08 13:30 Nguyễn Gia Tuyến 29.09.1994 20122726 D8 – 408 392
16.08 13:30 Nguyễn Thu Huyền 04.05.1998 N204217 D8 – 408 393
16.08 13:30 Phạm Thị Mai Phương 19.12.1979 N204171 D8 – 408 394
16.08 13:30 Nguyễn Quang Huy 14.01.2000 N204006 D8 – 408 395
16.08 13:30 Trần Đặng Sơn 14.01.1981 N204156 D8 – 408 396
16.08 13:30 Dương Tất Thắng 10.01.1995 20136450 D8 – 408 397
16.08 13:30 Nguyễn Hồng Khanh 12.12.1996 N204028 D8 – 408 398
16.08 13:30 Vũ Văn Thủy 16.02.2000 N204005 D8 – 408 399
16.08 13:30 Vũ Quý Tuấn 27.06.2000 N204007 D8 – 408 400
16.08 13:30 Đỗ Hương Giang 25.12.2000 N204012 D8 – 408 401
16.08 13:30 Đặng Bá Hưởng 20.05.1984 N204235 D8 – 408 402
16.08 13:30 Nguyễn Quý Tuấn 10.07.1991 N204000 D8 – 408 403
16.08 13:30 Nguyễn Mạnh Hiếu 18.03.1995 N203861 D8 – 408 404
16.08 13:30 Đỗ Hoàng Sơn 27.06.1996 N204029 D8 – 408 405
16.08 13:30 Nguyễn Viết Cường 30.10.1996 N203998 D8 – 408 406
16.08 13:30 Lương Cao Pháp 24.06.1996 N203864 D8 – 408 407
16.08 13:30 Vũ Hoàng Đức Anh 24.05.1997 N203838 D8 – 408 408
16.08 13:30 Hoàng Thị Phương Thảo 16.10.1986 N203860 D8 – 408 409
16.08 13:30 Vũ Thị Huyền 20.09.1986 N204157 D8 – 408 410
16.08 13:30 Phạm Phương Liên 25.06.1996 N204020 D8 – 408 411
16.08 13:30 Trần Thị Diệu Hằng 22.08.1996 N203835 D8 – 408 412
16.08 13:30 Vũ Thị Chính 11.07.1997 N204026 D8 – 408 413
16.08 13:30 Lương Thị Thùy Nhung 20.12.1997 N203837 D8 – 408 414
16.08 13:30 Đặng Việt Hải 15.11.2000 N204009 D8 – 408 415
16.08 13:30 Vũ Thị Vân Anh 18.09.2000 N204014 D8 – 408 416
16.08 13:30 Nguyễn Thị Bích Diệp 20.05.2000 N204008 D8 – 408 417
16.08 13:30 Phạm Văn Thiện 20.02.1990 N200347 D8 – 408 418
16.08 13:30 Vũ Quý Thanh 31.01.1994 N204165 D8 – 408 419
16.08 13:30 Nguyễn Thị Mai Hạnh 05.11.1994 N203863 D8 – 408 420
16.08 13:30 Võ Hoàng Việt 27.08.1995 N204159 D8 – 408 421
16.08 13:30 Phạm Đức Thắng 11.02.1996 N204124 D8 – 503 422
16.08 13:30 Vũ Thái Linh 09.12.1996 N204017 D8 – 503 423
16.08 13:30 Nguyễn Thị Quỳnh 12.12.1997 N203999 D8 – 503 424
16.08 13:30 Lý Gia Thắng 12.07.1996 N204003 D8 – 503 425
16.08 13:30 Phạm Thị Thanh Huyền 11.07.1997 N204030 D8 – 503 426
16.08 13:30 Nguyễn Quang Hiếu 01.05.1997 N204002 D8 – 503 427
16.08 13:30 Trần Kim Giang 17.11.1997 N203859 D8 – 503 428
16.08 13:30 Trần Huy Khánh 22.08.1995 N204167 D8 – 503 429
16.08 13:30 Bùi Minh Tuấn 09.02.1996 N204021 D8 – 503 430
16.08 13:30 Nguyễn Hoàng Diệu Ly 20.01.1999 N203862 D8 – 503 431
16.08 13:30 Nguyễn Văn Quang 14.07.1996 20143596 D8 – 503 432
16.08 13:30 Đặng Thị Thùy Linh 26.02.1996 N202854 D8 – 503 433
16.08 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Bích 15.09.1996 N204160 D8 – 503 434
16.08 13:30 Bùi Ngọc Chinh 28.08.1982 N204180 D8 – 503 435
16.08 13:30 Ngô Thị Hải 12.01.1985 N204199 D8 – 503 436
16.08 13:30 Vũ Thị Minh Thanh 06.08.1992 N204164 D8 – 503 437
16.08 13:30 Lê Thị Thương 06.10.1993 N204170 D8 – 503 438
16.08 13:30 Phạm Thanh Nga 30.12.1996 N200925 D8 – 503 439
16.08 13:30 Đỗ Ngọc Hải 21.05.1978 N204233 D8 – 503 440
16.08 13:30 Phạm Ngọc Hậu 19.04.1995 20131328 D8 – 503 441
16.08 13:30 Trần Văn Tình 19.10.1996 20144516 D8 – 503 442
16.08 13:30 Phạm Thị Mây 01.06.1966 N204223 D8 – 503 443
16.08 13:30 Tống Thị Năm 14.10.1970 N204247 D8 – 503 444
16.08 13:30 Vũ Thị Thuần 14.03.1971 N204249 D8 – 503 445
16.08 13:30 Mai Thị 03.05.1972 N204248 D8 – 503 446
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thao 22.12.1972 N204251 D8 – 503 447
16.08 13:30 Đới Thị Soai 10.06.1973 N204252 D8 – 503 448
16.08 13:30 Lê Thị Thanh Bình 04.09.1974 N204241 D8 – 503 449
16.08 13:30 Vũ Thị Tâm 22.02.1974 N204216 D8 – 503 450
16.08 13:30 Phạm Thị Quý 07.01.1974 N204239 D8 – 503 451
16.08 13:30 Vũ Thị Thoa 08.11.1975 N204237 D8 – 503 452
16.08 13:30 Trần Lệ Hằng 08.03.1976 N204243 D8 – 503 453
16.08 13:30 Hoàng Thị Ngọc Điệp 09.09.1984 N204211 D8 – 503 454
16.08 13:30 Nguyễn Thị 12.09.1987 N190400 D8 – 503 455
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thu Dung 24.10.1993 N204228 D8 – 504 456
16.08 13:30 Trần Thị Trang 20.10.1994 N200918 D8 – 504 457
16.08 13:30 Nguyễn Phương Thảo 05.05.1996 N202206 D8 – 504 458
16.08 13:30 Vũ Thị Hải Thanh 17.12.1997 N203836 D8 – 504 459
16.08 13:30 Nguyễn Bá Mạnh 20.03.1985 N191018 D8 – 504 460
16.08 13:30 Đặng Quân Thụy 20.12.1991 N204158 D8 – 504 461
16.08 13:30 Trần Tuấn Hằng 12.03.1978 N204238 D8 – 504 462
16.08 13:30 Lê Thị Trang 28.06.1996 N204004 D8 – 504 463
16.08 13:30 Phạm Lê Yến Nhi 02.10.2000 N204015 D8 – 504 464
16.08 13:30 Trương Thị Minh Hải 11.12.1991 N203843 D8 – 504 465
16.08 13:30 Mẫn Thị Thảo 18.12.1996 N204230 D8 – 504 466
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 02.02.1996 20142594 D8 – 504 467
16.08 13:30 Nguyễn Hoàng Hải 02.09.1995 20131243 D8 – 504 468
16.08 13:30 Nguyễn Việt Hưng 13.04.1997 20155790 D8 – 504 469
16.08 13:30 Nguyễn Quốc Cường 15.02.1998 N203347 D8 – 504 470
16.08 13:30 Nguyễn Đức Nam 27.05.1996 N204163 D8 – 504 471
16.08 13:30 Nguyễn Văn Cương 07.06.1995 20179514 D8 – 504 472
16.08 13:30 Bùi Thị Hoa 08.01.1989 N204172 D8 – 504 473
16.08 13:30 Đồng Thị Mai Hương 08.07.1998 N204145 D8 – 504 474
16.08 13:30 Vũ Thị Hoài 11.11.1991 N204169 D8 – 504 475
16.08 13:30 Vũ Thị Tuyết 21.08.1993 N204166 D8 – 504 476
16.08 13:30 Trần Ngọc Nhâm 15.09.1962 N204218 D8 – 504 477
16.08 13:30 Vũ Thị Liên 06.10.1969 N204207 D8 – 504 478
16.08 13:30 Vũ Thị Thanh Tâm 03.01.1974 N204240 D8 – 504 479
16.08 13:30 Đoàn Thị Liên 23.02.1969 N204206 D8 – 504 480
16.08 13:30 Phạm Thị Kim Anh 04.11.1974 N204242 D8 – 504 481
16.08 13:30 Phạm Thị Thanh 29.09.1978 N204162 D8 – 504 482
16.08 13:30 Lê Thị Hồng 10.07.1973 N204246 D8 – 504 483
16.08 13:30 Tô Quỳnh Trang 11.09.1977 N204225 D8 – 504 484
16.08 13:30 Đăng Quang Hùng 22.02.1978 N204229 D8 – 504 485
16.08 13:30 Bùi Thị 22.11.1969 N204212 D8 – 504 486
16.08 13:30 Phùng Tuấn Khoa 13.10.1982 N204221 D8 – 504 487
16.08 13:30 Nguyễn Thị Liên 13.07.1982 N193260 D8 – 504 488
16.08 13:30 Vũ Thị Thủy 09.06.1977 N204245 D8 – 504 489
16.08 13:30 Lương Thị Nhung 02.06.1976 N204244 D8 – 506 490
16.08 13:30 Vũ Thị Xuân 11.04.1975 N204234 D8 – 506 491
16.08 13:30 Đỗ Văn Thắng 06.11.1989 N204236 D8 – 506 492
16.08 13:30 Trần Thị Lan 22.10.1988 N204253 D8 – 506 493
16.08 13:30 Nguyễn Thị Ngọc 15.03.1993 N204214 D8 – 506 494
16.08 13:30 Nguyễn Thị Lan Anh 29.10.1994 N204226 D8 – 506 495
16.08 13:30 Bùi Thị Thanh Nhàn 14.06.1997 N204181 D8 – 506 496
16.08 13:30 Chung Thị Huyền 20.11.1989 N180928 D8 – 506 497
16.08 13:30 Hà Thị Nhâm 25.02.1992 N204161 D8 – 506 498
16.08 13:30 Nguyễn Quang Minh 08.11.1996 20142942 D8 – 506 499
16.08 13:30 Đỗ Thùy Dung 18.05.1994 N203654 D8 – 506 500
16.08 13:30 Lê Đình Đức 06.06.1995 20130995 D8 – 506 501
16.08 13:30 Nguyễn Thị Ngân 25.05.1985 N203720 D8 – 506 502
16.08 13:30 Nguyễn Văn Linh 05.08.1994 20121990 D8 – 506 503
16.08 13:30 Nguyễn Thị Hiền 26.08.1997 N203029 D8 – 506 504
16.08 13:30 Nguyễn Thanh Hùng 02.04.1987 N202801 D8 – 506 505
16.08 13:30 Nguyễn Hữu Tùng 08.07.1974 N204195 D8 – 506 506
16.08 13:30 Đào Thị Huê 18.02.1998 20166178 D8 – 506 507
16.08 13:30 Trần Anh Quân 31.07.1986 N204154 D8 – 506 508
16.08 13:30 Dương Mạnh Linh 15.10.1987 N203840 D8 – 506 509
16.08 13:30 Lê Trung Kiên 28.06.1991 N190025 D8 – 506 510
16.08 13:30 Đinh Hoàng Quyết 23.11.1994 N202980 D8 – 506 511
16.08 13:30 Nguyễn Thị Thanh Lan 23.09.1978 N200533 D8 – 506 512
16.08 13:30 Mạc Thị Thái 28.03.1987 N202787 D8 – 506 513
16.08 13:30 Trương Thị Năm 06.06.1994 N194662 D8 – 506 514
16.08 13:30 Khuất Thị Nhung 08.08.1996 N202204 D8 – 506 515
16.08 13:30 Phạm Hữu Thịnh 15.01.1979 N204193 D8 – 506 516
16.08 13:30 Nguyễn Văn Khánh 01.01.1985 N193303 D8 – 506 517
16.08 13:30 Nguyễn Xuân Tùng 04.05.1993 N202185 D8 – 506 518
16.08 13:30 Lê Anh 22.12.1987 N202788 D8 – 506 519
16.08 13:30 Hoàng Phú Sang 24.08.1996 N193337 D8 – 506 520
16.08 13:30 Bùi Thị Hải Yến 05.12.1994 N203858 D8 – 506 521
16.08 13:30 Nguyễn Thị Kiều Oanh 14.11.1994 N203996 D8 – 506 522
16.08 13:30 Trần Văn Cương 20.04.1992 N202789 D8 – 506 523

Thông tin liên hệ

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments