Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 18/7 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do trường ĐH BKHN phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 18/7/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo.
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà D8, VDZC3B

Danh sách thi ngày 18/7/2020 (sáng)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
18.07 8:30 Đào Tuấn Anh 04.06.1997 20150030 206 D8 1
18.07 8:30 Đỗ Thành Nam 29.06.1995 20136047 206 D8 2
18.07 8:30 Giáp Thị Hường 11.08.1996 20142237 206 D8 3
18.07 8:30 Ngô Lê Hoàng 28.10.1995 20131600 206 D8 4
18.07 8:30 Trịnh Thị 18.03.1996 20145540 206 D8 5
18.07 8:30 Vũ Đức Nguyên 23.01.1997 20189673 206 D8 6
18.07 8:30 Bùi Quang Trường 31.10.1997 N202767 206 D8 7
18.07 8:30 Bùi Thị Cúc 08.03.1995 N202756 206 D8 8
18.07 8:30 Bùi Minh Hiếu 27.11.1996 20141492 206 D8 9
18.07 8:30 Bùi Quang Tuấn 14.11.1990 20159893 206 D8 10
18.07 8:30 Đặng Lâm Phương 26.02.1998 20163212 206 D8 11
18.07 8:30 Đinh Lê Khanh 07.06.1996 20142267 206 D8 12
18.07 8:30 Đinh Văn 28.12.1997 20150455 206 D8 13
18.07 8:30 Đỗ Quang Huy 27.09.1995 20131745 206 D8 14
18.07 8:30 Đỗ Xuân Hiếu 30.11.1997 20151314 206 D8 15
18.07 8:30 Lê Duy Tùng 24.03.1996 20145091 206 D8 16
18.07 8:30 Lê Khắc Hưng 05.06.1995 20131940 206 D8 17
18.07 8:30 Lê Văn Hiếu 03.09.1996 20141511 206 D8 18
18.07 8:30 Lưu Danh Anh 11.06.1996 20140110 206 D8 19
18.07 8:30 Lưu Văn 20.10.1997 20156881 206 D8 20
18.07 8:30 Ngô Thị Giang 14.02.1995 20131097 206 D8 21
18.07 8:30 Nguyễn Bình Sang 06.09.1997 20156367 206 D8 22
18.07 8:30 Nguyễn Đoàn Khôi 06.06.1996 20142363 206 D8 23
18.07 8:30 Nguyễn Đức Anh 01.10.1997 20150091 206 D8 24
18.07 8:30 Nguyễn Duy Anh 25.05.1997 20150088 206 D8 25
18.07 8:30 Nguyễn Hà Minh 09.12.1996 20146807 206 D8 26
18.07 8:30 Nguyễn Hoàng Hải 02.09.1995 20131243 206 D8 27
18.07 8:30 Nguyễn Mạnh Tuấn 27.08.1994 20121057 206 D8 28
18.07 8:30 Nguyễn Minh Quang 05.11.1997 20152964 206 D8 29
18.07 8:30 Nguyễn Thị Tình 05.08.1998 20165613 206 D8 30
18.07 8:30 Nguyễn Trung Kiên 10.08.1997 20152066 206 D8 31
18.07 8:30 Nguyễn Văn Linh 05.08.1994 20121990 206 D8 32
18.07 8:30 Nguyễn Văn Ninh 21.11.1998 20166557 206 D8 33
18.07 8:30 Nguyễn Viết Quý 19.12.1994 20122319 206 D8 34
18.07 8:30 Đào Hồng Ngọc 06.12.1996 N202032 208 D8 35
18.07 8:30 Đỗ Thị Thơm 10.06.1998 N202273 208 D8 36
18.07 8:30 Đỗ Thu Phương 01.05.1999 N202765 208 D8 37
18.07 8:30 Hà Phương Nga 18.08.1998 N202790 208 D8 38
18.07 8:30 Hồ Thị Phương Thanh 08.06.1996 N202791 208 D8 39
18.07 8:30 Hoàng Diệu Linh 16.12.1994 N202752 208 D8 40
18.07 8:30 Hoàng Dung Khánh 04.07.2000 N202809 208 D8 41
18.07 8:30 Nguyễn Việt Tuấn 15.04.1998 20166931 208 D8 42
18.07 8:30 Phạm Ngọc Hậu 19.04.1995 20131328 208 D8 43
18.07 8:30 Phạm Quang Hiếu 14.09.1994 20121695 208 D8 44
18.07 8:30 Phan Văn Công 07.12.1997 20150448 208 D8 45
18.07 8:30 Phùng Anh 06.08.1995 20130211 208 D8 46
18.07 8:30 Tống Xuân Chính 14.06.1998 20160468 208 D8 47
18.07 8:30 Trần Phú Danh 03.09.1996 20140646 208 D8 48
18.07 8:30 Trần Quang 11.03.1995 20145323 208 D8 49
18.07 8:30 Trịnh Sơn Tùng 04.09.1994 20134455 208 D8 50
18.07 8:30 Trương Triệu Đức 05.07.1997 20151076 208 D8 51
18.07 8:30 Bùi Ngọc Huân 03.09.1997 N202682 208 D8 52
18.07 8:30 Bùi Ngọc Lan 13.02.1992 N202841 208 D8 53
18.07 8:30 Bùi Thị Thùy Linh 12.05.2001 N202617 208 D8 54
18.07 8:30 Cao Thị Lượng 01.09.1989 N202827 208 D8 55
18.07 8:30 Chu Ngọc Mai 08.02.1998 N202499 208 D8 56
18.07 8:30 Chu Thị Ngọc Linh 03.08.1996 N202237 208 D8 57
18.07 8:30 Đàm Thị Thành 25.12.1998 N202744 208 D8 58
18.07 8:30 Đặng Duy Tiến 08.07.1993 N202712 208 D8 59
18.07 8:30 Đặng Thị Ngọc Anh 06.11.1997 N202498 208 D8 60
18.07 8:30 Đặng Thị Phương Anh 13.12.1997 N202776 208 D8 61
18.07 8:30 Đặng Thị Thùy Linh 26.02.1996 N202854 208 D8 62
18.07 8:30 Đặng Thùy Trang 29.11.1998 N202578 208 D8 63
18.07 8:30 Đặng Xuân Hòa 20.12.1995 N202524 208 D8 64
18.07 8:30 Đào Thị Toàn 14.05.1996 N193213 208 D8 65
18.07 8:30 Đào Thị Thúy Hằng 01.11.1996 N202837 208 D8 66
18.07 8:30 Đinh Ngọc Phong 04.09.1993 N202772 208 D8 67
18.07 8:30 Lê Thế Vinh 22.07.1983 N202346 302 D8 68
18.07 8:30 Ngô Thị Trang 12.06.1996 N202577 302 D8 69
18.07 8:30 Nguyễn Đào An Duyên 24.07.1996 N202762 302 D8 70
18.07 8:30 Nguyễn Hoàng Bảo Khánh 23.04.1997 N202590 302 D8 71
18.07 8:30 Nguyễn Huy Hoàng 19.11.1988 N202786 302 D8 72
18.07 8:30 Nguyễn Khánh Huyền 25.06.1997 N202773 302 D8 73
18.07 8:30 Nguyễn Mạnh Đức 07.07.2000 N202186 302 D8 74
18.07 8:30 Đinh Thị Hiên 03.04.1989 N202871 302 D8 75
18.07 8:30 Đỗ Thành Hưng 24.04.2001 N202845 302 D8 76
18.07 8:30 Đỗ Thị Hồng Huệ 02.01.1982 N202868 302 D8 77
18.07 8:30 Đỗ Thị Thúy Nga 20.04.1990 N202770 302 D8 78
18.07 8:30 Đỗ Thu Hiền 22.08.1990 N202398 302 D8 79
18.07 8:30 Đỗ Tiến Đạt 19.12.1997 N201521 302 D8 80
18.07 8:30 Đỗ Tiến Quân 26.07.1996 N202000 302 D8 81
18.07 8:30 Đỗ Trần Minh Phương 26.04.1996 N202844 302 D8 82
18.07 8:30 Đỗ Văn Huy 31.01.1994 N202794 302 D8 83
18.07 8:30 Đỗ Văn Sơn 12.03.1976 N202381 302 D8 84
18.07 8:30 Đoàn Hải Yến 20.10.1998 N202730 302 D8 85
18.07 8:30 Dương Thu Phương 19.04.1999 N202514 302 D8 86
18.07 8:30 Dương Tuấn Minh 25.10.1997 N202516 302 D8 87
18.07 8:30 Dương Tùng Đức 20.10.2001 N202858 302 D8 88
18.07 8:30 Hà Thị Liên 04.02.1995 N202785 302 D8 89
18.07 8:30 Hà Văn Hải 04.03.1989 N200599 302 D8 90
18.07 8:30 Hoàng Phú Sang 24.08.1996 N193337 302 D8 91
18.07 8:30 Hoàng Thị 01.09.1975 N202644 302 D8 92
18.07 8:30 Hồng Thị Thương 18.10.1990 N201958 302 D8 93
18.07 8:30 Khổng Thị Trang 05.02.1998 N192653 302 D8 94
18.07 8:30 Kiều Thị Oanh Yến 30.06.1993 N202710 302 D8 95
18.07 8:30 Kiều Thu Thủy 07.10.1996 N202838 302 D8 96
18.07 8:30 Kim Hồng Dung 19.12.1988 N202612 302 D8 97
18.07 8:30 Kim Thị Thanh Thanh 20.07.1998 N202652 302 D8 98
18.07 8:30 Lã Thu Hiền 18.10.1998 N202711 302 D8 99
18.07 8:30 Lại Mai Hương 27.07.1992 N193569 302 D8 100
18.07 8:30 Nguyễn Minh Loan 14.04.1987 N202457 304 D8 101
18.07 8:30 Nguyễn Thị Huyền 04.09.2001 N202502 304 D8 102
18.07 8:30 Nguyễn Văn Thiết 14.01.1995 N202316 304 D8 103
18.07 8:30 Phạm Thị 18.03.1996 N202761 304 D8 104
18.07 8:30 Tạ Lộc Linh 02.10.1997 N202625 304 D8 105
18.07 8:30 Trần Thị Phương 28.02.1995 N202758 304 D8 106
18.07 8:30 Trần Văn Nhân 29.09.1992 N202716 304 D8 107
18.07 8:30 Lại Thị Phương Thảo 12.09.2001 N202628 304 D8 108
18.07 8:30 Lăng Khắc Dũng 20.12.1986 N202777 304 D8 109
18.07 8:30 Lê Hải Phong 22.09.1997 N202683 304 D8 110
18.07 8:30 Lê Lan Hương 25.10.1998 N202501 304 D8 111
18.07 8:30 Lê Mạnh Cường 17.12.1997 N202648 304 D8 112
18.07 8:30 Lê Nguyễn Tuấn Phi 25.05.1998 N202663 304 D8 113
18.07 8:30 Lê Quang Trung 02.01.1985 N202722 304 D8 114
18.07 8:30 Lê Thị Huyền 09.12.2000 N202738 304 D8 115
18.07 8:30 Lê Thị Thảo 19.12.1995 N202763 304 D8 116
18.07 8:30 Lê Thị Ánh Ngọc 24.02.1992 N202865 304 D8 117
18.07 8:30 Lê Thùy Trang 10.06.1998 N202847 304 D8 118
18.07 8:30 Lê Văn Quang 30.08.1996 N202595 304 D8 119
18.07 8:30 Lê Việt Hùng 14.04.1997 N202698 304 D8 120
18.07 8:30 Lò Văn Quyến 10.11.1981 N202828 304 D8 121
18.07 8:30 Lý Đỗ Ngọc Anh 24.12.1997 N202818 304 D8 122
18.07 8:30 Lý Trần Việt 25.07.1997 N202795 304 D8 123
18.07 8:30 Mai Thị Huệ 06.05.1996 N202024 304 D8 124
18.07 8:30 Ngô Duy Tùng 30.04.2000 N191422 304 D8 125
18.07 8:30 Ngô Thị Ngọc Mỹ 20.04.2000 N200871 304 D8 126
18.07 8:30 Ngô Thúy Quỳnh 03.05.1998 N202729 304 D8 127
18.07 8:30 Nguyễn Bảo Châu 09.07.1997 N202734 304 D8 128
18.07 8:30 Nguyễn Bích Ngọc 19.12.1994 N202681 304 D8 129
18.07 8:30 Nguyễn Đức Tâm 12.07.2001 N202619 304 D8 130
18.07 8:30 Nguyễn Hoàng Sơn 28.03.1997 N202594 304 D8 131
18.07 8:30 Nguyễn Hồng Ngọc 02.08.1998 N190087 304 D8 132
18.07 8:30 Nguyễn Hương Lan 11.12.1997 N202853 304 D8 133

Danh sách thi ngày 18/7/2020 (chiều)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
18.07 13:30 Hoàng Duy Hùng 28.12.1996 20142067 206 D8 134
18.07 13:30 Ngô Anh Quân 20.10.1997 20153020 206 D8 135
18.07 13:30 Vũ Thị Quỳnh Mai 25.03.1994 20152382 206 D8 136
18.07 13:30 Bùi Thị Mỹ Duyên 26.03.1993 N200531 206 D8 137
18.07 13:30 Đinh Hồng Nhung 27.10.1992 N195264 206 D8 138
18.07 13:30 Đỗ Hồng Quân 11.03.1992 N202278 206 D8 139
18.07 13:30 Đỗ Trà Giang 30.08.1998 N202807 206 D8 140
18.07 13:30 Hà Đức Thành 20.06.1983 N202876 206 D8 141
18.07 13:30 Nguyễn Hữu Dương 02.12.2000 N202715 206 D8 142
18.07 13:30 Nguyễn Hữu Hiệp 17.11.2001 N202766 206 D8 143
18.07 13:30 Nguyễn Khánh Linh 15.11.1993 N202658 206 D8 144
18.07 13:30 Nguyễn Minh Hằng 10.10.1998 N202279 206 D8 145
18.07 13:30 Nguyễn Minh Lệ 02.11.1992 N202835 206 D8 146
18.07 13:30 Nguyễn Minh Tâm 23.01.1998 N202662 206 D8 147
18.07 13:30 Nguyễn Minh Tuấn 05.02.1998 N202857 206 D8 148
18.07 13:30 Nguyễn Ngọc Hùng 24.02.1998 N202819 206 D8 149
18.07 13:30 Nguyễn Ngọc Minh 16.10.1995 N202655 206 D8 150
18.07 13:30 Nguyễn Phương Nhi 13.01.2001 N202784 206 D8 151
18.07 13:30 Nguyễn Quang Huy 05.01.1997 N195329 206 D8 152
18.07 13:30 Nguyễn Quang Trường 07.10.1998 N202523 206 D8 153
18.07 13:30 Nguyễn Thanh Hùng 02.04.1987 N202801 206 D8 154
18.07 13:30 Nguyễn Thành Đạt 12.12.1998 N195101 206 D8 155
18.07 13:30 Nguyễn Thị Đam 03.09.1999 N202872 206 D8 156
18.07 13:30 Nguyễn Thị 12.09.1987 N190400 206 D8 157
18.07 13:30 Nguyễn Thị Hiền 16.10.1994 N202843 206 D8 158
18.07 13:30 Nguyễn Thị Hồng 25.08.1984 N202842 206 D8 159
18.07 13:30 Nguyễn Thị Lan 04.02.1977 N202873 206 D8 160
18.07 13:30 Nguyễn Thị Nội 12.07.1982 N193773 206 D8 161
18.07 13:30 Nguyễn Thị Ngân 12.05.1998 N202631 206 D8 162
18.07 13:30 Nguyễn Thị Phượng 12.07.1976 N202867 206 D8 163
18.07 13:30 Nguyễn Thị Tâm 14.12.1984 N202836 206 D8 164
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thủy 24.08.1991 N202833 206 D8 165
18.07 13:30 Nguyễn Thị Trang 04.09.1991 N191234 206 D8 166
18.07 13:30 Kim Thị Hồng Nhâm 12.03.1972 N202877 208 D8 167
18.07 13:30 Lê Anh 22.12.1987 N202788 208 D8 168
18.07 13:30 Mạc Thị Thái 28.03.1987 N202787 208 D8 169
18.07 13:30 Mai Thị Thu Hoài 14.02.1998 N202806 208 D8 170
18.07 13:30 Ngô Văn Thắng 02.02.1996 N201796 208 D8 171
18.07 13:30 Nguyễn Hoài Thu 05.10.1998 N202782 208 D8 172
18.07 13:30 Nguyễn Hồng Tuyến 28.05.1975 N202799 208 D8 173
18.07 13:30 Nguyễn Thị Vân 25.08.1998 N193717 208 D8 174
18.07 13:30 Nguyễn Thị Yến 19.06.1992 N202874 208 D8 175
18.07 13:30 Nguyễn Thị Yến 12.04.1998 N202750 208 D8 176
18.07 13:30 Nguyễn Thị Diệp Anh 01.11.1998 N202732 208 D8 177
18.07 13:30 Nguyễn Thị Hoài Thương 22.10.2000 N202739 208 D8 178
18.07 13:30 Nguyễn Thị Hồng Tươi 21.06.1989 N202720 208 D8 179
18.07 13:30 Nguyễn Thị Hương Giang 28.08.1997 N202647 208 D8 180
18.07 13:30 Nguyễn Thị Kim Dung 26.02.1998 N201938 208 D8 181
18.07 13:30 Nguyễn Thị Minh 29.12.1997 N190550 208 D8 182
18.07 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 17.12.1998 N202826 208 D8 183
18.07 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Linh 10.01.1998 N202527 208 D8 184
18.07 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Trang 19.08.1996 N202664 208 D8 185
18.07 13:30 Nguyễn Thị Phương Ly 29.05.1989 N202839 208 D8 186
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thiên Hoa 16.01.1978 N180407 208 D8 187
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thu Huyền 27.04.1998 N202748 208 D8 188
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thu Hường 18.12.1998 N202822 208 D8 189
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thu Thủy 06.02.1998 N202460 208 D8 190
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thùy Dung 01.04.2000 N202740 208 D8 191
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thùy Dung 08.12.1998 N202695 208 D8 192
18.07 13:30 Nguyễn Thị Thùy Dương 23.07.1998 N202512 208 D8 193
18.07 13:30 Nguyễn Thị Vân Anh 01.12.2000 N202764 208 D8 194
18.07 13:30 Nguyễn Thu Trà 03.11.1997 N202672 208 D8 195
18.07 13:30 Nguyễn Thu Trang 28.01.1983 N202875 208 D8 196
18.07 13:30 Nguyễn Trang Linh 22.10.1998 N202745 208 D8 197
18.07 13:30 Nguyễn Trọng Văn 25.02.1997 N202556 208 D8 198
18.07 13:30 Nguyễn Tuấn Anh 20.01.1976 N202781 208 D8 199
18.07 13:30 Nguyễn Hữu Công 13.06.1992 N193336 302 D8 200
18.07 13:30 Nguyễn Minh Trang 21.12.1993 N202677 302 D8 201
18.07 13:30 Nguyễn Ngọc Thạch 30.04.1992 N202780 302 D8 202
18.07 13:30 Nguyễn Thị Kim Ngân 12.09.1998 N202162 302 D8 203
18.07 13:30 Nguyễn Tuấn 24.02.1994 N194310 302 D8 204
18.07 13:30 Nguyễn Xuân Lâm 13.12.1995 N202432 302 D8 205
18.07 13:30 Phạm Lê Thanh Loan 14.12.1998 N202769 302 D8 206
18.07 13:30 Nguyễn Tuấn Ngọc 17.04.1991 N202816 302 D8 207
18.07 13:30 Nguyễn Văn Nam 16.02.1981 N202866 302 D8 208
18.07 13:30 Nguyễn Văn Minh Hoàng 10.10.1998 N202820 302 D8 209
18.07 13:30 Nguyễn Việt Thành 22.06.1995 N202728 302 D8 210
18.07 13:30 Nguyễn Vũ Thị Lan Anh 28.07.1994 N202517 302 D8 211
18.07 13:30 Nguyễn Xuân Tùng 04.05.1993 N202185 302 D8 212
18.07 13:30 Phạm Đức Cường 17.03.1997 N202515 302 D8 213
18.07 13:30 Phạm Duy Tân 26.11.1996 N195331 302 D8 214
18.07 13:30 Phạm Minh Hiếu 23.07.2001 N202856 302 D8 215
18.07 13:30 Phạm Ngọc Hải 14.10.1984 N202775 302 D8 216
18.07 13:30 Phạm Nguyễn Hồng Hạnh 06.11.1998 N202680 302 D8 217
18.07 13:30 Phạm Quốc Anh 14.01.2001 N202855 302 D8 218
18.07 13:30 Phạm Thị Hằng 27.06.1990 N202678 302 D8 219
18.07 13:30 Phạm Thị Oanh 15.10.1973 N202645 302 D8 220
18.07 13:30 Phạm Thị Phương 29.11.1995 N202554 302 D8 221
18.07 13:30 Phạm Thị Anh Thơ 09.11.2001 N202771 302 D8 222
18.07 13:30 Phạm Thu Hương 06.02.1998 N202817 302 D8 223
18.07 13:30 Phạm Văn Nhu 08.02.1990 N202860 302 D8 224
18.07 13:30 Phạm Văn Thưởng 23.07.1986 N202870 302 D8 225
18.07 13:30 Phan Thị Ngọc 07.02.1998 N202544 302 D8 226
18.07 13:30 Phan Thúy Hằng 11.04.2000 N200519 302 D8 227
18.07 13:30 Phùng Hoàng Ngân 07.07.1996 N202823 302 D8 228
18.07 13:30 Phùng Trí Nhân 09.07.1997 N194552 302 D8 229
18.07 13:30 Quách Thị Hương Giang 09.07.1998 N202661 302 D8 230
18.07 13:30 Tạ Thị Hoài Linh 16.12.1996 N202236 302 D8 231
18.07 13:30 Thạch Thanh Thủy 29.12.1989 N202830 302 D8 232
18.07 13:30 Phạm Thị Vân Anh 04.10.1998 N201810 304 D8 233
18.07 13:30 Phạm Thu Trang 25.07.1991 N202743 304 D8 234
18.07 13:30 PHAN THỊ AN TRANG 13.09.1992 N202749 304 D8 235
18.07 13:30 Trần Thị Mai 09.08.1996 N202878 304 D8 236
18.07 13:30 Trần Thị Toàn 08.08.1996 N202433 304 D8 237
18.07 13:30 Trần Thị Vân Anh 31.05.1999 N202751 304 D8 238
18.07 13:30 Trần Văn Cương 20.04.1992 N202789 304 D8 239
18.07 13:30 Tống Thị Bích Liên 13.01.1991 N202859 304 D8 240
18.07 13:30 Trần Anh Hùng 23.11.1991 N201199 304 D8 241
18.07 13:30 Trần Đức Trung 13.01.1982 N192642 304 D8 242
18.07 13:30 Trần Ngọc Thủy 22.06.1990 N181397 304 D8 243
18.07 13:30 Trần Phương Ngân Hà 22.11.1994 N202778 304 D8 244
18.07 13:30 Trần Thị Bình 19.08.1995 N195311 304 D8 245
18.07 13:30 Trần Thị Hải Yến 04.09.1994 N202834 304 D8 246
18.07 13:30 Trần Thị Kim Ngân 19.10.1998 N202651 304 D8 247
18.07 13:30 Trần Thị Mỹ Anh 12.09.1995 N202467 304 D8 248
18.07 13:30 Trần Thị Thu Hằng 07.12.1978 N202864 304 D8 249
18.07 13:30 Trần Thị Thúy Hường 24.12.1998 N201949 304 D8 250
18.07 13:30 Trần Thúy 11.01.2001 N202808 304 D8 251
18.07 13:30 Trần Xuân 24.08.1980 N202829 304 D8 252
18.07 13:30 Triệu Ninh Ngân 20.12.1999 N202792 304 D8 253
18.07 13:30 Triệu Phương Nam 07.07.1996 N202696 304 D8 254
18.07 13:30 Trịnh Công Sơn 29.10.1987 N202869 304 D8 255
18.07 13:30 Trương Thị Năm 06.06.1994 N194662 304 D8 256
18.07 13:30 Vũ Hải Ly 11.11.1990 N202831 304 D8 257
18.07 13:30 Vũ Thị Hường 02.02.1995 N202640 304 D8 258
18.07 13:30 Vũ Thị Hà Trang 18.06.1997 N201225 304 D8 259
18.07 13:30 Vũ Thị Ngọc Lan 10.04.1999 N202723 304 D8 260
18.07 13:30 Vũ Thị Ngọc Tuyết 23.03.1988 N202697 304 D8 261
18.07 13:30 Vũ Thị Thanh Phương 28.02.1986 N202238 304 D8 262
18.07 13:30 Vũ Thu Thủy 16.11.1997 N202840 304 D8 263
18.07 13:30 Vũ Toàn Khánh 06.09.1999 N202679 304 D8 264
18.07 13:30 Vương Xuân Đô 24.10.1977 N201178 304 D8 265

Thông tin liên hệ

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments