Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 19, 20/1/2021 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật – CLA (tên gọi cũ: Trung tâm Ngoại ngữ – CFL), ĐH Bách khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 3-6 buổi / tháng) vào ngày 19, 20/1/2021 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 19/1/2021

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính (hoặc xoay ngang điện thoại) để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
19.01 8:30 VDZ-101 Trần Văn Trà 28.08.1980 N207758 1
19.01 8:30 VDZ-101 Trần Trọng Đạt 05.09.1980 N207761 2
19.01 8:30 VDZ-101 Phạm Thị 22.03.1991 N210175 3
19.01 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Thân Thương 06.01.1998 20164024 4
19.01 8:30 VDZ-101 Đào Thị Thanh 10.11.1977 N208597 5
19.01 8:30 VDZ-101 Trịnh Hải Anh 26.07.1984 N191225 6
19.01 8:30 VDZ-101 Đoàn Thị Kim Thơ 05.07.1975 N202300 7
19.01 8:30 VDZ-101 Quán Thị Quỳnh Hoa 25.09.1997 N208814 8
19.01 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Hải 03.10.1988 N210176 9
19.01 8:30 VDZ-101 Hà Minh Thư 07.06.1998 N208840 10
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Loan 09.12.1999 20170589 11
19.01 8:30 VDZ-101 Bùi Hồng Nhung 07.06.1999 N208036 12
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Phương Thảo 28.05.1991 N210012 13
19.01 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Huyên 02.08.1995 20135695 14
19.01 8:30 VDZ-101 Trần Thị Hồng Lan 01.06.1985 N210164 15
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hồng Ngọc 02.08.1998 N190087 16
19.01 8:30 VDZ-101 Lê Thanh Hương 19.10.1998 N208818 17
19.01 8:30 VDZ-101 Lê Trung Phi 05.08.2002 20205502 18
19.01 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Chuyên 20.11.2002 20206337 19
19.01 8:30 VDZ-101 La Thị Hậu 12.11.1999 N205935 20
19.01 8:30 VDZ-101 Bùi Thị Tiên 08.08.1994 N210142 21
19.01 8:30 VDZ-101 Trần Hoàng An 08.09.1999 20176916 22
19.01 8:30 VDZ-101 Trần Thị Thúy 14.01.1998 N208835 23
19.01 8:30 VDZ-101 Phạm Mậu Cường 19.08.1993 N210163 24
19.01 8:30 VDZ-101 Lê Thị Huyền Trang 31.08.1996 N203726 25
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Phú 02.12.1998 N210075 26
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Huyền 03.02.1999 N210187 27
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hải Anh 30.05.1998 20168619 28
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Mạnh 07.12.2002 20202153 29
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Kiên 07.12.1998 N208692 30
19.01 8:30 VDZ-101 Lê Đức Anh 13.08.2002 20206591 31
19.01 8:30 VDZ-101 Triệu Thanh Thủy 19.09.1971 N210179 32
19.01 8:30 VDZ-101 Đặng Thị Huệ 01.12.1979 N210180 33
19.01 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Mai Linh 06.01.1991 N210009 34
19.01 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Thu Trang 27.05.1998 N210178 35
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu Trang 21.05.1996 N208778 36
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu Huyền 04.10.1997 N208791 37
19.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu Trang 04.07.1998 20168823 38
19.01 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Quỳnh 04.07.1998 20168447 39
19.01 8:30 VDZ-101 Kiều Minh Dương 10.06.1995 20130724 40
19.01 8:30 VDZ-101 Thái Thị 02.01.1996 N195122 41
19.01 8:30 VDZ-101 Đặng Quang 13.10.1997 20164704 42
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Đức 01.01.1999 20173769 43
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Lương Đức Anh 01.10.2000 20182348 44
19.01 8:30 VDZ-205 Trần Minh Đức 12.11.2002 20205934 45
19.01 8:30 VDZ-205 Trần Văn An 11.02.2002 20203306 46
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Khuyến 01.09.1989 N208770 47
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Ly 01.09.2002 20201039 48
19.01 8:30 VDZ-205 Trần Đức Thịnh 07.05.1996 N208838 49
19.01 8:30 VDZ-205 Đinh Lê Thảo Nhi 12.08.2002 20206678 50
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Đức Minh 29.04.1997 20152460 51
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thanh Việt 08.12.1997 N208815 52
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Xuân Phú 18.08.1998 20168411 53
19.01 8:30 VDZ-205 Tạ Quang Huy 02.11.1998 N204338 54
19.01 8:30 VDZ-205 Kim Thị Thu Huyền 17.07.1972 N208785 55
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thu Ngân 29.10.1986 N208790 56
19.01 8:30 VDZ-205 Phan Đan Phương 26.04.1996 N206952 57
19.01 8:30 VDZ-205 Phạm Thanh 17.11.1997 N191339 58
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Minh Hằng 10.10.1998 N202279 59
19.01 8:30 VDZ-205 Lê Thị Hoàng Yến 26.03.1999 N210091 60
19.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Lan Nhi 03.11.1999 N210151 61
19.01 8:30 VDZ-205 Tạ Thu Phương 19.01.1999 N210169 62
19.01 13:30 VDZ-101 Trịnh Hoài Nam 03.01.1984 N208779 63
19.01 13:30 VDZ-101 Phùng Việt Long 05.11.1988 N202208 64
19.01 13:30 VDZ-101 Hoàng Phú Sang 24.08.1996 N193337 65
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Khắc Hùng 05.11.1991 N208817 66
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Hiếu 07.12.1982 N210093 67
19.01 13:30 VDZ-101 Phạm Văn Hoàng 20.04.2000 N210013 68
19.01 13:30 VDZ-101 Đặng Thái Sơn 05.09.2002 20207391 69
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Đạt 19.03.2002 20204287 70
19.01 13:30 VDZ-101 Lê Hoàng Anh 20.07.2002 20205242 71
19.01 13:30 VDZ-101 Phạm Thành Bin 12.04.2002 20203328 72
19.01 13:30 VDZ-101 Hà Đăng Khôi 13.12.2002 20205720 73
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hải Anh 08.07.2002 20201085 74
19.01 13:30 VDZ-101 Vũ Phương Quý 06.01.1993 N208657 75
19.01 13:30 VDZ-101 Bùi Đức Hoàng 21.02.2002 20206142 76
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Công Hoàng 25.02.1999 20171348 77
19.01 13:30 VDZ-101 Triệu Tiến Dương 28.03.2002 20202356 78
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Việt 02.02.2002 20204623 79
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thành Long 14.03.2002 20203493 80
19.01 13:30 VDZ-101 Viên Thị Hoa 18.01.2001 20200822 81
19.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Ngà 06.09.1988 N210010 82
19.01 13:30 VDZ-101 Phạm Sĩ Quang 26.05.2002 20205810 83
19.01 13:30 VDZ-101 Phạm Đắc Tâm 16.11.2002 20203568 84
19.01 13:30 VDZ-101 Bùi Duy Anh 12.09.2002 20205522 85
19.01 13:30 VDZ-101 Chu Tiến Tới 06.12.2002 20206715 86
19.01 13:30 VDZ-101 Bùi Dy Liên 27.08.2002 20207323 87
19.01 13:30 VDZ-101 Đặng Thị Ngọc Đảm 22.06.2002 20207260 88
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thành Trung 11.01.1998 20164252 89
19.01 13:30 VDZ-101 Phạm Anh Tuân 09.03.1999 N208839 90
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Tất Thành 25.11.1999 N208841 91
19.01 13:30 VDZ-101 Ngô Thị Huyền My 23.07.1996 N193242 92
19.01 13:30 VDZ-101 Lưu Đức Tuyên 16.09.2002 20205906 93
19.01 13:30 VDZ-101 Trần Đình Thuận 24.01.1995 20133842 94
19.01 13:30 VDZ-101 Ngô Thị Hường 06.08.1990 N210074 95
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Trang 03.07.2002 20207431 96
19.01 13:30 VDZ-101 Bùi Quốc Bảo 12.11.1998 20165782 97
19.01 13:30 VDZ-101 Bùi Duy Khánh 14.07.1999 20172625 98
19.01 13:30 VDZ-101 Vũ Quang Huy 21.05.2000 20181541 99
19.01 13:30 VDZ-101 Đỗ Minh Ngọc 04.11.2002 20202474 100
19.01 13:30 VDZ-101 Lê Văn Thành 01.10.1999 N207503 101
19.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thanh Bình 01.08.1998 20160378 102
19.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Hoàng 02.01.1999 20206849 103
19.01 13:30 VDZ-205 Ngô Quang Tài 29.01.1984 N205925 104
19.01 13:30 VDZ-205 Lưu Hoàng Long 19.07.1992 N208722 105
19.01 13:30 VDZ-205 Lại Thị Thu Hương 12.04.1983 N206913 106
19.01 13:30 VDZ-205 Phan Thúy Hằng 11.04.2000 N200519 107
19.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Lương Huy 08.11.2002 20205336 108
19.01 13:30 VDZ-205 Phùng Quốc Khánh 02.09.2002 20206867 109
19.01 13:30 VDZ-205 Bùi Văn Đông 21.07.1962 N210165 110
19.01 13:30 VDZ-205 Ngô Thúy Lài 10.05.1985 N210177 111
19.01 13:30 VDZ-205 Quách Thị Kiều Trang 12.07.2002 20201076 112
19.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Mạnh Tuấn 27.08.1994 20121057 113
19.01 13:30 VDZ-205 Lê Đình Huy 04.11.1997 N205518 114
19.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Lâm 28.11.1998 20166336 115
19.01 13:30 VDZ-205 Lê Văn Khánh 06.11.1998 N207983 116
19.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Đạt 21.08.1998 N208693 117
19.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Đức Tài 25.08.1998 20163596 118
19.01 13:30 VDZ-205 Hoàng Ngọc Yến 25.09.1998 N208849 119
19.01 13:30 VDZ-205 Trần Minh Đức 24.06.2002 20202337 120
19.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thùy 24.04.2002 20207419 121
19.01 13:30 VDZ-205 Mai Văn Thái 30.09.2002 20202698 122
19.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Ngọc Hải 25.06.2002 20206134 123

Danh sách thi ngày 20/1/2021

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính (hoặc xoay ngang điện thoại) để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Thành 01.05.1973 N204144 1
20.01 8:30 VDZ-101 Đỗ Ngọc Anh 22.02.1981 N203694 2
20.01 8:30 VDZ-101 Đinh Hữu Nam 30.03.2001 N210299 3
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quỳnh Lam 02.11.1975 N204201 4
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Minh Phương 14.02.1980 N210215 5
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đình Tiến 01.09.1979 N210066 6
20.01 8:30 VDZ-101 Mai Gia Bảo Anh 31.10.1997 20150078 7
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Hiếu 19.10.1997 N210064 8
20.01 8:30 VDZ-101 Phạm Mai Anh 12.04.1998 N210110 9
20.01 8:30 VDZ-101 Đặng Đình Sơn 17.07.1998 N210306 10
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Kiều Trinh 04.02.1999 N210039 11
20.01 8:30 VDZ-101 Hoàng Anh Trung 28.11.1980 N195182 12
20.01 8:30 VDZ-101 Bùi Đăng Thanh Sơn 15.04.1995 N207240 13
20.01 8:30 VDZ-101 Lò Văn Chọi 11.12.1999 N210061 14
20.01 8:30 VDZ-101 Mai Thu Hiền 28.12.1996 N208795 15
20.01 8:30 VDZ-101 Trần Thị Thúy 10.07.1973 N210224 16
20.01 8:30 VDZ-101 Chu Văn Thắng 28.05.1973 N210225 17
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quỳnh Giang 27.06.1981 N210219 18
20.01 8:30 VDZ-101 Trần Thị Thu Giang 30.10.1984 N210222 19
20.01 8:30 VDZ-101 Đỗ Thị Mai Hương 24.11.1985 N210223 20
20.01 8:30 VDZ-101 Trần Văn Cảnh 05.05.1983 N210220 21
20.01 8:30 VDZ-101 Đoàn Thị Quỳnh Mai 09.01.1986 N210221 22
20.01 8:30 VDZ-101 Đỗ Hồng Nhung 13.06.1999 N210045 23
20.01 8:30 VDZ-101 Lô Quốc Khánh 02.09.1995 N210051 24
20.01 8:30 VDZ-101 Lương Văn Trung 15.08.1995 N200029 25
20.01 8:30 VDZ-101 Lâm Thị Nhung 11.12.1995 N210030 26
20.01 8:30 VDZ-101 Chu Thanh Phượng 05.04.1998 N210029 27
20.01 8:30 VDZ-101 Đinh Vĩnh Hào 29.09.1997 N210214 28
20.01 8:30 VDZ-101 Lương Thị Bích Nguyệt 22.01.2000 N208558 29
20.01 8:30 VDZ-101 Âu Văn Mạnh 16.04.1998 20162632 30
20.01 8:30 VDZ-101 Đào Thị Linh 28.10.1998 20162383 31
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Huyền Trang 04.12.1999 N210144 32
20.01 8:30 VDZ-101 Ngô Quốc Thái 10.08.1972 N210218 33
20.01 8:30 VDZ-101 Lâm Thị Loan 31.08.1989 N210217 34
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thùy Linh 02.12.1996 N200895 35
20.01 8:30 VDZ-101 Kim Thị Hải Ly 19.11.1999 N210048 36
20.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Ngọc Bích 27.12.1999 N210060 37
20.01 8:30 VDZ-205 Phạm Văn 06.05.1995 N210032 38
20.01 8:30 VDZ-205 Vũ Đức Nguyên 23.01.1997 20189673 39
20.01 8:30 VDZ-205 Ong Thị Hằng 30.08.2000 N210055 40
20.01 8:30 VDZ-205 Ngô Thị Liên 02.03.1999 N210049 41
20.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thái Linh 26.05.2000 N210137 42
20.01 8:30 VDZ-205 Đào Duy Tấn 25.05.2000 N210044 43
20.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thùy Dương 30.04.1998 N210171 44
20.01 8:30 VDZ-205 Phạm Tuân 04.02.1994 N210028 45
20.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Hùng 29.05.1999 N207135 46
20.01 8:30 VDZ-205 Vũ Ngọc Anh 03.02.1999 N210166 47
20.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thắm 24.08.1989 N210160 48
20.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Ngọc 08.01.1991 N210275 49
20.01 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 24.09.1999 N210046 50
20.01 8:30 VDZ-205 Lương Duy Huynh 28.01.1998 N210004 51
20.01 8:30 VDZ-205 Tô Nhật Lệ 15.11.1975 N210277 52
20.01 8:30 VDZ-205 Đỗ Mạnh Hùng 01.02.1995 N210035 53
20.01 8:30 VDZ-205 Hà Thị Lan 16.01.1996 N210033 54
20.01 8:30 VDZ-205 Bùi Thúy Hiền 31.12.1995 N210210 55
20.01 8:30 VDZ-205 Đinh Văn Quân 07.10.1999 N205480 56
20.01 8:30 VDZ-205 Trương Thị Trà My 30.06.1999 N210047 57
20.01 13:30 VDZ-101 Đặng Thị Hằng 24.10.1998 N210303 58
20.01 13:30 VDZ-101 Bàn Đức Mạnh 13.12.2002 N210020 59
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Quý 30.06.2001 N210017 60
20.01 13:30 VDZ-101 Lưu Ngọc Lan 19.12.1993 N210024 61
20.01 13:30 VDZ-101 Lê Khắc Thọ 30.05.2000 N210016 62
20.01 13:30 VDZ-101 Phạm Tuấn Anh 05.01.2001 N210314 63
20.01 13:30 VDZ-101 Đinh Thị Kim Thoa 02.06.1998 N207364 64
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thùy Hương 24.09.2000 N208318 65
20.01 13:30 VDZ-101 Lê Thị Điệp 20.05.2001 N210021 66
20.01 13:30 VDZ-101 Bùi Đức Huấn 19.08.2001 N210022 67
20.01 13:30 VDZ-101 Lương Thị Lan 10.04.1984 N210213 68
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị 26.02.1999 N210050 69
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thanh Tuyển 16.01.2000 N210038 70
20.01 13:30 VDZ-101 Phan Bá Dũng 17.08.2002 20203385 71
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Diễm Anh 09.01.1999 N210059 72
20.01 13:30 VDZ-101 Dương Đức Mạnh 03.04.1995 N210031 73
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đình Học 17.09.1996 20141850 74
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Huy Dũng 17.07.1998 N210036 75
20.01 13:30 VDZ-101 Trần Quang Huy 04.02.1999 N210143 76
20.01 13:30 VDZ-101 Lê Diệu Thúy 30.12.1991 N210216 77
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Phương Thảo 18.06.1998 N210043 78
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Trang 13.05.1999 N208827 79
20.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thúy Dung 27.07.1999 N210057 80
20.01 13:30 VDZ-101 Đỗ Hữu Quân 01.05.2002 20202493 81
20.01 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Oanh 04.01.1976 N210276 82
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Tiến 12.02.1993 N208578 83
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Kim Hùng 28.03.1999 N210053 84
20.01 13:30 VDZ-101 Đinh Trung Dũng 24.09.2002 20201437 85
20.01 13:30 VDZ-101 Vân Quốc Tiến Huy 23.03.2002 20205703 86
20.01 13:30 VDZ-101 Phạm Quốc Việt 01.09.2000 N210062 87
20.01 13:30 VDZ-101 Lưu Hồng Quân 04.08.2002 20200503 88
20.01 13:30 VDZ-101 Bùi Văn Thắng 21.06.1997 N210304 89
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Đạt 15.03.1999 N210058 90
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Trọng Sang 23.05.1994 N191517 91
20.01 13:30 VDZ-101 Lê Văn Hiếu 21.11.1999 N210054 92
20.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Trang 27.10.1989 N210211 93
20.01 13:30 VDZ-205 Phạm Thị Thanh Loan 07.03.2000 N210302 94
20.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Thị Mai Hiên 29.05.2001 N210019 95
20.01 13:30 VDZ-205 Tô Thị Hồng Quyên 13.06.2001 N210018 96
20.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Thị Tuyết Chinh 03.04.1997 N210023 97
20.01 13:30 VDZ-205 Lưu Hồng Hạnh 06.12.1999 N210014 98
20.01 13:30 VDZ-205 Trần Thị Phương 27.02.1990 N210278 99
20.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Trinh 14.03.1999 N210040 100
20.01 13:30 VDZ-205 Phạm Thu Trang 16.07.2000 N210279 101
20.01 13:30 VDZ-205 Lê Hồng Diễm 29.05.2002 20201017 102
20.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Thị Hương 20.10.1999 N210052 103
20.01 13:30 VDZ-205 Lê Thị Mai Hương 12.06.1983 N208772 104
20.01 13:30 VDZ-205 Lê Thị Hồng Quế 20.10.1985 N208816 105
20.01 13:30 VDZ-205 Trần Thị Ngọc Anh 21.10.1999 N210098 106
20.01 13:30 VDZ-205 Vi Anh Tuấn 03.02.2000 N210313 107
20.01 13:30 VDZ-205 Trần Thị Vân 01.02.2001 N210037 108
20.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu 20.10.1999 N210056 109
20.01 13:30 VDZ-205 Trịnh Đức Tùng 05.09.1998 20164566 110
20.01 13:30 VDZ-205 Đàm Văn Quân 28.08.1998 N210309 111
20.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Linh Trang 13.09.1998 N206637 112
20.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Thị Thùy 12.04.1998 N210041 113

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo hướng dẫn sau:

Lịch thi TOEIC năm 2021

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2021 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments