Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 20, 21/10 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 20, 21/10/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 20/10/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc xoay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
20.10 8:30 VDZ-101 Trần Thị Ánh Ngọc 01.01.1982 N206338 1
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Hòa 02.11.1984 N206141 2
20.10 8:30 VDZ-101 Đặng Hoàng 15.01.1989 N206337 3
20.10 8:30 VDZ-101 Đặng Thu Hương 24.09.1990 N193338 4
20.10 8:30 VDZ-101 Dương Đình Toản 17.05.1995 N206081 5
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trung Anh 23.06.1995 N206502 6
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Chi 30.11.1995 N206381 7
20.10 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Kiều Loan 26.01.1967 N206126 8
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Tuyến 05.06.1977 N190067 9
20.10 8:30 VDZ-101 Đàm Thị Minh 19.05.1978 N206324 10
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trọng Đức 17.06.1978 N206321 11
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Vĩnh Sự 25.10.1978 N206322 12
20.10 8:30 VDZ-101 Ngô Trung Thành 04.03.1980 N206174 13
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Anh 16.05.1980 N206440 14
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Bình 30.05.1980 N206319 15
20.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Thị Thiết 11.06.1980 N206318 16
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Huyền 09.02.1981 N206323 17
20.10 8:30 VDZ-101 Trần Quỳnh Hoa 04.12.1982 N206143 18
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hải Ninh 28.02.1983 N206348 19
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thúy 06.10.1983 N206325 20
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hoa 17.11.1983 N206326 21
20.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Thị Hương 24.07.1984 N206327 22
20.10 8:30 VDZ-101 Trần Xuân Trường 25.10.1986 N206359 23
20.10 8:30 VDZ-101 Nông Thị Nguyệt 02.12.1986 N206476 24
20.10 8:30 VDZ-101 Dư Thị Lan Duyên 15.06.1987 N206328 25
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hữu Hải 02.09.1987 N206320 26
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Kim Ngân 18.10.1987 N206317 27
20.10 8:30 VDZ-101 Tạ Văn Khải 01.12.1987 N206135 28
20.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Thu Hậu 26.11.1988 N206054 29
20.10 8:30 VDZ-101 Đào Hữu Thiệp 19.02.1990 N206357 30
20.10 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Hồng 15.10.1990 N206355 31
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hồng Phương 05.11.1990 N206040 32
20.10 8:30 VDZ-101 Phạm Kim Anh 17.01.1991 N206179 33
20.10 8:30 VDZ-101 Phạm Công Đức 13.06.1992 N206147 34
20.10 8:30 VDZ-101 Lưu Thành Nam 03.10.1992 N206358 35
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thịnh Yến 04.04.1993 20116062 36
20.10 8:30 VDZ-101 Mai Thanh Phương 07.09.1993 N206477 37
20.10 8:30 VDZ-101 Lê Minh Đại 09.08.1994 N206131 38
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Nhật Minh 26.01.1995 N206253 39
20.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thùy Linh 28.05.1995 N206159 40
20.10 8:30 VDZ-205 Trương Bá Mạnh 03.10.1997 20152414 41
20.10 8:30 VDZ-205 Hồ Thị Phương Thảo 05.11.1997 N206382 42
20.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Đình Phúc 04.06.1998 20163188 43
20.10 8:30 VDZ-205 Phí Duy Hải 04.08.1999 20171255 44
20.10 8:30 VDZ-205 Phan Văn Huy 15.09.1999 N206138 45
20.10 8:30 VDZ-205 Lê Duy Nhật 08.12.1998 20163037 46
20.10 8:30 VDZ-205 Phạm Đức Khánh 24.12.1998 N206329 47
20.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Khánh Hòa 17.04.1999 N206133 48
20.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Cần 01.05.1999 20176635 49
20.10 8:30 VDZ-205 Tạ Thị Thảo 15.06.1999 N206078 50
20.10 8:30 VDZ-205 Mai Thị Thu Phương 08.07.1999 N206046 51
20.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thanh Hằng 10.08.1999 N205874 52
20.10 8:30 VDZ-205 Đặng Thị Phương Thảo 20.08.1999 N206079 53
20.10 8:30 VDZ-205 Ngô Thị Thúy Ngân 17.10.1999 N206111 54
20.10 8:30 VDZ-205 Bùi Phương Anh 10.11.1999 N206124 55
20.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thảo Hiền 28.11.1999 N206113 56
20.10 8:30 VDZ-205 Trần Thị Tuyến 04.12.1999 N205875 57
20.10 8:30 VDZ-205 Trần Thị Phương Thảo 09.02.2000 N206148 58
20.10 8:30 VDZ-205 Cao Thị Linh 24.04.2000 N206102 59
20.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Hoàng Anh 18.06.2000 N201967 60
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Phúc Tùng 15.08.1995 N206073 61
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Lâm Oanh 07.12.1998 N206375 62
20.10 13:30 VDZ-101 Doãn Minh An 14.12.1998 N203516 63
20.10 13:30 VDZ-101 Vũ Lan Giang 29.10.1999 N206142 64
20.10 13:30 VDZ-101 Trần Tuấn Dương 18.10.1995 N206356 65
20.10 13:30 VDZ-101 Bùi Tiến Đạt 26.12.1995 20130801 66
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Công Vinh 06.01.1996 20145267 67
20.10 13:30 VDZ-101 Phan Khánh Linh 15.01.1996 N206439 68
20.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Quỳnh Giang 30.04.1996 N206233 69
20.10 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Thanh Phương 21.10.1996 N206125 70
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thùy Linh 02.12.1996 N200895 71
20.10 13:30 VDZ-101 Võ Việt Trang 10.01.1997 N206182 72
20.10 13:30 VDZ-101 Vũ Đức Nguyên 23.01.1997 20189673 73
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thúy Phương 26.01.1997 N206140 74
20.10 13:30 VDZ-101 Phùng Văn Tiệp 11.03.1997 20156620 75
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Quốc Cường 12.03.1997 N206082 76
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Tiến Long 03.04.1997 N206168 77
20.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Thùy Linh 16.09.1997 N206161 78
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Minh 16.09.1997 20152478 79
20.10 13:30 VDZ-101 Bùi Anh Quân 27.09.1997 20153000 80
20.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Thêu 15.11.1997 N206042 81
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Anh 10.12.1997 N206178 82
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Hằng 21.12.1997 N206211 83
20.10 13:30 VDZ-101 Lê Tuấn Cường 25.12.1997 N206162 84
20.10 13:30 VDZ-101 Bùi Thị Thảo 28.01.1998 N206227 85
20.10 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Bích 23.02.1998 N206350 86
20.10 13:30 VDZ-101 Lê Tuấn Đạt 28.02.1998 20165954 87
20.10 13:30 VDZ-101 Trương Phương Oanh 08.03.1998 N203109 88
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Mai Phương 10.03.1998 N193539 89
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thúy Hằng 01.05.1998 N206071 90
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Vân 26.05.1998 N206210 91
20.10 13:30 VDZ-101 Lưu Thị Anh 25.07.1998 N205829 92
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Vân Anh 03.08.1998 N206109 93
20.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Bá Cường 15.08.1998 20160535 94
20.10 13:30 VDZ-101 Trần Văn Thập 16.09.1998 N206165 95
20.10 13:30 VDZ-101 Cao Văn Long 08.10.1998 20162510 96
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hương Quỳnh 16.10.1998 N201721 97
20.10 13:30 VDZ-101 Dương Ngọc Linh 02.11.1998 N203112 98
20.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thùy Dung 08.12.1998 N202695 99

Danh sách thi ngày 21/10/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc xoay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
21.10 8:30 VDZ-101 Đinh Ngọc Phú 04.08.1987 N206022 100
21.10 8:30 VDZ-101 Đoàn Thị Nhung 15.01.1988 N206554 101
21.10 8:30 VDZ-101 Trần Quang 17.06.1992 N206569 102
21.10 8:30 VDZ-101 Phạm Lan Anh 12.10.1997 N203558 103
21.10 8:30 VDZ-101 Kiều Thị Hồng Tuyết 02.01.1967 N206158 104
21.10 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Lan 08.08.1970 N206047 105
21.10 8:30 VDZ-101 Trịnh Thị Lụa 12.03.1977 N205960 106
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Phương 06.12.1980 N206485 107
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Nga 25.02.1982 N206351 108
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 10.08.1982 N205812 109
21.10 8:30 VDZ-101 Lại Thị Thương 05.11.1983 N206354 110
21.10 8:30 VDZ-101 Phan Thị Lan Oanh 05.04.1984 N206224 111
21.10 8:30 VDZ-101 Lê Thị Duyên 12.08.1986 N205956 112
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Ninh 12.03.1987 N205951 113
21.10 8:30 VDZ-101 Trần Thị Huyền 08.07.1988 N206352 114
21.10 8:30 VDZ-101 Phùng Thị Kiều Ly 10.11.1989 N206513 115
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Hòa 13.10.1990 N206347 116
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đình Thiêm 05.03.1992 N206486 117
21.10 8:30 VDZ-101 Lê Đức Anh 15.04.1992 N206123 118
21.10 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Trang 11.07.1992 N206353 119
21.10 8:30 VDZ-101 Trần Thị Bích Duyên 02.11.1992 N206493 120
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Phương 20.09.1993 N205919 121
21.10 8:30 VDZ-101 Trương Ngọc Tuấn 06.03.1994 N206105 122
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Thúy 18.05.1994 N205968 123
21.10 8:30 VDZ-101 Bùi Thị Kiều Linh 05.07.1995 N206234 124
21.10 8:30 VDZ-101 Đinh Thị Thu Huyền 23.01.1996 N206660 125
21.10 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Hội 10.02.1996 N206287 126
21.10 8:30 VDZ-101 Đinh Thị Phương 10.05.1996 N205954 127
21.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Anh 25.10.1996 N206514 128
21.10 8:30 VDZ-101 Trần Thị Hải Yến 17.11.1996 N205959 129
21.10 8:30 VDZ-101 Phạm Duy Tân 26.11.1996 N195331 130
21.10 8:30 VDZ-101 Vi Quang Hiệp 23.01.1997 20151446 131
21.10 8:30 VDZ-101 Chu Thị Kim Huế 03.04.1997 N206288 132
21.10 8:30 VDZ-101 Đinh Tuấn Anh 18.05.1997 N204375 133
21.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 15.06.1997 N206021 134
21.10 8:30 VDZ-101 Hà Thị Diệu Linh 25.06.1997 N206510 135
21.10 8:30 VDZ-101 Trần Hà My 11.07.1997 N206511 136
21.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Lệ Thủy 19.07.1997 20156574 137
21.10 8:30 VDZ-101 Phạm Đăng Khoa 26.07.1997 N206132 138
21.10 8:30 VDZ-205 Trịnh Ngọc Minh Nhật 12.09.1997 N206139 139
21.10 8:30 VDZ-205 Lý Thị Lan 01.12.1997 N206193 140
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Linh Giang 08.12.1997 N206203 141
21.10 8:30 VDZ-205 Công Thu Trang 21.01.1998 N205237 142
21.10 8:30 VDZ-205 Đậu Văn Minh Hiếu 02.02.1998 N203170 143
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Tính 07.02.1998 N206110 144
21.10 8:30 VDZ-205 Trịnh Thị Linh 08.03.1998 N206205 145
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Quang Trường 09.03.1998 N206206 146
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Liên 15.03.1998 N203763 147
21.10 8:30 VDZ-205 Hồ Thùy Dung 18.04.1998 N205567 148
21.10 8:30 VDZ-205 Lương Thanh Phông 30.04.1998 N206157 149
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Ngân 18.05.1998 N206230 150
21.10 8:30 VDZ-205 Trịnh Thùy Linh 19.06.1998 N206104 151
21.10 8:30 VDZ-205 Phạm Quốc Huy 21.06.1998 N206218 152
21.10 8:30 VDZ-205 Bùi Duy Linh 27.07.1998 N206197 153
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Tiến Thuật 28.07.1998 N206208 154
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Tuấn Huy 03.08.1998 N206191 155
21.10 8:30 VDZ-205 Trịnh Bùi Khánh Linh 27.08.1998 N205234 156
21.10 8:30 VDZ-205 Lê Huy Hoàng 06.09.1998 N206584 157
21.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Kim Oanh 11.09.1998 N206050 158
21.10 13:30 VDZ-101 Lê Anh Hoài 31.10.1966 N206250 159
21.10 13:30 VDZ-101 Vũ Hiền Lương 07.10.1973 N206242 160
21.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Thu Hương 18.10.1974 N206239 161
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu Giang 27.11.1974 N206388 162
21.10 13:30 VDZ-101 Hà Hồng Long 12.08.1975 N206240 163
21.10 13:30 VDZ-101 Bùi Văn Kiên 20.02.1978 N206397 164
21.10 13:30 VDZ-101 Lê Hùng Cường 18.10.1978 N206245 165
21.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Thu Hằng 21.04.1980 N206248 166
21.10 13:30 VDZ-101 Trịnh Trọng Đảng 08.08.1980 N206385 167
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hương Giang 23.02.1981 N206391 168
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Trọng Tài 21.08.1981 N206389 169
21.10 13:30 VDZ-101 Nghiêm Thị Huê 14.12.1981 N206249 170
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Dũng 20.01.1982 N206392 171
21.10 13:30 VDZ-101 Phạm Đình Hoàng 10.02.1982 N206251 172
21.10 13:30 VDZ-101 Hồ Như Ý 09.05.1982 N206235 173
21.10 13:30 VDZ-101 Lưu Thị Trinh 08.04.1985 N206396 174
21.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Văn Thủy 10.04.1985 N206246 175
21.10 13:30 VDZ-101 Trần Hoàng 23.04.1985 N206393 176
21.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Huyền 20.06.1986 N206244 177
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Ngọc Mai 21.07.1986 N206394 178
21.10 13:30 VDZ-101 Đỗ Minh Thông 01.10.1998 N206583 179
21.10 13:30 VDZ-101 Lê Thị Nhật Tâm 06.10.1998 N205864 180
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Mạnh Hùng 16.10.1998 N206212 181
21.10 13:30 VDZ-101 Phạm Quốc Khánh 16.11.1998 20162154 182
21.10 13:30 VDZ-101 Đoàn Thị Thùy Linh 14.12.1998 N206581 183
21.10 13:30 VDZ-101 Trần Trọng Hoàng 21.01.1999 N206228 184
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hồng Ngọc 05.02.1999 N206216 185
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hoàng Hương Giang 24.03.1999 N206213 186
21.10 13:30 VDZ-101 Vương Quốc Thịnh 24.03.1999 N206202 187
21.10 13:30 VDZ-101 Lê Thị Lan 14.05.1999 N205565 188
21.10 13:30 VDZ-101 Bùi Minh Hoàng 28.05.1999 N206214 189
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Ngọc Mai 01.06.1999 N206226 190
21.10 13:30 VDZ-101 Vũ Văn Thiện 11.06.1999 N206225 191
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Tùng Dương 15.07.1999 N206223 192
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Khánh Huyền 16.08.1999 N194485 193
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Thủy 18.08.1999 N206215 194
21.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thùy Dung 20.08.1999 N206064 195
21.10 13:30 VDZ-101 Trần Xuân Lâm 12.09.1999 N206194 196
21.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thế Phong 31.12.1999 N206195 197
21.10 13:30 VDZ-205 Mai Xuân Tùng 19.08.1987 N206395 198
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Dũng 25.06.1989 N206384 199
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hoài 06.07.1989 N206387 200
21.10 13:30 VDZ-205 Hoàng Kim Oanh 21.04.1990 N206247 201
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Quang Minh 26.05.1991 N206398 202
21.10 13:30 VDZ-205 Bùi Thị Nhung 24.09.1991 N206241 203
21.10 13:30 VDZ-205 Ngô Thị Quỳnh Anh 29.08.1995 N206236 204
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Minh Tuấn 22.10.1997 N206160 205
21.10 13:30 VDZ-205 Đinh Phương Nam 14.11.1997 20170218 206
21.10 13:30 VDZ-205 Phạm Thị Kim Phượng 11.06.1998 N206041 207
21.10 13:30 VDZ-205 Đỗ Hoàng Sơn 11.02.2000 N206207 208
21.10 13:30 VDZ-205 Vũ Minh Đăng 12.02.2000 N206229 209
21.10 13:30 VDZ-205 Cao Thị Hương 20.02.2000 N206209 210
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Khởi 19.06.2000 N206200 211
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Hồng Ngọc 09.11.2000 N206221 212
21.10 13:30 VDZ-205 Hoàng Thị Mai Liên 15.01.2001 N206217 213
21.10 13:30 VDZ-205 Kiều Minh Hữu 12.06.2001 N206192 214
21.10 13:30 VDZ-205 Trần Vũ Đạt 07.07.2001 N206199 215
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Dũng 23.07.2001 N206219 216
21.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Hồng Sơn Anh 01.10.2001 N206204 217

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo thông tin sau:

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments