Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 21-25/9 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 21, 22, 23, 24, 25/9/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 21/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
21.09 8:30 VDZ-101 Bùi Thị Diễn 13.06.1996 N205427 1
21.09 8:30 VDZ-101 Đặng Chí Phong 21.10.1997 N205419 2
21.09 8:30 VDZ-101 Hoàng Trung Hiếu 25.07.1997 N205422 3
21.09 8:30 VDZ-101 Lương Văn Trung 15.08.1995 N200029 4
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Mạnh 10.12.1998 N205428 5
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thúy Quỳnh 06.01.1997 N205426 6
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trung Kiên 13.10.1996 N193724 7
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Đông 25.08.1996 N205423 8
21.09 8:30 VDZ-101 Bùi Thị Thu Hiên 19.10.1999 N205335 9
21.09 8:30 VDZ-101 Cao Thị Thúy Phương 17.04.1998 N205379 10
21.09 8:30 VDZ-101 Đặng Văn Hùng 17.02.1999 N205337 11
21.09 8:30 VDZ-101 Đào Thị Thu 01.05.1999 N205367 12
21.09 8:30 VDZ-101 Đinh Quang Linh 16.11.1997 N203484 13
21.09 8:30 VDZ-101 Đinh Thị Thu Thảo 08.12.1999 N205408 14
21.09 8:30 VDZ-101 Đinh Văn Hùng 03.01.1995 N204150 15
21.09 8:30 VDZ-101 Đỗ Thị Hương 19.04.1998 N205409 16
21.09 8:30 VDZ-101 Đỗ Văn Hồng 14.02.1999 N205351 17
21.09 8:30 VDZ-101 Hà Thanh Tùng 12.06.1999 N205333 18
21.09 8:30 VDZ-101 Lê Anh Trung 14.06.1997 N205405 19
21.09 8:30 VDZ-101 Lê Hồng Sơn 10.02.1997 N204298 20
21.09 8:30 VDZ-101 Lê Thị Thủy 26.02.1998 N205273 21
21.09 8:30 VDZ-101 Mai Chiến Thắng 09.09.1997 N205384 22
21.09 8:30 VDZ-101 Ngô Văn Ánh 06.11.1998 N205301 23
21.09 8:30 VDZ-101 Ngô Văn Thái 07.04.1997 N205370 24
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Bá Quân 23.05.1997 N205411 25
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đình Thắng 06.11.1998 N205368 26
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Doãn Nhân 06.10.1996 N203324 27
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Doãn Quyết 24.11.1998 N205344 28
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đoàn Dương 22.05.1997 N205330 29
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Trung 01.01.1997 N205341 30
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Duy Trường 29.10.1998 N205371 31
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hữu Nam 30.04.1996 N205398 32
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Mai Linh 22.03.1998 N203390 33
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Như Hiếu 22.06.1999 N205352 34
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Như Thuần 31.07.1999 N205305 35
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Minh 14.03.1997 N205332 36
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Tác Huy 24.09.1998 N205447 37
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thanh Tùng 21.08.1996 N205416 38
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Huệ 04.08.1999 N205331 39
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hải Yến 09.07.1999 N205345 40
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Loan 26.05.1998 N205445 41
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trí Lợi 15.05.1997 N205376 42
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Hưng 27.09.1997 N205412 43
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Phương 01.12.1997 N205387 44
21.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Toàn 25.02.1998 N205450 45
21.09 8:30 VDZ-205 Phạm Đình Sơn 19.04.1998 N205339 46
21.09 8:30 VDZ-205 Phạm Tiến Tùng 11.03.1998 N205446 47
21.09 8:30 VDZ-205 Phạm Văn Phúc 14.11.1997 N205381 48
21.09 8:30 VDZ-205 Phạm Văn Quang 26.03.1999 N205311 49
21.09 8:30 VDZ-205 Phan Xuân Khương 12.12.1998 N205373 50
21.09 8:30 VDZ-205 Phùng Thị Minh Yến 09.08.1998 N205349 51
21.09 8:30 VDZ-205 Tạ Đức Tài 01.02.1997 N194581 52
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Ánh Kim 12.08.1998 N205308 53
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Công Kiên 19.09.1998 N205340 54
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Đức Duy 18.08.1998 N205327 55
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Duy Tùng 13.04.1997 N203315 56
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Thành Trung 05.11.1997 N205334 57
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Thị Mỹ Linh 29.11.1999 N205414 58
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Văn Pháp 20.09.1997 N205356 59
21.09 8:30 VDZ-205 Trần Việt Dũng 25.04.1997 N205312 60
21.09 8:30 VDZ-205 Trương Anh Phương 14.11.1998 N190876 61
21.09 8:30 VDZ-205 Trương Xuân Thành 10.11.1997 N203451 62
21.09 8:30 VDZ-205 Vũ Anh Tuấn 22.01.1998 N205363 63
21.09 8:30 VDZ-205 Vũ Thu Hương 10.09.1997 N205323 64
21.09 8:30 VDZ-205 Vũ Văn Thiết 09.03.1997 N205369 65
21.09 13:30 VDZ-101 Chu Ngọc Hải 14.10.1997 N203576 66
21.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Văn Cường 25.10.1989 N205442 67
21.09 13:30 VDZ-101 Lê Thị Lệ 25.02.1993 N205444 68
21.09 13:30 VDZ-101 Lê Thị Thảo 15.02.1990 N205441 69
21.09 13:30 VDZ-101 Lê Thị Kim Anh 04.03.1999 N205443 70
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đình Việt 30.10.1994 N205420 71
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Bốn 15.11.1989 N205481 72
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hạnh 09.08.1998 N205260 73
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Minh 10.12.1987 N205438 74
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Trường 06.06.1998 N205440 75
21.09 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Dịu 23.05.1990 N205437 76
21.09 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Thu Hương 02.02.1985 N205439 77
21.09 13:30 VDZ-101 Tô Thanh Tùng 25.12.1972 N205436 78
21.09 13:30 VDZ-101 Trần Anh Lộc 15.08.1996 N205421 79
21.09 13:30 VDZ-101 Trần Bá Tạo 01.09.1996 N205425 80
21.09 13:30 VDZ-101 Trịnh Văn Hưng 13.07.1996 N203395 81
21.09 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Duyên 10.10.1990 N205482 82
21.09 13:30 VDZ-101 Vũ Thùy Trang 02.04.1997 N205424 83
21.09 13:30 VDZ-101 Chu Thị Hương Giang 15.11.1999 N205307 84
21.09 13:30 VDZ-101 Chu Trọng Thông 16.05.1997 N205358 85
21.09 13:30 VDZ-101 Chu Văn Đăng 10.03.1998 N205343 86
21.09 13:30 VDZ-101 Đặng Thị Thảo 26.06.1999 N205338 87
21.09 13:30 VDZ-101 Đào Huy 24.12.1997 N205353 88
21.09 13:30 VDZ-101 Đào Thị Thu 13.09.1998 N203525 89
21.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Hương 02.11.1999 N205374 90
21.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Mến 26.01.1999 N205403 91
21.09 13:30 VDZ-101 Đông Trung An 08.12.1998 N205304 92
21.09 13:30 VDZ-101 Dương Quỳnh Mai 30.12.1997 N203373 93
21.09 13:30 VDZ-101 Lê Hải Anh 18.02.1999 N205354 94
21.09 13:30 VDZ-101 Lê Minh Tuấn 12.10.1997 N205362 95
21.09 13:30 VDZ-101 Lê Ngọc Quân 29.09.1998 N203280 96
21.09 13:30 VDZ-101 Ma Thị Bích 09.09.1996 N205295 97
21.09 13:30 VDZ-101 Ngô Ngọc Bách 25.11.1997 N205377 98
21.09 13:30 VDZ-101 Ngô Thị Thanh 08.02.1998 N205313 99
21.09 13:30 VDZ-101 Ngô Thị Thanh Thư 16.04.1998 N205232 100
21.09 13:30 VDZ-101 Ngô Văn Khang 14.08.1998 N205372 101
21.09 13:30 VDZ-101 Ngụy Tôn Định 04.04.1997 N205361 102
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Hậu 18.09.1998 N203323 103
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Huy 10.10.1997 N205350 104
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Toàn 15.02.1999 N205400 105
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hương Giang 02.03.2001 N205123 106
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Huy Toàn 23.04.1998 N205390 107
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Minh Dương 10.01.1998 N205396 108
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Duy 25.05.1999 N205375 109
21.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Sơn Điệp 11.11.1998 N205309 110
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Bông 14.01.1998 N205303 111
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hằng 31.08.1998 N205415 112
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Nhung 29.07.1999 N205321 113
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Oanh 22.09.1999 N205360 114
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 26.07.1999 N205364 115
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Mai Dung 22.12.1998 N205348 116
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu Hiền 09.05.1999 N205391 117
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu Huyền 17.02.1999 N205306 118
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu Nhàn 29.07.1998 N205378 119
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thu Thủy 23.07.1998 N205410 120
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Đức 14.07.1998 N205342 121
21.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Văn Hiệp 30.01.1997 N205404 122
21.09 13:30 VDZ-205 Trần Mạnh Cường 28.06.1997 N205297 123
21.09 13:30 VDZ-205 Trần Quang Đức 12.08.1998 N205336 124
21.09 13:30 VDZ-205 Trần Thị Giang 10.02.1997 N203398 125
21.09 13:30 VDZ-205 Trần Thị Sen 10.10.1996 N205347 126
21.09 13:30 VDZ-205 Triệu Thị Mai Hương 16.10.1999 N205310 127
21.09 13:30 VDZ-205 Vũ Đức Cương 04.07.1998 N203374 128
21.09 13:30 VDZ-205 Vũ Thị Hảo 29.08.1999 N203425 129
21.09 13:30 VDZ-205 Vũ Văn Chung 30.03.1995 N203446 130

Danh sách thi ngày 22/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
22.09 8:30 VDZ-101 Đặng Văn Khởi 03.09.1996 20146405 131
22.09 8:30 VDZ-101 Hoàng Huy Dương 28.04.1996 20146148 132
22.09 8:30 VDZ-101 Lưu Thành Trung 05.04.1998 20166878 133
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Công Vinh 06.01.1996 20145267 134
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Trang 10.10.1997 20153876 135
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Việt An 02.01.1998 20160020 136
22.09 8:30 VDZ-101 Phạm Thành Long 15.11.2000 20187469 137
22.09 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Lan 23.10.1998 20162286 138
22.09 8:30 VDZ-101 Phùng Kim Ngân 24.07.1998 20165436 139
22.09 8:30 VDZ-101 Tô Minh Thương 14.11.1998 20164022 140
22.09 8:30 VDZ-101 Văn Đức An 21.08.1996 20140026 141
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Quang Hải 09.10.1995 20131279 142
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Văn Tuấn 12.08.1998 20164429 143
22.09 8:30 VDZ-101 Lê Đình Huy 05.09.1998 N205454 144
22.09 8:30 VDZ-101 Lương Hồng Ánh 03.02.1997 N203389 145
22.09 8:30 VDZ-101 Ngô Thị Hiền 08.10.2000 N205466 146
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Bá Hoàng 16.08.1997 N205465 147
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Duy Hưng 23.02.1997 N205463 148
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Nguyệt 10.01.1998 N203546 149
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Phượng 20.02.1999 N205476 150
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thắm 22.04.1998 N205477 151
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu 26.03.2000 N203517 152
22.09 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Linh 09.08.2001 N205473 153
22.09 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Phương 14.10.1999 N205474 154
22.09 8:30 VDZ-101 Thân Thị Thu Hiền 12.03.1999 N205464 155
22.09 8:30 VDZ-101 Trần Đức Hiệp 02.10.1999 N205468 156
22.09 8:30 VDZ-101 Trần Thị Oanh 18.06.1998 N205452 157
22.09 8:30 VDZ-101 Trịnh Minh Phượng 05.08.2001 N205475 158
22.09 8:30 VDZ-101 Trịnh Tiến Anh 09.01.2000 N205458 159
22.09 8:30 VDZ-101 Trương Thị Hồng Yến 16.01.2001 N205456 160
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Ngọc Ánh 08.02.1999 N205470 161
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Phương Anh 03.09.1998 N205469 162
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Hoa 18.08.1997 N205462 163
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Mỹ 15.10.1999 N205471 164
22.09 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Tuyết Mai 27.11.1999 N205472 165
22.09 8:30 VDZ-101 Bùi Thị Quỳnh Châm 29.08.1999 N205148 166
22.09 8:30 VDZ-101 Bùi Thiên Ca 28.09.1999 N205199 167
22.09 8:30 VDZ-101 Đinh Thị Hải Ninh 28.09.1998 N205146 168
22.09 8:30 VDZ-101 Đỗ Thị Lan Vi 21.06.1998 N205142 169
22.09 8:30 VDZ-101 Lê Mỹ Duyên 05.02.1999 N205145 170
22.09 8:30 VDZ-101 Lê Văn Vương 03.03.1995 N205521 171
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Duy Thục 01.03.1993 N203591 172
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Huyền 04.06.1993 N205210 173
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thành Chung 06.09.1999 N205478 174
22.09 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng 06.07.1995 N204777 175
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Cẩm Vân 16.11.1995 N205226 176
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thùy Dung 11.05.1997 N205211 177
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Trà My 06.05.1990 N205213 178
22.09 8:30 VDZ-205 Nông Thị Thu Thùy 12.05.1991 N205162 179
22.09 8:30 VDZ-205 Phùng Thị Huệ 03.12.1997 N203560 180
22.09 8:30 VDZ-205 Trần Thị Thùy Linh 23.08.1994 N205214 181
22.09 8:30 VDZ-205 Trịnh Thị 18.03.1996 20145540 182
22.09 8:30 VDZ-205 Lê Thị Bích Diệp 25.12.1998 N205278 183
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Anh 24.10.1999 N205219 184
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Đức Huy 23.05.1998 N205165 185
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Gia Long 06.03.1998 N204895 186
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Hương Ly 24.11.1997 N205190 187
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Ngọc Ánh 23.03.1999 N205193 188
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hương 16.12.1999 N205261 189
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thương 06.08.1998 N205184 190
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Huyền Trang 25.04.1998 N205149 191
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Mai Lan 17.01.1999 N204976 192
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu Huyền 05.08.1997 N205248 193
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thùy Dung 26.10.1999 N205144 194
22.09 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thu Thảo 22.08.1999 N205192 195
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thùy Dung 30.06.1998 N204749 196
22.09 13:30 VDZ-101 Phạm Lan Nhi 23.07.1999 N205189 197
22.09 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Hồng Hằng 30.07.1998 N205141 198
22.09 13:30 VDZ-101 Vũ Mai Thanh Tâm 21.03.1999 N205194 199
22.09 13:30 VDZ-101 Vũ Việt Vương 04.08.1999 N205244 200
22.09 13:30 VDZ-101 Dương Ngọc Tráng 01.08.1997 N205453 201
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Hải Long 02.07.1998 N205418 202
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Thị Uyên 08.02.1999 N190713 203
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Thị Thanh Vân 06.10.1998 N205215 204
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Tiến Đạt 26.12.1998 N205455 205
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Văn Nghĩa 08.07.1997 N201465 206
22.09 13:30 VDZ-101 Mạc Thế Long 22.07.1997 N204575 207
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thủy 02.09.1999 N205459 208
22.09 13:30 VDZ-101 Phan Văn Thuận 26.03.1997 N205461 209
22.09 13:30 VDZ-101 Trần Thị Hồng Thu 30.10.2000 N203361 210
22.09 13:30 VDZ-101 Trương Thị Nhung 03.12.1999 N205703 211
22.09 13:30 VDZ-101 Trương Thị Hương Thảo 16.05.1998 N205206 212
22.09 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Tam 05.04.1995 N190547 213
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Đình Huy 04.11.1997 N205518 214
22.09 13:30 VDZ-101 Ngô Thị Phúc 26.04.1995 N204954 215
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hiền 06.07.1997 N205519 216
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 06.09.1997 N205520 217
22.09 13:30 VDZ-101 Cao Văn Đức 18.03.1994 20135362 218
22.09 13:30 VDZ-101 Đào Công Trà 18.10.1987 N205231 219
22.09 13:30 VDZ-101 Đinh Văn Túc 20.04.1997 20154220 220
22.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Hữu Thịnh 02.02.1996 N204806 221
22.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Thanh 07.09.1996 N205163 222
22.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Thu 10.07.1984 N204501 223
22.09 13:30 VDZ-101 Đỗ Trọng Thế 24.06.1996 N204808 224
22.09 13:30 VDZ-101 Dương Mạnh Linh 15.10.1987 N203840 225
22.09 13:30 VDZ-101 Hoàng Hà Li 12.12.1991 N205153 226
22.09 13:30 VDZ-101 Hoàng Lan Hương 05.01.1997 N205133 227
22.09 13:30 VDZ-101 Lê Viết Toàn 16.12.1986 N204826 228
22.09 13:30 VDZ-101 Lưu Thị Thương 01.11.1990 N204454 229
22.09 13:30 VDZ-101 Mai Kiều Anh 05.08.1996 N205125 230
22.09 13:30 VDZ-101 Ngô Quốc Đạt 19.08.1996 20140964 231
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Thắng 22.09.1996 20144212 232
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hữu Toàn 14.10.1997 N205136 233
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Phương 03.06.1993 N180663 234
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Nội 12.07.1982 N193773 235
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Quý 21.10.1997 N205181 236
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thanh Hằng 16.10.1996 N205152 237
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thu Trang 14.07.1990 N205245 238
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Trần Phong 07.08.1994 N205195 239
22.09 13:30 VDZ-101 Nguyễn Trung Hiếu 04.09.1994 N204824 240
22.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Vân Anh 21.07.1985 N205118 241
22.09 13:30 VDZ-205 Phạm Nguyên Anh 01.12.1994 N204977 242
22.09 13:30 VDZ-205 Vương Đức Hiếu 25.09.1977 N204155 243
22.09 13:30 VDZ-205 Vũ Thị Huế 19.05.1988 N205254 244
22.09 13:30 VDZ-205 Trần Diệu Hương 01.07.1997 N205134 245
22.09 13:30 VDZ-205 Trần Ngọc Khánh 08.03.1997 N205023 246
22.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Võ Linh 10.10.1996 20142601 247
22.09 13:30 VDZ-205 Nguyễn Yến Nhi 28.11.1996 N205138 248
22.09 13:30 VDZ-205 Trương Thị Oanh 18.10.1992 N204805 249
22.09 13:30 VDZ-205 Vũ Việt Phong 01.04.1991 N205205 250
22.09 13:30 VDZ-205 Vũ Thị Tân 22.11.1997 N205198 251
22.09 13:30 VDZ-205 Trần Xuân Thắng 07.02.1994 N204891 252
22.09 13:30 VDZ-205 Phạm Văn Thành 08.03.1997 20153417 253
22.09 13:30 VDZ-205 Trịnh Thị Thảo 14.09.1996 N205191 254
22.09 13:30 VDZ-205 Trịnh Thị Thư 16.11.1997 N205135 255
22.09 13:30 VDZ-205 Tạ Văn Thuận 27.04.1996 N205137 256
22.09 13:30 VDZ-205 Phùng Văn Tiệp 11.03.1997 20156620 257
22.09 13:30 VDZ-205 Phạm Hà Trang 08.09.1994 N205239 258
22.09 13:30 VDZ-205 Vũ Thị Huyền Trang 18.05.1996 N205275 259

Danh sách thi ngày 23/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
23.09 8:30 Nguyễn Thành Đô 27.02.1998 20161016 VDZ – 101 260
23.09 8:30 Nguyễn Ngô Hoàng Anh 17.09.2001 20198160 VDZ – 101 261
23.09 8:30 Nguyễn Thị Phương 20.09.1997 20152902 VDZ – 101 262
23.09 8:30 Trần Đức Trọng 08.10.1993 20136651 VDZ – 101 263
23.09 8:30 Vũ Thị Ngọc 30.09.1997 20152715 VDZ – 101 264
23.09 8:30 Cầm Thị Yến Trang 18.07.1998 N205543 VDZ – 101 265
23.09 8:30 Dương Văn Thành 30.04.2001 N205712 VDZ – 101 266
23.09 8:30 Lê Đức Mạnh 25.07.2000 N205394 VDZ – 101 267
23.09 8:30 Lê Thị Hưng 06.01.1999 N205723 VDZ – 101 268
23.09 8:30 Ngô Trung Kiên 30.12.1999 N205752 VDZ – 101 269
23.09 8:30 Ngô Trung Kiên 18.06.1997 N203427 VDZ – 101 270
23.09 8:30 Nguyễn Đăng Hải 24.02.1998 N205724 VDZ – 101 271
23.09 8:30 Nguyễn Mậu Huy 19.08.1997 N205720 VDZ – 101 272
23.09 8:30 Nguyễn Thị Bích 22.02.1998 N205731 VDZ – 101 273
23.09 8:30 Nguyễn Thị Hải 02.12.2001 N205737 VDZ – 101 274
23.09 8:30 Nguyễn Tiến Mạnh 14.09.1998 N205715 VDZ – 101 275
23.09 8:30 Nguyễn Viết Sơn 12.06.1998 N205741 VDZ – 101 276
23.09 8:30 Phạm Ngọc 11.07.1999 N205756 VDZ – 101 277
23.09 8:30 Phạm Văn Khánh 29.12.1999 N205718 VDZ – 101 278
23.09 8:30 Phạm Văn Lộc 29.06.1998 N205540 VDZ – 101 279
23.09 8:30 Phạm Văn Trường 02.12.1998 N205736 VDZ – 101 280
23.09 8:30 Phan Thị Hoa 26.01.1998 N205522 VDZ – 101 281
23.09 8:30 Trần Quang Linh 23.06.1999 N205714 VDZ – 101 282
23.09 8:30 Trần Thị Lụa 13.01.1998 N203531 VDZ – 101 283
23.09 8:30 Trần Thị Lan Anh 15.01.1998 N205713 VDZ – 101 284
23.09 8:30 Trương Đức Lương 24.02.1999 N205719 VDZ – 101 285
23.09 8:30 Trương Ngọc Ánh 16.11.1999 N205739 VDZ – 101 286
23.09 8:30 Đào Thị Huệ 26.02.2000 N205397 VDZ – 101 287
23.09 8:30 Đỗ Quỳnh Trang 21.07.1999 N205151 VDZ – 101 288
23.09 8:30 Lê Diệu Khánh 02.03.1999 N205139 VDZ – 101 289
23.09 8:30 Lê Dức Vinh 23.03.1997 N190810 VDZ – 101 290
23.09 8:30 Lê Nguyễn Minh Hòa 12.10.2000 N205200 VDZ – 101 291
23.09 8:30 Lê Phương 06.03.1999 N205147 VDZ – 101 292
23.09 8:30 Nguyễn Ngọc Hiền Thảo 29.10.1999 N205150 VDZ – 101 293
23.09 8:30 Nguyễn Thị Khánh Huyền 29.11.1997 N205143 VDZ – 101 294
23.09 8:30 Nguyễn Thị Thùy Dương 02.01.1999 N205140 VDZ – 101 295
23.09 8:30 Nguyễn Thu Vân 23.05.1999 N205187 VDZ – 101 296
23.09 8:30 Phạm Thị Nguyệt 29.10.1999 N205395 VDZ – 101 297
23.09 8:30 Trần Thị Thu Hằng 07.08.1998 N205625 VDZ – 101 298
23.09 8:30 Vũ Huy Tuấn 26.10.1995 N205276 VDZ – 101 299
23.09 8:30 Bùi Thị Lương 08.03.1996 N205547 VDZ – 101 300
23.09 8:30 Dương Thị Mai Hương 18.04.1997 N203383 VDZ – 101 301
23.09 8:30 Lê Diệu Hương 19.12.1985 N205227 VDZ – 101 302
23.09 8:30 Nguyễn Thị Thu 12.01.1998 N205546 VDZ – 101 303
23.09 8:30 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 13.02.1994 N205216 VDZ – 205 304
23.09 8:30 Trần Thúy Hải 01.04.1985 N203855 VDZ – 205 305
23.09 8:30 Vũ Thị Hằng 09.12.1997 N205431 VDZ – 205 306
23.09 8:30 Cao Đức Anh 03.01.1997 N205201 VDZ – 205 307
23.09 8:30 Cao Tấn Minh 07.01.1996 20142893 VDZ – 205 308
23.09 8:30 Đào Quang Tiệp 28.08.1994 20122559 VDZ – 205 309
23.09 8:30 Đinh Văn 28.12.1997 20150455 VDZ – 205 310
23.09 8:30 Đỗ Thị Trang 05.06.1998 N205562 VDZ – 205 311
23.09 8:30 Hoàng Nghĩa Giáp 24.12.1994 20131133 VDZ – 205 312
23.09 8:30 Hoàng Quý Quyền 01.06.1995 N204813 VDZ – 205 313
23.09 8:30 Lê Minh Thắng 26.11.1996 N205179 VDZ – 205 314
23.09 8:30 Lê Thị Xuyến 09.08.1989 N204924 VDZ – 205 315
23.09 8:30 Ngô Lê Thành 12.09.1997 N205236 VDZ – 205 316
23.09 8:30 Nguyễn Anh Tuấn 26.12.1981 N202919 VDZ – 205 317
23.09 8:30 Nguyễn Hồng Đức 10.12.1996 N205399 VDZ – 205 318
23.09 8:30 Nguyễn Ngọc Huy 27.09.1976 N180950 VDZ – 205 319
23.09 8:30 Nguyễn Ngọc Quỳnh 16.01.1992 20102061 VDZ – 205 320
23.09 8:30 Nguyễn Quang Long 05.02.1994 N205284 VDZ – 205 321
23.09 8:30 Nguyễn Thị Bình 21.02.1995 N205208 VDZ – 205 322
23.09 8:30 Nguyễn Thị Hợp 01.02.1982 N204912 VDZ – 205 323
23.09 13:30 Nguyễn Thị Loan 22.09.1997 N202122 VDZ – 101 324
23.09 13:30 Nguyễn Thị Phượng 20.01.1994 N205819 VDZ – 101 325
23.09 13:30 Phạm Thị Khánh Huyền 26.07.1991 N205281 VDZ – 101 326
23.09 13:30 Phạm Văn Thiện 20.02.1990 N200347 VDZ – 101 327
23.09 13:30 Phan Mạnh Tiến 11.05.1983 N205282 VDZ – 101 328
23.09 13:30 Trần Anh Đào 09.10.1997 N205188 VDZ – 101 329
23.09 13:30 Trần Thị Kế 28.01.1992 N205283 VDZ – 101 330
23.09 13:30 Trần Thị Minh Thu 05.04.1991 N204936 VDZ – 101 331
23.09 13:30 Trần Xuân Trường 14.10.1982 N204883 VDZ – 101 332
23.09 13:30 Vũ Văn Hùng 20.06.1994 20159841 VDZ – 101 333
23.09 13:30 Bùi Tuấn Tam 13.11.1999 N205711 VDZ – 101 334
23.09 13:30 Cao Thị Châm 24.10.1998 N205212 VDZ – 101 335
23.09 13:30 Cao Thị Trà My 12.11.1999 N205542 VDZ – 101 336
23.09 13:30 Đoàn Đức Trung 09.03.1998 N205732 VDZ – 101 337
23.09 13:30 Dương Thị Khánh Huyền 14.03.1999 N205531 VDZ – 101 338
23.09 13:30 Hoàng Đình Nhất 20.01.1997 N205541 VDZ – 101 339
23.09 13:30 Hoàng Đức Hải 27.05.1998 N205725 VDZ – 101 340
23.09 13:30 Hoàng Mậu Trung 12.10.1998 N205726 VDZ – 101 341
23.09 13:30 Lê Duy Dũng 23.11.1999 N202985 VDZ – 101 342
23.09 13:30 Lê Thị Khánh Huyền 30.08.1999 N205544 VDZ – 101 343
23.09 13:30 Lưu Quang Tân 05.09.1998 N205740 VDZ – 101 344
23.09 13:30 Ngô Khắc Hùng 21.03.1998 N205738 VDZ – 101 345
23.09 13:30 Ngô Thị Thương 26.01.1999 N205533 VDZ – 101 346
23.09 13:30 Ngô Tú Ánh 08.11.1999 N203391 VDZ – 101 347
23.09 13:30 Nguyễn Bá Long 02.09.1997 N205717 VDZ – 101 348
23.09 13:30 Nguyễn Chí Hướng 04.01.1999 N205730 VDZ – 101 349
23.09 13:30 Nguyễn Đình Long 27.09.1997 N205534 VDZ – 101 350
23.09 13:30 Nguyễn Minh Vân 20.10.1996 N205535 VDZ – 101 351
23.09 13:30 Nguyễn Thị Duyên 29.06.1998 N203296 VDZ – 101 352
23.09 13:30 Nguyễn Thị Linh 23.02.1998 N204849 VDZ – 101 353
23.09 13:30 Nguyễn Thị Thu Trang 12.02.1999 N205727 VDZ – 101 354
23.09 13:30 Nguyễn Văn Huy 23.01.1998 N205722 VDZ – 101 355
23.09 13:30 Nguyễn Văn Tùng 31.08.1999 N205721 VDZ – 101 356
23.09 13:30 Phạm Thị Ngọc Oanh 25.09.1999 N205729 VDZ – 101 357
23.09 13:30 Phạm Văn 18.03.1998 N203303 VDZ – 101 358
23.09 13:30 Phan Thùy Dung 16.12.2000 N205218 VDZ – 101 359
23.09 13:30 Quyền Hữu Trọng 01.03.1997 N203387 VDZ – 101 360
23.09 13:30 Trần Anh Đức 14.10.1999 N205728 VDZ – 101 361
23.09 13:30 Trần Đức Quân 09.04.1999 N205735 VDZ – 101 362
23.09 13:30 Trần Thị Thanh Liễu 25.07.1998 N204848 VDZ – 101 363
23.09 13:30 Bùi Thị Hạnh 28.05.1982 N205491 VDZ – 101 364
23.09 13:30 Bùi Thị Khánh 18.09.1997 N205488 VDZ – 101 365
23.09 13:30 Đặng Phương Thảo 17.11.1993 N205515 VDZ – 101 366
23.09 13:30 Đặng Thị Thoa 01.02.1968 N205496 VDZ – 205 367
23.09 13:30 Đỗ Thị Mai 10.08.1990 N205495 VDZ – 205 368
23.09 13:30 Đoàn Thị Kim Dung 22.08.1981 N205507 VDZ – 205 369
23.09 13:30 Lại Thị Mỳ 27.12.1975 N205504 VDZ – 205 370
23.09 13:30 Lê Thế Tùng 11.07.1996 N205545 VDZ – 205 371
23.09 13:30 Lưu Thị Mị 08.10.1971 N205493 VDZ – 205 372
23.09 13:30 Mao Thị Thủy 10.02.1973 N202928 VDZ – 205 373
23.09 13:30 Nguyễn Thị Gấm 14.08.1974 N205503 VDZ – 205 374
23.09 13:30 Nguyễn Thị Khen 10.10.1988 N205498 VDZ – 205 375
23.09 13:30 Nguyễn Thị Liên 12.08.1976 N205494 VDZ – 205 376
23.09 13:30 Nguyễn Thị Tuyết 08.03.1979 N205502 VDZ – 205 377
23.09 13:30 Nguyễn Thị Tuyết 12.11.1991 N201802 VDZ – 205 378
23.09 13:30 Phan Thị Thương 15.06.1988 N205497 VDZ – 205 379
23.09 13:30 Phan Thị Tròn 08.09.1970 N205500 VDZ – 205 380
23.09 13:30 Trần Thị Hiền 24.03.1974 N205506 VDZ – 205 381
23.09 13:30 Trần Thị Thanh 22.12.1990 N205490 VDZ – 205 382
23.09 13:30 Trần Thị Thúy 12.07.1968 N205492 VDZ – 205 383
23.09 13:30 Vũ Thị Tuyến 09.06.1990 N205489 VDZ – 205 384
23.09 13:30 Vũ Thị Thiết 10.04.1982 N205501 VDZ – 205 385
23.09 13:30 Vũ Thị Bích Nhuần 16.02.1972 N205505 VDZ – 205 386

Danh sách thi ngày 24/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
24.09 8:30 Nguyễn Thị Phương Loan 20.10.1981 N205430 VDZ – 101 387
24.09 8:30 Nguyễn Thị Yến 17.08.1986 N205599 VDZ – 101 388
24.09 8:30 Đặng Văn Cường 11.02.1995 N205552 VDZ – 101 389
24.09 8:30 Nguyễn Đức Hiếu 24.02.1997 N205385 VDZ – 101 390
24.09 8:30 Hồ Văn Khang 25.02.1997 N205551 VDZ – 101 391
24.09 8:30 Lê Hồng Đức 23.04.1997 N203313 VDZ – 101 392
24.09 8:30 Nguyễn Thùy Dương 01.06.1997 N205432 VDZ – 101 393
24.09 8:30 Lê Thế Tân 19.07.1997 N205594 VDZ – 101 394
24.09 8:30 Vũ Văn Thành 22.08.1997 N205574 VDZ – 101 395
24.09 8:30 Bùi Tiến Dũng 14.09.1997 N205610 VDZ – 101 396
24.09 8:30 Phạm Thị Hưng 17.09.1997 N205614 VDZ – 101 397
24.09 8:30 Phạm Minh Hiếu 27.09.1997 N205617 VDZ – 101 398
24.09 8:30 Lê Thị Hồng Tâm 02.11.1997 N205550 VDZ – 101 399
24.09 8:30 Nguyễn Công Tài 30.11.1997 N203297 VDZ – 101 400
24.09 8:30 Doãn Hoàng Tùng 21.12.1997 N203412 VDZ – 101 401
24.09 8:30 Vũ Tiến Đạt 24.12.1997 N205619 VDZ – 101 402
24.09 8:30 Đinh Xuân Tuấn 25.12.1997 N205575 VDZ – 101 403
24.09 8:30 Nguyễn Thị Anh 19.01.1998 N203400 VDZ – 101 404
24.09 8:30 Lê Thị Hảo 15.02.1998 N205579 VDZ – 101 405
24.09 8:30 Đinh Quang Toàn 06.03.1998 N205643 VDZ – 101 406
24.09 8:30 Trần Văn Minh 27.04.1998 N205355 VDZ – 101 407
24.09 8:30 Phạm Thị An 15.05.1998 N205639 VDZ – 101 408
24.09 8:30 Nguyễn Thị Thu Dung 24.05.1998 N203527 VDZ – 101 409
24.09 8:30 Đoàn Thị Thu 29.07.1998 N205605 VDZ – 101 410
24.09 8:30 Trần Đức Anh 04.08.1998 N205581 VDZ – 101 411
24.09 8:30 Phạm Hoàng Thái 25.08.1998 N205646 VDZ – 101 412
24.09 8:30 Đào Thúy Quỳnh 10.09.1998 N205629 VDZ – 101 413
24.09 8:30 Ngô Thị Hằng 07.10.1998 N205665 VDZ – 101 414
24.09 8:30 Nguyễn Thị Quỳnh 07.10.1998 N205630 VDZ – 101 415
24.09 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Yến 11.11.1998 N205618 VDZ – 101 416
24.09 8:30 Ngô Văn Quang 22.12.1998 N205631 VDZ – 101 417
24.09 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Mai 28.12.1998 N205657 VDZ – 101 418
24.09 8:30 Phạm Thị Kim Huệ 01.01.1999 N205626 VDZ – 101 419
24.09 8:30 Nguyễn Thị Hằng 12.01.1999 N205654 VDZ – 101 420
24.09 8:30 Vũ Thị Huế 14.01.1999 N205604 VDZ – 101 421
24.09 8:30 Nguyễn Thị Hằng 29.01.1999 N205635 VDZ – 101 422
24.09 8:30 Nguyễn Trung Nam 26.03.1999 N205641 VDZ – 101 423
24.09 8:30 Phạm Trọng Hưởng 13.04.1999 N205572 VDZ – 101 424
24.09 8:30 Nguyễn Thị Phương Linh 20.04.1999 N205623 VDZ – 101 425
24.09 8:30 Từ Minh Quý 10.05.1999 N205632 VDZ – 101 426
24.09 8:30 Nguyễn Thị Phương 01.06.1999 N205664 VDZ – 101 427
24.09 8:30 Phan Hà Trang 28.06.1999 N205642 VDZ – 101 428
24.09 8:30 Nguyễn Thị Tươi 02.07.1999 N205644 VDZ – 101 429
24.09 8:30 Trần Thị Thanh Hiệp 18.08.1999 N205622 VDZ – 101 430
24.09 8:30 Trần Thị Thanh Hòa 18.08.1999 N205433 VDZ – 205 431
24.09 8:30 Đỗ Thị Huyền Trang 26.09.1999 N205648 VDZ – 205 432
24.09 8:30 Phạm Thị Minh Phượng 27.09.1999 N205587 VDZ – 205 433
24.09 8:30 Đỗ Thị Bình 02.10.1999 N205563 VDZ – 205 434
24.09 8:30 Nguyễn Khánh Linh 07.10.1999 N205595 VDZ – 205 435
24.09 8:30 Ngô Thu Huế 23.10.1999 N205652 VDZ – 205 436
24.09 8:30 Lê Đình Nam 30.10.1999 N205663 VDZ – 205 437
24.09 8:30 Vũ Thị Anh Thư 10.11.1999 N205553 VDZ – 205 438
24.09 8:30 Nguyễn Tiến Giáp 15.12.1999 N205601 VDZ – 205 439
24.09 8:30 Nguyễn Thị Lan Anh 13.08.2000 N205661 VDZ – 205 440
24.09 8:30 Trần Thanh Chúc 09.09.2000 N205549 VDZ – 205 441
24.09 8:30 Nghiêm Quỳnh Mai 25.12.2000 N205584 VDZ – 205 442
24.09 8:30 Bùi Thị Thu Dung 21.08.1999 N205389 VDZ – 205 443
24.09 8:30 Đào Thị Dinh 08.09.1999 N205655 VDZ – 205 444
24.09 8:30 Ngô Thị Thu Hằng 16.10.1999 N205392 VDZ – 205 445
24.09 8:30 Đặng Nhật Vinh 11.11.1999 N205346 VDZ – 205 446
24.09 8:30 Nguyễn Đình Thế 20.01.2000 N205386 VDZ – 205 447
24.09 8:30 Ngô Thị Thu Hiền 05.07.2000 N202597 VDZ – 205 448
24.09 8:30 Bùi Hiếu Minh 20.09.2000 N205388 VDZ – 205 449
24.09 8:30 Nguyễn Thị Thu Phương 11.10.2001 N205366 VDZ – 205 450
24.09 13:30 Tống Tất Liêm 09.05.1994 N205434 VDZ – 101 451
24.09 13:30 Nguyễn Giang Nam 15.03.1995 N205620 VDZ – 101 452
24.09 13:30 Phạm Hải Quân 21.08.1995 N205583 VDZ – 101 453
24.09 13:30 Đoàn Duy Tùng 01.01.1996 N205647 VDZ – 101 454
24.09 13:30 Đỗ Văn Sơn 02.01.1996 N205555 VDZ – 101 455
24.09 13:30 Vũ Văn Thủy 07.05.1996 N194550 VDZ – 101 456
24.09 13:30 Trần Huy Chí 02.06.1996 N205590 VDZ – 101 457
24.09 13:30 Trần Văn Quang 19.06.1996 N205615 VDZ – 101 458
24.09 13:30 Nguyễn Quốc Huy 26.07.1996 N205616 VDZ – 101 459
24.09 13:30 Dương Đăng Tiệp 19.09.1996 N205612 VDZ – 101 460
24.09 13:30 Nguyễn Thế Anh 19.10.1996 N205578 VDZ – 101 461
24.09 13:30 Vũ Thành Công 22.10.1996 N205600 VDZ – 101 462
24.09 13:30 Đồng Thanh Tùng 10.12.1996 N205645 VDZ – 101 463
24.09 13:30 Nguyễn Hữu Thịnh 29.03.1997 N205566 VDZ – 101 464
24.09 13:30 Lê Văn Lãm 15.04.1997 N203458 VDZ – 101 465
24.09 13:30 Hoàng Tùng Lâm 05.07.1997 N205429 VDZ – 101 466
24.09 13:30 Lê Công Tuấn 08.07.1997 N205591 VDZ – 101 467
24.09 13:30 Nguyễn Tiến Thành 25.07.1997 N205592 VDZ – 101 468
24.09 13:30 Đỗ Đình Hiệp 28.07.1997 N203503 VDZ – 101 469
24.09 13:30 Phan Công Tâm 28.09.1997 N205564 VDZ – 101 470
24.09 13:30 Phạm Thành Đạt 22.01.1998 N205608 VDZ – 101 471
24.09 13:30 Nguyễn Quang Huy 19.02.1998 N205662 VDZ – 101 472
24.09 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Nương 25.02.1998 N205380 VDZ – 101 473
24.09 13:30 Nguyễn Tá Hồng Ngọc 08.04.1998 N203557 VDZ – 101 474
24.09 13:30 Trần Thị Phương Dung 17.04.1998 N205602 VDZ – 101 475
24.09 13:30 Vũ Thị Phương 02.06.1998 N205628 VDZ – 101 476
24.09 13:30 Nguyễn Quốc Tường 08.06.1998 N205651 VDZ – 101 477
24.09 13:30 Lê Hồng Sơn 09.06.1998 N205659 VDZ – 101 478
24.09 13:30 Đỗ Ngọc Ánh 12.07.1998 N205638 VDZ – 101 479
24.09 13:30 Trần Trung Giới 25.08.1998 N205598 VDZ – 101 480
24.09 13:30 Phan Thúy Hằng 28.08.1998 N203453 VDZ – 101 481
24.09 13:30 Đào Duy Hiển 09.09.1998 N205624 VDZ – 101 482
24.09 13:30 Nguyễn Bá Trung Đức 14.09.1998 N205660 VDZ – 101 483
24.09 13:30 Nguyễn Thị Thu Hiền 12.10.1998 N205653 VDZ – 101 484
24.09 13:30 Hoàng Diệu Linh 01.11.1998 N205613 VDZ – 101 485
24.09 13:30 Ngô Trọng Dũng 25.11.1998 N205606 VDZ – 101 486
24.09 13:30 Mã Anh Tuấn 05.12.1998 N205593 VDZ – 101 487
24.09 13:30 Nguyễn Thị Uyên 07.12.1998 N205585 VDZ – 101 488
24.09 13:30 Ngô Thị Hương Giang 08.03.1999 N205666 VDZ – 101 489
24.09 13:30 Nguyễn Thị Trang 10.06.1999 N205588 VDZ – 101 490
24.09 13:30 Trần Phương Anh 03.07.1999 N205597 VDZ – 101 491
24.09 13:30 Trần Thị Oanh 08.07.1999 N205596 VDZ – 101 492
24.09 13:30 Dương Quốc Anh 17.08.1999 N205548 VDZ – 101 493
24.09 13:30 Lê Thị Hồng Ngát 29.09.1999 N205577 VDZ – 101 494
24.09 13:30 Nguyễn Kim Đạt 04.10.1999 N205603 VDZ – 205 495
24.09 13:30 Vũ Thị Yến 07.10.1999 N205586 VDZ – 205 496
24.09 13:30 Nguyễn Thị Thu Thủy 22.10.1999 N205611 VDZ – 205 497
24.09 13:30 Nguyễn Thị Thu 24.10.1999 N205621 VDZ – 205 498
24.09 13:30 Lê Thị Mai 03.11.1999 N205656 VDZ – 205 499
24.09 13:30 Lê Thị Như Ngọc 28.11.1999 N205627 VDZ – 205 500
24.09 13:30 Trần Thị Linh Chi 20.01.2001 N205609 VDZ – 205 501
24.09 13:30 Ngô Tấn Lực 25.08.1990 20091713 VDZ – 205 502
24.09 13:30 Nguyễn Thị Thanh Hương 13.05.1995 N205249 VDZ – 205 503
24.09 13:30 Đậu Ngọc Dương 15.08.1996 N205570 VDZ – 205 504
24.09 13:30 Nguyễn Khắc Tài 15.05.1997 N205393 VDZ – 205 505
24.09 13:30 Trần Văn Thắng 22.06.1997 N205568 VDZ – 205 506
24.09 13:30 Nguyễn Thế Lượng 29.07.1997 N201108 VDZ – 205 507
24.09 13:30 Dương Quang Minh 21.09.1997 20152425 VDZ – 205 508
24.09 13:30 Hoàng Quốc Việt 26.09.1997 N205401 VDZ – 205 509
24.09 13:30 Trương Đức Trung 19.10.1997 N203447 VDZ – 205 510
24.09 13:30 Nguyễn Thành Văn 17.11.1997 N205383 VDZ – 205 511
24.09 13:30 Vũ Thị Vân Anh 03.03.1998 N205402 VDZ – 205 512
24.09 13:30 Lương Nguyễn Khánh Linh 30.03.1998 N205382 VDZ – 205 513
24.09 13:30 Lê Văn Duy 10.10.1998 N205359 VDZ – 205 514

Danh sách thi ngày 25/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
25.09 8:30 Vũ Thị Thủy 15.04.1993 N205589 VDZ – 101 515
25.09 8:30 Vũ Thị Thùy 24.04.1996 N205582 VDZ – 101 516
25.09 8:30 Phạm Văn Linh 30.10.1996 N205451 VDZ – 101 517
25.09 8:30 Lê Thị Len 25.03.1997 N205560 VDZ – 101 518
25.09 8:30 Nguyễn Thị Nhạn 27.04.1997 N205558 VDZ – 101 519
25.09 8:30 Đỗ Công Minh 24.05.1997 N205649 VDZ – 101 520
25.09 8:30 Nguyễn Công Thành 21.06.1997 N205774 VDZ – 101 521
25.09 8:30 Trần Đức Cảnh 01.09.1997 N203467 VDZ – 101 522
25.09 8:30 Hồ Thị Linh 01.10.1997 N205576 VDZ – 101 523
25.09 8:30 Vũ Thị Thu Ngân 13.10.1997 N205557 VDZ – 101 524
25.09 8:30 Đặng Thị Thương 08.12.1997 N205573 VDZ – 101 525
25.09 8:30 Nguyễn Ngọc Ánh 10.01.1998 N203406 VDZ – 101 526
25.09 8:30 Trần Hải Linh 08.02.1998 N205789 VDZ – 101 527
25.09 8:30 Đồng Văn Quang 26.03.1998 N205773 VDZ – 101 528
25.09 8:30 Nguyễn Thị Hân 26.04.1998 N203431 VDZ – 101 529
25.09 8:30 Vũ Thị Sen 30.04.1998 N203268 VDZ – 101 530
25.09 8:30 Lò Thị Thơm 15.05.1998 N205634 VDZ – 101 531
25.09 8:30 Đỗ Diệu Linh 25.06.1998 N205637 VDZ – 101 532
25.09 8:30 Trần Văn Linh 29.06.1998 N205759 VDZ – 101 533
25.09 8:30 Trịnh Ngọc Bách 02.10.1998 N205780 VDZ – 101 534
25.09 8:30 Vũ Tiến Quốc 15.10.1998 N205640 VDZ – 101 535
25.09 8:30 Nguyễn Công Minh 21.10.1998 N205786 VDZ – 101 536
25.09 8:30 Hán Thị Thương 06.11.1998 N205784 VDZ – 101 537
25.09 8:30 Hoàng Thị Hường 07.12.1998 N205580 VDZ – 101 538
25.09 8:30 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 19.02.1999 N205764 VDZ – 101 539
25.09 8:30 Lưu Tuấn Dương 05.04.1999 N205667 VDZ – 101 540
25.09 8:30 Nguyễn Lê Thu Trang 15.05.1999 N205757 VDZ – 101 541
25.09 8:30 Mai Thị Duyên 18.05.1999 N205636 VDZ – 101 542
25.09 8:30 Đỗ Thùy Linh 31.05.1999 N203538 VDZ – 101 543
25.09 8:30 Lê Thị Tố Uyên 07.06.1999 N205633 VDZ – 101 544
25.09 8:30 Nguyễn Công Huy 13.07.1999 N205785 VDZ – 101 545
25.09 8:30 Dương Tiến Tân 01.08.1999 N205783 VDZ – 101 546
25.09 8:30 Nguyễn Anh Đức 04.08.1999 N205781 VDZ – 101 547
25.09 8:30 Hồ Thanh Thủy 03.09.1999 N205650 VDZ – 101 548
25.09 8:30 Nguyễn Như Quỳnh 12.09.1999 N190891 VDZ – 101 549
25.09 8:30 Trần Thảo Vân 27.11.1999 N190900 VDZ – 101 550
25.09 8:30 Đinh Thị Dung 01.12.1999 N205787 VDZ – 101 551
25.09 8:30 Đinh Thị Hải Ánh 07.12.1999 N205771 VDZ – 101 552
25.09 8:30 Nguyễn Thị Đào 21.12.1999 N205779 VDZ – 101 553
25.09 8:30 Đinh Thị Thanh Thảo 21.03.2000 N203309 VDZ – 101 554
25.09 8:30 Lê Thị Linh Giang 20.11.2000 N203411 VDZ – 101 555
25.09 8:30 Phạm Thị Thu 16.01.2001 N205775 VDZ – 101 556
25.09 8:30 Dương Thị Loan 30.06.2001 N205760 VDZ – 101 557
25.09 8:30 Hoàng Minh Công 22.02.1981 N205417 VDZ – 101 558
25.09 8:30 Nguyễn Thị Bích Thủy 21.07.1983 N205790 VDZ – 101 559
25.09 8:30 Phạm Thị Hồng Nhã 20.07.1995 N205517 VDZ – 205 560
25.09 8:30 Nguyễn Thành Quang 02.08.1995 N205320 VDZ – 205 561
25.09 8:30 Nguyễn Mạnh Cường 04.02.1996 N205324 VDZ – 205 562
25.09 8:30 Bùi Ngọc Thanh 23.02.1996 N205322 VDZ – 205 563
25.09 8:30 Đặng Thị Thùy Linh 26.02.1996 N202854 VDZ – 205 564
25.09 8:30 Nguyễn Hồng Sơn 12.04.1996 N205329 VDZ – 205 565
25.09 8:30 Đỗ Hoàng Đức 05.06.1996 N205793 VDZ – 205 566
25.09 8:30 Nguyễn Thị Thu Thủy 01.07.1996 N205326 VDZ – 205 567
25.09 8:30 Vũ Đình Quang 07.08.1996 N205318 VDZ – 205 568
25.09 8:30 Vũ Thị Hoài 22.11.1996 N205508 VDZ – 205 569
25.09 8:30 Trần Vũ Khánh 30.11.1996 N205319 VDZ – 205 570
25.09 8:30 Nguyễn Thị Ngọc 30.12.1996 N203798 VDZ – 205 571
25.09 8:30 Nguyễn Hữu Khánh 09.01.1997 N205316 VDZ – 205 572
25.09 8:30 Nguyễn Văn Lương 18.01.1997 N203450 VDZ – 205 573
25.09 8:30 Lê Văn 28.02.1997 N205296 VDZ – 205 574
25.09 8:30 Ngô Thị Trà My 19.03.1997 20152518 VDZ – 205 575
25.09 8:30 Đỗ Văn Bằng 30.05.1997 N200337 VDZ – 205 576
25.09 8:30 Đỗ Phương Nam 12.07.1997 N205294 VDZ – 205 577
25.09 8:30 Đỗ Minh Anh 15.09.1997 N205298 VDZ – 205 578
25.09 8:30 Nguyễn Anh Dũng 28.09.1997 N205795 VDZ – 205 579
25.09 13:30 Nguyễn Thị Luyện 14.05.1967 N205766 VDZ – 101 580
25.09 13:30 Phạm Thị Sơn 20.05.1967 N205769 VDZ – 101 581
25.09 13:30 Phạm Thị Mậu 03.12.1968 N205747 VDZ – 101 582
25.09 13:30 Nguyễn Thị Như Uyên 24.01.1969 N205765 VDZ – 101 583
25.09 13:30 Hoàng Thị Mùi 09.11.1974 N205751 VDZ – 101 584
25.09 13:30 Đinh Thị Liên 12.08.1977 N205762 VDZ – 101 585
25.09 13:30 Phạm Thị Hoa 28.11.1977 N205763 VDZ – 101 586
25.09 13:30 Trần Thị Thuận 08.03.1978 N205744 VDZ – 101 587
25.09 13:30 Hoàng Thị Hồng 27.01.1979 N205754 VDZ – 101 588
25.09 13:30 Trần Thị Thêu 21.11.1980 N205758 VDZ – 101 589
25.09 13:30 Bùi Thị Lan Anh 12.07.1981 N205755 VDZ – 101 590
25.09 13:30 Hoàng Thị Viên 07.09.1981 N205750 VDZ – 101 591
25.09 13:30 Trần Thị Lan Phương 25.12.1981 N205742 VDZ – 101 592
25.09 13:30 Phạm Thị Loan 12.03.1982 N205761 VDZ – 101 593
25.09 13:30 Nguyễn Thị Thu 01.08.1984 N205279 VDZ – 101 594
25.09 13:30 Lê Thị Kim Thương 04.10.1986 N205513 VDZ – 101 595
25.09 13:30 Nguyễn Thị Hoàn 26.11.1987 N205746 VDZ – 101 596
25.09 13:30 Nguyễn Thị Lệ 19.08.1988 N205512 VDZ – 101 597
25.09 13:30 Nguyễn Mai Linh 09.09.1989 N205487 VDZ – 101 598
25.09 13:30 Phạm Thị Thoa 02.10.1990 N205749 VDZ – 101 599
25.09 13:30 Đỗ Thị Vui 05.04.1993 N205514 VDZ – 101 600
25.09 13:30 Nguyễn Thị Thanh Vân 22.03.1994 N205768 VDZ – 101 601
25.09 13:30 Đoàn Công Hoàng 10.06.1995 N205782 VDZ – 101 602
25.09 13:30 Nguyễn Thị Lệ 24.07.1995 N205511 VDZ – 101 603
25.09 13:30 Nguyễn Duy Hưng 09.12.1995 N205770 VDZ – 101 604
25.09 13:30 Lê Nguyễn Ngọc Việt 24.06.1997 N205776 VDZ – 101 605
25.09 13:30 Nguyễn Hồng Mây 16.11.1997 N193685 VDZ – 101 606
25.09 13:30 Vương Văn Nhâm 06.01.1998 N205571 VDZ – 101 607
25.09 13:30 Nguyễn Thị Hiên 05.04.1998 N205767 VDZ – 101 608
25.09 13:30 Ngô Thị Tuyết 09.09.1998 N205658 VDZ – 101 609
25.09 13:30 Bùi Hoàng Hiệp 25.09.1998 N205569 VDZ – 101 610
25.09 13:30 Đỗ Trường Giang 10.01.1999 N203381 VDZ – 101 611
25.09 13:30 Nguyễn Văn Cường 28.02.1999 N205777 VDZ – 101 612
25.09 13:30 Dương Văn Linh 15.06.1999 N205716 VDZ – 101 613
25.09 13:30 Vũ Thị Vân Anh 05.11.1999 N205778 VDZ – 101 614
25.09 13:30 Trần Đức Hạnh 18.04.2000 N203281 VDZ – 101 615
25.09 13:30 Tạ Thị Duyên 23.10.2001 N205561 VDZ – 101 616
25.09 13:30 Cao Thị Hồng Ngân 24.02.1986 N205510 VDZ – 101 617
25.09 13:30 Nguyễn Thị Hường 08.01.1988 N205792 VDZ – 101 618
25.09 13:30 Lê Trung Kiên 13.08.1990 N205328 VDZ – 101 619
25.09 13:30 Nguyễn Trọng Nam 07.10.1993 N205791 VDZ – 101 620
25.09 13:30 Vũ Ngọc Lâm 06.06.1994 N205484 VDZ – 101 621
25.09 13:30 Phạm Văn Tiến 08.08.1994 N205325 VDZ – 101 622
25.09 13:30 Lê Phương Anh 24.09.1994 N205220 VDZ – 101 623
25.09 13:30 Phạm Thị Lan 20.12.1994 20125985 VDZ – 101 624
25.09 13:30 Nguyễn Trọng Trường 08.11.1997 N204646 VDZ – 205 625
25.09 13:30 Nguyễn Xuân Tuấn Trung 03.12.1997 20153997 VDZ – 205 626
25.09 13:30 Trịnh Ngọc Luân 30.12.1997 N205302 VDZ – 205 627
25.09 13:30 Vương Thu Hường 11.01.1998 N205300 VDZ – 205 628
25.09 13:30 Nguyễn Thị Thanh Hiền 10.02.1998 N205797 VDZ – 205 629
25.09 13:30 Nguyễn Thị Loan 23.05.1998 N205799 VDZ – 205 630
25.09 13:30 Nguyễn Trung Hiếu 09.06.1998 N204047 VDZ – 205 631
25.09 13:30 Vũ Thị Thu 18.08.1998 N205299 VDZ – 205 632
25.09 13:30 Phạm Thị Liễu 27.09.1998 N205798 VDZ – 205 633
25.09 13:30 Ngô Thị Ngà 19.10.1998 N205788 VDZ – 205 634
25.09 13:30 Bùi Văn Diến 22.11.1998 N203824 VDZ – 205 635
25.09 13:30 Trần Thị Lập 03.03.1999 N205772 VDZ – 205 636
25.09 13:30 Đoàn Thị Trang 21.10.1999 N190854 VDZ – 205 637
25.09 13:30 Ngô Thành Biên 01.12.1999 N205794 VDZ – 205 638
25.09 13:30 Nguyễn Thị Nhung 23.09.2000 N192871 VDZ – 205 639
25.09 13:30 Phan Tiến Đạt 30.09.2000 N205317 VDZ – 205 640
25.09 13:30 Lê Thu Quỳnh 18.01.2001 N205800 VDZ – 205 641
25.09 13:30 Nguyễn Thu 09.05.2001 N205796 VDZ – 205 642
25.09 13:30 Đoàn Phạm Quỳnh Dương 05.10.2001 N205801 VDZ – 205 643
25.09 13:30 Nguyễn Thị Nguyệt 21.12.2001 N194131 VDZ – 205 644

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo thông tin sau:

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments