Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 23/1/2021 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật – CLA (tên gọi cũ: Trung tâm Ngoại ngữ – CFL), ĐH Bách khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 3-6 buổi / tháng) vào ngày 23/1/2021 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 23/1/2021 (sáng)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính (hoặc xoay ngang điện thoại) để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
23.01 8:30 VDZ-101 Đỗ Thành Nam 19.02.2001 20195548 1
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đình Mạnh 01.08.1999 20174051 2
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Thắng 06.10.1998 20163857 3
23.01 8:30 VDZ-101 Công Thị Kim Thoa 15.11.1999 N207560 4
23.01 8:30 VDZ-101 Lại Thu Trang 12.04.1999 N207559 5
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng Huế 17.04.2000 N210282 6
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 05.02.1999 N205970 7
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Minh Khuê 06.01.2001 N210290 8
23.01 8:30 VDZ-101 Hoàng Ngọc Thạch 11.09.1997 20153466 9
23.01 8:30 VDZ-101 Bùi Quang Trung 24.07.2002 20205873 10
23.01 8:30 VDZ-101 Bùi Thanh Tùng 05.11.2001 20202563 11
23.01 8:30 VDZ-101 Đàm Hoàng Phương 12.11.1999 20171624 12
23.01 8:30 VDZ-101 Đặng Đức Bách 28.03.2002 20202303 13
23.01 8:30 VDZ-101 Đinh Văn Mạnh 17.02.2002 20206417 14
23.01 8:30 VDZ-101 Đoàn Thế 27.01.1998 20164706 15
23.01 8:30 VDZ-101 Đoàn Trọng Bình 04.11.1998 20160360 16
23.01 8:30 VDZ-101 Dương Long Mỹ 26.02.2001 20196420 17
23.01 8:30 VDZ-101 Hà Đức Thắng 10.05.2001 20202699 18
23.01 8:30 VDZ-101 Hà Hoàng Tuấn Hùng 23.03.2002 20204751 19
23.01 8:30 VDZ-101 Hoàng Lương Thuận 28.05.1998 20163955 20
23.01 8:30 VDZ-101 Hoàng Ngọc Hải 11.12.2002 20204741 21
23.01 8:30 VDZ-101 Lê Công Văn 24.05.1998 20164605 22
23.01 8:30 VDZ-101 Lê Thị Thao 10.03.1997 20163665 23
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Tùng 25.12.1998 20164529 24
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Gia Thiều 05.04.1998 20163900 25
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hữu Vinh 02.01.1998 20168597 26
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Lê Quang Huy 23.11.1998 20168230 27
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Mậu Đức Mạnh 08.07.2002 20205369 28
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Liên 17.03.2002 20201579 29
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Khánh Linh 30.07.2002 20201589 30
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Tiến Dũng 02.10.1998 20160683 31
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Tuấn Anh 18.03.1998 20160189 32
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Dũng 13.04.2002 20202349 33
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Tân 25.03.1996 20143962 34
23.01 8:30 VDZ-101 Nguyễn Xuân Thắng 20.08.2002 20203765 35
23.01 8:30 VDZ-101 Phạm Hải Sơn 19.12.2002 20207056 36
23.01 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Thơ 28.07.2002 20203052 37
23.01 8:30 VDZ-101 Phạm Thị Kiều Trang 14.11.2002 20201245 38
23.01 8:30 VDZ-101 Phạm Văn Hưởng 27.08.2002 20203445 39
23.01 8:30 VDZ-101 Phan Lâm Tùng 28.09.1999 20172909 40
23.01 8:30 VDZ-101 Trần Đại Dương 23.05.1999 20173065 41
23.01 8:30 VDZ-101 Trần Lê Hồng Khánh 29.10.1998 20162158 42
23.01 8:30 VDZ-101 Trần Thành Son 21.11.1998 20163491 43
23.01 8:30 VDZ-101 Trịnh Văn Dũng 10.12.1998 20167965 44
23.01 8:30 VDZ-101 Vũ Thị Thu 06.10.2002 20201128 45
23.01 8:30 VDZ-205 Vũ Trường Giang 23.06.1998 20165148 46
23.01 8:30 VDZ-205 Bùi Thị Phương Uyên 23.07.2000 N210289 47
23.01 8:30 VDZ-205 Bùi Thị Thảo Anh 27.11.1999 N210131 48
23.01 8:30 VDZ-205 Bùi Thu Trang 18.05.1999 N210084 49
23.01 8:30 VDZ-205 Bùi Viết Ngọc 15.11.1998 N208492 50
23.01 8:30 VDZ-205 Cà Thị Minh Trang 03.02.1999 N210184 51
23.01 8:30 VDZ-205 Đặng Anh Phong 14.11.1998 N210297 52
23.01 8:30 VDZ-205 Đặng Thị Thu Vân 10.10.1999 N208787 53
23.01 8:30 VDZ-205 Đặng Thị Thùy Dung 18.09.2000 N203683 54
23.01 8:30 VDZ-205 Đặng Thị Vân Anh 25.01.2001 N210300 55
23.01 8:30 VDZ-205 Đặng Tú Anh 18.04.1999 N208786 56
23.01 8:30 VDZ-205 Đặng Văn Chung 26.09.1998 N206829 57
23.01 8:30 VDZ-205 Đào Thế Toàn 12.02.1998 N210231 58
23.01 8:30 VDZ-205 Đào Thị Nga 05.08.1999 N210249 59
23.01 8:30 VDZ-205 Đào Thị Thu Hương 21.10.1999 N210109 60
23.01 8:30 VDZ-205 Đinh Minh Thành 19.10.1997 N210291 61
23.01 8:30 VDZ-205 Đinh Văn Huy 26.12.1998 N208493 62
23.01 8:30 VDZ-205 Đỗ Thị 13.04.1999 N210063 63
23.01 8:30 VDZ-205 Đỗ Tiến Dương 04.03.1998 N208490 64
23.01 8:30 VDZ-205 Đỗ Tú Sảo 16.08.1998 N210145 65
23.01 8:30 D8-506 Đoàn Thị Giang 26.04.1999 N210134 66
23.01 8:30 D8-506 Đoàn Xuân Khánh 21.01.2000 N210065 67
23.01 8:30 D8-506 Dương Thế Bảo 09.08.2002 N208837 68
23.01 8:30 D8-506 Dương Tuấn Anh 13.02.1998 N210104 69
23.01 8:30 D8-506 Hà Linh Hương 19.03.1999 N208759 70
23.01 8:30 D8-506 Hà Mạnh Toàn 20.11.1999 N210294 71
23.01 8:30 D8-506 Hà Thị Minh Hạnh 21.08.1999 N210136 72
23.01 8:30 D8-506 Hồ Phương Anh 08.06.2000 N208773 73
23.01 8:30 D8-506 Hồ Thị Phương Thúy 25.09.1999 N210172 74
23.01 8:30 D8-506 Hoàng Anh Ngọc 04.04.1999 N207771 75
23.01 8:30 D8-506 Hoàng Thị Hoa 30.03.1999 N210115 76
23.01 8:30 D8-506 Hoàng Thị Lan Hương 21.12.2000 N208777 77
23.01 8:30 D8-506 Huỳnh Tiến Đạt 29.06.1999 N195165 78
23.01 8:30 D8-506 Lăng Thị Thanh 13.10.1999 N210116 79
23.01 8:30 D8-506 Lê Đức Thành 18.07.2000 N210139 80
23.01 8:30 D8-506 Lê Phương Thảo 08.04.1999 N210127 81
23.01 8:30 D8-506 Lê Thanh Giang 13.11.1999 N207601 82
23.01 8:30 D8-506 Lê Thị Ánh Dương 27.01.1999 N210128 83
23.01 8:30 D8-506 Lê Thị Thu 09.03.1999 N210148 84
23.01 8:30 D8-506 Lê Tuấn Anh 05.08.1999 N210069 85
23.01 8:30 D8-506 Lương Trung Đức 27.11.1995 N210138 86
23.01 8:30 D8-506 Ngô Thị Hằng 24.03.2000 N210167 87
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Công Thành 19.08.1998 N210317 88
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Đắc Linh 19.07.1998 N210298 89
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Đăng Tiến 18.12.2002 N208820 90
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Đình Hiếu 03.02.1998 N208253 91
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Duy 03.03.1998 N210308 92
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Duy Trường 27.11.1999 N210312 93
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Hải Bắc 18.09.1999 N210126 94
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Hồng Liên 24.10.1999 N210226 95
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Hữu Phú 02.10.1999 N194826 96
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Khắc Mẫn 08.11.1998 N210295 97
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Kim Anh 05.08.1999 N210230 98
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Minh Trà 18.11.1999 N207615 99
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Quang Huy 02.08.2000 N210119 100
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thanh Mai 27.12.2000 N210111 101
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thành Đạt 13.01.2001 N208856 102
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Cải 13.01.1999 N210129 103
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Hằng 29.01.2000 N210120 104
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Hằng 06.04.1999 N210112 105
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Loan 06.11.1999 N210133 106
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Nguyệt 10.05.1999 N210125 107
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Nhung 23.02.1999 N210182 108
23.01 8:30 D8-506 Nguyễn Thị Nhung 02.05.2000 N210318 109

Danh sách thi ngày 23/1/2021 (chiều)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính (hoặc xoay ngang điện thoại) để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thảo 20.04.1998 N210132 110
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Trang 10.11.1999 N210147 111
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Xuân 25.09.1999 N210107 112
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Cẩm Vân 03.06.1999 N210123 113
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Diệu Linh 20.04.1999 N210185 114
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng Nhung 20.12.1999 N210146 115
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hương Giang 22.05.1999 N210130 116
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Khánh Huyền 04.10.2000 N210114 117
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu Huyền 16.08.2000 N210113 118
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thúy Hằng 08.08.1999 N210068 119
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thùy Dương 31.12.1999 N210173 120
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Trà My 13.01.1998 N210292 121
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thu Hương 18.12.1999 N210117 122
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thùy Liên 22.03.1998 N210311 123
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Trung Đoan 06.08.1999 N207832 124
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Việt Khánh 10.11.1998 N208845 125
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Hà Trang Linh 26.10.2000 N208701 126
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Khắc Hoài Nam 28.09.2002 N208821 127
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Nguyễn Thảo Linh 09.10.1999 N210194 128
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Như Quỳnh 26.08.1999 N210315 129
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Phương Anh 04.11.1999 N208857 130
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Hiên 29.05.1998 N210247 131
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Ngọc Linh 02.08.1999 N210316 132
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Thuận Bình 30.05.1999 N208834 133
23.01 13:30 VDZ-101 Phạm Văn Sơn 22.02.1999 N210319 134
23.01 13:30 VDZ-101 Phùng Thị Thùy Linh 14.11.1999 N210174 135
23.01 13:30 VDZ-101 Súng Ánh Quỳnh 08.04.1999 N208788 136
23.01 13:30 VDZ-101 Tống Thị Thu Hồng 28.04.1999 N210135 137
23.01 13:30 VDZ-101 Trần Nguyên Hạnh 23.09.1999 N210152 138
23.01 13:30 VDZ-101 Trần Nguyễn Đức Anh 31.01.2001 N210293 139
23.01 13:30 VDZ-101 Trần Thị Hiền 03.10.1999 N210124 140
23.01 13:30 VDZ-101 Trịnh Phan Hải Yến 13.06.1999 N207616 141
23.01 13:30 VDZ-101 Trịnh Thanh 12.04.1998 N205701 142
23.01 13:30 VDZ-101 Trịnh Việt Hoàng 03.01.2000 N210121 143
23.01 13:30 VDZ-101 Trương Đĩnh Chi 28.08.1999 N210190 144
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Đình Quân 14.02.1998 N210305 145
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Minh Đức 20.10.1999 N210191 146
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Huyền Trang 30.08.1998 N204277 147
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Ngọc Linh 12.12.1999 N210310 148
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Thanh Quyên 03.12.2000 N208379 149
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Thảo Vân 03.07.2000 N210118 150
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Văn Hào 29.03.1999 N210122 151
23.01 13:30 VDZ-101 Vũ Văn Vượng 17.01.1998 N210296 152
23.01 13:30 VDZ-101 Bùi Huy Đức 09.07.1999 20173748 153
23.01 13:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Thắng 17.11.1998 N210301 154
23.01 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Kim Chi 02.08.1970 N210265 155
23.01 13:30 VDZ-205 Đàm Thu Phương 24.04.1996 N208781 156
23.01 13:30 VDZ-205 Đặng Thị Hoàng Yến 13.06.1996 N210206 157
23.01 13:30 VDZ-205 Đào Minh Nguyệt 15.10.1993 N208064 158
23.01 13:30 VDZ-205 Đậu Hằng Nga 24.09.1996 N210005 159
23.01 13:30 VDZ-205 Đinh Anh Tùng 20.10.1997 20156804 160
23.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Thị Hồng Anh 10.02.1997 N208716 161
23.01 13:30 VDZ-205 Đỗ Văn Đảm 04.01.1997 20150790 162
23.01 13:30 VDZ-205 Doãn Thị Thanh Phượng 30.05.1994 N210011 163
23.01 13:30 VDZ-205 Đoàn Văn Huy 30.08.1995 N210083 164
23.01 13:30 VDZ-205 Dương Huy Toàn 02.03.1997 N210101 165
23.01 13:30 VDZ-205 Dương Mạnh Hùng 19.05.1980 N208828 166
23.01 13:30 VDZ-205 Dương Thị Thu Hương 12.06.1979 N208050 167
23.01 13:30 VDZ-205 Hoàng Giang 01.11.1995 N208577 168
23.01 13:30 VDZ-205 Hoàng Thị Quanh 13.11.1997 N210234 169
23.01 13:30 VDZ-205 Hoàng Thị Khánh Ly 18.06.1993 N210161 170
23.01 13:30 VDZ-205 Lân Thị Quý 08.10.1997 N210205 171
23.01 13:30 VDZ-205 Lê Đăng Khôi 04.11.1997 20152026 172
23.01 13:30 VDZ-205 Lê Thị Ly 20.04.1998 N210246 173
23.01 13:30 VDZ-205 Lê Thị Thắm 15.02.1998 N210202 174
23.01 13:30 D8-506 Lê Thị Quỳnh Trang 07.09.1986 N208048 175
23.01 13:30 D8-506 Lê Văn Hùng 15.01.1997 20151789 176
23.01 13:30 D8-506 Lê Văn Tuyến 13.04.1995 N208734 177
23.01 13:30 D8-506 Ngô Mạnh Tuấn 28.12.1997 20156758 178
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Cảnh Hiệp 15.11.1981 N208047 179
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Đình Phúc 17.01.1997 20152864 180
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Mạnh 10.08.1993 N210198 181
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Ngọc Anh 13.06.1996 N210208 182
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Tài Đức 06.04.1996 20141155 183
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thanh Huyền 24.12.1994 N208760 184
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thanh Tùng 30.01.2002 N208823 185
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Bắc 10.08.1991 N210106 186
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Hiền 06.01.1991 N208683 187
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Hiệu 27.02.1997 N210207 188
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Hương 11.07.1996 N210105 189
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Hồng Nhung 05.07.1997 N181520 190
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Trà My 30.10.1998 N210076 191
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thùy Dương 20.05.1999 N210193 192
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Văn Dương 23.12.1996 N210239 193
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Văn Thanh 30.10.1997 20153333 194
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Văn Thuấn 20.04.1997 N210073 195
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Văn Bảo Long 24.07.1998 N203144 196
23.01 13:30 D8-506 Nông Thị Kim Trầm 15.07.1998 N208720 197
23.01 13:30 D8-506 Nông Thu Trang 29.07.1997 N210235 198
23.01 13:30 D8-506 Phạm Duy Tân 26.11.1996 N210280 199
23.01 13:30 D8-506 Phạm Thanh Tùng 08.05.1988 N204884 200
23.01 13:30 D8-506 Phạm Thế Quyền 20.04.1996 N210236 201
23.01 13:30 D8-506 Phạm Thị 24.03.1994 20122049 202
23.01 13:30 D8-506 Phạm Thị Thắm 24.01.1988 N210268 203
23.01 13:30 D8-506 Phạm Thị Huyền Trang 06.08.1997 N210204 204
23.01 13:30 D8-506 Phạm Thị Kim Anh 12.08.1989 N210162 205
23.01 13:30 D8-506 Phạm Tú Linh 22.07.2000 N190824 206
23.01 13:30 D8-506 Phạm Văn Đạt 21.12.1995 N207546 207
23.01 13:30 D8-506 Phan Thị Kim Dung 01.04.1996 N210233 208
23.01 13:30 D8-506 Phan Trọng Cường 08.08.1997 20155220 209
23.01 13:30 D8-506 Trần Mai Hương 27.02.1991 N210006 210
23.01 13:30 D8-506 Trần Thị Thu Hương 25.08.1997 N210237 211
23.01 13:30 D8-506 Trần Thị Tuyết Phượng 23.03.1996 N210042 212
23.01 13:30 D8-506 Trần Việt 05.07.1981 N210195 213
23.01 13:30 D8-506 Trương Thị Oanh 22.03.1997 N210103 214
23.01 13:30 D8-506 Trương Thị Tuyết 15.04.1995 20134373 215
23.01 13:30 D8-506 Lê Thị Hạnh Nguyên 31.07.1998 N210307 216
23.01 13:30 D8-506 Nguyễn Thị Tuyến 28.05.1997 N208747 217
23.01 13:30 D8-506 Vi Minh Hiếu 09.10.1997 N210209 218

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo hướng dẫn sau:

Lịch thi TOEIC năm 2021

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2021 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments