Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 24/10 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 24/10/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 24/10/2020 (buổi sáng)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc xoay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
24.10 8:30 302 – D8 Hoàng Quảng Đức 06.07.1986 N206691 1
24.10 8:30 302 – D8 Hoàng Tuấn Minh 23.03.1986 N201715 2
24.10 8:30 302 – D8 Đỗ Diễm Hằng 20.01.1994 N206489 3
24.10 8:30 302 – D8 Trương Minh Ngọc 28.09.1986 N206781 4
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Quỳnh Anh 21.12.1994 N206492 5
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Nhật Hoàng 18.11.1994 N206568 6
24.10 8:30 302 – D8 Đỗ Thị Linh Trang 03.10.1996 N204359 7
24.10 8:30 302 – D8 Trương Thị Mỹ Hạnh 08.09.1997 N206495 8
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Văn Hùng 10.10.1995 20131897 9
24.10 8:30 302 – D8 Lê Thu Quyên 02.10.1998 N206663 10
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Vũ Trung 03.03.1996 20144746 11
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Tiến Thành 15.09.1963 N206788 12
24.10 8:30 302 – D8 Vũ Ngọc Minh 18.12.1981 N206330 13
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Quốc Toản 18.10.1995 20144567 14
24.10 8:30 302 – D8 Hoàng Xuân Bách 17.05.1995 N206527 15
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Mạnh Bình 19.09.1996 20140378 16
24.10 8:30 302 – D8 Mai Thu Trang 22.05.1992 N206765 17
24.10 8:30 302 – D8 Phùng Thị Ngọc Ánh 06.01.1998 20165051 18
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thị Thanh Phương 10.06.1972 N206786 19
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Đình 19.07.1994 20134635 20
24.10 8:30 302 – D8 Ngô Thị Minh Tâm 11.07.1995 N206531 21
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thị Hường 01.01.1981 N206336 22
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 15.09.1997 N206491 23
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Hà My 05.11.1998 N206137 24
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thái 27.08.1998 N201855 25
24.10 8:30 302 – D8 Trần Tùng Bách 11.06.2000 N206783 26
24.10 8:30 302 – D8 Đoàn Hồng Liên 01.05.1995 N206537 27
24.10 8:30 302 – D8 Đào Văn Thắng 21.08.1987 N206735 28
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thị An 26.06.1988 N206738 29
24.10 8:30 302 – D8 Trần Thị Đào 20.10.1987 N206745 30
24.10 8:30 302 – D8 Trần Đức Huyên 01.11.1987 N206751 31
24.10 8:30 302 – D8 Trịnh Văn Sơn 01.09.1997 20153245 32
24.10 8:30 302 – D8 Đỗ Đình Văn 01.05.1997 20154312 33
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thị Hoài Linh 23.09.1996 N206789 34
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Đức Tâm 30.06.1993 N206479 35
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Trường Sa 22.08.1996 N206734 36
24.10 8:30 302 – D8 Vũ Thị Lan 27.01.1970 N206785 37
24.10 8:30 302 – D8 Nguyễn Thị Phương 03.06.1993 N180663 38
24.10 8:30 302 – D8 Phạm Thị Thảo Chi 23.05.1997 20155165 39
24.10 8:30 304 – D8 Phạm Tiến Khánh 08.08.1982 N206557 40
24.10 8:30 304 – D8 Phạm Thị Huyền Chang 15.09.1988 N206558 41
24.10 8:30 304 – D8 Đào Hồng Ngọc 06.12.1996 N202032 42
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Quyên 27.02.1997 N206645 43
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Thanh Thanh 01.12.1997 N206732 44
24.10 8:30 304 – D8 Phạm Thị Lan Anh 10.05.1998 N206731 45
24.10 8:30 304 – D8 Phan Lê Ngọc Huyền 26.08.1998 N206723 46
24.10 8:30 304 – D8 Võ Hoàng Việt 27.08.1995 N204159 47
24.10 8:30 304 – D8 Phạm Thị Hằng 17.07.1997 N206742 48
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thùy Ninh 10.02.1995 N206478 49
24.10 8:30 304 – D8 Đinh Thị Nguyệt 11.09.1982 N206532 50
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Mai Liên 22.09.1992 N204893 51
24.10 8:30 304 – D8 Đặng Thị Lưu 02.09.1968 N206256 52
24.10 8:30 304 – D8 Đặng Thị Dậu 02.04.1969 N206257 53
24.10 8:30 304 – D8 Đặng Thị Thúy 10.06.1977 N206255 54
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thanh Dương 15.10.1980 N206480 55
24.10 8:30 304 – D8 Trần Thị Phương 11.07.1983 N206717 56
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Hồng Mây 20.07.1987 N206258 57
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Hương Xuân 04.01.1990 N206260 58
24.10 8:30 304 – D8 Đỗ Quỳnh Trang 30.05.1998 N206750 59
24.10 8:30 304 – D8 Đỗ Thị Lĩnh 24.01.1998 N206640 60
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Phương 12.10.1993 N206534 61
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Kim Ngân 05.05.1998 N206749 62
24.10 8:30 304 – D8 Phạm Văn Tuấn 07.09.1974 N206484 63
24.10 8:30 304 – D8 Phạm Quang Định 17.11.1980 N206787 64
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Đình Chiến 18.01.1983 N206361 65
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Mạnh Dũng 15.03.1991 N206237 66
24.10 8:30 304 – D8 Trịnh Thành Công 05.09.1998 20165831 67
24.10 8:30 304 – D8 Vũ Thị Lạc 08.09.1967 N206367 68
24.10 8:30 304 – D8 Vũ Thị Hồng Lĩnh 04.05.1971 N206744 69
24.10 8:30 304 – D8 Phan Thị Hường 27.11.1971 N206368 70
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Hải 20.09.1972 N206746 71
24.10 8:30 304 – D8 Bùi Thị Nga 06.07.1975 N206369 72
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Chải 05.06.1981 N206748 73
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Hương 12.12.1985 N206366 74
24.10 8:30 304 – D8 Nguyễn Thị Thơm 25.05.1986 N206756 75
24.10 8:30 304 – D8 Vũ Thị Phượng 13.03.1986 N206370 76
24.10 8:30 304 – D8 Dương Thị Hồng Ngọc 01.10.1995 N206747 77
24.10 8:30 306 – D8 Trần Thị Lan Anh 09.05.1998 N206627 78
24.10 8:30 306 – D8 Lại Thị Thu 14.08.1977 N206755 79
24.10 8:30 306 – D8 Đào Thị Ngọc Anh 27.08.1996 N206804 80
24.10 8:30 306 – D8 Trần Thị Thu 11.07.1997 N206450 81
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Đức Cảnh 10.04.1994 20121291 82
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Hương 20.05.1987 N206653 83
24.10 8:30 306 – D8 Lê Thị Huyền 17.11.1993 N206535 84
24.10 8:30 306 – D8 Lò Thị Thảo Nguyên 21.08.1992 N206609 85
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Thơ 09.02.1997 N206741 86
24.10 8:30 306 – D8 Phạm Thị Mỹ Liên 26.10.1989 N206780 87
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Thương 24.11.1989 N206570 88
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Trung Lương 10.01.1994 N206608 89
24.10 8:30 306 – D8 Lý Thị Diệu 20.12.1997 N206612 90
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Đức Tùng 21.08.1996 N206708 91
24.10 8:30 306 – D8 Đỗ Trà Linh 14.06.1995 N206459 92
24.10 8:30 306 – D8 Đặng Thị Thảo 05.10.1990 N206733 93
24.10 8:30 306 – D8 Đinh Hoài Thanh 08.09.1997 20156431 94
24.10 8:30 306 – D8 Bùi Quốc Tuyến 15.08.1998 N206740 95
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Yến 17.11.1989 N206543 96
24.10 8:30 306 – D8 Hà Thị Tâm 01.03.1996 N181272 97
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Lương 31.01.1998 N206462 98
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Ngọc Anh 21.06.1994 N206790 99
24.10 8:30 306 – D8 Lê Thị Hảo 13.01.1996 N206650 100
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Thu Thủy 10.10.1988 N206538 101
24.10 8:30 306 – D8 Cù Minh Ngọc 10.08.1994 N206753 102
24.10 8:30 306 – D8 Phan Thị Hồng Thắng 17.06.1998 N204983 103
24.10 8:30 306 – D8 Trần Lâm Oanh 22.07.1996 N206565 104
24.10 8:30 306 – D8 Trịnh Thị Hà Vân 13.02.1996 N206672 105
24.10 8:30 306 – D8 Dương Thu Phương 18.11.1982 N206481 106
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Giang 10.03.1988 N206736 107
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Hòa 08.02.1996 N206419 108
24.10 8:30 306 – D8 Đỗ Thị Hồng Chăm 13.03.1995 N206728 109
24.10 8:30 306 – D8 Vũ Thị Thu Uyên 30.05.1996 20145191 110
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Văn Duy 07.09.1996 20140736 111
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Trang 23.10.1997 20153879 112
24.10 8:30 306 – D8 Đào Thị Ánh Nguyệt 05.04.1998 N206652 113
24.10 8:30 306 – D8 Trần Thị Trang 30.07.1991 N206718 114
24.10 8:30 306 – D8 Nguyễn Thị Xuân 19.12.1991 N206259 115

Danh sách thi ngày 24/10/2020 (buổi chiều)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc xoay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
24.10 13:30 302 – D8 Phạm Thị Ngọc 19.05.1997 N201961 116
24.10 13:30 302 – D8 Trần Thị Oanh 01.07.1973 N206743 117
24.10 13:30 302 – D8 Lê Thị Thảo 12.10.1973 N206483 118
24.10 13:30 302 – D8 Phạm Thị Trang 27.06.1987 N206752 119
24.10 13:30 302 – D8 Trần Tiến Công 06.11.1986 N206641 120
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Minh Thúy 29.10.1997 20153676 121
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Văn Lanh 07.12.1984 N206784 122
24.10 13:30 302 – D8 Trần Thị Nga 11.05.1990 N206539 123
24.10 13:30 302 – D8 Đào Duy Thành 26.01.1998 20166736 124
24.10 13:30 302 – D8 Đỗ Thị 04.10.1997 N206494 125
24.10 13:30 302 – D8 Mai Thị Liên 13.08.1996 N206767 126
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Đình Phúc 17.01.1997 20152864 127
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Phương 07.11.1997 N206611 128
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Thủy 06.08.1987 N204894 129
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Ngân 25.05.1985 N203720 130
24.10 13:30 302 – D8 Trần Thị Hương 09.06.1989 N206533 131
24.10 13:30 302 – D8 Ngô Hoàng Minh 05.04.1985 N206566 132
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Quế Lâm 10.02.1998 N206498 133
24.10 13:30 302 – D8 Đặng Thị Liễu 03.04.1994 N206754 134
24.10 13:30 302 – D8 Phạm Quốc Khánh 15.02.1995 N206567 135
24.10 13:30 302 – D8 Đoàn Xuân Hoàng 02.01.1996 N200435 136
24.10 13:30 302 – D8 Đan Thu Thảo 23.05.1998 N206626 137
24.10 13:30 302 – D8 Lê Thị Minh Thúy 02.09.1995 N206536 138
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Hồng Thái 08.01.1975 N206779 139
24.10 13:30 302 – D8 Hồ Phi Dương 10.10.1991 N206739 140
24.10 13:30 302 – D8 Lê Thị Thanh Dung 20.06.1998 N206460 141
24.10 13:30 302 – D8 Đặng Ngọc Khánh 28.09.1996 N206488 142
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Tất Trường Anh 03.06.1999 N206631 143
24.10 13:30 302 – D8 Vũ Lan Hương 23.09.1998 N206659 144
24.10 13:30 302 – D8 Lưu Thanh Thảo 17.05.2001 N206529 145
24.10 13:30 302 – D8 Tạ Phương Anh 03.10.2001 N206266 146
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Phương Anh 07.02.1998 N206655 147
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Ngọc Huy 26.10.1997 N206635 148
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Xuân Thụy 11.12.1998 N206585 149
24.10 13:30 302 – D8 Bùi Thị Hiền 06.05.1998 N206189 150
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Minh Châu 13.03.1998 N203701 151
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Thị Thảo Ly 22.06.1998 N206623 152
24.10 13:30 302 – D8 Nguyễn Đình Lộc 10.12.2000 N206688 153
24.10 13:30 304 – D8 Ngô Trung Kiên 18.06.1997 N203427 154
24.10 13:30 304 – D8 Đỗ Trường Giang 10.01.1999 N203381 155
24.10 13:30 304 – D8 Mai Ngọc Sơn 31.03.1999 N206448 156
24.10 13:30 304 – D8 Vũ Thị Hoài 22.11.1996 N205508 157
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 19.02.1999 N205764 158
24.10 13:30 304 – D8 Lại Thế Dân 21.10.2000 N206642 159
24.10 13:30 304 – D8 Đặng Thị Thương 08.12.1997 N203305 160
24.10 13:30 304 – D8 Bùi Thị Lan 12.09.1999 N206499 161
24.10 13:30 304 – D8 Đinh Đức Đô 25.09.2000 N206638 162
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Đình Hưng 17.03.1997 N206632 163
24.10 13:30 304 – D8 Vũ Văn Đạt 22.02.1998 N206656 164
24.10 13:30 304 – D8 Bùi Tùng Lâm 12.06.1998 N206636 165
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Linh Trang 13.09.1998 N206637 166
24.10 13:30 304 – D8 Đinh Thị Như 16.07.1998 N206686 167
24.10 13:30 304 – D8 Trần Thị Anh 20.08.1995 N206629 168
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Thị Hải Yến 23.12.2001 N206760 169
24.10 13:30 304 – D8 Bùi Hoài Thương 22.01.1999 N206664 170
24.10 13:30 304 – D8 Trịnh Thanh 12.04.1998 N205701 171
24.10 13:30 304 – D8 La Thùy Giang 08.04.2000 N206665 172
24.10 13:30 304 – D8 Đinh Thị Thu 20.03.1995 N206710 173
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Thị Thu Trang 04.09.2000 N206690 174
24.10 13:30 304 – D8 Đào Thị Hương Quỳnh 05.12.1999 N206707 175
24.10 13:30 304 – D8 Hà Văn Bắc 23.11.1999 N206628 176
24.10 13:30 304 – D8 Hà Phương Anh 18.03.2000 N206761 177
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Thị Hồng Dịu 16.08.1998 N206662 178
24.10 13:30 304 – D8 Đặng Thị Quỳnh 23.11.1998 N206634 179
24.10 13:30 304 – D8 Vũ Hồng Ngọc 23.12.1994 N181219 180
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Thị Vân Anh 09.02.1998 N206562 181
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Thị Thủy 10.05.1998 N206633 182
24.10 13:30 304 – D8 Cao Thị Huyên 15.04.1998 N206487 183
24.10 13:30 304 – D8 Ngô Thị Mỹ Hằng 28.10.1997 N206757 184
24.10 13:30 304 – D8 Phan Ngọc Khải 07.10.2001 N202541 185
24.10 13:30 304 – D8 Nguyễn Trần Hưng 18.05.2001 N206426 186
24.10 13:30 304 – D8 Phạm Mai Anh 22.03.1998 N204360 187
24.10 13:30 304 – D8 Lê Tuấn Lâm 01.11.2000 N206714 188
24.10 13:30 304 – D8 Phan Kim Chi 12.12.1997 N206542 189
24.10 13:30 304 – D8 Trần Thị Phương Thảo 20.02.1998 N206545 190
24.10 13:30 304 – D8 Phạm Hải Đăng 05.10.1997 N206622 191
24.10 13:30 306 – D8 Nông Khánh Duy 05.06.1999 N206716 192
24.10 13:30 306 – D8 Nông Phương Thảo 04.07.1998 N206550 193
24.10 13:30 306 – D8 Lục Hoàng 16.12.2000 N206715 194
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Thúy Nga 18.09.1999 N206666 195
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Thị Vân Anh 13.09.1997 N206547 196
24.10 13:30 306 – D8 Trần Thùy Dương 13.02.1998 N206619 197
24.10 13:30 306 – D8 Đinh Thị Lộc 24.02.1999 N206630 198
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Hoàng Dung 03.12.1996 20140695 199
24.10 13:30 306 – D8 Chu Quốc Duy 16.08.1996 20140707 200
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Trường Sơn 17.08.1998 20163553 201
24.10 13:30 306 – D8 Trần Xuân Cường 09.02.1998 20160589 202
24.10 13:30 306 – D8 Ma Việt Hưng 29.09.1998 20162015 203
24.10 13:30 306 – D8 Phạm Thị Hằng 06.10.1998 20161387 204
24.10 13:30 306 – D8 Đặng Ngọc Lực 25.03.1998 20209579 205
24.10 13:30 306 – D8 Vũ Thị Ngọc Hoa 19.06.1998 20165220 206
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Văn Linh 01.04.1999 20177049 207
24.10 13:30 306 – D8 Hoàng Văn Nguyên 20.05.1999 20172728 208
24.10 13:30 306 – D8 Đinh Công Quý 02.11.1998 20166635 209
24.10 13:30 306 – D8 Đỗ Thanh Phương 08.12.1998 N206778 210
24.10 13:30 306 – D8 Lê Đức Mạnh 13.07.1998 N206771 211
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Thị 18.06.1969 N206473 212
24.10 13:30 306 – D8 Dương Thị Liên 02.04.1981 N206474 213
24.10 13:30 306 – D8 Vũ Thị Dang 19.03.1985 N206468 214
24.10 13:30 306 – D8 Phạm Thị Chanh 22.05.1987 N206553 215
24.10 13:30 306 – D8 Đào Thị Luyên 17.07.1987 N206472 216
24.10 13:30 306 – D8 Giang Thị Thảo 02.09.1993 N206471 217
24.10 13:30 306 – D8 Mai Thị Thảo 27.05.1994 N206475 218
24.10 13:30 306 – D8 Phùng Thị Hồng Diệp 30.08.1999 N206651 219
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Thanh Vân 09.03.1999 N206505 220
24.10 13:30 306 – D8 Trịnh Minh Dương 22.11.1997 N206730 221
24.10 13:30 306 – D8 Trần Thị Quỳnh Trang 02.04.1995 N206648 222
24.10 13:30 306 – D8 Lê Ngọc Quế 11.02.1991 N206614 223
24.10 13:30 306 – D8 Hoàng Thị Hồng Liên 11.11.1979 N206470 224
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Thị Thủy 17.03.1993 N206467 225
24.10 13:30 306 – D8 Trần Thị Nhiên Thủy 14.04.1998 N206552 226
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Văn Hòa 16.12.1995 N206383 227
24.10 13:30 306 – D8 Lê Thị Bắc 25.05.1999 N206560 228
24.10 13:30 306 – D8 Nguyễn Thu Hằng 15.10.2000 N206689 229

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo thông tin sau:

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments