Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 27/6 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do trường ĐH BKHN phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 27/6/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo.
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 7 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà VDZC3B

Danh sách thi ngày 27/6/2020 (sáng)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
27.06 8:30 Nguyễn Xuân Thành 12.01.1994 20123510 D8-206 1
27.06 8:30 Nguyễn Tiến Hùng 18.02.1994 N202157 D8-206 2
27.06 8:30 Nguyễn Tiến Phúc 04.07.1994 N202242 D8-206 3
27.06 8:30 Hoàng Thùy Linh 26.07.1994 N201308 D8-206 4
27.06 8:30 Hoàng Văn Vinh 23.09.1994 20123722 D8-206 5
27.06 8:30 Nguyễn Duy Hoàng 15.10.1994 N202042 D8-206 6
27.06 8:30 Đỗ Ngọc Trình 04.01.1995 N202202 D8-206 7
27.06 8:30 Hà Đức Văn 22.02.1995 N202090 D8-206 8
27.06 8:30 Phạm Thị Tuyết 05.04.1995 N200549 D8-206 9
27.06 8:30 Bùi Đình Thế 10.04.1995 20133716 D8-206 10
27.06 8:30 Bùi Anh Tuấn 26.06.1995 N202079 D8-206 11
27.06 8:30 Nông Thế Quang 02.08.1995 N201133 D8-206 12
27.06 8:30 Phạm Ngọc An 08.08.1995 20130011 D8-206 13
27.06 8:30 Đinh Văn Đức 03.11.1995 N202263 D8-206 14
27.06 8:30 Lưu Quang Thắng 27.11.1995 N202064 D8-206 15
27.06 8:30 Hà Kim Oanh 15.12.1995 N201633 D8-206 16
27.06 8:30 Nguyễn Đình Minh 22.12.1995 N202155 D8-206 17
27.06 8:30 Lê Thị Quỳnh 12.01.1996 N202422 D8-206 18
27.06 8:30 Nguyễn Khương Duy 04.02.1996 20140731 D8-206 19
27.06 8:30 Nguyễn Thị Châm 13.02.1996 N201717 D8-206 20
27.06 8:30 Lê Thanh Hoa 02.03.1996 20141690 D8-206 21
27.06 8:30 Từ Thị Thu Hồng 02.03.1996 N201833 D8-206 22
27.06 8:30 Bùi Thị Quế Anh 13.03.1996 N201167 D8-206 23
27.06 8:30 Lê Duy Tùng 24.03.1996 20145091 D8-206 24
27.06 8:30 Nguyễn Xuân Bách 01.04.1996 20140305 D8-206 25
27.06 8:30 Vũ Thị Thanh Hương 20.04.1996 N202335 D8-206 26
27.06 8:30 Nguyễn Phương Thảo 05.05.1996 N202206 D8-206 27
27.06 8:30 Trần Trọng Nghĩa 10.05.1996 20143184 D8-206 28
27.06 8:30 Lê Thị Hương 03.07.1996 N201201 D8-206 29
27.06 8:30 Đoàn Đình Đăng 22.07.1996 20141017 D8-206 30
27.06 8:30 Đỗ Tiến Quân 26.07.1996 N202000 D8-206 31
27.06 8:30 Hoàng Thị Vân Anh 12.08.1996 N201832 D8-206 32
27.06 8:30 Âu Thị Thanh Huyền 20.08.1996 N202049 D8-206 33
27.06 8:30 Trần Hồng Quân 25.08.1996 N202188 D8-206 34
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thùy Dung 24.09.1996 N202178 D8-206 35
27.06 8:30 Nguyễn Văn Quí 01.10.1996 20143668 D8-206 36
27.06 8:30 Dương Văn Đông 20.07.1986 N202402 D8-208 37
27.06 8:30 Hà Thị Thủy 10.08.1986 N202419 D8-208 38
27.06 8:30 Dương Đức Thế 10.09.1986 N202405 D8-208 39
27.06 8:30 Hoàng Thị Nguyệt 20.06.1987 N202377 D8-208 40
27.06 8:30 Lê Thị Thảo 19.08.1987 N202456 D8-208 41
27.06 8:30 Phạm Minh Phương 20.10.1987 N201639 D8-208 42
27.06 8:30 Đỗ Thị Phương 07.03.1988 N202357 D8-208 43
27.06 8:30 Lê Thị An 30.08.1988 N202340 D8-208 44
27.06 8:30 Đỗ Thị Kiều Oanh 25.12.1988 N202168 D8-208 45
27.06 8:30 Hà Văn Hải 04.03.1989 N200599 D8-208 46
27.06 8:30 Chu Thị Cẩm 26.05.1989 N202358 D8-208 47
27.06 8:30 Lê Thị Thu 06.09.1989 N202417 D8-208 48
27.06 8:30 Nguyễn Phương Thúy 19.10.1989 N202334 D8-208 49
27.06 8:30 Phùng Thị Thùy 12.04.1990 N202418 D8-208 50
27.06 8:30 Hà Thị Thanh Huyền 20.05.1990 N202410 D8-208 51
27.06 8:30 Hà Thị Lan Thu 25.08.1990 N202061 D8-208 52
27.06 8:30 Hồng Thị Thương 18.10.1990 N201958 D8-208 53
27.06 8:30 Nguyễn Thu Hoài 27.10.1990 N180612 D8-208 54
27.06 8:30 Đinh Thị Hằng 24.02.1991 N202359 D8-208 55
27.06 8:30 Phan Hồng Sơn 04.04.1991 20153229 D8-208 56
27.06 8:30 Lê Trung Kiên 28.06.1991 N190025 D8-208 57
27.06 8:30 Trần Thị 15.11.1991 N202384 D8-208 58
27.06 8:30 Hoàng Thị Lượn 11.01.1992 N202421 D8-208 59
27.06 8:30 Nguyễn Thị Hưng 21.01.1992 N201238 D8-208 60
27.06 8:30 Đỗ Hồng Quân 11.03.1992 N202278 D8-208 61
27.06 8:30 Nguyễn Thị Linh 25.06.1992 N202241 D8-208 62
27.06 8:30 Lê Anh Đức 06.07.1992 N202318 D8-208 63
27.06 8:30 Lê Thị Duyên 13.10.1992 N202407 D8-208 64
27.06 8:30 Nguyễn Thị Nụ 21.02.1993 20113158 D8-208 65
27.06 8:30 Nguyễn Xuân Tùng 04.05.1993 N202185 D8-208 66
27.06 8:30 Hoàng Kiều Trang 08.08.1993 N201542 D8-208 67
27.06 8:30 Ngô Thị Thanh Xuân 12.10.1993 N201374 D8-208 68
27.06 8:30 Trương Thị Lan Hương 10.11.1993 N202345 D8-208 69
27.06 8:30 Vũ Thị Thúy Ngân 11.11.1993 N202408 D8-208 70
27.06 8:30 Khuất Duy Dũng 21.11.1993 N202400 D8-208 71
27.06 8:30 Nguyễn Ngọc Anh 01.12.1993 N202332 D8-208 72
27.06 8:30 Tăng Thị Lệ Thu 16.12.1993 N202373 D8-208 73
27.06 8:30 Phạm Trung Hiếu 18.03.1997 N202094 D8-302 74
27.06 8:30 Nguyễn Việt Cường 07.10.1997 20155219 D8-302 75
27.06 8:30 Vũ Anh Minh Đức 30.10.1997 20155414 D8-302 76
27.06 8:30 Lê Phương Thảo 11.12.1997 N202294 D8-302 77
27.06 8:30 Trần Văn Biển 30.12.1997 N202253 D8-302 78
27.06 8:30 Trần Thị Vân Anh 22.05.1998 N202156 D8-302 79
27.06 8:30 Trần Minh Hoà 18.08.1998 N202311 D8-302 80
27.06 8:30 Đỗ Khánh Linh 04.05.1999 N202221 D8-302 81
27.06 8:30 Hà Thị Thắm 15.09.1999 N201714 D8-302 82
27.06 8:30 Lò Thị Kim Duyên 04.10.1999 N201511 D8-302 83
27.06 8:30 Nguyễn Thọ Tuấn 22.01.1982 N202411 D8-302 84
27.06 8:30 Lang Thị Chuyên 27.01.1982 N202378 D8-302 85
27.06 8:30 Đỗ Mạnh Thường 28.02.1982 N202324 D8-302 86
27.06 8:30 Phạm Quang Thắng 13.04.1982 N202383 D8-302 87
27.06 8:30 Nguyễn Thị Huế 10.08.1982 N180585 D8-302 88
27.06 8:30 Trần Thị Phương Thảo 02.11.1982 N202364 D8-302 89
27.06 8:30 Vũ Văn Nam 08.03.1983 N202019 D8-302 90
27.06 8:30 Hoàng Văn Hưng 11.06.1983 N202354 D8-302 91
27.06 8:30 Trần Hoàng Linh 07.12.1983 N201049 D8-302 92
27.06 8:30 Trịnh Thị Tùng 15.10.1984 N202412 D8-302 93
27.06 8:30 Trịnh Duy Thành 16.10.1984 N202414 D8-302 94
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thu Huyền 20.04.1985 N202369 D8-302 95
27.06 8:30 Trần Thị Én 06.05.1985 N202321 D8-302 96
27.06 8:30 Nguyễn Thị Hường 20.05.1985 N202370 D8-302 97
27.06 8:30 Bùi Thị 07.08.1985 N202366 D8-302 98
27.06 8:30 Phạm Thị Minh Hằng 09.09.1985 N201902 D8-302 99
27.06 8:30 Lê Văn Nam 29.10.1985 N201543 D8-302 100
27.06 8:30 Vũ Thị Kiều Chinh 03.12.1998 N201983 D8-302 101
27.06 8:30 Lê Tuấn Hùng 05.12.1998 N202303 D8-302 102
27.06 8:30 Nguyễn Thị Hiếu 08.12.1998 20165211 D8-302 103
27.06 8:30 Trần Văn Thắng 25.12.1998 N202135 D8-302 104
27.06 8:30 Đỗ Minh Ngọc 27.12.1998 N201965 D8-302 105
27.06 8:30 Nguyễn Thị Phương Thảo 30.12.1998 N201644 D8-302 106
27.06 8:30 Nguyễn Phương Thảo 31.12.1998 N202110 D8-302 107
27.06 8:30 Phạm Nguyên 26.01.1999 N202174 D8-302 108
27.06 8:30 Nguyễn Trần Phương Thảo 01.12.1999 N202277 D8-302 109
27.06 8:30 Trương Hoàng Linh 10.02.1999 N201934 D8-302 110
27.06 8:30 Mai Thị Huệ 06.05.1996 N202024 D8-304 111
27.06 8:30 Bùi Hoàng Hiệp 16.06.1996 N202251 D8-304 112
27.06 8:30 Nguyễn Đức Quang 01.11.1996 20143588 D8-304 113
27.06 8:30 Vũ Hồng Thắm 11.11.1996 20156493 D8-304 114
27.06 8:30 Võ Thị Trang 12.12.1996 N202312 D8-304 115
27.06 8:30 Phạm Văn Tuân 17.01.1997 N202252 D8-304 116
27.06 8:30 Võ Thị Thùy Dung 04.02.1997 20155246 D8-304 117
27.06 8:30 Lê Sỹ Đức 01.03.1997 N202087 D8-304 118
27.06 8:30 Lê Thị Ngọc Diệp 07.03.1997 N202093 D8-304 119
27.06 8:30 Sái Thị Thương Loan 14.03.1997 N201924 D8-304 120
27.06 8:30 Đỗ Văn Sơn 12.03.1976 N202381 D8-304 121
27.06 8:30 Nguyễn Ngọc Huy 27.09.1976 N180950 D8-304 122
27.06 8:30 Hà Thị Oanh 15.07.1977 N202360 D8-304 123
27.06 8:30 Vũ Thị Vân 09.10.1977 N202362 D8-304 124
27.06 8:30 Lê Thanh Đoan 25.10.1977 N202372 D8-304 125
27.06 8:30 Nguyễn Trung Chính 28.10.1977 N202322 D8-304 126
27.06 8:30 Nguyễn Thùy Dương 03.10.1978 N194868 D8-304 127
27.06 8:30 Nguyễn Thị Nha 07.03.1979 N202337 D8-304 128
27.06 8:30 Lê Thị Thoa 12.04.1979 N202415 D8-304 129
27.06 8:30 Đoàn Thị Phương Như 22.06.1979 N202382 D8-304 130
27.06 8:30 Trần Thị Đào 14.08.1979 N202409 D8-304 131
27.06 8:30 Ngô Thị Đào 12.10.1979 N202356 D8-304 132
27.06 8:30 Lê Thị Minh Thư 28.10.1979 N202367 D8-304 133
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thắm 04.03.1980 N202368 D8-304 134
27.06 8:30 Trần Thị Hiền 02.06.1981 N202361 D8-304 135
27.06 8:30 Hồ Thị Tuyết 20.06.1981 N202339 D8-304 136
27.06 8:30 Bùi Sỹ Hồng 19.11.1981 N202371 D8-304 137
27.06 8:30 Đinh Ngọc Sơn 22.02.1999 20176662 D8-304 138
27.06 8:30 Vũ Thị Thu Quyên 24.02.1999 N202338 D8-304 139
27.06 8:30 Đỗ Thị Thanh Mai 26.02.1999 N201933 D8-304 140
27.06 8:30 Tống Trần Hoàng 27.05.1999 N202386 D8-304 141
27.06 8:30 Lưu Thị Hoa 10.06.1999 20170349 D8-304 142
27.06 8:30 Lê Thị Tình 19.06.1999 20174267 D8-304 143
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thảo 20.08.1999 N202169 D8-304 144
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thu Hương 07.10.1999 N201946 D8-304 145
27.06 8:30 Trần Thị Thu Hoài 17.10.1999 N202170 D8-304 146
27.06 8:30 Cao Bảo Trung 06.11.1999 N202388 D8-304 147
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thiên Hoa 16.01.1978 N180407 D8-306 148
27.06 8:30 Đỗ Thị Mai Hương 02.04.1981 N202063 D8-306 149
27.06 8:30 NGUYỄN THỊ HIỀN 08.06.1984 N202062 D8-306 150
27.06 8:30 Nguyễn Thị 12.09.1987 N190400 D8-306 151
27.06 8:30 Nguyễn Đức Huy 22.09.1987 N200006 D8-306 152
27.06 8:30 Bùi Ngọc Long 15.12.1987 N181420 D8-306 153
27.06 8:30 Bùi Đức Minh 18.12.1989 N202265 D8-306 154
27.06 8:30 Mai Thị Huyền 12.09.1991 N202429 D8-306 155
27.06 8:30 Nguyễn Đình Nam 23.01.1996 N201797 D8-306 156
27.06 8:30 Khổng Thị Thu Hằng 05.03.1996 N202299 D8-306 157
27.06 8:30 Đỗ Minh Đức 15.06.1962 N202374 D8-306 158
27.06 8:30 Nguyễn Huy Cảnh 01.09.1964 N202320 D8-306 159
27.06 8:30 Hoàng Trọng Hiếu 23.09.1964 N202323 D8-306 160
27.06 8:30 Bùi Quang Nghiệp 28.09.1964 N202319 D8-306 161
27.06 8:30 Phạm Quang Sơn 27.11.1966 N202327 D8-306 162
27.06 8:30 Cù Văn Quế 05.04.1968 N202403 D8-306 163
27.06 8:30 Nguyễn Văn Tâm 12.10.1968 N202379 D8-306 164
27.06 8:30 Tống Đình Thơm 06.08.1969 N202416 D8-306 165
27.06 8:30 Lê Văn Tuần 30.08.1970 N202380 D8-306 166
27.06 8:30 Lò Văn Thành 12.12.1970 N202413 D8-306 167
27.06 8:30 Nguyễn Thanh Hải 12.07.1971 N202326 D8-306 168
27.06 8:30 Lê Chí Dũng 25.10.1971 N202406 D8-306 169
27.06 8:30 Ngô Xuân Hải 28.11.1971 N202015 D8-306 170
27.06 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Châm 11.05.1972 N202336 D8-306 171
27.06 8:30 Vũ Thị Hải Yến 25.04.1974 N202363 D8-306 172
27.06 8:30 Đậu Thị Thanh Phương 08.02.1976 N202375 D8-306 173
27.06 8:30 Nguyễn Văn Quyền 12.02.1976 N202435 D8-306 174
27.06 8:30 Phùng Kim Anh 27.11.1999 N201793 D8-306 175
27.06 8:30 Lục Diệp Anh 29.11.1999 N201737 D8-306 176
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thìn 29.11.1999 N202173 D8-306 177
27.06 8:30 Nguyễn Thị Thu Huyền 25.02.2000 N202404 D8-306 178
27.06 8:30 Phan Thúy Hằng 11.04.2000 N200519 D8-306 179
27.06 8:30 Nguyễn Mạnh Đức 07.07.2000 N202186 D8-306 180
27.06 8:30 Nguyễn Thị Mai Anh 28.09.2000 N201936 D8-306 181
27.06 8:30 Lưu Trung Kiên 10.12.2000 N201451 D8-306 182
27.06 8:30 Đặng Thị Hằng 15.08.2001 N202044 D8-306 183

Danh sách thi ngày 27/6/2020 (chiều)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
27.06 13:30 Nguyễn Quý Tuyên 27.03.1997 N201879 D8-206 184
27.06 13:30 Khổng Thị Trang 05.02.1998 N192653 D8-206 185
27.06 13:30 Đào Mai Trang 24.02.1998 N202395 D8-206 186
27.06 13:30 Trịnh Thị Hiền 16.03.1998 N190788 D8-206 187
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thuý Hiền 05.06.1998 N202257 D8-206 188
27.06 13:30 Đỗ Thị Thơm 10.06.1998 N202273 D8-206 189
27.06 13:30 Nguyễn Hồng Ngọc 02.08.1998 N190087 D8-206 190
27.06 13:30 Nguyễn Thị Giang 23.08.1998 N202187 D8-206 191
27.06 13:30 Đào Thị 05.09.1998 N202203 D8-206 192
27.06 13:30 Vũ Thị Hải Yến 21.09.1998 N201718 D8-206 193
27.06 13:30 Nguyễn Minh Hằng 10.10.1998 N202279 D8-206 194
27.06 13:30 Chu Thị Mai Anh 29.11.1988 N202448 D8-206 195
27.06 13:30 Triệu Đức Dũng 20.03.1999 N202012 D8-206 196
27.06 13:30 Nguyễn Hữu Phú 02.10.1999 N194826 D8-206 197
27.06 13:30 Nguyễn Thị Khánh Huyền 09.10.1996 N201156 D8-206 198
27.06 13:30 Nguyễn Kỳ Duyên 17.10.1996 N201940 D8-206 199
27.06 13:30 Trần Tùng Lâm 21.10.1996 20142496 D8-206 200
27.06 13:30 Nguyễn Trần Bảo Danh 20.11.1996 20140645 D8-206 201
27.06 13:30 Lê Văn Đức 05.12.1996 20141130 D8-206 202
27.06 13:30 Đào Hồng Ngọc 06.12.1996 N202032 D8-206 203
27.06 13:30 Đoàn Văn Lợi 11.12.1996 20142728 D8-206 204
27.06 13:30 Nông Kim Oanh 25.12.1996 N200561 D8-206 205
27.06 13:30 Nguyễn Quang Huy 05.01.1997 N195329 D8-206 206
27.06 13:30 Nguyễn Quốc Huy 07.01.1997 20151692 D8-206 207
27.06 13:30 Bùi Thị Tuyến 09.01.1997 N194493 D8-206 208
27.06 13:30 Trần Văn Sáng 13.01.1997 20153161 D8-206 209
27.06 13:30 Nguyễn Tuấn Dũng 18.01.1997 20150691 D8-206 210
27.06 13:30 Nguyễn Văn Lâm 11.02.1997 20152136 D8-206 211
27.06 13:30 Đào Xuân Thành 22.02.1997 20153370 D8-206 212
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thanh Hoa 28.02.1997 N202037 D8-206 213
27.06 13:30 Trần Văn Thức 28.02.1997 20153749 D8-206 214
27.06 13:30 Lê Mạnh Chiến 02.03.1997 N202082 D8-206 215
27.06 13:30 Nguyễn Thị Phương Thảo 14.04.1997 N202365 D8-206 216
27.06 13:30 Hoàng Thị Thảo Ly 20.04.1997 N194492 D8-206 217
27.06 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 27.04.1997 20150563 D8-206 218
27.06 13:30 Nguyễn Xuân Thủy 04.05.1997 N201937 D8-206 219
27.06 13:30 Lê Trọng Bằng 25.05.1997 20150272 D8-206 220
27.06 13:30 Lê Văn Thống 02.10.1996 N202297 D8-208 221
27.06 13:30 Phạm Đức Luận 16.12.1996 N202328 D8-208 222
27.06 13:30 Nguyễn Quang Tuấn 07.01.1997 20154110 D8-208 223
27.06 13:30 Nguyễn Đức Anh 20.01.1997 20150093 D8-208 224
27.06 13:30 Võ Thị Nguyên 08.02.1997 N190545 D8-208 225
27.06 13:30 Ngô Hồng Sơn 24.03.1997 N202069 D8-208 226
27.06 13:30 Ngô Thị Minh Anh 20.06.1997 N202314 D8-208 227
27.06 13:30 Đặng Thị Phượng 31.10.1997 N202298 D8-208 228
27.06 13:30 Đỗ Tiến Đạt 19.12.1997 N201521 D8-208 229
27.06 13:30 Mai Đặng Thùy Dương 01.01.1998 N202333 D8-208 230
27.06 13:30 Vũ Hải Hạc 28.05.1997 N202190 D8-208 231
27.06 13:30 Bùi Minh Tuấn 29.05.1997 20154067 D8-208 232
27.06 13:30 Phạm Thị Thanh Vân 31.05.1997 N202035 D8-208 233
27.06 13:30 Đặng Thảo Phương 06.06.1997 N202047 D8-208 234
27.06 13:30 Vũ Thị Khánh Vân 24.06.1997 N202396 D8-208 235
27.06 13:30 Trương Thị Thu Huyền 19.07.1997 N201982 D8-208 236
27.06 13:30 Vũ Thị Bích Ngọc 19.07.1997 N202244 D8-208 237
27.06 13:30 Tạ Thị Ngọc Mai 23.07.1997 20152379 D8-208 238
27.06 13:30 Lê Cao Thiên 23.07.1997 20156514 D8-208 239
27.06 13:30 Lý Trần Việt 25.07.1997 N201397 D8-208 240
27.06 13:30 Lê Thị Phương Thùy 22.08.1997 N202007 D8-208 241
27.06 13:30 Đoàn Hoàng Thủy Tiên 31.08.1997 N202138 D8-208 242
27.06 13:30 Vũ Hữu Thắng 09.09.1997 20153556 D8-208 243
27.06 13:30 Đào Mạnh Linh 10.09.1997 20152169 D8-208 244
27.06 13:30 Phạm Thị Giang 12.09.1997 N202195 D8-208 245
27.06 13:30 Lê Thị Minh Thúy 16.09.1997 N192641 D8-208 246
27.06 13:30 Ngô Thành Trung 23.09.1997 N202191 D8-208 247
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thoa 05.10.1997 N201610 D8-208 248
27.06 13:30 Phùng Thị Hải Yến 08.10.1997 N201794 D8-208 249
27.06 13:30 Dương Trung Hiếu 13.10.1997 N202355 D8-208 250
27.06 13:30 Nguyễn Quỳnh Trang 15.10.1997 N202239 D8-208 251
27.06 13:30 Ngô Anh Quân 20.10.1997 20153020 D8-208 252
27.06 13:30 Đỗ Minh Hoàng 29.10.1997 20151513 D8-208 253
27.06 13:30 Văn Đức Khải 11.11.1997 20152006 D8-208 254
27.06 13:30 Vi Nhân Quý 05.12.1997 N201596 D8-208 255
27.06 13:30 Vũ Thái Duy 07.12.1997 20150639 D8-208 256
27.06 13:30 LƯƠNG THỊ HIỀN 29.09.1993 N202022 D8-302 257
27.06 13:30 PHẠM VĂN KIÊN 10.10.1994 N202023 D8-302 258
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thảo 10.10.1994 N202455 D8-302 259
27.06 13:30 Nguyễn Việt Dũng 05.01.1995 N202280 D8-302 260
27.06 13:30 Trần Đức Nghĩa 11.07.1995 N201996 D8-302 261
27.06 13:30 Nguyễn Bá Huy 13.07.1995 N202201 D8-302 262
27.06 13:30 Bùi Xuân Hưng 08.10.1995 N202313 D8-302 263
27.06 13:30 Nguyễn Thị Hiền Anh 22.10.1995 N202452 D8-302 264
27.06 13:30 Phạm Bá Ngọc 06.04.1994 N202039 D8-302 265
27.06 13:30 Khuất Thị Nhung 08.08.1996 N202204 D8-302 266
27.06 13:30 Hoàng Phú Sang 24.08.1996 N193337 D8-302 267
27.06 13:30 Hoàng Thị Ánh Nguyệt 10.01.1998 20165454 D8-302 268
27.06 13:30 Hoàng Thị Phương Hoa 06.02.1998 N202348 D8-302 269
27.06 13:30 Lại Thị Diệu 14.02.1998 N202127 D8-302 270
27.06 13:30 Nguyễn Thúy Quỳnh 18.02.1998 N202240 D8-302 271
27.06 13:30 Nguyễn Hữu Ngọc 19.02.1998 20166520 D8-302 272
27.06 13:30 Phạm Thùy Linh 27.07.1998 N202054 D8-302 273
27.06 13:30 Nguyễn Thu Hằng 16.03.1998 N201643 D8-302 274
27.06 13:30 Nguyễn Đăng Quang 18.03.1998 N202176 D8-302 275
27.06 13:30 Nguyễn Tiến Ngọc 23.03.1998 20166527 D8-302 276
27.06 13:30 Nguyễn Thị Huyền 27.03.1998 N201640 D8-302 277
27.06 13:30 Nguyễn Văn Phi 03.04.1998 N202134 D8-302 278
27.06 13:30 Ngô Thị Ngọc Châm 11.04.1998 N193372 D8-302 279
27.06 13:30 Đinh Khắc Việt 28.04.1998 N202095 D8-302 280
27.06 13:30 Võ Thị Trinh 11.05.1998 N202046 D8-302 281
27.06 13:30 Bùi Văn Hân 19.05.1998 N193957 D8-302 282
27.06 13:30 Nguyễn Thị Trang 14.07.1998 N202025 D8-302 283
27.06 13:30 Bùi Quang Duy 18.07.1998 20160749 D8-302 284
27.06 13:30 Phạm Thị Huệ 18.07.1998 N202397 D8-302 285
27.06 13:30 Đinh Thị Thùy Trang 23.07.1998 N202096 D8-302 286
27.06 13:30 Đỗ Thị Phương 24.07.1998 N202267 D8-302 287
27.06 13:30 Trần Anh 03.08.1998 20166959 D8-302 288
27.06 13:30 Đặng Thị Thu Thảo 09.08.1998 N202436 D8-302 289
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thu Thảo 10.08.1998 N201556 D8-302 290
27.06 13:30 Hà Duy Nguyên 11.08.1998 N202181 D8-302 291
27.06 13:30 Trần Thanh Loan 12.08.1998 N201120 D8-302 292
27.06 13:30 Phùng Việt Long 05.11.1988 N202208 D8-304 293
27.06 13:30 Nguyễn Văn Thịnh 27.12.1988 N193798 D8-304 294
27.06 13:30 Lê Thị Vân Anh 20.05.1989 N202443 D8-304 295
27.06 13:30 Võ Hữu Giang 09.08.1990 N202444 D8-304 296
27.06 13:30 LÊ SỸ NAM 06.05.1991 N202089 D8-304 297
27.06 13:30 Lê Thị Đạt 18.06.1991 N202450 D8-304 298
27.06 13:30 Nguyễn Bá Tuân 13.08.1991 N202259 D8-304 299
27.06 13:30 Phạm Tiến Đạt 10.01.1992 N194309 D8-304 300
27.06 13:30 Trần Quốc Đạt 20.07.1992 N202454 D8-304 301
27.06 13:30 Ngô Công Chung 12.04.1993 N200489 D8-304 302
27.06 13:30 Ngô Nhật Linh 31.08.1993 N202295 D8-304 303
27.06 13:30 Trần Thị Yến 19.08.1998 N202420 D8-304 304
27.06 13:30 Tống Thị Hải Yến 19.08.1998 N202192 D8-304 305
27.06 13:30 Nguyễn Anh Tuấn 22.08.1998 N202053 D8-304 306
27.06 13:30 Đỗ Thị Trang 24.08.1998 N202306 D8-304 307
27.06 13:30 Nguyễn Minh Đức 02.09.1998 20166001 D8-304 308
27.06 13:30 Nguyễn Thị Kim Ngân 12.09.1998 N202162 D8-304 309
27.06 13:30 Lưu Thị Thu 14.09.1998 N202292 D8-304 310
27.06 13:30 Chu Thị Hồng Hạnh 15.09.1998 N202194 D8-304 311
27.06 13:30 Đinh Thị Ngọc 18.09.1998 N202101 D8-304 312
27.06 13:30 Đoàn Văn Mạnh 19.09.1998 N202275 D8-304 313
27.06 13:30 Bùi Đình Nhiêu 24.09.1998 N193958 D8-304 314
27.06 13:30 Nguyễn Thị Nguyệt 25.09.1998 N202036 D8-304 315
27.06 13:30 Trịnh Văn Lực 26.09.1998 N193956 D8-304 316
27.06 13:30 Đào Khánh Linh 28.09.1998 N202106 D8-304 317
27.06 13:30 Phạm Thị Hồng Ngát 10.10.1998 N195308 D8-304 318
27.06 13:30 Bùi Khánh Linh 21.10.1998 N202050 D8-304 319
27.06 13:30 Nguyễn Thùy Trinh 21.10.1998 N201641 D8-304 320
27.06 13:30 Nguyễn Thị Mai 24.10.1998 N202246 D8-304 321
27.06 13:30 Vũ Thị Phương 25.10.1998 N201953 D8-304 322
27.06 13:30 Phạm Thị Hải 31.10.1998 N201614 D8-304 323
27.06 13:30 Cao Anh 10.11.1998 N202243 D8-304 324
27.06 13:30 Trịnh Đức Anh 16.11.1998 20164895 D8-304 325
27.06 13:30 Trần Thị Bích Đào 16.11.1998 N202124 D8-304 326
27.06 13:30 Trần Thị Mai Hương 22.11.1998 N202180 D8-304 327
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 22.11.1998 N202268 D8-304 328
27.06 13:30 Lê Thị Hồng 10.10.1976 N190347 D8-306 329
27.06 13:30 Hoàng Anh Trung 28.11.1980 N195182 D8-306 330
27.06 13:30 Phạm Văn Luân 12.10.1983 N193843 D8-306 331
27.06 13:30 Phan Anh Tuấn 12.05.1986 N191014 D8-306 332
27.06 13:30 Nguyễn Đắc Cường 20.10.1985 N202167 D8-306 333
27.06 13:30 Chung Thị Huyền 20.11.1989 N180928 D8-306 334
27.06 13:30 Mai Văn Sử 10.10.1970 N202315 D8-306 335
27.06 13:30 Trương Thanh Hoài 23.11.1972 N201859 D8-306 336
27.06 13:30 Uông Thiện Hoàng 03.02.1973 N202179 D8-306 337
27.06 13:30 Lương Thị Ngọc 10.01.1974 N202453 D8-306 338
27.06 13:30 Bùi Minh Thu 14.09.1976 N202091 D8-306 339
27.06 13:30 Phạm Quốc Nam 20.09.1976 N202040 D8-306 340
27.06 13:30 Chu Thị Ngân 01.02.1977 N202447 D8-306 341
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 09.09.1977 N202264 D8-306 342
27.06 13:30 Nguyễn Thị Thanh Lan 23.09.1978 N200533 D8-306 343
27.06 13:30 Trần Văn Nam 11.01.1981 N202163 D8-306 344
27.06 13:30 Đồng Anh 01.12.1981 N202451 D8-306 345
27.06 13:30 Trần Đức Trung 13.01.1982 N192642 D8-306 346
27.06 13:30 Phạm Duy Đông 06.10.1982 N202254 D8-306 347
27.06 13:30 Bùi Tuấn Anh 16.11.1982 N202325 D8-306 348
27.06 13:30 Lê Thị Thu Giang 01.04.1983 N202256 D8-306 349
27.06 13:30 Lại Thị Thu Hương 12.04.1983 N202207 D8-306 350
27.06 13:30 Nguyễn Qúy Thương 16.12.1983 N202258 D8-306 351
27.06 13:30 Đới Văn Tuấn 25.06.1984 N193799 D8-306 352
27.06 13:30 Cao Thị Hương 15.07.1984 N202445 D8-306 353
27.06 13:30 Trịnh Hải Anh 26.07.1984 N191225 D8-306 354
27.06 13:30 Nguyễn Văn Khánh 01.01.1985 N193303 D8-306 355
27.06 13:30 Lê Sỹ Sơn 12.10.1985 N202088 D8-306 356
27.06 13:30 Đào Xuân Quý 26.10.1985 N191235 D8-306 357
27.06 13:30 Dương Thị Vân Anh 08.11.1985 N201560 D8-306 358
27.06 13:30 Phạm Thị Hồng Vân 22.12.1985 N193343 D8-306 359
27.06 13:30 Nguyễn Thị Hải Yến 09.09.1986 N202446 D8-306 360
27.06 13:30 Ngô Thị Lan Hương 30.10.1986 N202296 D8-306 361
27.06 13:30 Nguyễn Thanh Huyền 26.11.1987 N193813 D8-306 362
27.06 13:30 Lê Si Na 27.07.1988 N202158 D8-306 363
27.06 13:30 Lê Thị Vân 10.10.1988 N202449 D8-306 364

Thông tin liên hệ

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments