Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 3, 4, 5/12 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do trường ĐH BKHN phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 3, 4, 5/12/2019 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo.

Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.

Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau, thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.

Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-3 tuần.

Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC của IIG Việt Nam: download tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 7 ngày sau khi có kết quả.
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

Danh sách thi ngày 3/12/2019
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.

TT Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm
1 3.12 8:30 Nguyễn Thị Vóc 19.04.1985 N194435 VDZ-101
2 3.12 8:30 Phạm Thị Hường 26.10.1991 N194380 VDZ-101
3 3.12 8:30 Lê Kim Thư 21.05.1992 N194437 VDZ-101
4 3.12 8:30 Vũ Thị Duyên 11.05.1992 N194396 VDZ-101
5 3.12 8:30 Hoàng Thị Thủy 20.08.1994 N194331 VDZ-101
6 3.12 8:30 Trần Thị Thu Phương 09.05.1995 N194434 VDZ-101
7 3.12 8:30 Bùi Thị Phương Dung 31.08.1995 N194341 VDZ-101
8 3.12 8:30 Vũ Thị Thùy Nga 24.02.1995 N194441 VDZ-101
9 3.12 8:30 Phạm Tiến Đạt 10.01.1992 N194309 VDZ-101
10 3.12 8:30 Hiến Thành Trung 31.01.2001 N194270 VDZ-101
11 3.12 8:30 Nguyễn Thị Thủy 05.02.1997 N194386 VDZ-101
12 3.12 8:30 Nguyễn Hoàng Anh 20.10.1998 N194096 VDZ-101
13 3.12 8:30 Nguyễn Văn Trung 24.12.1998 N194365 VDZ-101
14 3.12 8:30 Đặng Thị Hà Trang 25.09.1998 N190098 VDZ-101
15 3.12 8:30 Nguyễn Thị Thu Hường 25.01.1998 N194271 VDZ-101
16 3.12 8:30 Nguyễn Thế Anh 19.09.1983 N194350 VDZ-101
17 3.12 8:30 Phạm Mạnh Hải 20.11.1993 N194292 VDZ-101
18 3.12 8:30 Ngô Quốc Đạt 29.12.1995 N194290 VDZ-101
19 3.12 8:30 Phạm Thị 03.01.1992 N194419 VDZ-101
20 3.12 8:30 Nguyễn Thị Phương 20.08.1992 N194393 VDZ-101
21 3.12 8:30 Kiều Thị Hòa 13.05.1993 N194395 VDZ-101
22 3.12 8:30 Nguyễn Thị Thúy 14.10.1997 N194400 VDZ-101
23 3.12 8:30 Nguyễn Thị Hoài 05.10.1997 N194401 VDZ-101
24 3.12 8:30 Phạm Văn Minh 16.08.1971 N194405 VDZ-101
25 3.12 8:30 Lê Thanh Phong 13.05.1995 N194378 VDZ-101
26 3.12 8:30 Phạm Thu Hiền 09.09.1994 N194361 VDZ-101
27 3.12 8:30 Vũ Thu Hằng 27.12.1996 N194281 VDZ-101
28 3.12 8:30 Nguyễn Thông Điệp 10.10.1974 N194348 VDZ-101
29 3.12 8:30 Nguyễn Tuấn 24.02.1994 N194310 VDZ-101
30 3.12 8:30 Nguyễn Anh Tuấn 05.11.1994 N194410 VDZ-101
31 3.12 8:30 Trần Trung Đức 01.07.1995 N194403 VDZ-101
32 3.12 8:30 Sùng Thùy Trang 26.03.1999 N194293 VDZ-101
33 3.12 8:30 Phạm Thị Thanh 09.09.1994 N194287 VDZ-101
34 3.12 8:30 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 23.11.1995 N194367 VDZ-101
35 3.12 8:30 Nguyễn Thị Xuyến 03.03.1986 N194407 VDZ-101
36 3.12 8:30 Hoàng Thị Thanh Huệ 13.11.1983 N194390 VDZ-101
37 3.12 8:30 PHạm Khắc Cẩn 20.10.1982 N194417 VDZ-101
38 3.12 8:30 Trần Văn Trung 12.08.1987 N194377 VDZ-101
39 3.12 8:30 Bùi Văn Cường 24.03.1990 N194406 VDZ-101
40 3.12 8:30 Bùi Thị Dịu 04.12.1988 N194338 VDZ-101
41 3.12 8:30 Nguyễn Kim Anh 18.12.1997 N194391 VDZ-101
42 3.12 8:30 Phan Đình Đông 28.05.1991 N194283 VDZ-101
43 3.12 8:30 Nguyễn Hồng Thái 13.10.1978 N194342 VDZ-101
44 3.12 8:30 Trần Đình Toàn 24.10.1994 N194374 VDZ-101
45 3.12 8:30 Nguyễn Thanh Thúy 07.01.1997 N194352 VDZ-101
46 3.12 8:30 Lê Quý Thưởng 14.04.1981 N194305 VDZ-205
47 3.12 8:30 Nguyễn Thị Hoa 09.08.1993 N194364 VDZ-205
48 3.12 8:30 Nguyễn Thị Thúy 10.01.1994 N194399 VDZ-205
49 3.12 8:30 Nguyễn Thị Hoa 20.05.1983 N194436 VDZ-205
50 3.12 8:30 Nguyễn Thị Thu Thanh 19.11.1986 N194346 VDZ-205
51 3.12 8:30 Hà Thị Liễu 07.05.1990 N194398 VDZ-205
52 3.12 8:30 Phạm Thị Lành 09.03.1991 N194438 VDZ-205
53 3.12 8:30 Nguyễn Vân Anh 22.09.1992 N194344 VDZ-205
54 3.12 8:30 Phạm Thị Hiền 15.04.1994 N194335 VDZ-205
55 3.12 8:30 Hoàng Thị Ngọc Huyền 04.08.1993 N194381 VDZ-205
56 3.12 8:30 Phạm Thị Phượng 19.09.1997 N194347 VDZ-205
57 3.12 8:30 Nguyễn Thị Ánh 04.03.1992 N194416 VDZ-205
58 3.12 8:30 Đào Thị Cúc Phương 15.06.1994 N194330 VDZ-205
59 3.12 8:30 Phạm Tất Nghĩa 22.07.1979 N194394 VDZ-205
60 3.12 8:30 Đỗ Thùy Linh 12.11.1996 N194415 VDZ-205
61 3.12 8:30 Đoàn Thị Lụa 20.02.1988 N194345 VDZ-205
62 3.12 8:30 Nguyễn Thị Thanh Hoa 30.10.1993 N194411 VDZ-205
63 3.12 8:30 Vũ Huyền Nhung 23.03.1995 N194362 VDZ-205
64 3.12 8:30 PHạm Mạnh Tuấn 10.01.1995 N194408 VDZ-205
65 3.12 8:30 Phạm Thanh Lịch 21.02.1996 N194363 VDZ-205
66 3.12 8:30 Trần Thị Hương 05.01.1990 N194418 VDZ-205
67 3.12 8:30 Phạm Đức Ngọc 16.06.1991 N194353 VDZ-205
68 3.12 8:30 Hoàng Thị Huyền 28.12.1997 N194303 VDZ-205
69 3.12 8:30 Trần Thiện Dinh 13.12.1998 N194286 VDZ-205
70 3.12 13:30 Nguyễn Mạnh Hùng 25.08.1983 N194308 VDZ-101
71 3.12 13:30 Bùi Thị Thanh 01.12.1991 N180576 VDZ-101
72 3.12 13:30 Dương Chí Nam 14.04.1971 N194304 VDZ-101
73 3.12 13:30 Kiều Ngọc Dũng 03.07.1981 N194314 VDZ-101
74 3.12 13:30 Lê Ngọc 27.01.1977 N194312 VDZ-101
75 3.12 13:30 Nguyễn Ngọc Thủy 18.11.1977 N194319 VDZ-101
76 3.12 13:30 Nguyễn Văn Tuyến 05.06.1977 N190067 VDZ-101
77 3.12 13:30 Nguyễn Văn Khánh 01.01.1985 N193303 VDZ-101
78 3.12 13:30 Đặng Thị Nhung 03.12.1970 N194307 VDZ-101
79 3.12 13:30 Bùi Thị Mỹ Duyên 26.03.1993 N180927 VDZ-101
80 3.12 13:30 Phạm Ngọc Long 19.09.1997 N192242 VDZ-101
81 3.12 13:30 Nguyễn Thị Thương 07.01.1996 N194282 VDZ-101
82 3.12 13:30 Phạm Trung Hiếu 28.03.1996 20141555 VDZ-101
83 3.12 13:30 Hoàng Trung Dũng 30.12.1997 20150664 VDZ-101
84 3.12 13:30 Đinh Đức Thọ 17.10.1995 20133791 VDZ-101
85 3.12 13:30 Nguyễn Thế Đức 14.11.1997 20151044 VDZ-101
86 3.12 13:30 Triệu Văn Sinh 19.05.1996 20143780 VDZ-101
87 3.12 13:30 Ngô Văn Hiếu 15.08.1981 N194360 VDZ-101
88 3.12 13:30 Hoàng Anh Đức 06.03.1984 N194358 VDZ-101
89 3.12 13:30 Nguyễn Ngọc Hưng 10.01.1985 N194369 VDZ-101
90 3.12 13:30 Hoàng Minh Phúc 19.10.1996 N194413 VDZ-101
91 3.12 13:30 Nguyễn Trọng Hoàng 06.10.1997 N194334 VDZ-101
92 3.12 13:30 Nguyễn Văn Nhất 20.02.1997 N194300 VDZ-101
93 3.12 13:30 Phạm Thị Hằng 15.03.1981 N194379 VDZ-101
94 3.12 13:30 Phạm Thu Trang 31.05.1982 N194371 VDZ-101
95 3.12 13:30 Nguyễn Thị Thanh 20.09.1983 N193456 VDZ-101
96 3.12 13:30 Vương Huyền Trang 09.12.1986 N194375 VDZ-101
97 3.12 13:30 Nguyễn Thị Phượng 18.08.1990 N194388 VDZ-101
98 3.12 13:30 Đặng Minh Hiền 14.02.1991 N194274 VDZ-101
99 3.12 13:30 Đỗ Thị Hòa 24.01.1992 N194351 VDZ-101
100 3.12 13:30 Cảnh Thị 23.09.1992 N194356 VDZ-101
101 3.12 13:30 Trần Khánh Chi 12.11.1994 N194349 VDZ-101
102 3.12 13:30 Nguyễn Thị Huệ 19.08.1995 N194387 VDZ-101
103 3.12 13:30 Đào Thị Vân 24.07.1995 N194339 VDZ-101
104 3.12 13:30 Lê Lan Anh 22.02.1995 N194354 VDZ-101
105 3.12 13:30 Nguyễn Thị Yến 22.10.1996 N194385 VDZ-101
106 3.12 13:30 Đỗ Khánh Phương 30.08.1997 N194412 VDZ-101
107 3.12 13:30 Nguyễn Thị Kim Ngân 13.05.1997 N194368 VDZ-101
108 3.12 13:30 Ngô Ngọc Diệp 26.01.1998 N194389 VDZ-101
109 3.12 13:30 Ngô Thị Kim Anh 12.02.1998 N194461 VDZ-101
110 3.12 13:30 Lê Thị 06.05.1998 N194372 VDZ-101
111 3.12 13:30 Cao Xuân Thắng 15.05.1976 N194355 VDZ-101
112 3.12 13:30 Đỗ Hồng Chí 09.06.1977 N194276 VDZ-101
113 3.12 13:30 Nguyễn Xuân Minh 23.01.1974 N194402 VDZ-101
114 3.12 13:30 Trịnh Thị Lan Anh 22.06.1991 N194259 VDZ-101
115 3.12 13:30 Nguyễn Thị Thùy Dương 09.09.1979 N193716 VDZ-205
116 3.12 13:30 Trần Phương Anh 25.05.1995 N193943 VDZ-205
117 3.12 13:30 Nguyễn Duy Trung 27.07.1977 N192417 VDZ-205
118 3.12 13:30 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 11.11.1997 N194420 VDZ-205
119 3.12 13:30 Vũ Phương Anh 21.12.1998 N194370 VDZ-205
120 3.12 13:30 Đoàn Việt Hùng 09.08.1997 N194299 VDZ-205
121 3.12 13:30 Vũ Thị Ngọc 25.09.1995 N194376 VDZ-205
122 3.12 13:30 Tạ Thị Như 07.04.1994 N194404 VDZ-205
123 3.12 13:30 Lê Thị Nga 08.11.1993 N194397 VDZ-205
124 3.12 13:30 Nguyễn Thị Đoan 26.10.1996 N194382 VDZ-205
125 3.12 13:30 Nguyễn Thu Hiền 18.06.1996 N194343 VDZ-205
126 3.12 13:30 Đinh Thị Tuyết 21.04.1996 N194366 VDZ-205
127 3.12 13:30 Phạm Thị Ngọc 10.10.1982 N194392 VDZ-205
128 3.12 13:30 Ngô Thị Hải Yến 06.07.1997 N194357 VDZ-205
129 3.12 13:30 Đặng Thị Ngọc Ánh 06.11.1998 N194332 VDZ-205
130 3.12 13:30 Nguyễn Thị Hiền 13.05.1981 N194306 VDZ-205
131 3.12 13:30 Nguyễn Minh Hiếu 07.02.1998 N194285 VDZ-205
132 3.12 13:30 Nguyễn Thị Hường 20.04.1987 N194340 VDZ-205
133 3.12 13:30 Phạm Đức Thủy 08.08.1980 N194337 VDZ-205
134 3.12 13:30 Phan Văn Thái 02.09.1986 N194409 VDZ-205
135 3.12 13:30 Phạm Đăng Quang 10.02.1987 N194373 VDZ-205
136 3.12 13:30 Nguyễn Trọng Vững 04.11.1989 N194439 VDZ-205
137 3.12 13:30 Phạm Quang Chiến 10.06.1995 N194384 VDZ-205
138 3.12 13:30 Vũ Hiệp Anh 27.09.1995 N194440 VDZ-205

Danh sách thi ngày 4/12/2019
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.

TT Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm
1 4.12 8:30 Nguyễn Thị Mai Linh 28.09.1997 N194196 VDZ – 101
2 4.12 8:30 Đinh Trọng 08.01.2000 N193974 VDZ – 101
3 4.12 8:30 Nguyễn Hữu Mạnh 15.10.1994 N194141 VDZ – 101
4 4.12 8:30 Phạm Thị Hồng Nhung 21.08.1998 N194232 VDZ – 101
5 4.12 8:30 Trần Thị Thu Hằng 07.05.1997 N194190 VDZ – 101
6 4.12 8:30 Trương Thị Vân 23.05.1995 N194197 VDZ – 101
7 4.12 8:30 Hà Thị Thu Thảo 15.06.1997 N194205 VDZ – 101
8 4.12 8:30 Mông Thúy Hằng 10.03.1996 N194177 VDZ – 101
9 4.12 8:30 Hà Minh Hưng 31.12.1996 N194182 VDZ – 101
10 4.12 8:30 Trần Thảo Nguyên 15.10.1996 N194193 VDZ – 101
11 4.12 8:30 Lê Thị Thu Trang 16.08.1998 N194180 VDZ – 101
12 4.12 8:30 Nguyễn Thái Hòa 04.05.1998 N194178 VDZ – 101
13 4.12 8:30 Bàn Thị Lan 26.09.1998 N194184 VDZ – 101
14 4.12 8:30 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25.12.1997 N194181 VDZ – 101
15 4.12 8:30 Vi Thị Phương 05.08.1997 N194208 VDZ – 101
16 4.12 8:30 Nguyễn Hữu Tuấn 09.02.1998 N194194 VDZ – 101
17 4.12 8:30 Đỗ Thị Thảo 03.07.1997 N194192 VDZ – 101
18 4.12 8:30 Ngô Mỹ Linh 01.04.1997 N194187 VDZ – 101
19 4.12 8:30 Đặng Thị Như Quỳnh 30.01.1998 N194189 VDZ – 101
20 4.12 8:30 Hoàng Thị Hoan 18.11.1997 N194186 VDZ – 101
21 4.12 8:30 Lê Thị Lệ 28.07.1996 N194199 VDZ – 101
22 4.12 8:30 Trần Thị Hồng 02.09.1996 N194202 VDZ – 101
23 4.12 8:30 Trần Tất Đạt 01.01.1998 N194450 VDZ – 101
24 4.12 8:30 Nguyễn Thị Bích Luận 16.02.1991 N193817 VDZ – 101
25 4.12 8:30 Nguyễn Thị Thu Huyền 27.08.1994 N194443 VDZ – 101
26 4.12 8:30 Đặng Thị Ngọc Ánh 28.08.1998 N193693 VDZ – 101
27 4.12 8:30 Nguyễn Thị Cúc 16.02.1992 N194445 VDZ – 101
28 4.12 8:30 Trần Thị Liễu 27.10.1992 N194446 VDZ – 101
29 4.12 8:30 Trần Thị Lan Anh 23.11.1999 N193689 VDZ – 101
30 4.12 8:30 Bùi Thị Thu Huyền 09.12.1997 N194170 VDZ – 101
31 4.12 8:30 Nguyễn Thị An 18.04.1996 N193841 VDZ – 101
32 4.12 8:30 Bùi Thị Mỹ Linh 30.08.1997 N194008 VDZ – 101
33 4.12 8:30 Đặng Thị Lan Anh 16.12.1991 N194242 VDZ – 101
34 4.12 8:30 Trần Thị Trang 10.08.1996 N193680 VDZ – 101
35 4.12 8:30 Nguyễn Văn Hưng 06.02.1996 N181058 VDZ – 101
36 4.12 8:30 Nguyễn Thị Kiều Oanh 22.08.1997 N194471 VDZ – 101
37 4.12 8:30 Trịnh Văn Lực 26.09.1998 N193956 VDZ – 101
38 4.12 8:30 Nguyễn Thúy Hồng 11.05.1998 N193540 VDZ – 101
39 4.12 8:30 Bùi Đình Nhiêu 24.09.1998 N193958 VDZ – 101
40 4.12 8:30 Trần Thị Hương 19.10.1998 N194239 VDZ – 101
41 4.12 8:30 Đặng Thị Hồng Thắm 12.06.1994 N194094 VDZ – 101
42 4.12 8:30 Nguyễn Thị Thanh Huyền 30.07.1998 N194174 VDZ – 101
43 4.12 8:30 Võ Trần Anh Thư 20.07.1998 N194172 VDZ – 101
44 4.12 8:30 Lê Thị Ngọc Huyền 14.12.1998 N194171 VDZ – 101
45 4.12 8:30 Đặng Thị Khánh Huyền 19.12.1999 N193673 VDZ – 101
46 4.12 8:30 Đỗ Tuấn Anh 24.04.1995 N193891 VDZ – 205
47 4.12 8:30 Vũ Hồng Duyên 01.08.1996 N194026 VDZ – 205
48 4.12 8:30 Nguyễn Thành Nam 22.09.1992 N194247 VDZ – 205
49 4.12 8:30 Trần Đức Trọng 20.01.1997 N193866 VDZ – 205
50 4.12 8:30 Lê Thị Thu Hương 26.07.1999 N193675 VDZ – 205
51 4.12 8:30 Lê Tiến Dũng 19.01.1987 N192095 VDZ – 205
52 4.12 8:30 Hà Văn Cường 01.09.1998 N193985 VDZ – 205
53 4.12 8:30 Nguyễn Thị Hằng 20.02.1998 N193647 VDZ – 205
54 4.12 8:30 Mai Châu Anh 30.03.1999 N193672 VDZ – 205
55 4.12 8:30 Nguyễn Thị Thu Thúy 10.01.1993 N194452 VDZ – 205
56 4.12 8:30 Vũ Linh Chi 04.04.2000 N194097 VDZ – 205
57 4.12 8:30 Triệu Đức Dũng 20.03.1999 N194027 VDZ – 205
58 4.12 8:30 Nguyễn Khánh Toàn 06.03.1998 N193984 VDZ – 205
59 4.12 8:30 Đinh Thị Thùy Trang 22.08.1996 N193707 VDZ – 205
60 4.12 8:30 Lê Phan Thục Quyên 19.09.1997 N194011 VDZ – 205
61 4.12 8:30 Hạ Thùy Dương 28.06.1995 N193987 VDZ – 205
62 4.12 8:30 Đào Hương Giang 07.04.1997 N193977 VDZ – 205
63 4.12 8:30 Vũ Minh Ngọc 07.11.1998 N194173 VDZ – 205
64 4.12 8:30 Lê Thị Hoài 18.06.1981 N193986 VDZ – 205
65 4.12 8:30 Hoàng Thị Thuận 24.11.1983 N193318 VDZ – 205
66 4.12 8:30 Lương Quang Thắng 26.10.1991 N194267 VDZ – 205
67 4.12 8:30 Nguyễn Văn Toàn 20.09.1983 N190179 VDZ – 205
68 4.12 8:30 Bùi Văn Hân 19.05.1998 N193957 VDZ – 205
69 4.12 8:30 Ngô Văn Vinh 25.09.1998 N194017 VDZ – 205
70 4.12 13:30 Đặng Hồng Lưu 18.03.1973 N194258 VDZ – 101
71 4.12 13:30 Kiều Ngọc Minh 19.11.1982 N194263 VDZ – 101
72 4.12 13:30 Trần Thế Trung 30.08.1996 N193997 VDZ – 101
73 4.12 13:30 Lý Ngọc Mai 31.08.1996 N194102 VDZ – 101
74 4.12 13:30 Bùi Quang Hiệp 03.02.1995 N193593 VDZ – 101
75 4.12 13:30 Nguyễn Trọng Đại 23.05.1999 N193848 VDZ – 101
76 4.12 13:30 Phạm Quang Trung 12.01.1997 N193548 VDZ – 101
77 4.12 13:30 Vũ Thị Thu Trang 02.08.1979 N194233 VDZ – 101
78 4.12 13:30 Phạm Thanh Lịch 10.09.1984 N194235 VDZ – 101
79 4.12 13:30 Đặng Thị Huyền 08.11.1996 N194244 VDZ – 101
80 4.12 13:30 Thạch Đình Đình 09.12.1997 N194003 VDZ – 101
81 4.12 13:30 Nguyễn Gia Bảo 23.09.1999 N193963 VDZ – 101
82 4.12 13:30 Đàm Quang Bảo 23.12.1999 N193964 VDZ – 101
83 4.12 13:30 Nguyễn Văn Hưng 11.02.1991 N194234 VDZ – 101
84 4.12 13:30 Trần Ngọc Quang 04.05.1996 20143615 VDZ – 101
85 4.12 13:30 Nguyễn Duy Hiếu 15.09.1996 20141520 VDZ – 101
86 4.12 13:30 Hà Bảo Khiêm 24.12.2000 20187175 VDZ – 101
87 4.12 13:30 Nguyễn Quang Tùng Lâm 28.01.1997 20152127 VDZ – 101
88 4.12 13:30 Phan Thúc Định 27.03.1998 20167134 VDZ – 101
89 4.12 13:30 Nguyễn Tiến Đạt 17.10.1998 20165961 VDZ – 101
90 4.12 13:30 Nguyễn Phương Nam 05.04.1997 20152575 VDZ – 101
91 4.12 13:30 Đinh Hồng Quân 19.07.2001 20192031 VDZ – 101
92 4.12 13:30 Nguyễn Hoàng Phương 18.05.2001 20195588 VDZ – 101
93 4.12 13:30 Hoàng Lệ Thủy 19.07.1997 20156574 VDZ – 101
94 4.12 13:30 Phạm Nguyễn Trung Hiếu 03.09.1998 20166113 VDZ – 101
95 4.12 13:30 Đinh Xuân Đạt 14.12.1998 20165948 VDZ – 101
96 4.12 13:30 Nghiêm Tiến Tuân 29.11.1997 20154060 VDZ – 101
97 4.12 13:30 Nguyễn Viết Khoa 06.01.1998 20162198 VDZ – 101
98 4.12 13:30 Lê Trọng Đại 29.07.1997 20155320 VDZ – 101
99 4.12 13:30 Ngô Quang 22.09.1998 20161225 VDZ – 101
100 4.12 13:30 Trương Nhật Nam 03.05.1996 N194023 VDZ – 101
101 4.12 13:30 Bùi Nghĩa Lực 03.10.1998 N193982 VDZ – 101
102 4.12 13:30 Nguyễn Huy Đạt 10.09.1998 N192534 VDZ – 101
103 4.12 13:30 Lê Thị Liên 05.05.1996 N194451 VDZ – 101
104 4.12 13:30 Trần Thị Ánh Linh 15.11.1997 N193646 VDZ – 101
105 4.12 13:30 Nguyễn Ngọc Thu 30.10.1998 N194152 VDZ – 101
106 4.12 13:30 Nguyễn Thị Minh Thúy 11.06.1998 N181543 VDZ – 101
107 4.12 13:30 Nguyễn Thị Mai 16.01.1998 N193476 VDZ – 101
108 4.12 13:30 Hoàng Thị Vân Anh 12.01.1998 N190875 VDZ – 101
109 4.12 13:30 Phí Thị Ngọc Bích 08.02.1998 N194449 VDZ – 101
110 4.12 13:30 Nguyễn Thị Thùy Linh 22.09.1998 N193998 VDZ – 101
111 4.12 13:30 Bùi Thị Thu Vân 01.02.1999 N193674 VDZ – 101
112 4.12 13:30 Lê Huyền Linh 03.05.2000 N194006 VDZ – 205
113 4.12 13:30 Nguyễn Minh Thúy Lan 09.12.1996 N194021 VDZ – 205
114 4.12 13:30 Nguyễn Hồng Tuyến 18.10.1997 N193475 VDZ – 205
115 4.12 13:30 Đỗ Đức An 11.01.1997 N193983 VDZ – 205
116 4.12 13:30 Lại Thu Hằng 31.08.1999 N193671 VDZ – 205
117 4.12 13:30 Nguyễn Hương Ly 13.12.1996 N194238 VDZ – 205
118 4.12 13:30 Phạm Tiến Hưng 11.12.2000 N194241 VDZ – 205
119 4.12 13:30 Đỗ Thị Ánh Tuyết 04.05.1998 N193667 VDZ – 205
120 4.12 13:30 Phạm Văn Hào 05.02.1999 N194007 VDZ – 205
121 4.12 13:30 Hoàng Vũ Công Minh 11.03.1996 N194013 VDZ – 205
122 4.12 13:30 Nguyễn Thị Xuân Yến 12.05.1996 N194248 VDZ – 205
123 4.12 13:30 Vương Nhật Hoàng 04.10.1996 N194022 VDZ – 205
124 4.12 13:30 Phạm Thị Huệ 28.04.1977 N194472 VDZ – 205
125 4.12 13:30 Nguyễn Thị Huệ 01.07.1982 N194447 VDZ – 205
126 4.12 13:30 Nguyễn Thị Loan 15.12.1986 N194470 VDZ – 205
127 4.12 13:30 Vũ Thị Hoài Thu 21.12.1994 N194448 VDZ – 205
128 4.12 13:30 Phạm Thị Thu Huyền 14.06.1995 N194444 VDZ – 205
129 4.12 13:30 Trịnh Thị Thu Hiền 05.09.1999 N193661 VDZ – 205
130 4.12 13:30 Đặng Quốc Việt 08.10.1991 N194268 VDZ – 205
131 4.12 13:30 Nguyễn Đức Trung 16.02.1998 N193656 VDZ – 205
132 4.12 13:30 Vũ Thị Trang 20.06.1997 N193888 VDZ – 205
133 4.12 13:30 Lương Thị Kim Chi 29.09.1998 N193828 VDZ – 205
134 4.12 13:30 Phạm Thị Huyền Thanh 08.11.1998 N193827 VDZ – 205
135 4.12 13:30 Hoàng Hiệp 25.05.1998 N193676 VDZ – 205
136 Trần Ngọc Sơn 05.02.1996 20143885 ACA 2.12
137 Nguyễn Tương Hải 09.07.1990 N194009 ACA 2.12

Danh sách thi ngày 5/12/2019
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.

TT Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm
1 5.12 8:30 Lương Ngọc 28.06.1997 N194213 VDZ-101
2 5.12 8:30 Bùi Lê 06.06.1985 N194231 VDZ-101
3 5.12 8:30 Chu Thúy Hường 28.10.1996 N194215 VDZ-101
4 5.12 8:30 Lê Hoàng 05.07.1997 N194195 VDZ-101
5 5.12 8:30 Thái Thị Thu Trang 14.04.1983 N194179 VDZ-101
6 5.12 8:30 Nguyễn Thị Vân Anh 07.08.1996 N194201 VDZ-101
7 5.12 8:30 Đỗ Phương Mai 03.11.1997 N194210 VDZ-101
8 5.12 8:30 Trần Thị Mai 21.09.1997 N194200 VDZ-101
9 5.12 8:30 Thân Phương Thảo 29.07.1999 N194211 VDZ-101
10 5.12 8:30 Nguyễn Thị Tùng Lâm 12.06.1997 N194204 VDZ-101
11 5.12 8:30 Nguyễn Ngọc Huân 22.06.1997 N194203 VDZ-101
12 5.12 8:30 Nguyễn Thị Cải 02.04.1997 N194191 VDZ-101
13 5.12 8:30 Bùi Thị Nàng 02.09.1997 N194188 VDZ-101
14 5.12 8:30 Đoàn Hùng 10.09.1997 N194183 VDZ-101
15 5.12 8:30 Nguyễn Thị Hương Phương 21.08.1997 N194207 VDZ-101
16 5.12 8:30 Nguyễn Thị Hóa 12.04.1996 N194214 VDZ-101
17 5.12 8:30 Nguyễn Thị Giang 14.09.1997 N194209 VDZ-101
18 5.12 8:30 Nguyễn Thanh Thảo 30.03.2000 N194041 VDZ-101
19 5.12 8:30 Đoàn Xa Tuân 28.02.1999 N194044 VDZ-101
20 5.12 8:30 Phí Lam Giang 12.01.1996 20141255 VDZ-101
21 5.12 8:30 Phạm Ánh Tuyết 01.01.1997 N194236 VDZ-101
22 5.12 8:30 Nguyễn Văn Thuận 06.12.1998 20166810 VDZ-101
23 5.12 8:30 Phạm Thế Trung 26.09.2001 20192126 VDZ-101
24 5.12 8:30 Khổng Anh Tuấn 30.10.1997 20154082 VDZ-101
25 5.12 8:30 Tô Vân Quỳnh 15.09.1997 20153140 VDZ-101
26 5.12 8:30 Phạm Trường Giang 22.09.1997 20151108 VDZ-101
27 5.12 8:30 Trịnh Thị Vân 15.11.2000 N193990 VDZ-101
28 5.12 8:30 Hoàng Sơn 02.07.1974 N194464 VDZ-101
29 5.12 8:30 Nguyễn Anh 02.07.1991 N190397 VDZ-101
30 5.12 8:30 Nguyễn Vũ Phúc Thịnh 29.12.1991 N194029 VDZ-101
31 5.12 8:30 Nguyễn Văn 09.04.1997 N193993 VDZ-101
32 5.12 8:30 Nguyễn Phú Quang 26.03.1998 N194039 VDZ-101
33 5.12 8:30 Nguyễn Mạnh Cường 26.04.1998 N194175 VDZ-101
34 5.12 8:30 Nguyễn Quốc Thái 04.11.1999 N194042 VDZ-101
35 5.12 8:30 Nguyễn Đoàn Xuân Hào 31.05.1999 N194002 VDZ-101
36 5.12 8:30 Hoàng Đức Anh 04.09.1999 N194035 VDZ-101
37 5.12 8:30 Nguyễn Văn Đạt 08.01.1999 N194001 VDZ-101
38 5.12 8:30 Cao Sỹ Hải Long 17.11.1999 N194028 VDZ-101
39 5.12 8:30 Đức Thị Phương 01.05.1990 N194453 VDZ-101
40 5.12 8:30 Đỗ Thị Linh 06.11.1996 N194460 VDZ-101
41 5.12 8:30 Lưu Thị Hương 16.08.1997 N194227 VDZ-101
42 5.12 8:30 Lê Mỹ Linh 03.05.1997 N194226 VDZ-101
43 5.12 8:30 Trần Nguyễn Ngọc Trâm 06.12.1998 N193858 VDZ-101
44 5.12 8:30 Tạ Thị Mỹ Linh 26.08.1998 N194251 VDZ-101
45 5.12 8:30 Trịnh Ngọc Trúc 11.11.1999 N193994 VDZ-101
46 5.12 8:30 Lê Đức Anh 26.10.2000 N193995 VDZ-205
47 5.12 8:30 Nguyễn Văn Long 15.09.2000 N194050 VDZ-205
48 5.12 8:30 Nguyễn Đức Đạt 26.02.2000 N194032 VDZ-205
49 5.12 8:30 Nguyễn Thị Thu Trang 29.09.2000 N193992 VDZ-205
50 5.12 8:30 Lê Thu An 22.09.2001 N193996 VDZ-205
51 5.12 8:30 Đào Thu Quyên 20.11.2001 N194014 VDZ-205
52 5.12 8:30 Nguyễn Đắc Khiêm 28.08.1983 N193834 VDZ-205
53 5.12 8:30 Đào Xuân Long 02.11.1989 N193835 VDZ-205
54 5.12 8:30 Phạm Thị Thùy Linh 13.10.1996 N193949 VDZ-205
55 5.12 8:30 Trịnh Thị Hà Anh 15.05.1998 N193501 VDZ-205
56 5.12 8:30 Triệu Long 26.01.2000 N194012 VDZ-205
57 5.12 8:30 Nguyễn Thị Thu Hằng 10.05.1991 N192535 VDZ-205
58 5.12 8:30 Nguyễn Thị Huế 13.04.1992 N194459 VDZ-205
59 5.12 8:30 Trương Văn Đức 04.02.1993 N194462 VDZ-205
60 5.12 8:30 Nguyễn Quyết Chiến 10.05.1998 N193562 VDZ-205
61 5.12 8:30 Nguyễn Phú Thịnh 23.03.1999 N194043 VDZ-205
62 5.12 8:30 Nguyễn Hoàng Giang 12.06.1999 N194144 VDZ-205
63 5.12 8:30 Phạm Thị Hằng 18.07.1986 N192726 VDZ-205
64 5.12 8:30 Phạm Quang Duy 04.01.1997 N193999 VDZ-205
65 5.12 8:30 Lê Trọng Khoát 17.10.1975 N194468 VDZ-205
66 5.12 8:30 Nguyễn Văn Quang 08.01.1995 N194093 VDZ-205
67 5.12 8:30 Ngô Thị Hồng Vân 19.07.1986 N194463 VDZ-205
68 5.12 13:30 Nguyễn Thị Hạnh 12.06.1991 N194442 VDZ-101
69 5.12 13:30 Nguyễn Lê Hiển 15.07.1995 N194315 VDZ-101
70 5.12 13:30 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 17.10.1999 N194063 VDZ-101
71 5.12 13:30 Nguyễn Viết An 24.08.2001 N194056 VDZ-101
72 5.12 13:30 Đỗ Duy Khánh 17.10.1996 N194088 VDZ-101
73 5.12 13:30 Nguyễn Thị Huyền Trang 24.02.1996 N194058 VDZ-101
74 5.12 13:30 Phan Nam Trưởng 22.08.1998 N194083 VDZ-101
75 5.12 13:30 Nguyễn Thị Khánh Ly 07.01.1998 N194073 VDZ-101
76 5.12 13:30 Phạm Bá Đức 22.05.1999 N194055 VDZ-101
77 5.12 13:30 Thiều Văn Tuấn 04.11.2000 N194095 VDZ-101
78 5.12 13:30 Hà Thị Ngọc Anh 17.07.1995 N194037 VDZ-101
79 5.12 13:30 Nguyễn Thị Hiền 05.08.1998 N193702 VDZ-101
80 5.12 13:30 Nguyễn Thị Hải 14.04.1999 N194047 VDZ-101
81 5.12 13:30 Trần Tấn Đạt 02.01.2000 N194053 VDZ-101
82 5.12 13:30 Lại Thị Duyên 01.12.2000 N192021 VDZ-101
83 5.12 13:30 Đào Thị Xuân 13.12.2000 N193988 VDZ-101
84 5.12 13:30 Nguyễn Thị Yến 17.05.1996 N193743 VDZ-101
85 5.12 13:30 Nguyễn Văn Đạt 22.06.2000 N194054 VDZ-101
86 5.12 13:30 Nguyễn Linh Chi 22.12.2000 N194030 VDZ-101
87 5.12 13:30 Vũ Thị Thu Thủy 10.09.1997 N193533 VDZ-101
88 5.12 13:30 Hoàng Thị Huyền 14.08.1998 N193701 VDZ-101
89 5.12 13:30 Lương Thúy Hường 04.11.1997 N190600 VDZ-101
90 5.12 13:30 Mai Thị Thanh Huyền 19.05.1998 N194005 VDZ-101
91 5.12 13:30 Vũ Mai Phương 22.04.1991 N193821 VDZ-101
92 5.12 13:30 Vương Khánh Huyền 22.05.1997 N181474 VDZ-101
93 5.12 13:30 Vũ Thị Thương 20.05.1998 N193575 VDZ-101
94 5.12 13:30 Nguyễn Thị Minh 25.02.1999 N190205 VDZ-101
95 5.12 13:30 Văn Nhật Duy 08.01.2000 N194033 VDZ-101
96 5.12 13:30 Hoàng Anh Thu 24.08.1991 N193966 VDZ-101
97 5.12 13:30 Trung Thị Loan 18.05.1984 N194333 VDZ-101
98 5.12 13:30 Nguyễn Ngọc Huy 12.10.1968 N194457 VDZ-101
99 5.12 13:30 Trịnh Xuân Đạt 13.03.1999 N194052 VDZ-101
100 5.12 13:30 Nguyễn Quang Trình 07.11.1997 N190863 VDZ-101
101 5.12 13:30 Vũ Thị Kim 09.05.1998 N193555 VDZ-101
102 5.12 13:30 Nguyễn Tài Trưởng 12.03.1998 N194045 VDZ-101
103 5.12 13:30 Nguyễn Hồng Nhung 27.09.1997 N194167 VDZ-101
104 5.12 13:30 Hà Thị Hạnh 10.11.1981 N194465 VDZ-101
105 5.12 13:30 Đoàn Thị Mỹ Hải 24.10.1985 N194466 VDZ-101
106 5.12 13:30 Hà Thị Nhài 04.12.1993 N194469 VDZ-101
107 5.12 13:30 Nguyễn Trần Hoàng Nam 01.06.1997 N194467 VDZ-101
108 5.12 13:30 Nguyễn Hải Nam 16.10.1998 N194048 VDZ-101
109 5.12 13:30 Nguyễn Trung Hảo 25.09.1999 N194049 VDZ-101
110 5.12 13:30 Nguyễn Xuân Thắng 14.10.1999 N194036 VDZ-101
111 5.12 13:30 Vũ Thị Thanh Huyền 26.04.1989 N193991 VDZ-101
112 5.12 13:30 Hoàng Thị Giang 20.02.1997 N194046 VDZ-101
113 5.12 13:30 Vũ Hà Việt Trinh 26.01.2000 N194031 VDZ-205
114 5.12 13:30 Nguyễn Thị Hồng Thúy 28.01.1995 N193824 VDZ-205
115 5.12 13:30 Nguyễn Minh Đức 20.02.1996 N194225 VDZ-205
116 5.12 13:30 Mai Thị Hiền 20.09.1999 N194025 VDZ-205
117 5.12 13:30 Trần Thị Cẩm Nhung 18.10.1997 N193959 VDZ-205
118 5.12 13:30 Nguyễn Thị Khánh Hiền 04.05.1996 N194228 VDZ-205
119 5.12 13:30 Tạ Thị Thanh Mai 01.02.1997 N194038 VDZ-205
120 5.12 13:30 Đặng Thị Hiền 26.03.1997 N193588 VDZ-205
121 5.12 13:30 Nguyễn Thị Bích Ngọc 07.12.1998 N194051 VDZ-205
122 5.12 13:30 Lê Thị Bích Vân 07.12.1998 N193589 VDZ-205
123 5.12 13:30 Bùi Thị Thúy Nga 11.09.1992 N194101 VDZ-205
124 5.12 13:30 Trần Trung Hiếu 22.12.1995 N194123 VDZ-205
125 5.12 13:30 Trần Thị Thu Trang 08.03.1998 N194034 VDZ-205
126 5.12 13:30 Trần Thị Bích Phượng 01.12.2000 N193989 VDZ-205
127 5.12 13:30 Lê Thị Bích 09.07.1998 20165797 VDZ-205
128 5.12 13:30 Nguyễn Duy Bảo 01.08.1996 20140323 VDZ-205
129 5.12 13:30 Hồ Thị Thanh 30.10.1998 N193590 VDZ-205
130 5.12 13:30 Nguyễn Thanh Huyền 16.08.2000 20184122 VDZ-205
131 5.12 13:30 Trần Ngọc Hoài Chi 07.03.1999 N193576 VDZ-205
132 5.12 13:30 Vũ Thúy Quỳnh 11.06.1999 N193577 VDZ-205
133 5.12 13:30 Đinh Thị Ngoan 18.09.1999 N193962 VDZ-205
134 5.12 Lê Thị Linh 19.04.1997 N194206 Hủy thi
135 5.12 Nông Phương Thảo 04.04.1996 N194212 Hủy thi
136 5.12 Ngô Văn Huynh 10.04.1997 N194185 Hủy thi

Thông tin liên hệ

Lịch thi TOEIC năm 2019

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2019 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments