Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 30/5 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do trường ĐH BKHN phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 30/5/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo.
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 7 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà VDZC3B

Danh sách thi ngày 30/5/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
30.05 8:30 An Thị Kim Dung 03.09.1973 N181617 VDZ-101 1
30.05 8:30 Bùi Đức Bình 14.07.1978 N190549 VDZ-101 2
30.05 8:30 Nguyễn Hải Yến 18.11.1982 N201301 VDZ-101 3
30.05 8:30 Nguyễn Thị Lan Anh 07.08.1995 N201324 VDZ-101 4
30.05 8:30 Phạm Hồng Duyên 18.05.1997 N201480 VDZ-101 5
30.05 8:30 Nguyễn Đăng Khoa 18.03.1966 N201779 VDZ-101 6
30.05 8:30 Lê Quang Hồng 20.03.1967 N201751 VDZ-101 7
30.05 8:30 Hoàng Thị Bích Hường 21.02.1972 N201731 VDZ-101 8
30.05 8:30 Nguyễn Thái Hùng 28.09.1974 N201551 VDZ-101 9
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thanh Huyền 28.04.1975 N201738 VDZ-101 10
30.05 8:30 Tạ Xuân Thủy 14.08.1975 N201376 VDZ-101 11
30.05 8:30 Phạm Thị Ngọc 18.04.1976 N201836 VDZ-101 12
30.05 8:30 Phạm Văn Chính 08.07.1977 N201179 VDZ-101 13
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thông 16.09.1977 N201733 VDZ-101 14
30.05 8:30 Đào Thị Lê Dung 06.05.1978 N201776 VDZ-101 15
30.05 8:30 Cao Thị Huê 13.07.1978 N201772 VDZ-101 16
30.05 8:30 Lê Thị Nga 01.09.1978 N201840 VDZ-101 17
30.05 8:30 Phạm Thị Hương 30.09.1978 N201839 VDZ-101 18
30.05 8:30 Hoàng Thị Hồng Hạnh 26.11.1978 N201022 VDZ-101 19
30.05 8:30 Lê Thị Đức 03.06.1979 N201749 VDZ-101 20
30.05 8:30 Phùng Thị Thu Hường 01.11.1979 N201753 VDZ-101 21
30.05 8:30 Nguyễn Thị Minh 29.09.1980 N201756 VDZ-101 22
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thúy 21.03.1981 N201754 VDZ-101 23
30.05 8:30 Nguyễn Thị Hoài Thu 26.10.1981 N190510 VDZ-101 24
30.05 8:30 Nguyễn Văn Tuệ 19.12.1981 N201739 VDZ-101 25
30.05 8:30 Vũ Thị Hòa Hiền 25.01.1982 N201777 VDZ-101 26
30.05 8:30 Từ Minh Thành 25.04.1982 N201767 VDZ-101 27
30.05 8:30 Đặng Thúy Quỳnh 04.11.1982 N201762 VDZ-101 28
30.05 8:30 Nguyễn Thị Đức 20.07.1983 N201744 VDZ-101 29
30.05 8:30 Trần Hoàng Linh 07.12.1983 N201049 VDZ-101 30
30.05 8:30 Ngô Thị Tâm 15.04.1984 N201838 VDZ-101 31
30.05 8:30 Bùi Thị Hiếu 01.09.1984 N201775 VDZ-101 32
30.05 8:30 Lý Ngọc Mai 04.05.1985 N201735 VDZ-101 33
30.05 8:30 Nguyễn Thị Oanh 06.06.1985 N201835 VDZ-101 34
30.05 8:30 Phạm Duy Khoa 29.08.1985 N201755 VDZ-101 35
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thu 09.09.1985 N201837 VDZ-101 36
30.05 8:30 Dương Thị Vân Anh 08.11.1985 N201560 VDZ-101 37
30.05 8:30 Nguyễn Thị Hợp 21.03.1986 N201747 VDZ-101 38
30.05 8:30 Hoàng Tuấn Minh 23.03.1986 N201715 VDZ-101 39
30.05 8:30 Nguyễn Lê Long 17.04.1986 N191053 VDZ-101 40
30.05 8:30 Trần Thị Thu 15.05.1986 N201760 VDZ-101 41
30.05 8:30 Lê Thị Mai 02.07.1986 N201852 VDZ-101 42
30.05 8:30 Nguyễn Đức 24.07.1986 N201740 VDZ-101 43
30.05 8:30 Trịnh Tuyết Mai 28.10.1986 N201764 VDZ-101 44
30.05 8:30 Bùi Thị Nhạn 20.10.1993 N201770 VDZ-205 45
30.05 8:30 Nguyễn Thùy Hương 24.10.1993 N192012 VDZ-205 46
30.05 8:30 Nguyễn Hương Thảo 11.12.1993 N180361 VDZ-205 47
30.05 8:30 Nguyễn Xuân Trường 10.01.1994 20122651 VDZ-205 48
30.05 8:30 Nguyễn Thị Quỳnh 25.01.1994 N201771 VDZ-205 49
30.05 8:30 Nguyễn Đức Chiến 25.02.1994 N201502 VDZ-205 50
30.05 8:30 Trần Thị 18.06.1994 N201608 VDZ-205 51
30.05 8:30 Nguyễn Khương Linh 25.07.1994 N201391 VDZ-205 52
30.05 8:30 Nguyễn Quang Huy 08.09.1994 N200932 VDZ-205 53
30.05 8:30 Lường Thị Quỳnh 14.09.1994 N201847 VDZ-205 54
30.05 8:30 Nguyễn Quốc Hải 19.11.1994 N195028 VDZ-205 55
30.05 8:30 Trần Hương Diễm My 02.12.1994 N201759 VDZ-205 56
30.05 8:30 Lê Thị Phương Anh 16.01.1995 N201163 VDZ-205 57
30.05 8:30 Đậu Thu Thuỷ Huyền 17.02.1995 20135697 VDZ-205 58
30.05 8:30 Nguyễn Trung Hiếu 24.02.1995 N201155 VDZ-205 59
30.05 8:30 Nguyễn Trọng Tài 02.03.1995 N181501 VDZ-205 60
30.05 8:30 Nguyễn Đức Tùng 27.03.1995 20134416 VDZ-205 61
30.05 8:30 Phạm Thị Tuyết 05.04.1995 N200549 VDZ-205 62
30.05 8:30 Dương Thị Thuỳ Anh 07.06.1995 20135011 VDZ-205 63
30.05 8:30 Cao Ngọc Liên 29.06.1995 N201373 VDZ-205 64
30.05 8:30 Hoàng Minh Đức 27.09.1996 20141110 D8-206 65
30.05 8:30 Chử Thị Tú Anh 10.10.1996 N201761 D8-206 66
30.05 8:30 Nguyễn Quang Anh 24.10.1996 N201510 D8-206 67
30.05 8:30 Nguyễn Văn Hải 24.10.1996 N201198 D8-206 68
30.05 8:30 Đầu Kim Dung 31.10.1996 20140689 D8-206 69
30.05 8:30 Trần Hồng Đăng 25.11.1996 N201525 D8-206 70
30.05 8:30 Nguyễn Thị Huyền 30.11.1996 N201566 D8-206 71
30.05 8:30 Đoàn Mạnh Chung 16.12.1996 20148028 D8-206 72
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thanh Huyền 20.12.1996 N201613 D8-206 73
30.05 8:30 Mai Hồng Nhung 22.12.1996 N201248 D8-206 74
30.05 8:30 Nguyễn Minh Anh 30.12.1996 N201846 D8-206 75
30.05 8:30 Nguyễn Đại Nghĩa 08.01.1997 20152657 D8-206 76
30.05 8:30 Trương Văn Tuấn 10.01.1997 N200920 D8-206 77
30.05 8:30 Nguyễn Thị Hoài 15.01.1997 N201549 D8-206 78
30.05 8:30 Võ Thị Nguyên 08.02.1997 N190545 D8-206 79
30.05 8:30 Bùi Xuân 10.02.1997 20151132 D8-206 80
30.05 8:30 Nguyễn Anh Linh 16.02.1997 20152190 D8-206 81
30.05 8:30 Nguyễn Việt Bắc 10.03.1997 20150265 D8-206 82
30.05 8:30 Hoàng Thị Mai Anh 11.03.1997 20150053 D8-206 83
30.05 8:30 Ngô Thị Trà My 19.03.1997 20152518 D8-206 84
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thanh Xuân 19.03.1997 N201236 D8-206 85
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thanh Hoa 21.03.1997 N201136 D8-206 86
30.05 8:30 Nguyễn Vũ Thịnh 06.04.1997 N201488 D8-206 87
30.05 8:30 Trần Ngọc Hân 09.04.1997 N201164 D8-206 88
30.05 8:30 Bùi Vũ Trà My 13.06.1997 N201042 D8-206 89
30.05 8:30 Phạm Văn Trì 23.06.1997 N201620 D8-206 90
30.05 8:30 Nguyễn Thị Hà My 24.06.1997 N201507 D8-206 91
30.05 8:30 Lê Văn Nghĩa 08.07.1997 N201465 D8-206 92
30.05 8:30 Hoàng Tuấn 10.07.1997 N201758 D8-206 93
30.05 8:30 Lý Trần Việt 25.07.1997 N201397 D8-206 94
30.05 8:30 Vũ Ngọc Anh 30.07.1997 N201503 D8-206 95
30.05 8:30 Nguyễn Minh Thành 06.08.1997 N201131 D8-206 96
30.05 8:30 Đinh Khắc Tuyến 07.08.1997 20154168 D8-206 97
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thiện 20.08.1997 20163893 D8-206 98
30.05 8:30 Vũ Đức Anh Tuấn 23.08.1997 20154153 D8-206 99
30.05 8:30 Nguyễn Thu Vân 05.09.1997 N201609 D8-206 100
30.05 8:30 Nguyễn Trọng Phú 15.09.1997 N190878 D8-206 101
30.05 8:30 Nguyễn Tuấn Dương 20.09.1997 N201424 D8-206 102
30.05 8:30 Phạm Thị Thúy 25.09.1997 20153678 D8-206 103
30.05 8:30 Phan Thuỳ Linh 05.10.1997 N201709 D8-206 104
30.05 8:30 Hà Minh 15.10.1997 N201533 D8-206 105
30.05 8:30 Dương Phạm Ngọc Trang 21.10.1997 N201170 D8-206 106
30.05 8:30 Lê Thị Chung 23.10.1997 N181521 D8-206 107
30.05 8:30 Nguyễn Quốc Đạt 03.11.1997 N201588 D8-206 108
30.05 8:30 Huỳnh Thị Diệu Linh 18.10.1998 N201850 D8-208 109
30.05 8:30 Nguyễn Vũ Mai Phương 26.10.1998 N201384 D8-208 110
30.05 8:30 Nguyễn Minh Hải 30.10.1998 N201851 D8-208 111
30.05 8:30 Nguyễn Thị Lệ Thu 10.11.1998 N201558 D8-208 112
30.05 8:30 Bùi Minh Đức 12.11.1998 N201221 D8-208 113
30.05 8:30 Vũ Thị Thảo Trang 21.11.1998 N201228 D8-208 114
30.05 8:30 Trần Hoàng Thái 26.11.1998 N201466 D8-208 115
30.05 8:30 Nguyễn Nhật Duy 29.11.1998 20160772 D8-208 116
30.05 8:30 Vi Thu Hường 15.12.1998 N201232 D8-208 117
30.05 8:30 Nguyễn Thanh Tùng 19.12.1998 N200935 D8-208 118
30.05 8:30 Nguyễn Hồng Sơn 20.12.1998 20163539 D8-208 119
30.05 8:30 Vũ Thị Thanh Mai 26.01.1999 N201499 D8-208 120
30.05 8:30 Vũ Thành Hưng 13.02.1999 N201467 D8-208 121
30.05 8:30 Ngô Thùy Linh 17.02.1999 N201464 D8-208 122
30.05 8:30 Đào Thị Nhung 07.03.1999 N201254 D8-208 123
30.05 8:30 Nguyễn Tuấn Huy 02.05.1999 N201520 D8-208 124
30.05 8:30 Nguyễn Thị Tố Uyên 04.06.1999 N201461 D8-208 125
30.05 8:30 Phạm Thu Hiền 11.07.1999 N201515 D8-208 126
30.05 8:30 Đào Nguyên Thịnh 13.07.1999 N201501 D8-208 127
30.05 8:30 Nguyễn Nguyệt Minh 10.08.1999 N201256 D8-208 128
30.05 8:30 Nguyễn Hà Trang 30.09.1999 N201496 D8-208 129
30.05 8:30 Hoàng Thái Sơn 16.10.1999 N201711 D8-208 130
30.05 8:30 Lê Tuấn Đức 17.10.1999 N201383 D8-208 131
30.05 8:30 Đặng Thị Nhàn 01.11.1999 N201227 D8-208 132
30.05 8:30 Đặng Thị Huyền Trang 07.11.1999 N201491 D8-208 133
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thu Huyền 25.02.2000 N201651 D8-208 134
30.05 8:30 Nguyễn Thị Thanh Minh 04.04.2000 N201474 D8-208 135
30.05 8:30 Nguyễn Thị Hằng 10.04.2000 N195148 D8-208 136
30.05 8:30 Trần Tuấn Anh 26.05.2000 N201555 D8-208 137
30.05 8:30 Nguyễn Thị Phương Linh 30.05.2000 N195152 D8-208 138
30.05 8:30 Nguyễn Thu Trang 06.06.2000 N195147 D8-208 139
30.05 8:30 Cao Hoàng Mai 15.08.2000 N195160 D8-208 140
30.05 8:30 Trịnh Thị 17.08.2000 N201386 D8-208 141
30.05 8:30 Vũ Trung Kiên 19.08.2000 N201506 D8-208 142
30.05 8:30 Mai Linh Chi 24.11.2000 N195075 D8-208 143
30.05 8:30 Ngô Thu Uyên 30.11.2000 N201479 D8-208 144
30.05 8:30 Nguyễn Ngọc Trâm 11.12.2000 N195151 D8-208 145
30.05 8:30 Vũ Hữu Quân 01.01.2001 N201535 D8-208 146
30.05 8:30 Đinh Quốc Hưng 06.01.2001 N201528 D8-208 147
30.05 8:30 Đặng Quý Hiếu 12.01.2001 N201458 D8-208 148
30.05 8:30 Vũ Thị Xuân Hương 15.01.2001 N201519 D8-208 149
30.05 8:30 Đỗ Thị Mỹ Linh 20.01.2001 N201534 D8-208 150
30.05 13:30 Trần Thiện Phong 30.08.1965 N201808 VDZ-101 151
30.05 13:30 Nguyễn Văn Bàn 09.06.1968 N201815 VDZ-101 152
30.05 13:30 Nguyễn Thị Thanh 07.11.1972 N201602 VDZ-101 153
30.05 13:30 Uông Thiện Hoàng 03.02.1973 N201577 VDZ-101 154
30.05 13:30 Nguyễn Việt Hưng 04.10.1973 N201809 VDZ-101 155
30.05 13:30 Lê Quý Thắng 16.12.1975 N201806 VDZ-101 156
30.05 13:30 Nguyễn Thị Thiên Hoa 16.01.1978 N180407 VDZ-101 157
30.05 13:30 Vũ Quốc Xuyên 25.03.1978 N200699 VDZ-101 158
30.05 13:30 Hoàng Anh Trung 28.11.1980 N195182 VDZ-101 159
30.05 13:30 Phùng Đức Hải 15.07.1982 N201814 VDZ-101 160
30.05 13:30 Nguyễn Việt Toàn 20.01.1983 N195186 VDZ-101 161
30.05 13:30 Đỗ Gia Cường 03.07.1983 N201606 VDZ-101 162
30.05 13:30 Nguyễn Thị Thủy 05.10.1983 N201812 VDZ-101 163
30.05 13:30 Đặng Phong Nam 31.07.1984 N181244 VDZ-101 164
30.05 13:30 Đặng Thị Hương Giang 23.11.1984 N200958 VDZ-101 165
30.05 13:30 Nguyễn Thị 12.09.1987 N190400 VDZ-101 166
30.05 13:30 Nguyễn Thị Hoa 21.11.1988 N201813 VDZ-101 167
30.05 13:30 Nguyễn Hoài Thu 30.08.1989 N200961 VDZ-101 168
30.05 13:30 Tạ Thị Thúy 28.10.1986 N201226 VDZ-101 169
30.05 13:30 Nguyễn Thị Kim Huệ 03.06.1987 N201557 VDZ-101 170
30.05 13:30 Phạm Minh Phương 20.10.1987 N201639 VDZ-101 171
30.05 13:30 Tạ Hà Nam 30.11.1987 N201848 VDZ-101 172
30.05 13:30 Vũ Việt Tuấn 02.02.1988 N201766 VDZ-101 173
30.05 13:30 Trần Quảng Lãm 15.02.1989 N201586 VDZ-101 174
30.05 13:30 Hoàng Thị Trà My 04.03.1989 N201765 VDZ-101 175
30.05 13:30 Lê Thị Minh 12.06.1989 N201763 VDZ-101 176
30.05 13:30 Tạ Thị Thu Hiền 15.07.1989 N201730 VDZ-101 177
30.05 13:30 Nguyễn Thị Hạnh 20.07.1989 N201768 VDZ-101 178
30.05 13:30 HOÀNG NHƯ NGỌC 09.08.1989 N201645 VDZ-101 179
30.05 13:30 Nguyễn Anh Tuấn 09.12.1989 N201158 VDZ-101 180
30.05 13:30 Nguyễn Đức Đạt 08.01.1990 20159822 VDZ-101 181
30.05 13:30 Đỗ Hoài Nam 20.02.1990 N200937 VDZ-101 182
30.05 13:30 Vũ Tuấn Dũng 28.04.1990 N181389 VDZ-101 183
30.05 13:30 Nguyễn Thị Hương 15.07.1990 N201587 VDZ-101 184
30.05 13:30 Hoàng Thị Thu Trang 31.07.1990 N201849 VDZ-101 185
30.05 13:30 Nguyễn Thị Phương Thủy 18.08.1990 N201844 VDZ-101 186
30.05 13:30 Trần Thị Hồng 22.09.1990 N201778 VDZ-101 187
30.05 13:30 Nguyễn Thị Hậu 05.05.1991 N200840 VDZ-101 188
30.05 13:30 Đào Định Kỳ 17.07.1991 N201505 VDZ-101 189
30.05 13:30 Nguyễn Mạnh Cường 10.01.1993 N201245 VDZ-101 190
30.05 13:30 Tạ Thị Thuộc 20.02.1993 N201774 VDZ-101 191
30.05 13:30 Tạ Thị Vân 18.03.1993 N201482 VDZ-101 192
30.05 13:30 Trần Thị Thoa 08.04.1993 N201769 VDZ-101 193
30.05 13:30 Nguyễn Thanh Hải 13.09.1993 N201189 VDZ-101 194
30.05 13:30 Nguyễn Thị Minh Thuận 26.07.1991 N201548 VDZ-101 195
30.05 13:30 Nguyễn Thị Tuyết 12.11.1991 N201802 VDZ-205 196
30.05 13:30 Vương Sơn Tùng 05.05.1993 N201578 VDZ-205 197
30.05 13:30 Mai Thị Vân Anh 10.09.1995 N201712 VDZ-205 198
30.05 13:30 Cao Thị Thu Hiền 10.10.1995 N201122 VDZ-205 199
30.05 13:30 Tô Vũ Hòa 20.11.1995 N201211 VDZ-205 200
30.05 13:30 Nguyễn Văn Tuân 24.11.1995 20154062 VDZ-205 201
30.05 13:30 Hoàng Anh Minh 21.01.1996 N201603 VDZ-205 202
30.05 13:30 Trần Nguyên Nghĩa 13.02.1996 20146527 VDZ-205 203
30.05 13:30 Trần Thị Khá 24.02.1996 N201200 VDZ-205 204
30.05 13:30 Vũ Anh Tuấn 26.02.1996 N201513 VDZ-205 205
30.05 13:30 Nguyễn Thế Công 02.03.1996 20140511 VDZ-205 206
30.05 13:30 Ngô Văn Hùng 05.03.1996 N201115 VDZ-205 207
30.05 13:30 Nguyễn Xuân Bách 01.04.1996 20140305 VDZ-205 208
30.05 13:30 Bùi Quang Hưng 22.06.1996 N201728 VDZ-205 209
30.05 13:30 Dương Hồng Hoàn 14.08.1996 N201231 VDZ-205 210
30.05 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 21.08.1996 N201202 VDZ-205 211
30.05 13:30 Nguyễn Mạnh Huy 28.08.1996 N201743 VDZ-205 212
30.05 13:30 Nguyễn Thế Quyền 28.08.1996 20143697 VDZ-205 213
30.05 13:30 Tạ Quang Tuấn 23.09.1996 20146787 VDZ-205 214
30.05 13:30 Nguyễn Mạnh Cường 28.02.1997 N200565 VDZ-205 215
30.05 13:30 Phan Đức Thái 13.04.1994 N200959 D8-206 216
30.05 13:30 Nguyễn Tất Đạt 29.12.1994 N201805 D8-206 217
30.05 13:30 Ngô Văn Thắng 02.02.1996 N201796 D8-206 218
30.05 13:30 Trần Công Minh 03.11.1997 N201462 D8-206 219
30.05 13:30 Nguyễn Xuân Nghĩa 06.11.1997 N201710 D8-206 220
30.05 13:30 Lê Thị Tâm 22.11.1997 N194316 D8-206 221
30.05 13:30 Nguyễn Thị Thùy Linh 29.11.1997 N201205 D8-206 222
30.05 13:30 Nguyễn Huy Long 29.11.1997 N201143 D8-206 223
30.05 13:30 Đặng Thị Ngọc Anh 12.12.1997 N201607 D8-206 224
30.05 13:30 Đỗ Tiến Đạt 19.12.1997 N201521 D8-206 225
30.05 13:30 Hoàng Thị Huyền 28.12.1997 N194303 D8-206 226
30.05 13:30 Trần Đại Nghĩa 08.01.1998 20166515 D8-206 227
30.05 13:30 Vũ Thị Thanh Huyền 16.01.1998 N195038 D8-206 228
30.05 13:30 Trần Ngọc Huyền 25.01.1998 N201676 D8-206 229
30.05 13:30 Lưu Phú Trường 07.02.1998 N201527 D8-206 230
30.05 13:30 Nguyễn Thị Vân 10.02.1998 N201130 D8-206 231
30.05 13:30 Nguyễn Nhật Huy 12.02.1998 N201142 D8-206 232
30.05 13:30 Đinh Huyền Vy 24.02.1998 N201237 D8-206 233
30.05 13:30 Hoàng Như Hữu 25.02.1998 N200901 D8-206 234
30.05 13:30 Nguyễn Thị Thanh Tâm 08.03.1998 N200845 D8-206 235
30.05 13:30 Đỗ Thị Tiến 08.03.1998 N201554 D8-206 236
30.05 13:30 Nguyễn Thị Minh Thúy 14.03.1998 N201552 D8-206 237
30.05 13:30 Ngô Thị Hương 20.03.1998 N201553 D8-206 238
30.05 13:30 Nguyễn Thu Hiền 03.06.1998 N201455 D8-206 239
30.05 13:30 Lê Quang Đạo 06.06.1998 N201477 D8-206 240
30.05 13:30 Ngô Ngọc Trâm 11.06.1998 N201220 D8-206 241
30.05 13:30 Tô Thị Thắm 12.06.1998 N201689 D8-206 242
30.05 13:30 Nguyễn Thị Tươi 20.06.1998 N194796 D8-206 243
30.05 13:30 Ngô Thị Thu Quyên 12.07.1998 N201532 D8-206 244
30.05 13:30 Nguyễn Thị Huyền 16.07.1998 N201161 D8-206 245
30.05 13:30 Nguyễn Văn Hiệu 21.07.1998 N201390 D8-206 246
30.05 13:30 Nguyễn Hoàng Nam 21.07.1998 N201316 D8-206 247
30.05 13:30 Lê Hữu Trung 06.08.1998 N201529 D8-206 248
30.05 13:30 Cao Thị Trà My 14.08.1998 N201456 D8-206 249
30.05 13:30 Lý Văn Cao 01.09.1998 N200253 D8-206 250
30.05 13:30 Hoàng Mai Thư 04.09.1998 N201531 D8-206 251
30.05 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Hân 13.09.1998 N201107 D8-206 252
30.05 13:30 Lương Thùy Linh 14.09.1998 N200838 D8-206 253
30.05 13:30 Đoàn Anh Văn 16.09.1998 N201522 D8-206 254
30.05 13:30 Văn Thị Phương 19.09.1998 N201216 D8-206 255
30.05 13:30 Nguyễn Hải Yến 22.09.1998 N201249 D8-206 256
30.05 13:30 Nguyễn Thị Uyên 03.10.1998 N201845 D8-206 257
30.05 13:30 Lê Hồng Thắng 11.10.1998 N201168 D8-206 258
30.05 13:30 Vũ Tiến Dương 14.10.1998 20160880 D8-206 259
30.05 13:30 Bùi Đức Thành 05.05.1997 N201547 D8-208 260
30.05 13:30 Phạm Thị Vân Anh 04.10.1998 N201810 D8-208 261
30.05 13:30 Đỗ Ngọc Mai 22.01.2001 N201468 D8-208 262
30.05 13:30 Vũ Trí An 29.01.2001 N201500 D8-208 263
30.05 13:30 Vũ Thị Thúy Hằng 30.01.2001 N201494 D8-208 264
30.05 13:30 Trương Thị Thu Hằng 06.03.2001 N201460 D8-208 265
30.05 13:30 Bùi Thị Hà Trang 18.03.2001 N201478 D8-208 266
30.05 13:30 Dương Thị Thanh Tâm 24.04.2001 N201492 D8-208 267
30.05 13:30 Vũ Thanh Ngân 08.05.2001 N201508 D8-208 268
30.05 13:30 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 13.05.2001 N201524 D8-208 269
30.05 13:30 Bùi Tuấn Đạt 22.05.2001 N201512 D8-208 270
30.05 13:30 Trần Quỳnh Mai 28.05.2001 N201490 D8-208 271
30.05 13:30 Nguyễn Hữu Hiệp 29.05.2001 N201457 D8-208 272
30.05 13:30 Vũ Thị Huyền Trang 27.06.2001 N201497 D8-208 273
30.05 13:30 Doãn Diễm Quỳnh 02.07.2001 N201495 D8-208 274
30.05 13:30 Phạm Thị Hòa Thuận 07.07.2001 N201518 D8-208 275
30.05 13:30 Nguyễn Linh Chi 10.07.2001 N201514 D8-208 276
30.05 13:30 Vũ Quốc Huy 16.07.2001 N201517 D8-208 277
30.05 13:30 Hoàng Tùng Trang 02.08.2001 N201526 D8-208 278
30.05 13:30 Đỗ Thị Thúy 09.08.2001 N201538 D8-208 279
30.05 13:30 Tô Thùy Dương 19.08.2001 N201516 D8-208 280
30.05 13:30 Nguyễn Thành Long 27.08.2001 N201473 D8-208 281
30.05 13:30 Trần Thị Thu 31.08.2001 N201541 D8-208 282
30.05 13:30 Vũ Ngọc Lan 31.08.2001 N201530 D8-208 283
30.05 13:30 Lê Thu Trang 01.09.2001 N201493 D8-208 284
30.05 13:30 Hoàng Quốc Khánh 02.09.2001 N201459 D8-208 285
30.05 13:30 Nguyễn Tuấn Anh 04.09.2001 N201498 D8-208 286
30.05 13:30 Trần Công Minh 25.09.2001 N201486 D8-208 287
30.05 13:30 Nguyễn Quỳnh Anh 26.09.2001 N201481 D8-208 288
30.05 13:30 Trần Khánh Huyền 09.10.2001 N201489 D8-208 289
30.05 13:30 Lương Thị Khánh Ly 09.10.2001 N201487 D8-208 290
30.05 13:30 Phạm Thị Phương Thúy 17.10.2001 N201540 D8-208 291
30.05 13:30 Nguyễn Thanh 19.10.2001 N201504 D8-208 292
30.05 13:30 Trần Văn Hùng 31.10.2001 N201536 D8-208 293
30.05 13:30 Nguyễn Chiến Thắng 03.11.2001 N201471 D8-208 294
30.05 13:30 Đỗ Tiến Dũng 13.11.2001 N194163 D8-208 295
30.05 13:30 Phạm Thị Diệu Thanh 23.11.2001 N201539 D8-208 296
30.05 13:30 Phạm Thị Phương Thảo 23.11.2001 N201475 D8-208 297
30.05 13:30 Hoàng Tú Quyên 01.12.2001 N201509 D8-208 298
30.05 13:30 Lê Thùy Dương 13.12.2001 N201537 D8-208 299
30.05 13:30 Nguyễn Thị Hợp 21.12.2001 N201523 D8-208 300
30.05 13:30 Phạm Đức Huy 30.12.2001 N201469 D8-208 301

Thông tin liên hệ

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments