Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 6, 7/10 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 6, 7/10/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 6/10/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
06.10 8:30 VDZ-101 Vương Tiến Đạt 14.06.2000 20183886 1
06.10 8:30 VDZ-101 Đỗ Mạnh Dũng 08.04.2001 20195860 2
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hoàng Anh 11.01.1997 20150096 3
06.10 8:30 VDZ-101 Ngô Doãn Hiến 08.07.1998 20161495 4
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Tuấn Hùng 27.08.1997 20151805 5
06.10 8:30 VDZ-101 Đào Tuấn Anh 03.02.1998 20160043 6
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Phụng 14.05.1997 20209531 7
06.10 8:30 VDZ-101 Phan Đức Thắng 27.10.2000 20182784 8
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Tấn Dũng 17.08.1999 N205826 9
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Tuấn Minh 24.08.1999 N205802 10
06.10 8:30 VDZ-101 Lê Thu 28.11.1992 N205266 11
06.10 8:30 VDZ-101 Vũ Khánh Huyền Trân 06.09.1998 N205823 12
06.10 8:30 VDZ-101 Đặng Khánh Chi 17.06.1998 N205822 13
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Linh 29.10.1999 N205927 14
06.10 8:30 VDZ-101 Trần Phương Nhung 07.12.1998 N205242 15
06.10 8:30 VDZ-101 Trần Bảo Ngọc 07.04.1998 N206122 16
06.10 8:30 VDZ-101 Phạm Ngọc Anh 24.02.2000 N205253 17
06.10 8:30 VDZ-101 Đoàn Như Lâm 05.08.1997 N206120 18
06.10 8:30 VDZ-101 Vũ Anh Quốc 27.08.1997 N204536 19
06.10 8:30 VDZ-101 Mai Quỳnh Thư 29.07.1998 N205834 20
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng Phúc 21.02.1999 N205928 21
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Hà Phương 22.09.2000 N205704 22
06.10 8:30 VDZ-101 Dương Thị Dung 03.02.1999 N205922 23
06.10 8:30 VDZ-101 Đoàn Việt Khánh 24.08.1996 N205285 24
06.10 8:30 VDZ-101 Đinh Trung Anh 08.10.1999 N205709 25
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Phương Thảo 14.03.1998 N205969 26
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng Nhung 07.05.2001 N205949 27
06.10 8:30 VDZ-101 Phan Đức Trung 22.09.2000 N205938 28
06.10 8:30 VDZ-101 Trần Hoài Linh 24.05.1999 N205856 29
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Khánh 06.11.1999 N205855 30
06.10 8:30 VDZ-101 Ngô Thị Định 30.01.1997 N205706 31
06.10 8:30 VDZ-101 Lê Đức Anh 18.12.1997 N205532 32
06.10 8:30 VDZ-101 Lê Thị Bích Hoa 15.01.1999 N205967 33
06.10 8:30 VDZ-101 Phan Thị Ngọc Hoan 10.02.2000 N204322 34
06.10 8:30 VDZ-101 Đỗ Ngọc Anh 22.02.1981 N203694 35
06.10 8:30 VDZ-101 Khuất Thị Nhung 08.08.1996 N202204 36
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Mạnh Đức 07.07.2000 N202186 37
06.10 8:30 VDZ-101 Phan Thúy Hằng 11.04.2000 N200519 38
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Thành 01.05.1973 N204144 39
06.10 8:30 VDZ-101 La Thị Hậu 12.11.1999 N205935 40
06.10 8:30 VDZ-101 Lê Thị Thu Hằng 06.09.1989 N205964 41
06.10 8:30 VDZ-101 Trương Thị Thúy Hằng 04.11.1999 N205934 42
06.10 8:30 VDZ-101 Phùng Việt Long 05.11.1988 N202208 43
06.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Việt Cương 07.12.1983 N180841 44
06.10 8:30 VDZ-101 Vũ Việt Long 12.01.1993 N205913 45
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Trọng Hoàng 04.10.1996 20141792 46
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Quang Minh 17.11.1997 N206117 47
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thúy Vân 31.01.1975 N205883 48
06.10 8:30 VDZ-205 Đặng Thanh Hòa 16.11.1996 20146311 49
06.10 8:30 VDZ-205 Hoàng Phương Linh 31.05.1998 N205835 50
06.10 8:30 VDZ-205 Bùi Hương Giang 04.10.1997 N205287 51
06.10 8:30 VDZ-205 Phùng Tiến Duy 24.07.1996 N205936 52
06.10 8:30 VDZ-205 Trần Thị Chinh 22.02.1984 N206038 53
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thảo 30.07.1986 N206037 54
06.10 8:30 VDZ-205 Vũ Thị Điểm 17.09.1995 N206121 55
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hường 16.11.1985 N206036 56
06.10 8:30 VDZ-205 Tô Duy Thành 28.05.2000 N205933 57
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Xuân Hiệp 31.08.1988 N205852 58
06.10 8:30 VDZ-205 Phan Thành Trung 02.06.1995 N205836 59
06.10 8:30 VDZ-205 Trần Thanh Tình 22.08.1997 20153809 60
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Đức Mạnh 30.11.1997 N205906 61
06.10 8:30 VDZ-205 Vũ Thị Oanh 12.02.1966 N205904 62
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Óng 27.03.1968 N205896 63
06.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Nghĩa 13.03.1970 N205894 64
06.10 8:30 VDZ-205 Trần Thị Thuyến 27.07.1971 N205893 65
06.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Diêm 09.09.1974 N205892 66
06.10 13:30 VDZ-101 Đặng Thị Hoa 20.10.1979 N205887 67
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Liên 20.10.1981 N205899 68
06.10 13:30 VDZ-101 Đào Thị Ngân 16.09.1982 N205888 69
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Xuân 27.07.1982 N205900 70
06.10 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Thu Thủy 05.03.1983 N205901 71
06.10 13:30 VDZ-101 Trịnh Thị Thanh 02.05.1992 N205886 72
06.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Ngọc Hoa 28.10.1993 N205891 73
06.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thanh Nga 30.12.1996 N200925 74
06.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Huyền 14.12.1999 N205902 75
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Xuân Tùng 04.05.1993 N202185 76
06.10 13:30 VDZ-101 Lê Tiến Đạt 14.08.1997 20150832 77
06.10 13:30 VDZ-101 Tạ Hồng Sơn 30.10.1995 20169642 78
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Hoàng Giang 28.05.1997 N205923 79
06.10 13:30 VDZ-101 Trịnh Ngọc Lâm 06.07.1987 N205710 80
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Liên 24.02.1996 N203085 81
06.10 13:30 VDZ-101 Lê Anh Tuấn 24.03.1999 N202301 82
06.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Thanh Xuân 31.01.1984 N204712 83
06.10 13:30 VDZ-101 Dương Hạnh Thảo 24.12.1998 N205526 84
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Như Hoàng 16.08.1992 N205448 85
06.10 13:30 VDZ-101 Dương Mạnh Cường 22.12.1996 N205813 86
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thúy Hạnh 20.10.1998 N205931 87
06.10 13:30 VDZ-101 Quách Thị Hà Trang 01.01.1996 N191401 88
06.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Huyền 07.04.1991 N206035 89
06.10 13:30 VDZ-101 Hán Đình Hồng 30.10.1997 20151612 90
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Liên 30.08.1981 N206039 91
06.10 13:30 VDZ-101 Phạm Quốc Cường 14.09.1998 N205265 92
06.10 13:30 VDZ-101 Lưu Văn Chung 13.05.1997 20150400 93
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Lệ 05.10.1996 20142514 94
06.10 13:30 VDZ-101 Phạm Quốc Khánh 22.08.1997 20151990 95
06.10 13:30 VDZ-101 Lê Thị Loan 22.10.1966 N205898 96
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thắm 05.03.1971 N206033 97
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thúy 06.03.1972 N205903 98
06.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Hồng 21.08.1975 N205889 99
06.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Yến 18.11.1996 N205871 100
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Phúc An 05.05.1997 N205884 101
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Bá Việt 02.04.1998 20164654 102
06.10 13:30 VDZ-101 Bùi Thị Hồng Hạnh 23.11.1999 N205905 103
06.10 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Tuyết Trinh 31.08.1993 N205926 104
06.10 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Ngọc Mai 18.05.1997 N205708 105
06.10 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Hơn 24.03.1996 N191399 106
06.10 13:30 VDZ-101 Lê Thị Loan 01.05.1998 20165360 107
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thùy Linh 20.01.1991 N205286 108
06.10 13:30 VDZ-101 Trần Hải Quân 28.07.1997 20153048 109
06.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Yến 28.09.1994 N206034 110
06.10 13:30 VDZ-205 Trần Thị Ngọc Hòa 17.09.1997 N200456 111
06.10 13:30 VDZ-205 Phạm Ngọc Huyền 26.03.1998 N190086 112
06.10 13:30 VDZ-205 Lê Quốc Huy 06.12.1998 N205873 113
06.10 13:30 VDZ-205 Lê Duy Dũng 23.11.1999 N202985 114
06.10 13:30 VDZ-205 Ngô Đăng Khoa 13.01.1978 N205848 115
06.10 13:30 VDZ-205 Ngô Quang Tài 29.01.1984 N205925 116
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Xuân Hiếu 12.10.1985 N192630 117
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Ngọc Thạch 30.04.1992 N202780 118
06.10 13:30 VDZ-205 Ngô Văn Cảnh 27.08.1993 N190468 119
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Bá Huy 13.07.1995 N202201 120
06.10 13:30 VDZ-205 Trần Thị Trà My 13.12.1987 N204174 121
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thúy Hằng 09.11.1991 N205841 122
06.10 13:30 VDZ-205 Trương Xuân Thắng 01.06.1976 N205847 123
06.10 13:30 VDZ-205 Trịnh Hoài Nam 03.01.1984 N205842 124
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Hải Nam 15.03.1996 N205932 125
06.10 13:30 VDZ-205 Ngô Thị Dung 06.01.1973 N205966 126
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Tuyết 08.10.1999 N205885 127
06.10 13:30 VDZ-205 Hoàng Phú Sang 24.08.1996 N193337 128
06.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thanh Hùng 02.04.1987 N202801 129
06.10 13:30 VDZ-205 Lưu Ngọc Phương 20.05.1988 N205843 130

Danh sách thi ngày 7/10/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Địa điểm Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV TT
07.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Nhật Huy 17.08.1998 20161804 131
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trung Kiên 31.01.1998 20162246 132
07.10 8:30 VDZ-101 Lê Minh Tuấn 05.07.1998 20164345 133
07.10 8:30 VDZ-101 Phạm Thế Bằng 05.01.1998 20160354 134
07.10 8:30 VDZ-101 Phạm Ngô Thùy Dương 20.09.2004 N205878 135
07.10 8:30 VDZ-101 Đỗ Thị Minh Khánh 30.08.1999 N205879 136
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Dũng 08.01.1997 N190809 137
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Minh Hiếu 08.08.1998 N205837 138
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trung Hiếu 18.04.1998 N205858 139
07.10 8:30 VDZ-101 Phạm Ngọc 09.09.1999 N205697 140
07.10 8:30 VDZ-101 Vũ Tiến Đạt 23.09.1999 N205683 141
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Quang Ngọc 08.01.1999 N205685 142
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Thanh 10.09.1999 N205528 143
07.10 8:30 VDZ-101 Lê Thị Yến 18.07.1999 N205989 144
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Mạnh Lĩnh 09.05.2000 N205702 145
07.10 8:30 VDZ-101 Đỗ Quang Nam 09.10.2001 N205687 146
07.10 8:30 VDZ-101 Lê Hà Anh 26.12.1994 N205839 147
07.10 8:30 VDZ-101 Đào Thúy Hằng 11.04.2000 N205607 148
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hồng 29.04.2000 N205684 149
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Vỹ 18.10.1999 N203949 150
07.10 8:30 VDZ-101 Vi Thị Kiều 03.06.1999 N205269 151
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Trọng Bình 10.01.1999 N205698 152
07.10 8:30 VDZ-101 Ngô Thùy Dung 18.07.1998 N205693 153
07.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Lâm Tùng 13.10.2000 N205671 154
07.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Văn 04.03.2001 N205696 155
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Sơn 15.10.2001 N205673 156
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thu Thảo 07.09.2001 N205672 157
07.10 8:30 VDZ-101 Bùi Đình Huấn 02.05.1998 N206067 158
07.10 8:30 VDZ-101 Đào Thị Chung 11.05.1998 N193632 159
07.10 8:30 VDZ-101 Vũ Phương Hoa 05.06.1998 N206066 160
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thu Hiền 07.05.1999 N205707 161
07.10 8:30 VDZ-101 Trần Thị Chi 05.10.2000 N205921 162
07.10 8:30 VDZ-101 Tạ Thị 08.04.2001 N205679 163
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Kiều 26.06.2001 N205689 164
07.10 8:30 VDZ-101 Trần Thị Hương 31.07.2001 N205686 165
07.10 8:30 VDZ-101 Ngô Thị Ngọc Ánh 07.05.2001 N205681 166
07.10 8:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hà Phương 05.11.1998 N194329 167
07.10 8:30 VDZ-101 Phan Vũ Phương Hoa 29.06.1999 N206002 168
07.10 8:30 VDZ-101 Ngô Thanh Sơn 08.08.1997 N205700 169
07.10 8:30 VDZ-101 Lê Hải Đăng 07.09.1998 N205668 170
07.10 8:30 VDZ-101 Đoàn Trung Dũng 29.04.1999 N205688 171
07.10 8:30 VDZ-101 Đặng Thị Thanh Huyền 21.04.1998 N204136 172
07.10 8:30 VDZ-101 Đỗ Thị Thu 04.11.1999 N205670 173
07.10 8:30 VDZ-101 Trịnh Thanh 12.04.1998 N205701 174
07.10 8:30 VDZ-101 Hoàng Phương Thảo 26.03.1999 N205676 175
07.10 8:30 VDZ-205 Thân Thị Thúy 19.08.1999 N205990 176
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Công Nhật 13.12.1999 N205678 177
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thu Huyền 29.06.2000 N205682 178
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Vân Anh 22.07.2000 N205677 179
07.10 8:30 VDZ-205 Phạm Văn Nam 29.09.1999 N205674 180
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Hữu Việt Đức 05.07.1999 N205675 181
07.10 8:30 VDZ-205 Tăng Thị Huyền 15.10.1999 N205413 182
07.10 8:30 VDZ-205 Lê Thị Thủy Ngọc 06.11.2001 N205690 183
07.10 8:30 VDZ-205 Huy 09.07.1996 N205680 184
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu Thảo 22.02.1995 N204785 185
07.10 8:30 VDZ-205 Trịnh Văn Văn 16.02.1964 N205982 186
07.10 8:30 VDZ-205 Hoàng Viết Tùng 05.02.1994 N205984 187
07.10 8:30 VDZ-205 Doãn Xuân Khang 19.02.1998 20166275 188
07.10 8:30 VDZ-205 Hoàng Huy Quân 20.01.1998 N205955 189
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Mạnh Huỳnh 12.08.1999 N205973 190
07.10 8:30 VDZ-205 Nguyễn Đức Bình Dương 14.10.1999 N205699 191
07.10 8:30 VDZ-205 Lê Thị Thùy Ninh 05.01.1985 N205705 192
07.10 8:30 VDZ-205 Hoàng Mỹ Linh 02.11.1996 N206048 193
07.10 8:30 VDZ-205 Vũ Diệu Linh 13.06.1998 N205986 194
07.10 8:30 VDZ-205 Lê Thanh Huyền 30.04.1999 N205980 195
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Phương Chi 26.03.1995 N205288 196
07.10 13:30 VDZ-101 Trần Thủy Tiên 04.05.1996 N204840 197
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 10.08.1982 N205812 198
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Thuận 23.07.1993 N205963 199
07.10 13:30 VDZ-101 Bùi Đăng Hoàng Tâm 01.10.1996 N205985 200
07.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Phương Dung 05.02.1979 N205994 201
07.10 13:30 VDZ-101 Vũ Hữu Thành 12.02.1991 N206053 202
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Trọng Nam 24.10.1999 N205695 203
07.10 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Minh Hoa 05.11.1995 N206051 204
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hải Yến 10.08.1998 20167044 205
07.10 13:30 VDZ-101 Phạm Minh Trang 27.09.1995 20134073 206
07.10 13:30 VDZ-101 Lê Thị Hồng Minh 19.09.1995 N205995 207
07.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Như Ngọc 02.07.1995 N206068 208
07.10 13:30 VDZ-101 Bùi Thị Thanh Huyền 07.10.1997 20155720 209
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Đức Tuấn 24.08.1996 N205996 210
07.10 13:30 VDZ-101 Lương Thị Ngọc Liên 24.04.1992 N206007 211
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Quốc Ân 12.07.1993 N206005 212
07.10 13:30 VDZ-101 Đinh Thị 06.07.1977 N205962 213
07.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Xiêm 12.01.1983 N205952 214
07.10 13:30 VDZ-101 Lưu Thị Thu 17.08.1988 N205961 215
07.10 13:30 VDZ-101 Nghiêm Thị Tuyết 08.07.1990 N205958 216
07.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Mùi 01.04.1991 N205953 217
07.10 13:30 VDZ-101 Bùi Văn Châu 15.11.1975 N205983 218
07.10 13:30 VDZ-101 Trần Duy Bàng 02.02.1962 N205999 219
07.10 13:30 VDZ-101 Trần Thị Thanh Xuân 24.07.1998 N193374 220
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Bảo Yến 25.05.1997 N205987 221
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Ngọc Đăng 15.11.1979 N205978 222
07.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Chanh 14.11.1981 N205979 223
07.10 13:30 VDZ-101 Phạm Hoài 08.08.1983 N205974 224
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hoài 30.12.1983 N205977 225
07.10 13:30 VDZ-101 Vũ Thị Hằng 23.02.1987 N205975 226
07.10 13:30 VDZ-101 Đặng Thị Vân 08.08.1988 N205976 227
07.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Thị Ban 04.03.1984 N206000 228
07.10 13:30 VDZ-101 Nông Thị Na 08.11.1993 N206020 229
07.10 13:30 VDZ-101 Hoàng Kiều Khánh 19.06.1997 N205915 230
07.10 13:30 VDZ-101 Phạm Thị Hoàn 22.10.1999 N205988 231
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thúy Quỳnh 09.12.1982 N206001 232
07.10 13:30 VDZ-101 Đào Ngọc Lâm 20.04.1993 N205997 233
07.10 13:30 VDZ-101 Lại Thị Ngọc Huyền 14.09.1992 N205992 234
07.10 13:30 VDZ-101 Đỗ Thị Hồng Dung 16.09.1996 N205998 235
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Thị Hiền 27.01.1997 N205525 236
07.10 13:30 VDZ-101 Dương Ngọc Hải 10.06.1997 N205804 237
07.10 13:30 VDZ-101 Bùi Cao Tân 29.02.1988 N206049 238
07.10 13:30 VDZ-101 Nguyễn Văn Mạnh 22.03.1995 N206006 239
07.10 13:30 VDZ-101 Bùi Văn Tuấn 02.08.1990 N205993 240
07.10 13:30 VDZ-205 Trần Thị Thu Loan 26.10.1991 N206003 241
07.10 13:30 VDZ-205 Vũ Thanh Hằng 20.02.1992 N206004 242
07.10 13:30 VDZ-205 Phạm Thu Hoài 26.04.1997 N206032 243
07.10 13:30 VDZ-205 Phạm Văn Đoán 12.08.1996 20150944 244
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Yến 26.03.1997 N205890 245
07.10 13:30 VDZ-205 Trần Thị Trang 16.10.1995 N205991 246
07.10 13:30 VDZ-205 Ngô Minh Phương 12.01.1995 N206009 247
07.10 13:30 VDZ-205 Trần Thu Huyền 05.02.1998 N206017 248
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Phương Trang 02.12.1998 N206016 249
07.10 13:30 VDZ-205 Đặng Thúy Hương 14.12.1970 N206014 250
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Thu Hiền 21.08.1973 N206011 251
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Kiều 17.12.1984 N206012 252
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thúy Hằng 01.01.1978 N206010 253
07.10 13:30 VDZ-205 Phạm Thị Hồng Thủy 28.10.1982 N205018 254
07.10 13:30 VDZ-205 Phạm Việt Hùng 13.12.1997 N206015 255
07.10 13:30 VDZ-205 Chu Huyền Tâm 08.10.1980 N206013 256
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hựu 25.09.1987 N206018 257
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Tiến Quyết 14.04.1995 N206019 258
07.10 13:30 VDZ-205 Hoàng Thị Hương 03.04.1995 N206008 259
07.10 13:30 VDZ-205 Nguyễn Thị Hải Yến 24.07.1996 N205816 260

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo thông tin sau:

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments