Danh sách & lịch thi TOEIC quốc tế IIG ngày 8, 9/9 tại ĐH Bách Khoa HN

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (Trung tâm Ngoại ngữ) – ĐH Bách Khoa Hà Nội (HUST) xin thông báo danh sách thi và lịch thi TOEIC quốc tế (kỳ thi do nhà trường phối hợp với IIG Việt Nam tổ chức định kỳ 4-6 buổi / tháng) vào ngày 8, 9/9/2020 như sau:

Yêu cầu với thí sinh

  • Tuân thủ các quy định về phòng-chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế (đeo khẩu trang, sát khuẩn tay, giữ khoảng cách…)
  • Khi dự thi cần mang theo: Phiếu đăng ký dự thi (liên 2) + thẻ Sinh viênCMND / CCCD  / hộ chiếu (bản gốc, còn hạn, không bong tróc, không ép lụa, ép dẻo).
  • Không mang điện thoại, đồng hồ, thiết bị điện tử và các vật dụng kim loại.
  • Tại buổi thi, nếu giám thị phát hiện thiếu giấy tờ; thông tin trên giấy tờ tùy thân, phiếu đăng ký dự thi và danh sách không trùng khớp với nhau; thí sinh sẽ không được vào thi và không được hoàn lại phí dự thi.
  • Trong trường hợp giấy tờ chưa đạt yêu cầu, IIG có thể xem xét cho phép thí sinh dự thi tuy nhiên sẽ không trả kết quả. Thí sinh cần phải xuất trình giấy tờ mới hợp lệ tại Văn phòng của IIG Việt Nam – 75 Giang Văn Minh, Q. Ba Đình, HN. Phiếu điểm kết quả sau đó sẽ được chuyển về 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Quá trình này có thể mất từ 2-4 tuần.
  • Thí sinh cần nắm rõ quy định thi TOEIC (IIG Việt Nam): xem tại đây

Kết quả thi

  • Thí sinh có thể theo dõi điểm thi online sau 7 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại menu “Thi TOEIC” >> “Kết quả thi TOEIC quốc tế
  • Thí sinh sẽ nhận phiếu điểm kết quả thi sau 9 ngày làm việc (không gồm T7, CN, ngày nghỉ lễ) tại 101-C3B, ĐH Bách Khoa HN. Hạn cuối cùng nhận phiếu điểm là 9 ngày sau khi có kết quả. Xuất trình CMND / CCCD (nếu lấy hộ phải mang thêm biên lai thu tiền)
  • Sinh viên ĐH Bách Khoa HN sẽ được tổng hợp và chuyển kết quả thi về phòng Đào tạo (theo MSSV đã in trên phiếu thu) sau khi có phiếu điểm từ 3-5 ngày làm việc (trừ T7, CN, ngày nghỉ lễ). Việc cập nhật lên SIS sau đó sẽ theo lịch làm việc của phòng Đào tạo.

Thí sinh nên Like + Folllow Fanpage https://fb.com/cfl.edu.vn để nhận được thông tin cập nhật về danh sách thi, kết quả thi…

Danh sách thi, thời gian và địa điểm thi

 

Lối vào tòa nhà C3B, VDZD8 (phía sau tòa VDZ)

Danh sách thi ngày 8/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
08.09 8:30 Chung Huệ Kiệt 04.02.1998 20162265 VDZ-101 1
08.09 8:30 Phạm Đức Nghiệp 10.12.1996 20143154 VDZ-101 2
08.09 8:30 Nguyễn Minh Đức 18.04.1997 20161106 VDZ-101 3
08.09 8:30 Tạ Thạc Bình 30.11.1998 20160377 VDZ-101 4
08.09 8:30 Đinh Hoàng Hiếu 02.01.1997 20189607 VDZ-101 5
08.09 8:30 Chu Thị Uyên 20.03.1997 20156832 VDZ-101 6
08.09 8:30 Vũ Đức Nguyên 23.01.1997 20189673 VDZ-101 7
08.09 8:30 Nguyễn Đức Cảnh 24.08.1996 20146071 VDZ-101 8
08.09 8:30 Ninh Xuân Tùng Bách 07.11.1996 20140306 VDZ-101 9
08.09 8:30 Vũ Hoàng Nam 05.01.1997 20152616 VDZ-101 10
08.09 8:30 Nguyễn Tấn Dũng 24.02.1998 20160682 VDZ-101 11
08.09 8:30 Nguyễn Đăng Cao 22.08.1997 20150307 VDZ-101 12
08.09 8:30 Nguyễn Viết Ngọc Quỳnh 10.02.1998 N204903 VDZ-101 13
08.09 8:30 Nguyễn Văn Đạt 04.12.1998 N204904 VDZ-101 14
08.09 8:30 Phạm Thị Huyền 02.12.1998 N204835 VDZ-101 15
08.09 8:30 Trần Thị Xinh Đan 09.09.1997 N204867 VDZ-101 16
08.09 8:30 Nguyễn Anh Tuấn 21.08.1998 N202986 VDZ-101 17
08.09 8:30 Nguyễn Thị Hương 20.10.1997 N204968 VDZ-101 18
08.09 8:30 Phạm Thu Trang 15.06.1997 N204962 VDZ-101 19
08.09 8:30 Nguyễn Thị Huyền Tài 22.12.1988 N204975 VDZ-101 20
08.09 8:30 Nguyễn Anh Tuấn 26.12.1981 N202919 VDZ-101 21
08.09 8:30 Lê Viết Toàn 16.12.1986 N204826 VDZ-101 22
08.09 8:30 Dương Mạnh Linh 15.10.1987 N203840 VDZ-101 23
08.09 8:30 Nguyễn Mạnh Khiết 14.05.1965 N204910 VDZ-101 24
08.09 8:30 Nguyễn Khánh Linh 15.11.1993 N202658 VDZ-101 25
08.09 8:30 Đinh Thị Vượng 20.06.1994 N204916 VDZ-101 26
08.09 8:30 Bùi Huy Bách 03.05.1994 N204919 VDZ-101 27
08.09 8:30 Nguyễn Văn Điền 04.01.1979 N204931 VDZ-101 28
08.09 8:30 Nguyễn Thị Bích Hạnh 13.09.1992 N204945 VDZ-101 29
08.09 8:30 Vũ Ngọc Tú 26.08.1987 N202938 VDZ-101 30
08.09 8:30 Trương Văn Luấn 16.09.1994 N204815 VDZ-101 31
08.09 8:30 Phạm Thanh Tùng 08.05.1988 N204884 VDZ-101 32
08.09 8:30 Đặng Diệu Hương 19.09.1995 N204608 VDZ-101 33
08.09 8:30 Phan Văn Tín 09.11.1979 N204934 VDZ-101 34
08.09 8:30 Khiếu Đức Toàn 20.09.1995 20134002 VDZ-101 35
08.09 8:30 Hà Thị Thanh Nga 04.10.1987 N204933 VDZ-101 36
08.09 8:30 Trần Khắc Minh 29.01.1983 N204929 VDZ-101 37
08.09 8:30 Lại Xuân Thế 27.07.1984 N204938 VDZ-101 38
08.09 13:30 Lại Thị Phúc 10.07.1976 N204940 VDZ-101 39
08.09 13:30 Đinh Thị Nhung 05.11.1980 N204941 VDZ-101 40
08.09 13:30 Lê Thị Hương 28.02.1981 N204947 VDZ-101 41
08.09 13:30 Đoàn Thị Liên 04.02.1982 N204932 VDZ-101 42
08.09 13:30 Chu Thị Xứng 23.07.1983 N204935 VDZ-101 43
08.09 13:30 Đỗ Thị Thu Huyền 25.09.1984 N204913 VDZ-101 44
08.09 13:30 Đỗ Thị Tuyết Nhung 21.01.1984 N204930 VDZ-101 45
08.09 13:30 Lê Thị Hoài 20.05.1987 N204944 VDZ-101 46
08.09 13:30 Nguyễn Thị Toàn 10.11.1988 N204928 VDZ-101 47
08.09 13:30 Đinh Thị Yến 22.07.1989 N204942 VDZ-101 48
08.09 13:30 Lại Thị Hải Yến 21.11.1990 N204920 VDZ-101 49
08.09 13:30 Đào Tiến Chiến 05.04.1993 N204911 VDZ-101 50
08.09 13:30 Trần Thị Thúy 30.11.1991 N205117 VDZ-101 51
08.09 13:30 Nguyễn Mỹ Hảo 07.10.1995 N204024 VDZ-101 52
08.09 13:30 Nguyễn Thùy Linh 31.07.1997 N204956 VDZ-101 53
08.09 13:30 Nguyễn Thị Hường 14.08.1997 N204727 VDZ-101 54
08.09 13:30 Đỗ Thị Bích Phượng 01.09.1989 N204914 VDZ-101 55
08.09 13:30 Nguyễn Thị Thanh Dung 21.09.1992 N204915 VDZ-101 56
08.09 13:30 Lê Thị Dung 25.11.1996 N180385 VDZ-101 57
08.09 13:30 Phạm Thanh Hải 21.11.1998 N204908 VDZ-101 58
08.09 13:30 Trần Thị Mi 03.06.1989 N204918 VDZ-101 59
08.09 13:30 Nguyễn Thị Thu Hiền 08.05.1992 N204946 VDZ-101 60
08.09 13:30 Nguyễn Đức Thuận 28.05.1996 N204917 VDZ-101 61
08.09 13:30 Lại Thị Chiên 21.05.1980 N204923 VDZ-101 62
08.09 13:30 Nguyễn Thị Kim Dung 13.12.1981 N204939 VDZ-101 63
08.09 13:30 Chu Thị 26.04.1988 N204937 VDZ-101 64
08.09 13:30 Nguyễn Thị Dịu 13.06.1988 N204943 VDZ-101 65
08.09 13:30 Nguyễn Trọng Nhuận 12.04.1990 N204906 VDZ-101 66
08.09 13:30 Phạm Thị Dương 16.08.1990 N204921 VDZ-101 67
08.09 13:30 Bùi Đức Tấn 14.02.1991 N204905 VDZ-101 68
08.09 13:30 Ngô Thị Huyền Trang 13.09.1992 N204922 VDZ-101 69
08.09 13:30 Nguyễn Thị Xuân 30.09.1997 20156898 VDZ-101 70
08.09 13:30 Nguyễn Thị Hiếu 18.05.1995 N204872 VDZ-101 71
08.09 13:30 Trần Lê Minh Lưu 28.02.1997 20152347 VDZ-101 72
08.09 13:30 Trần Vũ Khanh 23.05.1997 20151960 VDZ-101 73
08.09 13:30 Nguyễn Phương Duy 16.10.1991 N204628 VDZ-101 74
08.09 13:30 Trịnh Khánh Linh 25.11.1997 N204772 VDZ-101 75

Danh sách thi ngày 9/9/2020

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 1-2 ngày.
Xem danh sách trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.

Ngày Giờ Họ đệm Tên Ngày sinh MSSV Địa điểm TT
09.09 8:30 Nguyễn Tiến Đạt 13.05.1992 N201289 D8-503 1
09.09 8:30 Phạm Như Quỳnh 22.05.1982 N203721 D8-503 2
09.09 8:30 Trần Nhật Linh 01.08.1978 N204875 D8-503 3
09.09 8:30 Nguyễn Trung Tiến 18.05.1983 N204874 D8-503 4
09.09 8:30 Triệu Thùy Trang 21.04.1996 N204966 D8-503 5
09.09 8:30 Chúc Hà Chi 18.02.1996 N204952 D8-503 6
09.09 8:30 Bùi Thanh Hòa 07.10.1993 N204972 D8-503 7
09.09 8:30 Vũ Hồng Thắm 11.11.1996 20156493 D8-503 8
09.09 8:30 Nguyễn Thị Thu Thảo 22.02.1995 N204785 D8-503 9
09.09 8:30 Trịnh Thanh Bình 22.07.1997 20150301 D8-503 10
09.09 8:30 Phan Đăng Phúc 08.12.1997 20158305 D8-503 11
09.09 8:30 Nguyễn Tuấn Dũng 27.11.1998 20165885 D8-503 12
09.09 8:30 Nguyễn Thế Giang 15.11.1996 20141234 D8-503 13
09.09 8:30 Nguyễn Khắc Sơn 13.11.1998 20165545 D8-503 14
09.09 8:30 Phùng Thị Ngọc 13.11.1995 N204949 D8-503 15
09.09 8:30 Nguyễn Minh Hiếu 20.04.1998 20166106 D8-503 16
09.09 8:30 Lê Quang Linh 15.01.1998 20162405 D8-503 17
09.09 8:30 Trần Thị Thu Trà 18.09.2001 20191129 D8-503 18
09.09 8:30 Phạm Tiến Anh 25.02.1998 20160222 D8-503 19
09.09 8:30 Cù Đức Mạnh 07.07.1997 20156028 D8-503 20
09.09 8:30 La Văn Thuật 14.11.1997 20153664 D8-503 21
09.09 8:30 Đào Thị Linh 28.10.1998 20162383 D8-503 22
09.09 8:30 Đỗ Bá Phú 23.08.1996 20143443 D8-503 23
09.09 8:30 Nguyễn Quốc Tuấn 28.06.1997 20189629 D8-503 24
09.09 8:30 Nguyễn Bá Cấp 05.01.1998 20160397 D8-503 25
09.09 8:30 Phạm Đăng Dũng 07.12.1999 20173049 D8-503 26
09.09 8:30 Phạm Văn Mười 13.03.1996 20152514 D8-503 27
09.09 8:30 Phạm Khắc Dương 24.11.1996 20140891 D8-503 28
09.09 8:30 Đàm Công Trưởng 01.11.1994 20144820 D8-503 29
09.09 8:30 Lại Thế Hiệp 02.12.1997 20151424 D8-503 30
09.09 8:30 Vũ Trung Nghĩa 08.10.1999 20173284 D8-503 31
09.09 8:30 Nguyễn Tài Đức 06.04.1996 20141155 D8-503 32
09.09 8:30 Nguyễn Tuấn Anh 25.06.1997 N204274 D8-503 33
09.09 8:30 Lưu Đình Quang 25.08.1998 N201653 D8-504 34
09.09 8:30 Trần Hồng Quân 16.09.1998 N204868 D8-504 35
09.09 8:30 Nguyễn Tiến Đạt 12.04.1999 N205034 D8-504 36
09.09 8:30 Nguyễn Tuấn Hùng 15.07.1999 N205039 D8-504 37
09.09 8:30 Nguyễn Bích Phương 04.09.1999 N203780 D8-504 38
09.09 8:30 Nguyễn Thị Ngọc Anh 23.06.1999 N204034 D8-504 39
09.09 8:30 Ngô Quốc Khánh 06.09.2000 N204881 D8-504 40
09.09 8:30 Bùi Văn Đức 18.10.2000 N204882 D8-504 41
09.09 8:30 Trần Đức Thắng 24.01.2000 N204880 D8-504 42
09.09 8:30 Lê Lan Hương 25.10.1998 N202501 D8-504 43
09.09 8:30 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 04.05.1997 N204761 D8-504 44
09.09 8:30 Vũ Thảo Phương 02.11.1998 N204319 D8-504 45
09.09 8:30 Nguyễn Đức Quang Anh 28.06.1999 N204877 D8-504 46
09.09 8:30 Đồng Thanh Thảo 18.06.2001 N205044 D8-504 47
09.09 8:30 Dương Nữ Nguyệt Minh 20.12.1998 N204054 D8-504 48
09.09 8:30 Nguyễn Thị Minh Phương 24.10.1999 N204051 D8-504 49
09.09 8:30 Kiều Thị Hồng 13.01.1999 N204046 D8-504 50
09.09 8:30 Nguyễn Đăng Quang 16.10.1997 N205092 D8-504 51
09.09 8:30 Phạm Văn Long 04.09.1997 N205070 D8-504 52
09.09 8:30 Nguyễn Xuân Thịnh 28.01.1997 N203789 D8-504 53
09.09 8:30 Bồ Anh Hải 14.07.1997 N205045 D8-504 54
09.09 8:30 Nguyễn Hoàng Hải 20.12.1998 N205104 D8-504 55
09.09 8:30 Bùi Tùng Dương 05.09.1998 N205110 D8-504 56
09.09 8:30 Bùi Văn Thái 10.12.1998 N205095 D8-504 57
09.09 8:30 Bùi Hải Anh 24.02.1998 N205025 D8-504 58
09.09 8:30 Lê Quang Thành 31.03.1998 N205098 D8-504 59
09.09 8:30 Đào Minh Hiếu 21.12.1998 N205094 D8-504 60
09.09 8:30 Nguyễn Văn Tuấn 07.09.1998 N205026 D8-504 61
09.09 8:30 Vũ Trí Dũng 10.11.1998 N205054 D8-504 62
09.09 8:30 Nguyễn Tiến Trung 01.11.1998 N205102 D8-504 63
09.09 8:30 Bùi Quang Trường 12.12.1998 N205029 D8-504 64
09.09 8:30 La Quang Hiệp 15.10.1999 N205069 D8-504 65
09.09 8:30 Nguyễn Mạnh Dũng 23.03.1999 N205027 D8-504 66
09.09 8:30 Nguyễn Tuấn Đạt 15.12.1999 N205088 D8-505 67
09.09 8:30 Nguyễn Văn Chiến 24.06.1999 N205107 D8-505 68
09.09 8:30 Trần Minh Quang Thắng 27.02.1999 N205038 D8-505 69
09.09 8:30 Nguyễn Thị Kim Anh 25.08.1997 N205077 D8-505 70
09.09 8:30 Bùi Thị Giang 02.01.1997 N205065 D8-505 71
09.09 8:30 Nguyễn Thị Minh Trang 08.03.1997 N205087 D8-505 72
09.09 8:30 Đào Thạch Thảo 22.12.1997 N205066 D8-505 73
09.09 8:30 Lê Thị Minh Hoạt 19.10.1998 N205037 D8-505 74
09.09 8:30 Đặng Thị Thạch Thảo 12.07.1998 N203936 D8-505 75
09.09 8:30 Vũ Thị Diệu Hương 08.01.1999 N205060 D8-505 76
09.09 8:30 Vũ Thị Xuân Thắm 30.09.1999 N205096 D8-505 77
09.09 8:30 Bùi Thị Kim Oanh 12.05.1999 N205081 D8-505 78
09.09 8:30 Đoàn Thị Phương Thảo 18.06.1999 N205059 D8-505 79
09.09 8:30 Bùi Quang Khải 05.07.2000 N205049 D8-505 80
09.09 8:30 Tô Đình Quang Anh 29.12.2000 N205030 D8-505 81
09.09 8:30 Nguyễn Vân Long 24.02.2000 N205024 D8-505 82
09.09 8:30 Hoàng Mạnh Huy 05.12.2000 N205103 D8-505 83
09.09 8:30 Cao Thanh Tùng 04.06.2000 N205093 D8-505 84
09.09 8:30 Trần Văn Khánh 21.06.2000 N160021 D8-505 85
09.09 8:30 Nguyễn Nhật Quang 22.11.2000 N205106 D8-505 86
09.09 8:30 Đỗ Đức Trưởng 28.08.2000 N205056 D8-505 87
09.09 8:30 Nguyễn Hữu Huy 11.08.2000 N205083 D8-505 88
09.09 8:30 Nguyễn Thành An 21.09.2001 N205052 D8-505 89
09.09 8:30 Đỗ Tuấn Anh 27.01.2001 N203804 D8-505 90
09.09 8:30 Nguyễn Thanh Tùng 30.06.2001 N205058 D8-505 91
09.09 8:30 Bùi Đức Nhật 15.11.2001 N205111 D8-505 92
09.09 8:30 Đỗ Anh Quân 11.02.2001 N205055 D8-505 93
09.09 8:30 Trần Khánh Linh 11.03.2000 N204040 D8-505 94
09.09 8:30 Đỗ Phương Thảo 13.02.2000 N205079 D8-505 95
09.09 8:30 Nguyễn Thị Thanh Huyền 05.07.2001 N203830 D8-505 96
09.09 8:30 Phạm Thị Linh Chi 18.12.2001 N205097 D8-505 97
09.09 8:30 Phan Tuyết Chi 22.06.2001 N205105 D8-505 98
09.09 8:30 Đỗ Thị Mai Trang 07.07.2001 N205100 D8-505 99
09.09 8:30 Nguyễn Thị Ánh Hồng 25.11.1997 N205032 D8-506 100
09.09 8:30 Nguyễn Thị Huyền 30.08.1998 N205033 D8-506 101
09.09 8:30 Nguyễn Thị Hường 05.07.1998 N203983 D8-506 102
09.09 8:30 Trần Thành Khánh 02.09.1998 N205046 D8-506 103
09.09 8:30 Nguyễn Đại Thành 30.01.1998 N205031 D8-506 104
09.09 8:30 Phạm Thị Thanh Thương 22.05.1998 N205063 D8-506 105
09.09 8:30 Nguyễn Tiến Đạt 05.07.1999 N205085 D8-506 106
09.09 8:30 Đoàn Trung Hiếu 10.03.1999 N205108 D8-506 107
09.09 8:30 Vũ Văn Hùng 22.02.1997 N205126 D8-506 108
09.09 8:30 Vũ Thị Hòa 02.05.1998 N205062 D8-506 109
09.09 8:30 Bùi Ngọc Long 25.08.1997 N205099 D8-506 110
09.09 8:30 Trương Mạnh Toàn 16.11.1999 N205112 D8-506 111
09.09 8:30 Nguyễn Thị Thắm 29.10.1999 N203912 D8-506 112
09.09 8:30 Trương Văn Sơn 14.06.1998 N205076 D8-506 113
09.09 8:30 Trần Ngọc Huyền 30.10.1999 N204925 D8-506 114
09.09 8:30 Trần Thị Phương 27.09.1999 N204737 D8-506 115
09.09 8:30 Nguyễn Mạnh Quyết 15.12.1998 N204048 D8-506 116
09.09 8:30 Lê Thị Duyên 05.10.1998 N205041 D8-506 117
09.09 8:30 Nguyễn Phương Nhật Linh 18.07.1999 N204586 D8-506 118
09.09 8:30 Lý Trần Việt 25.07.1997 N202795 D8-506 119
09.09 8:30 Dương Thị Huyền 27.09.1999 N204796 D8-506 120
09.09 8:30 Phạm Thanh Chiến 01.01.2000 N205036 D8-506 121
09.09 8:30 Lê Thị Thanh Mai 07.02.2001 N205040 D8-506 122
09.09 8:30 Trần Thị Tuyết Nhung 20.11.2000 N205067 D8-506 123
09.09 8:30 Đặng Thu Phương 16.03.1999 N204042 D8-506 124
09.09 8:30 Nguyễn Thị Thu Huệ 06.05.1999 N204736 D8-506 125
09.09 8:30 Nguyễn Tuấn Quang 15.07.1999 N205050 D8-506 126
09.09 8:30 Ngô Đức Hiển 11.11.1997 N205124 D8-506 127
09.09 8:30 Nguyễn Thị Hồng Nhung 07.02.1998 N193706 D8-506 128
09.09 8:30 Đặng Đức Mạnh Hải 25.04.1998 N204833 D8-506 129
09.09 8:30 Nguyễn Quang Huy 05.01.1997 N195329 D8-506 130
09.09 8:30 Phan Thị Ngọc Hoan 10.02.2000 N204322 D8-506 131
09.09 13:30 Hàn Ngọc Khánh 10.07.1997 N204830 D8-503 132
09.09 13:30 Phạm Hữu Hạnh 01.08.1999 N205109 D8-503 133
09.09 13:30 Vũ Thị Huyền Trang 30.08.1998 N204277 D8-503 134
09.09 13:30 Phạm Thùy Trang 17.02.1999 N204050 D8-503 135
09.09 13:30 Nguyễn Thị Hải Yến 30.07.1999 N204056 D8-503 136
09.09 13:30 Hoàng Minh Trang 03.08.1999 N204044 D8-503 137
09.09 13:30 Ngô Khắc Kiệm 08.01.1998 N205047 D8-503 138
09.09 13:30 Lê Văn Hậu 06.10.1997 N205089 D8-503 139
09.09 13:30 Trần Thị Nhật Lệ 20.12.1998 N205042 D8-503 140
09.09 13:30 Nguyễn Thị Linh 05.07.1998 N204739 D8-503 141
09.09 13:30 Vũ Minh Hiếu 15.10.1997 N205091 D8-503 142
09.09 13:30 Nguyễn Ngọc Hòa 22.08.1998 N204526 D8-503 143
09.09 13:30 Trần Thị Kim Ngân 15.10.1999 N204052 D8-503 144
09.09 13:30 Nguyễn Huy Hoàng 19.07.1998 N200300 D8-503 145
09.09 13:30 Trương Hồng Hải 14.08.1997 N190607 D8-503 146
09.09 13:30 Hà Thị Thùy Linh 12.06.1998 N204978 D8-503 147
09.09 13:30 Trương Đình Bình 19.04.2000 N205048 D8-503 148
09.09 13:30 Vũ Duy Khánh 23.01.1999 N204823 D8-503 149
09.09 13:30 Lưu Tuấn Minh 24.02.1997 N204809 D8-503 150
09.09 13:30 Trần Thị Út Ngọc 20.10.1992 N204974 D8-503 151
09.09 13:30 Nguyễn Thu Thủy 03.08.1996 N204486 D8-503 152
09.09 13:30 Nguyễn Thị Thu 07.05.1998 N205015 D8-503 153
09.09 13:30 Đặng Thanh Hiền 14.09.1999 N204992 D8-503 154
09.09 13:30 Nguyễn Thị Mậu 10.02.1999 N205019 D8-503 155
09.09 13:30 Trần Thị Huệ 10.05.1999 N205020 D8-503 156
09.09 13:30 Đỗ Văn Dũng 13.08.2000 N205061 D8-503 157
09.09 13:30 Nguyễn Thái Hùng 28.09.1974 N201551 D8-503 158
09.09 13:30 Lê Thị Hà Phương 01.10.1988 N204363 D8-503 159
09.09 13:30 Lê Việt Anh 09.10.1992 N202937 D8-503 160
09.09 13:30 Trần Thị Mai 06.08.1968 N205022 D8-503 161
09.09 13:30 Nguyễn Trường Giang 02.07.1995 N205021 D8-503 162
09.09 13:30 Nguyễn Ngọc Huy 27.09.1976 N180950 D8-503 163
09.09 13:30 Phan Văn Biên 08.12.1983 N204812 D8-503 164
09.09 13:30 Trần Hoàng Nhật 28.12.1996 20143324 D8-504 165
09.09 13:30 Trần Thủy Tiên 04.05.1996 N204840 D8-504 166
09.09 13:30 Bùi Mai Hoa 23.10.1998 N204990 D8-504 167
09.09 13:30 Hoàng Ngọc Bảo Kim 17.04.1997 N204811 D8-504 168
09.09 13:30 Nguyễn Văn Đạt 25.03.1997 20150867 D8-504 169
09.09 13:30 Nguyễn Công Ngọc Đức 19.09.1986 N204988 D8-504 170
09.09 13:30 Trần Thị Thu Huế 15.08.1999 N204985 D8-504 171
09.09 13:30 Phạm Thu 20.12.1999 N205016 D8-504 172
09.09 13:30 Bùi Khánh Ly 05.08.1999 N205017 D8-504 173
09.09 13:30 Dương Thị Mai Hương 10.07.1996 N203185 D8-504 174
09.09 13:30 Kiều Xuân Trường 27.10.1994 N204993 D8-504 175
09.09 13:30 Phí Văn Minh 01.03.1998 N204735 D8-504 176
09.09 13:30 Lê Thị Phương My 02.05.1996 N204969 D8-504 177
09.09 13:30 Lê Anh Tuấn 25.03.1993 20169614 D8-504 178
09.09 13:30 Đinh Công Đoàn 16.12.2000 N205080 D8-504 179
09.09 13:30 Vũ Minh Chiến 23.12.1997 20158043 D8-504 180
09.09 13:30 Vũ Đình Hiệp 28.07.1996 N180784 D8-504 181
09.09 13:30 Phạm Văn Nam 01.11.1997 20156107 D8-504 182
09.09 13:30 Vũ Xuân Hải 11.10.2000 N205074 D8-504 183
09.09 13:30 Bùi Thị Hằng 02.07.1988 N170753 D8-504 184
09.09 13:30 Đỗ Thị Trang 31.03.1994 N205090 D8-504 185
09.09 13:30 Trần Thị Hồng Hạnh 07.10.1995 N205051 D8-504 186
09.09 13:30 Võ Huyền Trang 20.11.2000 N205068 D8-504 187
09.09 13:30 Đoàn Thị Vân Khánh 22.01.2000 N205073 D8-504 188
09.09 13:30 Trần Tiến Đạt 09.09.1995 N205028 D8-504 189
09.09 13:30 Lều Thị Huệ 13.09.1996 20141904 D8-504 190
09.09 13:30 Bùi Đức Bình 14.07.1978 N190549 D8-504 191
09.09 13:30 Trần Thị Nguyệt 17.02.1981 N205001 D8-504 192
09.09 13:30 Trần Thị Mười 11.03.1982 N205010 D8-504 193
09.09 13:30 Nguyễn Thị Thanh Loan 29.10.1987 N205006 D8-504 194
09.09 13:30 Trần Thị Thảo 12.09.1987 N205009 D8-504 195
09.09 13:30 Nguyễn Thị Lan 05.08.1989 N205005 D8-504 196
09.09 13:30 Nguyễn Thị Thắm 08.11.1989 N205012 D8-504 197
09.09 13:30 Trần Thị Len 04.08.1989 N205003 D8-505 198
09.09 13:30 Phạm Thị Thu Huyền 18.12.1992 N205002 D8-505 199
09.09 13:30 Phạm Thị Thu Thảo 05.08.1994 N204266 D8-505 200
09.09 13:30 Nguyễn Thị Huệ 25.01.1995 N205008 D8-505 201
09.09 13:30 Trần Thị Chi 16.12.1995 N205004 D8-505 202
09.09 13:30 Vũ Thị Hiên 25.02.1995 N205007 D8-505 203
09.09 13:30 Đào Thị Hồng Minh 03.12.1999 N205011 D8-505 204
09.09 13:30 Trần Thanh Phương 28.03.1969 N204997 D8-505 205
09.09 13:30 Phạm Ngọc Bình 23.10.1976 N204998 D8-505 206
09.09 13:30 Nguyễn Quang Huy 18.10.1996 20141971 D8-505 207
09.09 13:30 Phạm Văn Hoàng 24.09.2000 N205071 D8-505 208
09.09 13:30 Lại Thế Tưởng 19.03.2000 N205084 D8-505 209
09.09 13:30 Hoàng Văn Chương 10.12.1971 N204995 D8-505 210
09.09 13:30 Nguyễn Duy Long 16.12.1978 N204996 D8-505 211
09.09 13:30 Đỗ Văn Chưởng 04.04.1998 20165819 D8-505 212
09.09 13:30 Nguyễn Thị Hải Yến 07.12.1976 N205000 D8-505 213
09.09 13:30 Trần Đức Anh 15.11.2000 N205064 D8-505 214
09.09 13:30 Nguyễn Thị Phương Anh 25.06.1995 N204818 D8-505 215
09.09 13:30 Đỗ Tú Tài 28.12.2000 N205072 D8-505 216
09.09 13:30 Phạm Văn Khánh 18.07.1996 20142317 D8-505 217
09.09 13:30 Lê Thị Thảo 11.02.1980 N205120 D8-505 218
09.09 13:30 Lê Thị 30.01.1996 N192669 D8-505 219
09.09 13:30 Lê Huyền Thanh 19.02.1997 N204817 D8-505 220
09.09 13:30 Bùi Lan Anh 01.05.1999 N205127 D8-505 221
09.09 13:30 Trần Thị Thanh Xuân 31.01.1984 N204712 D8-505 222
09.09 13:30 Hà Thị Minh Ngọc 16.03.1996 N204987 D8-505 223
09.09 13:30 Vũ Hiền Vương 13.11.2000 N205057 D8-505 224
09.09 13:30 Nông Thị Hường 12.09.1994 N204429 D8-505 225
09.09 13:30 Phạm Thị Vân 17.08.1997 N204257 D8-505 226
09.09 13:30 Đinh Hải Chi 30.11.1998 N205121 D8-505 227
09.09 13:30 Nguyễn Thu Loan 17.03.1996 N204986 D8-505 228
09.09 13:30 Ngô Thị Thơ 01.06.2000 N205053 D8-505 229
09.09 13:30 Phan Thị Hồng Thắng 17.06.1998 N204983 D8-506 230
09.09 13:30 Phùng Thị Ánh 14.10.1991 N204799 D8-506 231
09.09 13:30 Nguyễn Thị Thu Trang 22.02.1990 N204989 D8-506 232
09.09 13:30 Mạc Thị Thu 09.09.1991 N204472 D8-506 233
09.09 13:30 Bùi Thị Thảo 10.01.1997 N204748 D8-506 234
09.09 13:30 Ngô Việt 08.11.1998 20166029 D8-506 235
09.09 13:30 Trần Thị Phương 14.07.1989 N204994 D8-506 236
09.09 13:30 Lê Thị Thu 06.11.1996 N204984 D8-506 237
09.09 13:30 Ngô Mạnh Tuấn 28.12.1997 20156758 D8-506 238
09.09 13:30 Lê Thị Chinh 22.07.1999 N205014 D8-506 239
09.09 13:30 Từ Thị Thúy Lương 01.10.1999 N205013 D8-506 240
09.09 13:30 Trần Thị Thanh Ngân 26.03.1987 N180301 D8-506 241
09.09 13:30 Vũ Thị Lan Anh 24.09.1995 N205119 D8-506 242
09.09 13:30 Đỗ Thị Thanh Hoa 06.02.1995 N204999 D8-506 243
09.09 13:30 Đỗ Ngọc Quý 10.04.1996 20143706 D8-506 244
09.09 13:30 Nguyễn Thị Vóc 18.08.1997 20154385 D8-506 245
09.09 13:30 Đỗ Đức Anh 26.10.1997 N204810 D8-506 246
09.09 13:30 Đỗ Tiến Quân 26.07.1996 N202000 D8-506 247
09.09 13:30 Lê Thu Hương 06.05.1996 N203334 D8-506 248
09.09 13:30 Nguyễn Thị Thủy 06.08.1987 N204894 D8-506 249
09.09 13:30 Trần Thị Lan Hương 02.01.1997 N204724 D8-506 250
09.09 13:30 Phan Thị Hoài Trang 07.02.1997 N204900 D8-506 251
09.09 13:30 Trần Anh Quân 01.01.2000 N205078 D8-506 252
09.09 13:30 Nguyễn Anh Hào 20.07.2000 N205082 D8-506 253
09.09 13:30 Phạm Thị Thúy Hằng 15.08.1998 N204991 D8-506 254
09.09 13:30 Bùi Đức Tùng 21.01.2000 N205086 D8-506 255
09.09 13:30 Tạ Duy Hòa 05.08.1992 N204967 D8-506 256
09.09 13:30 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 14.04.1987 N205128 D8-506 257
09.09 13:30 Đặng Quỳnh Hương 27.12.1996 N204970 D8-506 258
09.09 13:30 Phạm Khánh Ly 07.07.1996 N204973 D8-506 259
09.09 13:30 Bùi Thu Thảo 26.01.1996 N204971 D8-506 260

Chú ý:

Thí sinh nếu không tìm thấy tên hoặc cần đính chính thông tin cần liên hệ trung tâm trước ngày thi theo thông tin sau:

Lịch thi TOEIC năm 2020

Thí sinh có thể tham dự các đợt thi tiếp theo trong năm 2020 theo lịch thi: https://goo.gl/YrTsii

Xem thêm:

Lịch thi TOEIC tại trường ĐH Bách Khoa Hà Nội

Cấu trúc đề thi TOEIC – Nội dung của bài thi TOEIC

Thang điểm và cách tính điểm bài thi TOEIC

Comments