Danh sách và lịch thi Aptis quốc tế 9,10,11,12/1 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức vào ngày 9, 10, 11, 12/1/2020  dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, HOU, TNU, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Địa điểm thi:

Thời gian cụ thể:

Ca sáng: 7h, Ca chiều: 13h (nếu có)

Thí sinh có mặt đúng giờ tại địa điểm thi. Đăng ký tên thí sinh và nghe phổ biến nội quy thi.

Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần:

  • Ngữ pháp và Từ vựng (25 phút)
  • Kỹ năng Nghe (55 phút)
  • Kỹ năng Đọc (30 phút)
  • Kỹ năng Viết (50 phút)
  • Kỹ năng Nói (12 phút)

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / Hộ chiếu (bắt buộc để đăng ký thi)
  • Thẻ sinh viên (nếu đang học tại ĐH Bách Khoa HN)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Quy định thi:

  • Thí sinh không thể hủy lịch thi đã đăng ký và không được hoàn trả phí dự thi.
  • Nếu vì lý do bất khả kháng không thể dự thi, thí sinh có thể đề nghị chuyển lịch thi nhưng phải làm thủ tục trước ngày thi 7 ngày.
  • Tại ngày thi, thí sinh phải có mặt đúng giờ và xuất trình đúng thẻ Sinh viên, CMND / CCCD / Hộ chiếu đã sử dụng để đăng ký dự thi.
  • Thí sinh nếu đến muộn hoặc thiếu giấy tờ hoặc giấy tờ không khớp với bản đăng ký sẽ không được dự thi.
  • Trong trường hợp có dấu hiệu thi hộ, giả mạo giấy tờ, giấy tờ không rõ ràng hoặc gian lận, trung tâm có quyền từ chối cho thí sinh dự thi và hủy kết quả thi.
  • Các trường hợp thi hộ hoặc gian lận, tùy tính chất và mức độ nghiêm trọng, trung tâm sẽ xem xét để công bố công khai trên website, fanpage của trung tâm và phối hợp với các đơn vị, cơ quan có liên quan để tiến hành các biện pháp xử lý bổ sung.

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 9/1/2020

(Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Time LName FName BOD Scode No
7h Anh Tran Hue 09.06.1998 N195053 1
7h Anh To Thi Ngoc 04.11.1997 20150175 2
7h Anh Pham Huu Hoang 18.12.1995 20140203 3
7h Anh Pham Hong 08.03.1997 20150223 4
7h Anh Nguyen The 14.11.1997 20155052 5
7h Cuong Nguyen Thai 25.04.1997 20150467 6
7h Chien Hoang Xuan 02.05.1997 20150350 7
7h Chien Nguyen Dinh 19.08.2000 N195219 8
7h Chinh Le Thi 20.08.1997 20155171 9
7h Chuyen Nguyen Van 14.08.1997 20150417 10
7h Dan Hoang Huu 28.01.1998 20165854 11
7h Duc Nguyen Dinh 14.05.1994 20169577 12
7h Dung Nguyen Quoc 03.08.1997 20169443 13
7h Dung Nguyen Van 08.08.1997 20150693 14
7h Dung Ngo Viet 01.12.1997 20150677 15
7h Duong Mai Thi 01.08.1997 20150753 16
7h Hai Do Quang 03.07.1997 20155474 17
7h Hai Tran Van 22.11.1995 20141271 18
7h Hiep Pham Hoang 13.10.1997 20151439 19
7h Hiep Tran Ngoc 27.07.1998 N195239 20
7h Hieu Pham Minh 09.03.2000 N195255 21
7h Hoa Vu Van 27.04.1997 20151606 22
7h Hong Hoang Thi 15.02.1997 20155668 23
7h Huong Nguyen Thu 14.08.1999 N195254 24
7h Huy Bui Viet 21.05.1996 20141917 25
7h Huy Nguyen Dinh 22.04.1997 20151675 26
7h Huyen Nguyen Dang 10.03.1997 20151725 27
7h Khang Do Van 27.08.1996 20142256 28
7h Khanh Pham Van 24.06.1998 20162155 29
7h Lien Luu Thi 04.02.1996 20142527 30
7h Linh Doan Thi 10.12.1997 20152171 31
7h Linh Nguyen Dieu 11.10.1999 N195253 32
7h Linh Cao Thi My 16.07.1998 20165321 33
7h Linh Nguyen Ai 14.10.1999 N195212 34
7h Luan Luong Thanh 31.10.1997 20152320 35
7h Luc Ho The 29.10.1997 20169450 36
7h Mai Nguyen Thi 21.12.1998 20162625 37
7h Nam Mai Van 04.01.1997 20152560 38
7h Nam Nguyen Van 15.05.1997 20152589 39
7h Yen Nguyen Thi 04.06.1997 20154449 40
13h Anh Nguyen Thi Phuong 31.01.2000 N195215 41
13h Bang Tran Xuan 31.05.1998 20160320 42
13h Dat Nguyen Van 20.06.1998 20160951 43
13h Doan Tran Van 25.08.1996 20141056 44
13h Hai Dinh Thanh 18.09.1995 20131218 45
13h Hung Pham Huy 01.10.1998 20161980 46
13h Nga Ngo Thu 16.08.2000 N195213 47
13h Nguyen Nguyen Van 17.02.1998 20166535 48
13h Nhung Le Thi 23.09.1997 20152778 49
13h Nhung Nguyen Thi Hong 09.09.1997 20152787 50
13h Quang Nguyen Van 10.09.1996 20143595 51
13h Quang Bui Dang 27.07.1997 20152936 52
13h Sang Nguyen Van 10.10.1995 20136308 53
13h Son Nguyen Van 09.01.1997 20153224 54
13h Tai Nguyen Duc 20.03.1997 20153264 55
13h Tien Nguyen Van 30.03.1997 20153786 56
13h Tiep Tran Van 15.01.1997 20153795 57
13h Tieu Nguyen Tai 27.10.1997 20153752 58
13h Tu Bui Van 09.04.1994 20134467 59
13h Tuan Bui Van 27.02.1997 20154057 60
13h Tuan Nguyen Anh 29.01.1996 20154105 61
13h Tuan Nguyen Van 14.03.1997 20154118 62
13h Tuc Dinh Van 20.04.1997 20154220 63
13h Tung Kieu Van 16.09.1997 20154237 64
13h Thach Nguyen Van 12.03.1997 20153469 65
13h Thai Nguyen Thi 03.12.1995 N195248 66
13h Thang Nguyen Duc 27.11.1996 20146661 67
13h Thanh Pham Van 04.03.1995 20146651 68
13h Thanh Do Cong 22.10.1998 20166737 69
13h Thien Vu Luong 17.03.1997 20153588 70
13h Thinh Pham Duc 08.03.1992 20133778 71
13h Thinh Phuong Van 20.06.1996 20153604 72
13h Thuong Hoang Thi 03.11.1997 20153717 73
13h Thuy Do Thanh 08.12.1999 N195251 74
13h Trang La Thi Thuy 16.04.2001 N195237 75
13h Trinh Le Vo Khanh 22.09.1997 20153930 76
13h Trinh Pham Cong 02.10.1997 20153932 77
13h Trong Cu Van 08.02.1997 20153935 78
13h Trung Vu Minh 05.01.1997 20154005 79
13h Trung Luu Vinh 12.03.1997 20153967 80
13h Truong Do Xuan 14.02.1997 20154022 81
13h Truong Dinh Cong 15.10.1997 20154019 82
13h Xuan Tong Thi 16.01.1996 20154435 83
13h Yen Do Thi 01.12.1998 N195244 84
13h Yen Mai Thi Hai 22.08.1997 20156908 85

Danh sách thi ngày 10/1/2020

(Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Time LName FName BOD Scode No
7h Anh Phan Thi Hoang 27.10.2000 N195240 1
7h Anh Nguyen The 07.11.1996 20150111 2
7h Cuong Tran Van 10.09.1997 20150545 3
7h Chi Luong Thi Kim 29.09.1998 N193828 4
7h Dang Do Huynh 10.08.1996 20146179 5
7h Dat Mai Tuan 19.02.1995 20130827 6
7h Diep Pham Ngoc 16.09.1998 20165087 7
7h Diu Tran Thi 18.04.1998 N195189 8
7h Dong Le Van 01.11.1997 20150969 9
7h Duc Phan Van 26.02.1996 20159618 10
7h Duc Tran Ngoc 05.05.1996 20141194 11
7h Duong Tran Trong 07.09.1997 20165931 12
7h Duong Vu Thi Thuy 01.02.1997 20155311 13
7h Duong Nguyen Van 09.03.1997 20155377 14
7h Duy Nguyen Van 13.10.1996 20155256 15
7h Ha Nguyen Ngoc 26.12.1998 N195238 16
7h Hau Tran Van 24.05.1997 20151286 17
7h Hien Nguyen Thi 16.06.1998 20165201 18
7h Hieu Ngo Dang 08.09.1997 20155554 19
7h Hieu Dao Thi 05.09.1998 20166086 20
7h Hieu Do Trong 02.01.1997 20151312 21
7h Hieu Ngo Xuan 18.04.1997 20151330 22
7h Hoa Phan Thi 02.11.1998 20165234 23
7h Hoang Nguyen Dinh 11.07.1997 20151525 24
7h Hoang Bui Huy 15.09.1998 20166127 25
7h Hue Nguyen Thi Thuy 02.09.1985 N190501 26
7h Huynh Ly Van 22.01.1996 20142051 27
7h Huynh Nguyen Dinh 05.05.1997 20151764 28
7h Kien Tran Trung 26.07.1996 20155880 29
7h Kien Le Duc 09.02.1996 20142400 30
7h Kien Vu Van 29.03.1997 20152084 31
7h Khanh Dao Duy 17.08.1997 20155840 32
7h Khuyen Nguyen Quy 28.09.1977 N195211 33
7h Linh Nguyen Manh 15.03.1997 20152197 34
7h Long Nguyen Hoang 23.09.1997 20152272 35
7h Luc Bui Dinh 05.03.1997 20152348 36
7h Ly Phan Khanh 13.10.1997 20152361 37
7h Manh Nguyen Duy 01.06.1997 20152400 38
7h Nam Nguyen Thanh 23.09.1995 20132686 39
7h Nam Nguyen Ngoc 09.03.1997 20156097 40
13h Dat Ta Quang 16.06.1997 20150881 41
13h Hang Nguyen Thi 02.10.1997 20151258 42
13h Hien Tran Minh 01.02.1997 20151409 43
13h Linh Chu Thi 24.08.1997 20152168 44
13h Luan Do Anh 19.06.1997 20152318 45
13h Minh Nguyen Thi 22.10.1997 20152480 46
13h Nga Nguyen Thi 26.08.1997 20152631 47
13h Phuc Nguyen Dinh 17.01.1997 20152864 48
13h Phuong Phan Thi 02.05.1998 20165495 49
13h Phuong Trinh Thi 20.02.1997 20156279 50
13h Quy Nguyen Duy 09.12.1998 20166639 51
13h Quyet Phan Van 08.03.1996 20153077 52
13h Quyet Nguyen Van 01.08.1997 20153074 53
13h Son Dinh Viet 10.11.1992 20153183 54
13h Tan Tran Duy 20.08.1998 20166711 55
13h Tien Le Xuan 24.03.1998 20166829 56
13h Tinh Tran Thi 23.05.1998 20166990 57
13h Tinh Nguyen Thi 10.04.1995 20133983 58
13h Toan Nguyen Ngoc 19.08.1997 20153835 59
13h Toan Nguyen Huy 05.12.1997 20153833 60
13h Toi Duong Huu 28.05.1998 20166850 61
13h Tu Nguyen Le Cam 08.05.1998 N195185 62
13h Tuan Dinh Anh 29.03.1997 20156748 63
13h Tuan Dinh Viet 12.01.1996 20154074 64
13h Tung Pham Ich 03.05.1997 20154275 65
13h Tung Tran Thanh 28.01.1996 N195236 66
13h Thang Tran Manh 19.02.1996 20153550 67
13h Thanh Nguyen Van 26.12.1996 20156458 68
13h Thuong Nguyen Huu 15.05.1997 20153734 69
13h Thuong Tran Tien 06.07.1997 20153739 70
13h Thuy Le Thi 18.08.1997 20153683 71
13h Thuy Hoang Thanh 13.05.2000 N195242 72
13h Trang Le Thi 08.05.1997 20153869 73
13h Trang Nguyen Thi 19.09.1996 N194876 74
13h Trang Hoang Thi Ha 08.12.1997 20153864 75
13h Trinh Le Xuan 06.08.1998 20166864 76
13h Trong Le Quang 09.02.1996 20156702 77
13h Trung Nguyen Van 18.07.1997 20156720 78
13h Trung Le Xuan 12.04.1998 20166877 79
13h Truong Nguyen Manh 08.11.1996 20154054 80
13h Truong Le Quy 19.02.1997 20154028 81
13h Uyen Nguyen Thi 17.08.1997 20154306 82
13h Van Do Dinh 01.05.1997 20154312 83
13h Vinh Nguyen Van 25.03.1997 20154379 84

Danh sách thi ngày 11/1/2020

(Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Time LName FName BOD Scode No
7h Anh Nguyen Tuan 20.10.1997 20150133 1
7h Anh Ngo Thi Viet 07.07.1981 N194912 2
7h Anh Vu Tuan 10.12.1995 20146044 3
7h Bac Pham Cong 23.03.1996 20150266 4
7h Bich Dang Thi 09.08.1997 20150281 5
7h Bien Nguyen Van 20.08.1996 20140356 6
7h Binh Do Van 12.11.1996 20150283 7
7h Cuong Nguyen Manh 04.01.1996 20140531 8
7h Cuong Nguyen Van 31.07.1996 20140609 9
7h Chung Tran Xuan 26.06.1996 20150414 10
7h Dao Nguyen Thi 15.02.1997 20150787 11
7h Dat Nguyen Tuan 01.07.1996 20140988 12
7h Diep Pham Van 09.04.1996 20150931 13
7h Dinh Pham Van 14.05.1997 20150940 14
7h Dong Ta Ngoc 08.03.1997 20150967 15
7h Duc Do Van 28.11.1997 20151001 16
7h Duy Nguyen Ta 22.02.1997 20150620 17
7h Duyen Nguyen Thi 17.10.1997 20150646 18
7h Ha Nguyen Thi 12.05.1997 20151147 19
7h Ha Duong Thi Thu 18.10.1997 20151134 20
7h Hai Nguyen Thi 11.06.1997 N193354 21
7h Hai Ha Van 19.02.1995 20141353 22
7h Hai Nguyen Cong 26.05.1996 20141366 23
7h Hai Pham Hong 26.07.1997 20151216 24
7h Hang Do Thi Thuy 20.11.1996 20141445 25
7h Hang Pham Thi 11.03.1996 20151263 26
7h Hang Nguyen Thi 28.09.1997 20151259 27
7h Hanh Luu Duc 15.12.1997 20151239 28
7h Hanh Nguyen Thi Hong 02.07.1997 N195117 29
7h Hao Dau Ngoc 17.05.1997 20151235 30
7h Hao Le Anh 10.09.1994 20123056 31
7h Hiep Nguyen Van 21.08.1995 20135572 32
7h Hoai Dang Thu 06.02.1996 20151475 33
7h Hoan Ngo Duy 28.05.1998 20166125 34
7h Hung Vu Tien 09.11.1997 20151833 35
7h Hung Pham Van 20.02.1997 20155771 36
7h Huy Vu Van 01.10.1996 20151723 37
7h Huyen Luu Thi Thanh 02.09.1997 N195118 38
7h Kien Nguyen Trung 23.07.1997 20152068 39
7h Kien Nguyen Trung 01.04.1997 20152063 40
7h Khanh Hoa Quoc 07.12.1996 N190975 41
7h Thao Vu Thi 08.10.1997 20153463 42
13h Anh Nguyen Tuan 04.03.1996 20150124 43
13h Chuong Tran Sach 17.02.1997 20150426 44
13h Duc Le Minh 15.08.1997 20151012 45
13h Khiem Do Trong 01.08.1997 20152007 46
13h Khoa Tran Dang 10.03.1997 20152020 47
13h Khuyen Le Thi 08.08.1997 20152036 48
13h Lam Nguyen Thi Phuong 20.05.2000 N195159 49
13h Lam Le Tung 18.05.1996 20142477 50
13h Lien Tran Phuong 30.04.1997 20152162 51
13h Linh Tran Thi Anh 15.11.1997 N193646 52
13h Long Hoang Duc 23.06.1996 20142649 53
13h Lu Nguyen Van 15.10.1996 20152337 54
13h Luong Nguyen Thi 02.09.1997 20152340 55
13h Ly Nguyen Thi Hai 10.06.1997 20152359 56
13h Ly Dinh Thi Thanh 11.03.1998 20166414 57
13h Manh Do Tien 20.11.1997 20152387 58
13h Minh Vu Anh 06.11.1996 N195113 59
13h My Dang Ha 25.03.2000 N194592 60
13h Nam Nguyen Van 28.01.1997 20152592 61
13h Ngoc Nguyen Thi Anh 03.10.1998 20166523 62
13h Ngoc Nguyen Thi 29.07.1997 20152695 63
13h Ngoc Le Bich 28.05.1997 20152679 64
13h Oanh Lai Van 31.07.1995 20132906 65
13h Phuong Vu Hong 20.11.1996 20143560 66
13h Quynh Lam Huong 11.06.1997 20153121 67
13h San Nguyen Khac 28.09.1996 20143771 68
13h Tai Ngo Quang 20.05.1998 20166701 69
13h Tien Phan Van 30.06.1996 20144489 70
13h Toan Tong Sy 15.07.1996 20144558 71
13h Tu Hoang Dinh 24.10.1996 20145173 72
13h Tuan Pham Dinh 01.09.1996 20144930 73
13h Tuan Le Cong 18.05.1997 20154087 74
13h Tung Dang Thanh 18.05.1997 20154229 75
13h Tuyet Nguyen Thi 09.10.1997 20154180 76
13h Thai Pham Duy 06.05.1997 20153358 77
13h Thanh Bui Duc 09.01.1997 20153364 78
13h Thao Vu Thi Thanh 08.03.1997 20153465 79
13h Thinh Chu Ba 01.12.1997 20153590 80
13h Thom Nguyen Thi 10.03.1997 20153632 81
13h Thuy Le Thi 18.01.1997 20153670 82
13h Trang Nguyen Thi 24.01.1997 20153880 83
13h Trang Trinh Thi Thu 25.12.1998 20166860 84
13h Van Nguyen Thi Anh 07.10.1998 20167001 85
13h Vi Bui Ha 21.09.1998 N194670 86
13h Vu Le Anh 24.09.1995 20134648 87

Danh sách thi ngày 12/1/2020 tại 204-C3B

(Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Time LName FName BOD Scode No
7h An Pham Hai Minh 13.08.1997 20155007 1
7h Anh Nguyen Phuong 06.08.1995 20140145 2
7h Anh Pham Thi Ngoc 01.04.1997 20150225 3
7h Anh Luc Van 19.05.1997 20150076 4
7h Bao Nguyen Van 26.12.1996 20150250 5
7h Be Nguyen Thi 26.09.1997 20150278 6
7h Cong Pham Thanh 16.04.1998 20165828 7
7h Cuong Truong Tuan 02.11.1996 20155224 8
7h Cuong Le Xuan 24.12.1997 20155213 9
7h Chau Tran Minh 27.12.2001 N195163 10
7h Chi Nguyen Linh 26.08.1998 N195140 11
7h Chi Pham Linh 03.01.1998 N195125 12
7h Chung Cao Viet 31.10.1997 20150394 13
7h Dao Le Minh 07.04.1997 20150806 14
7h Dao Trieu Quang 25.08.1997 20150812 15
7h Dat Nguyen Thanh 05.03.1998 N195161 16
7h Dat Nguyen Van 10.01.1996 N195158 17
7h Dat Vu Thanh 28.01.1997 20150899 18
7h Diep Le Van 30.07.1989 N193217 19
7h Diep Pham Hoang 11.12.1996 20150930 20
7h Dong Nguyen Van 22.02.1997 20150973 21
7h Duan Le Duy 12.02.1998 20165896 22
7h Duc Bui Anh 06.10.1997 20150986 23
7h Dung Nguyen Viet 01.12.1997 20150698 24
7h Dung Tran Van 18.08.1998 20165891 25
7h Dung Vu Van 31.08.1997 20150728 26
7h Duong Tran Van 21.10.1996 N195156 27
7h Duong Ta Van 26.08.1997 20150981 28
7h Duong Nguyen Dang 21.03.1998 20165918 29
7h Duy Khuong Duc 02.01.1996 20150602 30
7h Ha Dang Ngoc 27.12.2000 N195153 31
7h Hiep Tran Van 30.08.1995 20146290 32
7h Hieu Nguyen Minh 12.10.1997 20155557 33
7h Hieu Do Van 07.11.1997 20151313 34
7h Hieu Pham Trung 27.05.1999 20173873 35
7h Hieu Tran Van 12.10.1997 20151373 36
7h Hoa Bui Thi 11.02.1997 20151586 37
7h Hoang Le Minh 13.06.1997 N191935 38
7h Hoang Nguyen Dinh 21.03.1997 20151526 39
7h Huan Nguyen Van 17.10.1997 20151631 40
7h Hung Dang Phi 03.03.1996 20151772 41
7h Hoang Pham Xuan 23.08.1997 20151561 42
13h Huyen Doan Minh 06.10.2001 N195171 43
13h Huyen Doan Thi 05.12.1996 20155727 44
13h Huyen Duong Thu 07.04.1996 20189643 45
13h Huyen Ngo Thi 30.10.1997 20151735 46
13h Lien Luu Thi 10.10.1996 N195157 47
13h Linh Ha Thi 20.09.1997 N195155 48
13h Loan Tran Thi 01.01.1997 20155965 49
13h Loc Dinh Xuan 20.10.1997 20155986 50
13h Long Tran Van 13.03.1997 20155984 51
13h Long Nguyen Van 13.04.1997 20152281 52
13h Manh Nguyen The 15.08.1997 20152403 53
13h Minh Cao Van 30.09.1997 20152422 54
13h Ninh Vu Phuong 19.10.1997 20152799 55
13h Nga Phan Thi 29.01.1997 20152629 56
13h Nguyen Nguyen Van 20.02.1997 20152728 57
13h Nguyen Nguyen Thi Trieu 04.05.1997 N195150 58
13h Nguyet Nguyen Thi 24.06.1997 20152741 59
13h Nhat Nguyen Van 29.01.1996 20143318 60
13h Nhat Phan Tat 25.09.1997 20152768 61
13h Nhi Ngo Ngoc Yen 18.09.2001 N195169 62
13h Nhung Nguyen Thi 04.07.1997 20152782 63
13h Phu Vu An 26.05.1996 20143457 64
13h Phuong Hoang Van 10.12.1997 20152882 65
13h Quang Vu Ba 18.09.1998 20166613 66
13h Quyet Do Van 06.04.1996 20153071 67
13h Quynh Pham Thi Huong 14.01.1997 N194514 68
13h Son Dinh Hong 28.03.1997 20153182 69
13h Son Nguyen Hong 19.05.1997 20153208 70
13h Tien Nguyen Van 06.09.1996 20156605 71
13h Tuan Nguyen Duc 17.02.1997 20154107 72
13h Tuan Dinh Quoc 26.12.1997 20156749 73
13h Tuan Nguyen Anh 02.01.1997 20156759 74
13h Thang Nguyen Huu 04.07.1997 20153513 75
13h Thanh Dang Ngoc 20.08.1998 20165549 76
13h Thao Ngo Thi Phuong 11.05.1997 20153444 77
13h Thien Tran Ngoc 03.03.1996 20144270 78
13h Thinh Bui Duy 29.12.1994 20124053 79
13h Thuy Nguyen Thanh 22.12.1997 20153694 80
13h Trang Ngo Le 18.07.2001 N195164 81
13h Trang Nguyen Thi Thu 23.07.2000 N195154 82
13h Trinh Nguyen Thi Ngoc 11.12.2000 N195123 83
13h Trung Le Thanh 02.10.1997 20153965 84
13h Xuat Nguyen Gia 17.08.1997 20156899 85
13h Yen Pham Thi Hai 01.07.1998 N195089 86

Danh sách thi ngày 12/1/2020 tại 313-Thư viện Tạ Quang Bửu

(Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin)

Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Time LName FName BOD Scode No
7h An Nguyen Duc 16.02.1997 20155003 1
7h Anh To Viet 20.07.1994 20146038 2
7h Anh Nguyen Thi Phuong 25.11.1997 20150115 3
7h Anh Le Duc 09.01.1998 20165724 4
7h Anh Vo Van 22.12.1998 20160259 5
7h Anh Bui Thi Minh 12.11.1998 20160262 6
7h Au Luu Hai 02.01.1998 N195312 7
7h Bao Dang Khoa Gia 15.02.1996 20189648 8
7h Binh Nguyen Thi 08.05.1997 20150295 9
7h Canh Nguyen Van 29.01.1995 20130372 10
7h Co Nhu Phi 01.05.1997 20155198 11
7h Cuong Duong Ba 24.03.1996 20140555 12
7h Cuong Do Kien 22.07.1997 20155207 13
7h Chi Nguyen Thi Kim 02.06.1997 20150344 14
7h Chung Luu Van 03.02.1997 20150399 15
7h Dat Dam Van 09.12.1994 20121483 16
7h Dong Cao Van 15.04.1997 20150954 17
7h Duc Nguyen Van 21.04.1995 20131039 18
7h Dung Hoang Van 26.01.1998 20165897 19
7h Dung Nguyen Thi Khanh 02.09.1998 N195322 20
7h Duyet Nguyen The 17.02.1997 20150654 21
7h Hai Dang Ngoc 14.11.1996 20141343 22
7h Hai Pham Minh 14.07.1997 20151218 23
7h Hanh Phan Hong 19.11.1997 20151129 24
7h Hao Do Van 25.10.1996 20151165 25
7h Hieu Hoang Minh 15.08.1995 20131399 26
7h Hoang Tran Pham Huy 23.07.1997 20151569 27
7h Hong Bui Thi 04.06.1998 20165236 28
7h Hue Truong Thi Hong 11.02.1998 20165247 29
7h Hue Nguyen Thi 30.05.1998 20165245 30
7h Hue Nguyen Thi 07.01.1995 20131728 31
7h Hung Nguyen The 30.08.1996 20142103 32
7h Hung Tran Ba Dong 09.10.1998 N195325 33
7h Hung Le Van 05.11.1993 20151788 34
7h Hung Dao Duy 29.03.1997 20151838 35
7h Huong Nguyen Thi 10.04.1997 20155822 36
7h Huong Ngo Thi 10.11.1996 20142216 37
7h Huyen Nguyen Thi 10.06.1997 20155731 38
7h Huyen Vo Thi Khanh 29.01.1998 20166213 39
7h Huyen Chu Thi 26.06.1998 20161881 40
7h Khanh Nguyen Quoc 02.09.1996 20146397 41
7h Lam Do Thi 27.05.1995 20132198 42
13h Le Nguyen Nhat 10.07.1997 20152152 43
13h Lien Pham Thi 25.07.1997 20155908 44
13h Linh Nguyen Van 03.04.1997 20152220 45
13h Linh Nguyen Thi My 02.11.1997 N195315 46
13h Minh Pham Duc 21.03.1997 20152489 47
13h Nam Bui Xuan 25.11.1996 20143001 48
13h Nam Hoang Phuong 19.05.1997 20152540 49
13h Ngoc Nguyen Xuan 25.03.1997 20152700 50
13h Phuc Vu Van 26.12.1996 20143488 51
13h Quyen Vu Thi 17.10.1997 20153067 52
13h Quynh Pham Thi Ngoc 02.01.1998 N195299 53
13h Tam Nguyen Van 10.09.1995 20133413 54
13h Tam Le Thi Thien 23.04.1996 20153283 55
13h Tien Doan Dai 26.08.1998 20166827 56
13h Tien Nguyen Manh 14.08.1998 20166831 57
13h Tinh Dam Van 06.04.1998 20166842 58
13h Toan Dinh Quang 13.02.1997 20153822 59
13h Tu Ngo Manh 23.03.1997 20154199 60
13h Tu Do Van 13.08.1997 20154193 61
13h Tuan Tran Van 19.07.1997 20154148 62
13h Tung Nguyen Son 10.12.1997 20154259 63
13h Tung Bui Thanh 05.05.1996 20145072 64
13h Tung Tran Van 02.07.1996 20156823 65
13h Tuong Tran Ngoc 25.04.1997 20154298 66
13h Thai Luong 14.03.1995 20133578 67
13h Thanh Dang Van 01.07.1996 20144058 68
13h Thao Pham Thi 23.04.1997 20153454 69
13h Thi Chu Thi Ngoc 30.09.1996 20144251 70
13h Thiep Nguyen Van 12.11.1998 N195300 71
13h Thu Nguyen Thi 12.02.1997 20156545 72
13h Thu Nguyen Thi 16.01.1998 20165584 73
13h Thuong Nguyen Thi 04.12.1997 20153722 74
13h Thuong Pham Van 26.06.1997 20153738 75
13h Trinh Vu Van 03.10.1997 20153933 76
13h Trinh Nguyen Viet 19.07.1996 20144645 77
13h Trong Nguyen Phuc 24.06.1997 20153943 78
13h Trung Nguyen Thanh 13.09.1997 20153989 79
13h Trung Nguyen Dinh 04.12.1998 20166881 80
13h Truong Ngo Minh 06.10.1994 20154030 81
13h Truong Nguyen Xuan 12.01.1997 20154038 82
13h Vu Nguyen Van 23.06.1997 20154408 83
13h Vuong Nghiem Van 03.11.1996 20145338 84
13h Duc Bui Hoang 24.08.1994 20150987 85

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem kết quả thi online tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-6 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Chứng nhận điểm thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

Comments