Danh sách và lịch thi Aptis quốc tế ngày 12, 13, 14/9 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 12, 13, 14/9/2020  (T7, CN hàng tuần) dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi:

Quy định thi:

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn tay và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt đúng giờ tại địa điểm thi, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / Hộ chiếu (bắt buộc để đăng ký thi)
  • Thẻ sinh viên (nếu là Sinh viên)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 12/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName BOD Scode No
12.09 13h15 Anh Dinh Phuong 24.07.2001 N203960 1
12.09 13h15 Anh Do Thi Ngoc 15.07.1997 20150214 2
12.09 13h15 Anh Mai Thi Lan 01.12.1999 20172415 3
12.09 13h15 Chinh Le Thi 20.08.1997 20155171 4
12.09 13h15 Dai Phan Ngoc 07.09.1998 20160901 5
12.09 13h15 Dat Nguyen Tuan 14.08.1997 20155343 6
12.09 13h15 Dung Nguyen Thi Thuy 29.10.1998 N204961 7
12.09 13h15 Duyen Pham Thi 09.09.2000 N204294 8
12.09 13h15 Hang Sam Minh 02.01.1998 20165182 9
12.09 13h15 Hoa Nguyen Thi 24.10.1998 N205132 10
12.09 13h15 Hue Tran Mai 27.04.1998 N204273 11
12.09 13h15 Hue Kim Thi 14.11.1998 20170481 12
12.09 13h15 Kien Tran Trong 20.03.1998 20162256 13
12.09 13h15 Lan Pham Thi 23.10.1998 20162286 14
12.09 13h15 Lien Nguyen Thi 07.02.1998 20162356 15
12.09 13h15 Loan Le Thi 20.09.1998 N205130 16
12.09 13h15 Luc Nguyen Dinh 30.07.1998 N205131 17
12.09 13h15 Mai Cao Thi 20.07.1997 20152367 18
12.09 13h15 Nga Pham Thi Thuy 24.07.1998 N205116 19
12.09 13h15 Ngoc Vu Van 10.12.1994 20123367 20
12.09 13h15 Ngoc Nguyen Thi 28.09.1998 20166522 21
12.09 13h15 Nho Nguyen Dinh 06.02.1996 20146540 22
12.09 13h15 Nhu Tang Thi 15.03.1997 N191416 23
12.09 13h15 Quan Nguyen Dinh 08.05.1997 20156319 24
12.09 13h15 Quang Le Van 16.11.1998 20163297 25
12.09 13h15 Quyen Pham Van 01.05.1998 N204963 26
12.09 13h15 Son Nguyen Duy 07.03.1996 N204134 27
12.09 13h15 Tai Phan Van 02.01.1998 20167942 28
12.09 13h15 Tien Nguyen Duc 22.08.1997 20164066 29
12.09 13h15 Tien Pham Cong 01.11.1998 20164083 30
12.09 13h15 Tuan Pham Ngoc 21.10.1998 N204964 31
12.09 13h15 Thai Nguyen Quoc 10.07.1997 20153353 32
12.09 13h15 Thanh Nguyen Huu 07.03.1998 20166740 33
12.09 13h15 Thuc Le Tri 03.08.1998 20166824 34
12.09 13h15 Thuy Nguyen Thi 17.04.1997 20156576 35
12.09 13h15 Trang Nguyen Nhu 27.02.1997 20166855 36
12.09 13h15 Trang Pham Thi 05.05.1998 20166856 37
12.09 13h15 Trang Nguyen Thi Huyen 14.03.1998 N204901 38
12.09 13h15 Trinh Le Thi Viet 24.11.1998 N203050 39
12.09 13h15 Trinh Be Vu Kieu 03.05.1998 N204948 40
12.09 13h15 Trung Nguyen Manh 24.10.1997 20153978 41

Danh sách thi ngày 13/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName BOD Scode No
13.09 7h15 Anh Pham Van 17.03.1997 20150173 42
13.09 7h15 Anh Hoang Thi Ngoc 11.01.1999 N204843 43
13.09 7h15 Anh Tran Trong 22.08.1997 20150183 44
13.09 7h15 Anh Nguyen Duc 17.09.1998 20160124 45
13.09 7h15 Anh DInh Viet 05.08.1998 N204792 46
13.09 7h15 Chien Pham Thi Hong 26.10.1978 N204499 47
13.09 7h15 Duyen Nguyen Thi 01.04.1995 20130621 48
13.09 7h15 Giang Pham Thi Huong 28.03.2000 N205233 49
13.09 7h15 Hanh Bui Thi 08.07.1982 N203003 50
13.09 7h15 Hao Nguyen Thi 28.01.1997 20155500 51
13.09 7h15 Hien Doan Thi Thuy 15.09.1998 N204981 52
13.09 7h15 Hoai Nguyen Thi 18.02.2000 N204845 53
13.09 7h15 Hoan Le Bat 27.11.1997 20151470 54
13.09 7h15 Hoang Phan Viet 14.06.1998 20166153 55
13.09 7h15 Hong Vu Thi 08.02.1997 20167200 56
13.09 7h15 Hung Thieu Quang 30.07.1997 20151884 57
13.09 7h15 Hung Duong Sy 18.08.1997 20151769 58
13.09 7h15 Hung Le Van 05.11.1993 20151788 59
13.09 7h15 Huy Tran Quoc 14.03.1998 20161866 60
13.09 7h15 Huyen Nguyen Thi 10.02.1998 20167210 61
13.09 7h15 Kien Nguyen Xuan 28.10.1999 N204844 62
13.09 7h15 Linh Nong Nguyen 05.09.1998 20162470 63
13.09 7h15 Linh Do Thi Phuong 14.03.2000 N204847 64
13.09 7h15 Linh Bui Dieu 14.12.1998 N204816 65
13.09 7h15 Manh Cao Van 16.12.1997 20166419 66
13.09 7h15 Minh Tran Duc 02.10.1997 20152500 67
13.09 7h15 Nam Lai Duc 05.12.1997 20152545 68
13.09 7h15 Ngan Le Hoai 24.06.1998 N205154 69
13.09 7h15 Nghia Dinh Trung 18.08.1997 20152646 70
13.09 7h15 Ngoc Tong Kim 24.04.1997 20156165 71
13.09 7h15 Nga Tran Thi Thuc 02.01.1998 N204873 72
13.09 7h15 Ngan Do Thi 07.07.1998 N205129 73
13.09 7h15 Ngoc Bui Thi Bich 06.01.1993 N205157 74
13.09 7h15 Nhung Doan Thi 22.07.1998 20163060 75
13.09 7h15 Tuyet Pham Thi Anh 17.11.1998 N205158 76
13.09 7h15 Thuong Duong Thi 03.02.1999 N204878 77
13.09 7h15 Thuy Vu Thu 01.06.1998 20164006 78
13.09 7h15 Uyen Le Thu 09.03.1999 N204842 79
13.09 7h15 Vu Tran Van 02.01.1997 20167021 80
13.09 7h15 Y Nguyen Thi Nhu 19.09.1998 20165703 81
13.09 13h15 Anh Nguyen Phuong 30.08.1998 20160148 82
13.09 13h15 Cong Vu Minh 02.10.1998 20165832 83
13.09 13h15 Cuong Phung Kien 14.01.1998 20160580 84
13.09 13h15 Cuong Le Van 01.06.1993 N202284 85
13.09 13h15 Chien Cao Manh 05.08.1998 N205155 86
13.09 13h15 Doan Tran Van 21.05.1997 N204778 87
13.09 13h15 Duyen Phan Ly My 06.10.1998 N204902 88
13.09 13h15 Ha Tran Thi Ngoc 01.02.1998 20161253 89
13.09 13h15 Hoa Mac Thi 02.06.1976 N203681 90
13.09 13h15 Hoanh Cao Tran Dinh 23.10.1995 20151582 91
13.09 13h15 Hung Dang Quang 24.11.1998 N205156 92
13.09 13h15 Muoi Pham Van 04.09.1997 20152513 93
13.09 13h15 Ngoc Nguyen Thi Minh 16.08.2001 N203053 94
13.09 13h15 Nguyen Ha Van 12.07.1995 20143258 95
13.09 13h15 Nhan Vu Thi Thanh 29.08.1999 N204779 96
13.09 13h15 Nhi Luong Thi Yen 16.11.1998 20163053 97
13.09 13h15 Nhung Dao Thi Hong 29.10.1998 N204951 98
13.09 13h15 Phu Nguyen Chau 24.07.1997 20156238 99
13.09 13h15 Quang Ta Van 17.12.1997 N204899 100
13.09 13h15 Quang Vu Thanh 05.12.1998 20163334 101
13.09 13h15 Quynh Nguyen Thi Huong 20.03.1998 N203704 102
13.09 13h15 Sang Nguyen Van 10.02.1997 20153148 103
13.09 13h15 Son Nguyen Hong 04.05.1996 20143834 104
13.09 13h15 Toan Nguyen Viet 14.07.1996 20146713 105
13.09 13h15 Tu Nguyen Anh 05.10.1996 20145041 106
13.09 13h15 Tu Hoang Dinh 24.10.1996 20145173 107
13.09 13h15 Tuan Vu Xuan 08.04.1998 20166940 108
13.09 13h15 Tung Tran Van 02.07.1996 20156823 109
13.09 13h15 Thu Mai Trang 13.06.1998 N204980 110
13.09 13h15 Thu Lo Xuan 03.08.1999 N204926 111
13.09 13h15 Trang Cao Thi Kieu 07.06.1998 N205115 112
13.09 13h15 Trung Ha Quang 20.02.1997 20153960 113
13.09 13h15 Uyen Nguyen Phuong 29.04.1998 N204819 114
13.09 13h15 Vinh Chu Bui Anh 15.03.1996 20156864 115
13.09 13h15 Yen Bui Hoang 24.05.1998 N205161 116

Danh sách thi ngày 14/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName BOD Scode No
14.09 7h15 An Tran Van 07.07.1997 20150016 117
14.09 7h15 Anh Nguyen Van 04.10.1998 N205224 118
14.09 7h15 Anh Nguyen Tuan 04.01.1994 20122870 119
14.09 7h15 Anh Le Thi Van 30.03.1998 20160101 120
14.09 7h15 Anh Hoang Viet 09.03.1996 20140085 121
14.09 7h15 Anh Nguyen The 18.05.1998 20165744 122
14.09 7h15 Bach Dang Van 05.01.1998 20165778 123
14.09 7h15 Bich Nguyen Thi 31.12.1995 N205178 124
14.09 7h15 Cuong Dang Vuong 05.07.1998 20165840 125
14.09 7h15 Chi Pham Kim 02.10.1998 N205225 126
14.09 7h15 Chi Le Van 06.07.1996 20140453 127
14.09 7h15 Chien Pham Dang 19.07.1998 20160430 128
14.09 7h15 Doan Nong Van 13.05.1994 20130563 129
14.09 7h15 Don Luong Quy 21.12.1996 20141059 130
14.09 7h15 Duc Dinh Xuan Trung 21.06.1999 20173768 131
14.09 7h15 Duy Nguyen Thien 30.12.1998 20165906 132
14.09 7h15 Giang Le Duy 29.03.1997 20151086 133
14.09 7h15 Giang Ngo Thi Huong 30.03.1999 N205180 134
14.09 7h15 Hang Pham Thi 18.02.1994 20123088 135
14.09 7h15 Hang Le Viet 20.08.1999 N202476 136
14.09 7h15 Hanh Nguyen Thi 20.07.1999 N200638 137
14.09 7h15 Hien Le Thi Thu 14.07.1996 N205221 138
14.09 7h15 Hien Do Minh 15.12.1998 N205169 139
14.09 7h15 Hiep Ngo Hao 24.05.1996 20146285 140
14.09 7h15 Hiep Dinh Xuan 15.11.1996 20141630 141
14.09 7h15 Hieu Nguyen Van 11.10.1996 20141680 142
14.09 7h15 Hoan Tran Danh 17.11.1995 20131562 143
14.09 7h15 Hoang Nguyen Duc 11.07.1997 20161675 144
14.09 7h15 Hoang Truong Viet 01.07.1998 20166162 145
14.09 7h15 Hoang Nguyen Duong 17.10.1996 20159627 146
14.09 7h15 Hung Nguyen Van 26.11.1997 20166234 147
14.09 7h15 Huy Nguyen Tien 20.11.1996 20141983 148
14.09 7h15 Huyen Nguyen Ngoc 16.07.1998 20166205 149
14.09 7h15 May Bui Thi 11.10.1998 20162630 150
14.09 7h15 Minh Nguyen Van 08.10.1998 N205168 151
14.09 7h15 Nam Ho Sy 07.05.1998 20166500 152
14.09 7h15 Ngoc Vu Thi Hong 02.04.1998 N205228 153
14.09 7h15 Oanh Tran Thi Ngoc 06.10.1997 N205185 154
14.09 7h15 Tam Do Duc 14.01.1989 N202911 155
14.09 7h15 Tien Phung Van 05.04.1997 20153797 156
14.09 7h15 Tu Tran Thanh 19.02.1998 N205186 157
14.09 7h15 Thom Hoang Thi 11.08.1998 N202131 158
14.09 13h15 Khang Bui The 24.06.1997 20151941 159
14.09 13h15 Khoi Nguyen Minh 24.01.1997 20155864 160
14.09 13h15 Linh Dang Thi Thuy 14.10.1999 N204747 161
14.09 13h15 Anh Le Thi Minh 16.06.2000 N205207 162
14.09 13h15 Duc Nguyen Xuan 31.08.1997 20155403 163
14.09 13h15 Lu Nguyen Van 15.10.1996 20152337 164
14.09 13h15 Huyen Nguyen Thi Thanh 08.10.1998 20166208 165
14.09 13h15 Manh Nguyen Van 05.08.1996 20142872 166
14.09 13h15 Minh Tran Cong 28.06.1997 20156076 167
14.09 13h15 Ninh Nguyen An 24.10.1997 20166556 168
14.09 13h15 Nga Tran Thi 20.02.1998 20162881 169
14.09 13h15 Nguyet Dang Minh 27.02.1998 20163002 170
14.09 13h15 Nhan Nguyen Dang 23.08.1995 20132846 171
14.09 13h15 Phong Vu Thai Van 18.04.1996 20143435 172
14.09 13h15 Phuong Nguyen Van 16.08.1995 20133033 173
14.09 13h15 Phuong Nguyen Thi Minh 21.04.1999 N202797 174
14.09 13h15 Quang Le Cong 22.08.1997 20152946 175
14.09 13h15 Quang Le Van 11.11.1997 20156314 176
14.09 13h15 Quyen Nguyen Thi Anh 19.12.1997 N205183 177
14.09 13h15 Sen Hoang Thi 15.02.1998 N202468 178
14.09 13h15 Son Hoang Van 16.04.1997 20153189 179
14.09 13h15 Son Nguyen Truong 01.05.1997 20153219 180
14.09 13h15 Tai Dang Van 19.02.1997 20156411 181
14.09 13h15 Tien Phan Van 30.06.1996 20144489 182
14.09 13h15 Tien Nguyen Duc 17.04.1998 20164065 183
14.09 13h15 Tinh Le Xuan 19.07.1995 20156622 184
14.09 13h15 Tuong Nguyen Tat 20.10.1995 20145169 185
14.09 13h15 Tuyen Hoang Thi Kim 03.08.1997 20156778 186
14.09 13h15 Thang Pham Dinh 03.12.1997 20156508 187
14.09 13h15 Thang Dam Viet 08.05.1994 20120886 188
14.09 13h15 Thanh Pham Huy 11.04.1997 20153415 189
14.09 13h15 Thien Dinh Van 10.04.1997 20153578 190
14.09 13h15 Thuan Ho Sy 24.08.1997 20153655 191
14.09 13h15 Thuong Nguyen Thi 07.11.1997 20153723 192
14.09 13h15 Truong Duong Quang 16.06.1997 20154014 193
14.09 13h15 Van Bui Thi Hong 01.04.1998 20165688 194
14.09 13h15 Van Nguyen Cam 29.11.1998 20166999 195
14.09 13h15 Viet Ngo Xuan 04.04.1997 20154346 196
14.09 13h15 Vu Nguyen Truong 27.02.1995 20154402 197
14.09 13h15 Yen Quan Van 15.05.1997 20156902 198

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem kết quả thi online tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

Comments