Danh sách và lịch thi Aptis quốc tế ngày 19, 20/9 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 19, 20/9/2020  (T7, CN hàng tuần) dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi:

Quy định thi:

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn tay và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt đúng giờ tại địa điểm thi, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / Hộ chiếu (bắt buộc để đăng ký thi)
  • Thẻ sinh viên (nếu là Sinh viên)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 19/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName BOD Scode No
2020.09.19 7h15 An Do Thi 10.03.1991 AM N205270
2020.09.19 7h15 Anh Tran Tien 11.03.1996 AM 20150181
2020.09.19 7h15 Anh Vu Nguyet 23.10.1999 AM N205559
2020.09.19 7h15 Cuong Nguyen Kim 15.11.1997 AM N205485
2020.09.19 7h15 Chien Hoang Xuan 02.05.1997 AM 20150350
2020.09.19 7h15 Chien Hoang Minh 30.11.1993 AM 20150349
2020.09.19 7h15 Chien Tran Xuan 04.12.1994 AM 20124157
2020.09.19 7h15 Dinh Hoang Van 03.10.1997 AM 20150568
2020.09.19 7h15 Dung Nguyen Huy 05.03.1995 AM 20130665
2020.09.19 7h15 Duong Nguyen Thi Thuy 09.07.1998 AM N205807
2020.09.19 7h15 Duong Ngo Van 26.10.1998 AM 20165115
2020.09.19 7h15 Dat Mai Tien 19.01.1998 AM 20165955
2020.09.19 7h15 Dang Phan Van 29.12.1999 AM 20173725
2020.09.19 7h15 Dinh Ta Van 28.02.1997 AM 20150933
2020.09.19 7h15 Hanh Bui Thi 08.07.1982 AM N203003
2020.09.19 7h15 Hang Le Thi 21.02.1997 AM N205263
2020.09.19 7h15 Hien Nguyen Thi 17.09.1996 AM 20141596
2020.09.19 7h15 Hien Tran Thi 04.11.1996 AM N205246
2020.09.19 7h15 Hiep Vu Duc 03.04.1998 AM 20161457
2020.09.19 7h15 Hiep Pham Thanh 29.07.1998 AM 20161453
2020.09.19 7h15 Hieu Nguyen Trong 19.09.1997 AM 20155561
2020.09.19 7h15 Hoa Chuc Lam 24.03.1997 AM N204801
2020.09.19 7h15 Hoa Do Dieu 27.12.1997 AM N205264
2020.09.19 7h15 Hoa Nguyen Thi 17.05.1997 AM 20151461
2020.09.19 7h15 Hong Ngo Thi Thuy 03.11.1997 AM N202693
2020.09.19 7h15 Hung Quan Trong 03.03.1998 AM 20166237
2020.09.19 7h15 Huyen Tran Thi 06.11.1998 AM N205457
2020.09.19 7h15 Hung Vu Tien 01.01.1996 AM 20142206
2020.09.19 7h15 Huong Dinh Thi 21.07.1998 AM N205196
2020.09.19 7h15 Huong Nguyen Van 07.02.1997 AM 20151917
2020.09.19 7h15 Khoa Nguyen Ngoc 24.01.1997 AM 20152016
2020.09.19 7h15 Khoi Nguyen Thi Hai 03.09.1999 AM N204889
2020.09.19 7h15 Lan Nguyen Thi 02.08.1997 AM 20152105
2020.09.19 7h15 Lam Nguyen Bao Tung 25.04.1998 AM N205291
2020.09.19 7h15 Linh Dao Diep 07.07.1998 AM N205467
2020.09.19 7h15 Linh Nguyen Thi My 08.12.1998 AM N205272
2020.09.19 7h15 Long Le Dinh 11.10.1995 AM 20132359
2020.09.19 7h15 Phuong Pham Thi Thanh 02.06.1998 AM N205197
2020.09.19 7h15 Tu Pham Van 10.04.1996 AM 20145061
2020.09.19 13h15 Anh Nguyen Dao Toan 25.08.1998 PM 20160118
2020.09.19 13h15 Binh Do Thi Thanh 30.07.1999 PM N204308
2020.09.19 13h15 Huong Pham Thi Mai 31.01.1997 PM 20151907
2020.09.19 13h15 Huong Vu Thi 07.10.1995 PM 20132024
2020.09.19 13h15 IMANE BOUDIAF 25.05.1992 PM N204836
2020.09.19 13h15 ISHAK MAAZIZ 13.03.1985 PM N204743
2020.09.19 13h15 Kien Nguyen Trung 02.12.1996 PM 20155874
2020.09.19 13h15 Linh Hoang Dinh Manh 04.11.1995 PM 20132260
2020.09.19 13h15 Long Duong Xuan 03.10.2000 PM N205527
2020.09.19 13h15 Luan Phan Van 06.01.1996 PM 20146462
2020.09.19 13h15 Ly Tran Thao 07.08.1997 PM 20156012
2020.09.19 13h15 Mai Le Bui Ngoc 15.11.1999 PM N205315
2020.09.19 13h15 Minh Pham Hong 16.03.1995 PM 20132611
2020.09.19 13h15 My Nguyen Thi Tra 27.09.1997 PM N205262
2020.09.19 13h15 Nhai Nguyen Thi 08.04.1997 PM 20152745
2020.09.19 13h15 Nhat Pham Duc 14.11.1996 PM 20152770
2020.09.19 13h15 Phuong Nguyen Thi 18.02.1997 PM 20152930
2020.09.19 13h15 Quang Le Cong 22.08.1997 PM 20152946
2020.09.19 13h15 Quang Nguyen Van 27.04.1996 PM 20143597
2020.09.19 13h15 Sang Dang Van 27.12.1998 PM 20165537
2020.09.19 13h15 Tien Nguyen Van 02.09.1997 PM 20153779
2020.09.19 13h15 Tien Vu Ba 31.01.1998 PM 20166840
2020.09.19 13h15 Toan Nguyen Hong 30.08.1996 PM 20144539
2020.09.19 13h15 Tuan Do Thanh 19.02.1984 PM N205524
2020.09.19 13h15 Tung Le Van 12.04.1998 PM 20166970
2020.09.19 13h15 Tung Nguyen Van 04.05.1997 PM 20156818
2020.09.19 13h15 Tung Nguyen Dinh 28.11.1998 PM 20164527
2020.09.19 13h15 Thanh Nguyen Duc 28.10.1998 PM 20163718
2020.09.19 13h15 Thao Do Phuong 25.06.1999 PM N205243
2020.09.19 13h15 Tho Nhu Duc 23.07.1998 PM 20165577
2020.09.19 13h15 Thu Hoang Thi 21.04.1997 PM N205803
2020.09.19 13h15 Thu Ngo Duy 14.02.1997 PM 20153707
2020.09.19 13h15 Thuy Nguyen Thi 05.05.1998 PM N205460
2020.09.19 13h15 Thuong Nguyen Thi Quynh 12.03.1997 PM 20153730
2020.09.19 13h15 Trang Do Thuy 06.11.1998 PM N205486
2020.09.19 13h15 Trung Nguyen Quoc 02.11.1997 PM 20153982
2020.09.19 13h15 Van Nguyen The 18.07.1998 PM N204721
2020.09.19 13h15 Vinh Nguyen Van 25.03.1997 PM 20154379
2020.09.19 13h15 Yen Giap Thi Hai 21.03.1998 PM N205483

Danh sách thi ngày 20/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName BOD Scode No
2020.09.20 7h15 Anh Nguyen Thi Lan 01.01.2000 AM N205255
2020.09.20 7h15 Anh Tran Viet 26.09.1995 AM 20130238
2020.09.20 7h15 Anh Nguyen Hoang 27.06.1997 AM 20150098
2020.09.20 7h15 Anh Nguyen Thi Phuong 14.01.1998 AM 20160169
2020.09.20 7h15 Chi Tran Van 28.03.1998 AM 20160412
2020.09.20 7h15 Chien Tran Xuan 04.12.1994 AM 20124157
2020.09.20 7h15 Dien Nguyen Thi 28.02.1999 AM 20174522
2020.09.20 7h15 Dung Nguyen Thuy 21.12.1994 AM N205289
2020.09.20 7h15 Duy Hoang Van 03.01.1996 AM 20150599
2020.09.20 7h15 Duyen Nguyen Thi My 13.05.1997 AM N204820
2020.09.20 7h15 Duong Le Van 27.02.1997 AM 20150748
2020.09.20 7h15 Dat Phan Quoc 07.01.1997 AM 20155346
2020.09.20 7h15 Dong Ta Ngoc 08.03.1997 AM 20150967
2020.09.20 7h15 Duc Phan Van 26.02.1996 AM 20159618
2020.09.20 7h15 Duc Tran Ngoc 05.05.1996 AM 20141194
2020.09.20 7h15 Giang Tran Huong 28.03.1999 AM N205271
2020.09.20 7h15 Giang Tran Huong 29.04.1998 AM N205251
2020.09.20 7h15 Ha Nguyen Thi 09.03.1997 AM N204802
2020.09.20 7h15 Ha Do Thi Hong 28.10.1998 AM N204965
2020.09.20 7h15 Hai Vu Quang 09.10.1995 AM 20131279
2020.09.20 7h15 Hanh Bui Duy 30.12.1997 AM 20151240
2020.09.20 7h15 Hanh Pham Thi My 23.09.1999 AM 20174649
2020.09.20 7h15 Hien Phan Thi 15.04.1997 AM N205241
2020.09.20 7h15 Hoa Nguyen Thi 30.05.1997 AM 20155664
2020.09.20 7h15 Hoang Nguyen Duc 18.05.1999 AM 20175722
2020.09.20 7h15 Hoang Pham Huy 08.08.1996 AM 20151555
2020.09.20 7h15 Hung Le Van 11.12.1997 AM 20151850
2020.09.20 7h15 Huong Tran Thi 13.08.1996 AM N205160
2020.09.20 7h15 Kien Le Minh 24.09.1997 AM 20152052
2020.09.20 7h15 Lam Pham Song 12.07.1998 AM N205250
2020.09.20 7h15 Lam Hoang Bao 05.04.1997 AM 20155896
2020.09.20 7h15 Lam Le Thanh 20.09.1997 AM 20152121
2020.09.20 7h15 Linh Le Thi 15.11.1996 AM 20152183
2020.09.20 7h15 Linh Le Vuong Khanh 16.08.1998 AM N205223
2020.09.20 7h15 Long Le Hoang 11.07.2000 AM 20187548
2020.09.20 7h15 Mai Nguyen Thi Hien 31.08.1998 AM N205166
2020.09.20 7h15 Nhung Nguyen Cam 06.10.1996 AM N204821
2020.09.20 7h15 Tien Ha Van 19.02.1999 AM N204846
2020.09.20 7h15 Thang Cao Xuan 03.09.1978 AM N202437
2020.09.20 13h15 Bac Le Thi 07.03.1997 PM N205235
2020.09.20 13h15 Duong Cao Thi Thuy 03.05.1999 PM N204194
2020.09.20 13h15 Huy Vu Trong 05.07.1997 PM 20151722
2020.09.20 13h15 Linh Nguyen Thuy 08.08.1999 PM N204839
2020.09.20 13h15 Manh Nguyen Van 06.07.1998 PM 20162663
2020.09.20 13h15 Minh Truong Thi 15.05.1998 PM N205293
2020.09.20 13h15 Minh Bui Ta 11.06.1995 PM 20132569
2020.09.20 13h15 Nga Pham Thanh 19.06.1996 PM N205247
2020.09.20 13h15 Nga Nguyen Thi 04.02.1999 PM N204445
2020.09.20 13h15 Nhung Tong Thi Hong 30.09.2001 PM N205159
2020.09.20 13h15 Nhu Hoang Thi 07.05.1997 PM N205202
2020.09.20 13h15 Phong Trinh Xuan 30.10.1998 PM 20166573
2020.09.20 13h15 Phuong Le Thanh 27.09.1998 PM N205222
2020.09.20 13h15 Phuong Vu Thi Mai 21.05.2000 PM N205217
2020.09.20 13h15 Phuong Le Thi 25.06.1999 PM N205167
2020.09.20 13h15 Phuong Nguyen Thi 19.02.1998 PM N205230
2020.09.20 13h15 Quang Nguyen Dinh 24.03.1997 PM 20152959
2020.09.20 13h15 Son Do Hai 12.04.1999 PM N204927
2020.09.20 13h15 Tan Do Van 26.08.1997 PM 20153304
2020.09.20 13h15 Tan Dang Van 12.10.1997 PM 20153314
2020.09.20 13h15 Toan Trinh Manh 26.09.1986 PM N200831
2020.09.20 13h15 Toan Nguyen Quang 16.10.2001 PM N204488
2020.09.20 13h15 Tu Tran Dinh 20.04.1997 PM 20154216
2020.09.20 13h15 Tue Dau Hoang 02.11.1997 PM 20154157
2020.09.20 13h15 Tung Nguyen Van 13.06.1996 PM 20145125
2020.09.20 13h15 Tuyen Ngo Xuan 16.07.1998 PM 20166946
2020.09.20 13h15 Thao Diem Thi 02.06.1992 PM N192624
2020.09.20 13h15 Thao Nguyen Phuong 10.01.1999 PM N205268
2020.09.20 13h15 Thao Vu Phuong 11.08.1998 PM N205182
2020.09.20 13h15 Thao Nguyen Le Phuong 29.08.2001 PM N205113
2020.09.20 13h15 Thang Tran Duc 09.06.1998 PM N205238
2020.09.20 13h15 Thang Nguyen Huu 02.07.1998 PM 20163844
2020.09.20 13h15 Thu Do Viet 27.07.1998 PM 20163937
2020.09.20 13h15 Thuan Tran Duc 27.10.1997 PM 20153662
2020.09.20 13h15 Uyen Ngo Thi To 04.09.1994 PM N204700
2020.09.20 13h15 Vu Le Tuan 17.11.1996 PM 20145300
2020.09.20 13h15 Yen Vu Thi Hong 24.04.1999 PM 20175382

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem kết quả thi online tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

Comments