Danh sách và lịch thi Aptis quốc tế ngày 26, 27/9 (khung 6 bậc Châu Âu CEFR)

Trung tâm Ngôn ngữ và Hỗ trợ trao đổi học thuật (CLA) – ĐH Bách Khoa Hà Nội xin thông báo danh sách và lịch thi Aptis quốc tế (đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc Châu Âu – CEFR) phối hợp với Hội đồng Anh (British Council) tổ chức thi các ngày 26, 27/9/2020  (T7, CN hàng tuần) dành cho Sinh viên HUST, NEU, FTU, TNU, giáo viên, công chức, viên chức, hướng dẫn viên du lịch quốc tế và mọi đối tượng có nhu cầu như sau:

Thời gian thi và địa điểm thi:

Quy định thi:

  • Thí sinh phải tuân thủ các quy định chung tại đây
  • Thí sinh phải đeo khẩu trang, sát khuẩn tay và giữ khoảng cách để bảo vệ bản thân và người xung quanh. Tuân thủ các quy định về phòng & chống dịch Covid-19 của Bộ Y tế, thành phố Hà Nội.
  • Thí sinh có mặt đúng giờ tại địa điểm thi, làm thủ tục dự thi và nghe phổ biến nội quy thi.
  • Thí sinh làm bài thi chính thức gồm các hợp phần: Ngữ pháp và Từ vựng, Kỹ năng Nghe, Kỹ năng Đọc, Kỹ năng Viết, Kỹ năng Nói

Những vật dụng được mang vào phòng thi:

  • CMND / CCCD / Hộ chiếu (bắt buộc để đăng ký thi)
  • Thẻ sinh viên (nếu là Sinh viên)
  • Bút viết (bút bi, mực hoặc chì). Thí sinh có thể nháp lên lên tờ mã đề thi mà BTC phát

Những vật dụng không được mang vào phòng thi (để lại ở khu vực gửi đồ):

  • Điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác (phải tắt nguồn trước khi gửi)
  • Các vật gây nguy hiểm cho người khác, vật cháy nổ và các vật dụng cá nhân khác

Hướng dẫn làm bài thi

Thí sinh có thể truy cập trang web http://bit.ly/aptistest để làm bài thi Aptis mẫu nhằm làm quen với các dạng câu hỏi và giao diện của bài thi.

Danh sách thi ngày 26/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode No
26.09 7h15 Anh Nguyen Thi Lan 01.01.2000 AM N205255 1
26.09 7h15 Anh Le Thi Van 30.03.1998 AM 20160101 2
26.09 7h15 Anh Pham Van 17.03.1997 AM 20150173 3
26.09 7h15 Anh Tran Trong 22.08.1997 AM 20150183 4
26.09 7h15 Anh Bui Ngoc 24.12.2000 AM 20186157 5
26.09 7h15 Bao Vu Van 06.01.2000 AM N205240 6
26.09 7h15 Diu Duong Thi 19.11.1999 AM N205259 7
26.09 7h15 Dung Nguyen Viet 01.12.1997 AM 20150698 8
26.09 7h15 Dung Bien Van 24.04.1996 AM 20169442 9
26.09 7h15 Duong Hoang Huy 28.04.1996 AM 20146148 10
26.09 7h15 Doan Tran Van 21.05.1997 AM N204778 11
26.09 7h15 Fecske Dalma 27.11.1994 AM N205857 12
26.09 7h15 Greefs Helena Cornelia F. 26.10.1993 AM N205863 13
26.09 7h15 Hai Vu Thi Thanh 04.09.1999 AM N205809 14
26.09 7h15 Hiep Do Trong 25.06.1997 AM 20155597 15
26.09 7h15 Hoai Dinh Thu 18.11.1999 AM N204982 16
26.09 7h15 Hoanh Nguyen Duc 28.09.1993 AM N203138 17
26.09 7h15 Huyen Nguyen Thi Thanh 16.05.1996 AM N205860 18
26.09 7h15 Hung Thieu Quang 30.07.1997 AM 20151884 19
26.09 7h15 Hung Hoang Quoc 20.01.1997 AM 20155782 20
26.09 7h15 Ky Nguyen Sy 20.10.1996 AM 20159680 21
26.09 7h15 Khanh Vu Le Quoc 16.09.1999 AM N205258 22
26.09 7h15 Khoi Nguyen Minh 24.01.1997 AM 20155864 23
26.09 7h15 Lien Nguyen Thi 21.02.1999 AM 20170584 24
26.09 7h15 Linh Nguyen Thi Thuy 12.05.1999 AM N205256 25
26.09 7h15 Loan Nguyen Thi 20.03.1996 AM 20142634 26
26.09 7h15 Manh Tran Van 06.04.1996 AM 20162676 27
26.09 7h15 Nga Vu Thi Quynh 02.09.1999 AM N205910 28
26.09 7h15 Nga Huynh Thanh 12.10.1998 AM N205821 29
26.09 7h15 Ngan Bui Huyen 01.07.1999 AM N205365 30
26.09 7h15 Nghia Tran Duc 11.07.1995 AM N201996 31
26.09 7h15 Nguyen Do Thao 25.10.1998 AM N205530 32
26.09 7h15 Nhan Vu Thi Thanh 29.08.1999 AM N204779 33
26.09 7h15 Nhan Nguyen Thi 28.10.1995 AM N202904 34
26.09 7h15 Oanh Nguyen Thi 18.05.1999 AM N205257 35
26.09 7h15 Quang Nguyen Ngoc 12.06.1997 AM 20152970 36
26.09 7h15 Quang Nguyen Van 27.04.1996 AM 20143597 37
26.09 7h15 Quyen Le Cong 29.08.1998 AM 20163431 38
26.09 7h15 Thanh Pham Huy 11.04.1997 AM 20153415 39
26.09 7h15 Vu Tran Van 02.01.1997 AM 20167021 40
26.09 13h15 Anh Le Thi 06.09.1998 PM N205850 41
26.09 13h15 Anh Nguyen Hoang 14.01.1995 PM 20146021 42
26.09 13h15 Dung Nguyen Huy 05.03.1995 PM 20130665 43
26.09 13h15 Duong Nguyen Tien 15.11.1996 PM 20150764 44
26.09 13h15 Duc Bui Van 21.01.1998 PM 20165986 45
26.09 13h15 Hanh Nguyen Thi 20.07.1999 PM N200638 46
26.09 13h15 Hang Kim Dieu 16.01.1998 PM N205908 47
26.09 13h15 Hieu Pham The 14.05.1997 PM 20151364 48
26.09 13h15 Hoa Nguyen Thi Kim 04.06.1997 PM N205435 49
26.09 13h15 Hoang Truong Viet 01.07.1998 PM 20166162 50
26.09 13h15 Huyen Nguyen Khanh 18.12.1998 PM N205909 51
26.09 13h15 Hung Nguyen Quoc 04.08.1996 PM 20166253 52
26.09 13h15 Hung Nguyen Thai 20.01.1997 PM 20151863 53
26.09 13h15 Lan Long Thi 16.12.1997 PM N205868 54
26.09 13h15 Luong Tran Xuan 02.05.1995 PM 20132463 55
26.09 13h15 Ngan Le Thi 17.02.1998 PM N205916 56
26.09 13h15 Ngan Dao Thi 06.06.1991 PM N205815 57
26.09 13h15 Ngan Nguyen Thanh 10.08.1999 PM N205895 58
26.09 13h15 Nhai Nguyen Thi 22.04.1998 PM N205914 59
26.09 13h15 Quynh Chu Thi Thuy 18.11.1998 PM 20163455 60
26.09 13h15 Son Hoang Lien 21.11.1999 PM N204769 61
26.09 13h15 Tinh Le Xuan 19.07.1995 PM 20156622 62
26.09 13h15 Tuan Hoang Minh 25.12.1998 PM N205917 63
26.09 13h15 Tuan Nguyen Xuan 10.11.1994 PM 20121061 64
26.09 13h15 Thanh Ngo Van 31.08.1997 PM 20153382 65
26.09 13h15 Thao To Phuong 21.08.1998 PM N205869 66
26.09 13h15 Thang Pham Dinh 03.12.1997 PM 20156508 67
26.09 13h15 Thuy Pham Thi Thu 19.08.2000 PM N205907 68
26.09 13h15 Thuy Pham Ngoc 28.12.1997 PM N205849 69
26.09 13h15 Trang Vu Thi 26.03.1998 PM 20164192 70
26.09 13h15 Trang Mai Kieu 05.03.1997 PM N205818 71
26.09 13h15 Trang Ma Thi 17.01.1994 PM N205811 72
26.09 13h15 Truong Pham Gia 03.06.1997 PM 20166902 73
26.09 13h15 Uyen Bui Thi To 10.07.1997 PM N205859 74
26.09 13h15 Viet Phan Bao 01.07.1997 PM 20154353 75
26.09 13h15 VITALII TURYTSKYI 08.08.1993 PM N205867 76
26.09 13h15 Vu Nguyen Truong 27.02.1995 PM 20154402 77
26.09 13h15 Xuan Nguyen Thi 10.10.1997 PM 20154432 78

Danh sách thi ngày 27/9/2020

Xem trên máy tính hoặc quay ngang điện thoại để thấy đầy đủ thông tin.
Danh sách sẽ được cập nhật tại đây trước ngày thi 2-3 ngày.

Date Time LName FName DOB Shift Scode No
27.09 7h15 An Phan Thi 05.11.1998 AM 20160022 79
27.09 7h15 Anh Hoang Phuong 04.04.1998 AM N205872 80
27.09 7h15 Anh Hoang Tuan 19.04.1996 AM 20140084 81
27.09 7h15 Anh Dao The 05.03.1996 AM N205862 82
27.09 7h15 Anh Do Thi Ngoc 15.07.1997 AM 20150214 83
27.09 7h15 Binh Phan Song 24.11.1998 AM 20165060 84
27.09 7h15 Cong Phan Quoc 02.07.1997 AM 20154486 85
27.09 7h15 Cuong Dang Vuong 05.07.1998 AM 20165840 86
27.09 7h15 Chung Nguyen Van 06.01.1995 AM 20130429 87
27.09 7h15 Diep Tran Thi 26.02.1998 AM N205820 88
27.09 7h15 Doan Luong The 06.04.1996 AM N205828 89
27.09 7h15 Duc Pham Minh 05.03.1997 AM 20155407 90
27.09 7h15 Duc Pham Minh 05.03.1999 AM N205808 91
27.09 7h15 Duc Than Viet 09.10.1997 AM 20155410 92
27.09 7h15 Giang Hoang Thi 17.10.1999 AM N204702 93
27.09 7h15 Giang Vu Hoang 19.02.1996 AM 20141262 94
27.09 7h15 Hanh Tran Thi Bich 13.01.1999 AM N205833 95
27.09 7h15 Hao Nguyen Anh 14.07.1998 AM N205853 96
27.09 7h15 Han Truong Ngoc 20.12.2001 AM N205407 97
27.09 7h15 Hien Tran Thi Thanh 17.11.1999 AM N205806 98
27.09 7h15 Hien Vu Thi Thanh 09.09.2001 AM N205406 99
27.09 7h15 Hien PHam Thi Thu 19.04.1999 AM N205267 100
27.09 7h15 Hiep Vu Tuan 24.06.1999 AM N205810 101
27.09 7h15 Hoa Truong Thi 14.05.1998 AM 20161619 102
27.09 7h15 Hop Nong Quang 15.02.1997 AM 20164927 103
27.09 7h15 Huy Nguyen Quang 26.04.1998 AM 20161837 104
27.09 7h15 Huyen Tran Thuong 26.04.1999 AM N205539 105
27.09 7h15 Huong Phi Thi 19.01.1999 AM N205204 106
27.09 7h15 Kien Nguyen Trung 02.12.1996 AM 20155874 107
27.09 7h15 Khoi Nguyen Duy 24.04.1997 AM 20152029 108
27.09 7h15 Khong Nong Minh 10.04.1996 AM 20164943 109
27.09 7h15 Le Nguyen Ngoc 02.06.1998 AM N205854 110
27.09 7h15 Mai Dang Quynh 01.01.1999 AM N205536 111
27.09 7h15 Linh Hoang Ha 18.11.1999 AM N205805 112
27.09 7h15 Nam Pham Manh 13.03.1996 AM 20146516 113
27.09 7h15 Nam Vu Van 30.07.1999 AM N204703 114
27.09 7h15 Quyen Sam Thi 20.12.1998 AM 20163427 115
27.09 7h15 Tu Dang Thi Cam 06.09.1999 AM N201648 116
27.09 7h15 Thu Do Nguyen Ha 21.01.1997 AM 20156541 117
27.09 7h15 Trang Do Thu 15.12.1999 AM N204143 118
27.09 13h15 Anh Trinh The 20.04.1997 PM 20160248 119
27.09 13h15 Duong Nguyen Van 07.01.1998 PM 20160854 120
27.09 13h15 Dang Nguyen Dinh 29.09.1997 PM 20150792 121
27.09 13h15 Hanh Dinh Thi My 24.06.1998 PM N204764 122
27.09 13h15 Hang Pham Thi Thu 25.12.2001 PM N202913 123
27.09 13h15 Hieu Nguyen Huu 24.07.1998 PM 20161537 124
27.09 13h15 Hue Tran Mai 27.04.1998 PM N204273 125
27.09 13h15 Hung Tran Xuan 22.12.1999 PM 20172594 126
27.09 13h15 Huyen Tran Thi Minh 07.07.1996 PM N190378 127
27.09 13h15 Huong Nguyen The 31.01.1997 PM 20151934 128
27.09 13h15 Lien Hoang Huong 02.05.1996 PM N205274 129
27.09 13h15 Ngoc Nguyen Thi Hoang 17.10.1998 PM N205881 130
27.09 13h15 Nguyet Le Thi Hong 24.01.1997 PM 20152739 131
27.09 13h15 Nguyet Nguyen Thi Anh 28.11.1998 PM N205203 132
27.09 13h15 Nhai Pham Thi Thu 31.08.1999 PM N205537 133
27.09 13h15 Nhat Luu Long 28.10.1998 PM 20166544 134
27.09 13h15 Phu Nguyen Chau 24.07.1997 PM 20156238 135
27.09 13h15 Phu Dinh Ngoc 31.03.1998 PM 20163167 136
27.09 13h15 Phuc Nguyen Tien 19.08.1998 PM 20166584 137
27.09 13h15 Phuong Nguyen Van 16.08.1995 PM 20133033 138
27.09 13h15 Phuong Nguyen Ngoc 10.09.2001 PM N205252 139
27.09 13h15 Quan Nguyen Xuan 23.05.1998 PM N205824 140
27.09 13h15 Toan Nguyen The 07.06.2000 PM N205870 141
27.09 13h15 Tu Nguyen Anh 05.10.1996 PM 20145041 142
27.09 13h15 Thai Nguyen Van 04.06.1997 PM 20153354 143
27.09 13h15 Thao Hoang Phuong 07.05.1998 PM N205865 144
27.09 13h15 Thao Quach Thi Phuong 03.06.1999 PM N204184 145
27.09 13h15 Thao Tran Thi Phuong 30.12.1999 PM N205538 146
27.09 13h15 Them Truong Thi 30.12.1997 PM 20153561 147
27.09 13h15 Thinh Nguyen Tien 04.12.1998 PM 20163928 148
27.09 13h15 Thuy Phan Dieu 17.08.2000 PM 20186270 149
27.09 13h15 Thuy Luu Thi Thu 23.02.1999 PM N204718 150
27.09 13h15 Thuy Pham Thi 12.04.1998 PM N205529 151
27.09 13h15 Thuong Doan Thi 26.10.1996 PM 20146696 152
27.09 13h15 Tra Nguyen Thi Phuong 14.11.1999 PM N205832 153
27.09 13h15 Trang Le Thi 04.12.1997 PM 20153867 154
27.09 13h15 Trang Nguyen Thi Kieu 08.08.1997 PM 20153884 155
27.09 13h15 Trinh Le Thi Viet 24.11.1998 PM N203050 156
27.09 13h15 Van Hoang Thuy 13.03.1999 PM N205866 157

Thông tin liên lạc hỗ trợ của Hội đồng Anh và ĐH Bách Khoa HN

Kết quả thi

Thí sinh nhận kết quả thi trực tiếp tại trung tâm sớm nhất sau 7 ngày làm việc kể từ ngày dự thi. Xuất trình CMND/CCCD của thí sinh (nếu nhận hộ phải mang thêm biên lai thu tiền). Trả kết quả trong 10 ngày tiếp theo. Thí sinh dự thi sẽ nhận được 01 chứng nhận (candidate report) do Hội đồng Anh (British Council) cấp.

Thí sinh có thể xem kết quả thi online tại đây: Kết quả thi online (sớm nhất sau 5-7 ngày làm việc)

Đối với sinh viên của trường Đại học Bách khoa Hà Nội: Kết quả thi Aptis được Nhà trường công nhận, sinh viên hệ đại học đạt trình độ B1 trở lên của bài thi Aptis được chuyển điểm về Phòng Đào tạo và được công nhận đạt yêu đầu ra tương đương 450 TOEIC. Thời gian chuyển điểm: Sau khi có kết quả chính thức (phiếu điểm bản cứng) từ 1-2 ngày làm việc. Việc cập nhật tiếp theo do phòng Đào tạo xử lý.

Thủ tục phúc khảo: Hiện Hội đồng Anh không cung cấp dịch vụ phúc khảo bài thi Aptis. Mọi thắc mắc (nếu có) của thí sinh dự thi sẽ được giải quyết trực tiếp tại phòng thi.

Mẫu chứng nhận (Candidate Report) Aptis của Hội đồng Anh (British Council)

Thông tin tham khảo

APTIS là gì? Bài thi tiếng Anh APTIS của Hội đồng Anh

Cấu trúc của bài thi Aptis

Comments